Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Xanh Tý, xã Lạc Đạo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200722489-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2020 17:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và đầu tư Trường Thịnh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Xanh Tý, xã Lạc Đạo |
| Số hiệu KHLCNT | 20200706846 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư từ nguồn thu sử dụng đất và vốn đầu tư XDCB từ nguồn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 17:37:00 đến ngày 2020-07-18 17:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,635,006,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà văn hóa | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤20m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,3944 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 15,493 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 72,75 | 100m |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 11,64 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,6839 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 9,366 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 1,2229 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,59 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E-HSMT | 0,8209 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 31,8612 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,2049 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0467 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,4986 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,2382 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 18,7809 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,1696 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,13 | tấn |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,3699 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,7061 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,9247 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 1,1778 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,6246 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,6246 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,9052 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0958 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,0511 | tấn |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 5,4745 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 1,2869 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 1,8058 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,3379 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,9384 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,593 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,6462 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 11,3652 | m3 |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 19,7222 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 19,1585 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0268 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0661 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,0533 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 40,9177 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,291 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 6,6799 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,2829 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 9,7477 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0854 | tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,5449 | m3 |
| 48 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,7909 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 66,5194 | 1m2 |
| 50 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,7909 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,7909 | tấn |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V E-HSMT | 1,6282 | 100m2 |
| 53 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 400 dày 0,42mm | Chương V E-HSMT | 32,86 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 47,8332 | m2 |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V E-HSMT | 97,9732 | m2 |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 13,4623 | m3 |
| 57 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,0076 | m3 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch Granite KT600x600mm-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V E-HSMT | 142,2902 | m2 |
| 59 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 6,7645 | m3 |
| 60 | Láng granitô tam cấp | Chương V E-HSMT | 31,3181 | m2 |
| 61 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 69,4635 | m |
| 62 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 180,58 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 34,6784 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 316,879 | m2 |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 273,4037 | m2 |
| 66 | Ốp tường trụ, cột bằng gạch thẻ KT60x240mm-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Chương V E-HSMT | 24,401 | m2 |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 68,1445 | m2 |
| 68 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 40,8828 | m2 |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 55,12 | m |
| 70 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 86,424 | m |
| 71 | Soi chỉ lõm rộng 30 sâu 10mm | Chương V E-HSMT | 171,98 | m |
| 72 | Đắp trang trí chân và đầu cột | Chương V E-HSMT | 11 | cột |
| 73 | Đắp biểu tượng trang trí bằng vữa xi măng theo mẫu | Chương V E-HSMT | 1 | bông |
| 74 | Đắp chữ nổi chương mái | Chương V E-HSMT | 19 | chữ |
| 75 | Hoa gốm ô thoáng | Chương V E-HSMT | 2 | CT |
| 76 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 19,656 | m |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 512,21 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 402,3627 | m2 |
| 79 | SX hệ cửa nhôm , cửa đi 2 cánh, kính trắng dày 6,38 ly nhập khẩu (đã bao gồm phụ kiện, chưa khóa) | Chương V E-HSMT | 12,96 | m2 |
| 80 | SX hệ cửa nhôm, cửa đi một cánh, kính trắng dày 6,38 ly nhập khẩu (đã bao gồm phụ kiện, chưa khóa) | Chương V E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 81 | Khóa cửa đi 1 cánh, 2 cánh, 4 cánh | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 82 | SX hệ cửa nhôm, cửa sổ , kính trắng dày 6,38 ly nhập khẩu (đã bao gồm phụ kiện, chưa khóa) | Chương V E-HSMT | 27 | m2 |
| 83 | Khóa cửa sổ hất gài bán nguyệt | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 84 | SX vách kính khung nhôm, kính trắng dày 6,38 ly nhập khẩu (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 85 | Bù giá chênh lệch kính 5 ly và kính an toàn 6,38 ly | Chương V E-HSMT | 55,08 | m2 |
| 86 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 44,28 | m2 |
| 87 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 88 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V E-HSMT | 0,646 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 23,5066 | 1m2 |
| 90 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,646 | tấn |
| 91 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 34,5 | m2 |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 2,7683 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V E-HSMT | 1,3911 | 100m2 |
| 94 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 95 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 96 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 97 | Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép L63x63x6, dài 2,5m | Chương V E-HSMT | 3 | cọc |
| 98 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V E-HSMT | 21 | m |
| 99 | Kéo rải dây tiếp địa D=12mm | Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 100 | Kiểm tra điện trở | Chương V E-HSMT | 1 | điểm |
| 101 | Thép hình | Chương V E-HSMT | 8,5552 | kg |
| 102 | Quả nậm sứ | Chương V E-HSMT | 2 | quả |
| 103 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1,3276 | 1m2 |
| 104 | Xi măng PC30 | Chương V E-HSMT | 8 | kg |
| 105 | Cát vàng | Chương V E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 106 | Hóa chất làm giảm điện trở GEM | Chương V E-HSMT | 1 | bao |
| 107 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x200mm | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 108 | Lắp đặt hộp nối dây KT 100x100x50mm | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 109 | Lắp đặt cầu dao 1 pha, 50Ampe | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 111 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt đế âm tường | Chương V E-HSMT | 15 | hộp |
| 114 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 115 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 15 | bộ |
| 116 | Lắp đặt đèn lốp gắn trần 300x300, bóng compact 20W | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 117 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 118 | Móc treo quạt trần | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 119 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 - Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V E-HSMT | 42,5 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 - Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 9 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 - Cu/PVC 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 143,1 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 - Cu/PVC 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 89 | m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V E-HSMT | 200,5 | m |
| 125 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 126 | Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép L63x63x6, dài 2,5m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 127 | Cầu chắn rác | Chương V E-HSMT | 4 | quả |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 0,284 | 100m |
| 129 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 132 | Tủ phòng cháy | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 133 | Bình khí chữa cháy CO2 MT5 | Chương V E-HSMT | 2 | bình |
| 134 | Bình bột chữa cháy ABC MFZL8 | Chương V E-HSMT | 1 | bình |
| 135 | Bảng nội quy và Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E-HSMT | 1 | bảng |
| B | Nhà vệ sinh ngoài trời | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 20,0352 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,1336 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,1336 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0378 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 2,087 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 7,484 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,9955 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0866 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0429 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0579 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,063 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 6,6784 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 10,025 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,9152 | m3 |
| 15 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | Chương V E-HSMT | 19,074 | m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0649 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0275 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1368 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,7144 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,2611 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,8651 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,1378 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0361 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,1892 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0112 | tấn |
| 27 | SX hệ cửa nhôm, cửa đi 1 cánh, kính trắng dày 6,38 ly nhập khẩu (đã bao gồm phụ kiện, chưa khóa) | Chương V E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 28 | Phụ kiện cửa đi, Khóa cửa đi 1 cánh | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 29 | SX hệ cửa nhôm, cửa sổ , kính trắng dày 6,38 ly nhập khẩu (đã bao gồm phụ kiện, chưa khóa) | Chương V E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 30 | Khóa cửa sổ hất gài bán nguyệt | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 31 | Bù giá chênh lệch kính 5 ly với kính an toàn 6,38 ly | Chương V E-HSMT | 1,7669 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 5,4 | m2 |
| 33 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 0,7343 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 1,7198 | m3 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch Granite KT300x300-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V E-HSMT | 15,961 | m2 |
| 36 | Ốp tường nhà vệ sinh bằng gạch Granite KT250x400-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Chương V E-HSMT | 52,1909 | m2 |
| 37 | Ốp chân tường bằng gạch Granite-tiết diện gạch ≤ 0,048m2 | Chương V E-HSMT | 6,704 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 68,3918 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 29,676 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 26,1 | m2 |
| 41 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3,1115 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 68,392 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 55,776 | m2 |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,21 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 0,126 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 0,213 | 100m |
| 47 | Lắp đặt tê đều - Đường kính 20mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm-20mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút ren trong PPR d=20mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 53 | Măng sông nhựa D32 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 54 | Măng sông nhựa D25 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 55 | Măng sông nhựa D20 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 56 | Rắc co nhựa D32 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 57 | Rắc co nhựa D25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 60 | Nút bịt D20 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 61 | Vòi đồng D20 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 70 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt Q=3m3/h, H=30m | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 71 | Khoan giếng phục vụ nước sinh hoạt (chiều sâu khoan 45m) | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 0,078 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 0,192 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 0,016 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V E-HSMT | 0,053 | 100m |
| 76 | Lắp đặt Y nhựa D110mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt Y nhựa D60mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt Y nhựa D60-42mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt Y nhựa D34mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt chếch nhựa D110mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt chếch nhựa D60mm | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt chếch nhựa D42mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Măng sông D110mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 87 | Măng sông D60mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 88 | Nút bịt nhựa D60 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 89 | Thoát sàn | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 93 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt đế âm tường | Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 96 | Lắp đặt hộp nối dây KT <=100x100x50mm | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 97 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 37 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 101 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 11,565 | m3 |
| 102 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0771 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0771 | 100m3 |
| 104 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0102 | 100m2 |
| 105 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,638 | m3 |
| 106 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0784 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0098 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0483 | tấn |
| 109 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0311 | 100m2 |
| 110 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,9781 | m3 |
| 111 | Xây bể chứa bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3,7343 | m3 |
| 112 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0063 | 100m2 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0201 | tấn |
| 114 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,0689 | m3 |
| 115 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,0728 | 100m2 |
| 116 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0718 | tấn |
| 117 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,504 | m3 |
| 118 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 119 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 36,4326 | m2 |
| 120 | Láng đáy bể có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,1454 | m2 |
| 121 | Láng mặt nắp bể không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 122 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E-HSMT | 36,433 | m2 |
| 123 | Lớp vật liệu lọc nước | Chương V E-HSMT | 1,2958 | m3 |
| 124 | Đắp nền móng chân bể bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 3,855 | m3 |
| 125 | Ngâm bảo dưỡng bể | Chương V E-HSMT | 1 | HT |
| 126 | Tôn nắp bể | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 127 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0052 | 100m2 |
| 128 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 129 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,1601 | m3 |
| 130 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 8,124 | m2 |
| 131 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,168 | m2 |
| 132 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt cửa tôn khung sắt + khóa | Chương V E-HSMT | 0,48 | m2 |
| 134 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m2 |
| 135 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,636 | m3 |
| 136 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,7914 | m3 |
| 137 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,1302 | tấn |
| 138 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,0677 | tấn |
| 139 | Xây bể chứa bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,5603 | m3 |
| 140 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0378 | 100m2 |
| 141 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,686 | m3 |
| 142 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 0,0526 | tấn |
| 143 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 30,8426 | m2 |
| 144 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 4,3988 | m2 |
| 145 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| C | Sân vườn, tường rào | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 1,9167 | 100m3 |
| 2 | Nilon chống mất nước | Chương V E-HSMT | 368,6 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 36,86 | m3 |
| 4 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Chương V E-HSMT | 331,4324 | m2 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 49,2485 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,3283 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,3283 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,185 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 7,03 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 21,3675 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 4,2735 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,185 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,093 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,0525 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 18,2259 | 100m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 23,8931 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,185 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1409 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,8875 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 7,9464 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3,6567 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0609 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,5749 | m3 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 101,574 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 344,7495 | m |
| 28 | Đắp trang trí chân và đầu cột | Chương V E-HSMT | 30 | cột |
| 29 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V E-HSMT | 0,9618 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 79,575 | 1m2 |
| 31 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,9618 | tấn |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 79,575 | m2 |
| 33 | Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 526,544 | m2 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0072 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,162 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0598 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0078 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0453 | tấn |
| 39 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,3291 | m3 |
| 40 | Xây móng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,686 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,8166 | m3 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 17,52 | m2 |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 12,284 | m |
| 44 | Đắp trang trí đầu và chân trụ cổng | Chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 45 | Sản xuất cổng bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V E-HSMT | 0,1788 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 8,385 | 1m2 |
| 47 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,1788 | tấn |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 8,385 | m2 |
| 49 | Sơn trụ cổng không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 29,804 | m2 |
| 50 | Đào móng bồn hoa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 2,6374 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0715 | 100m2 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 1,1446 | m3 |
| 53 | Xây móng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3,5412 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 16,4542 | m2 |
| 55 | Lát gạch thẻ tường bồn hoa, vữa lót M75 | Chương V E-HSMT | 16,452 | m2 |
| 56 | Mua đất màu trồng cây | Chương V E-HSMT | 9,291 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi