Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Xanh Tý, xã Lạc Đạo

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200722489-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2020 17:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và đầu tư Trường Thịnh
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Xanh Tý, xã Lạc Đạo
Số hiệu KHLCNT 20200706846
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư từ nguồn thu sử dụng đất và vốn đầu tư XDCB từ nguồn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-08 17:37:00 đến ngày 2020-07-18 17:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,635,006,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà văn hóa
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤20m-đất cấp II Chương V E-HSMT 1,3944 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp II Chương V E-HSMT 15,493 m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Chương V E-HSMT 72,75 100m
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E-HSMT 11,64 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,6839 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 9,366 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 1,2229 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,59 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E-HSMT 0,8209 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 31,8612 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,2049 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0467 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,4986 tấn
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,2382 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 18,7809 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1696 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,13 tấn
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,3699 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,7061 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,9247 100m3
21 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 1,1778 100m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,6246 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,6246 100m3
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,9052 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0958 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,0511 tấn
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 5,4745 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 1,2869 100m2
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 1,8058 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,3379 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,9384 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,593 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,6462 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 11,3652 m3
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 19,7222 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 19,1585 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0268 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0661 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,0533 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 40,9177 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,291 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 6,6799 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,2829 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 9,7477 m3
45 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,102 100m2
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0854 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,5449 m3
48 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,7909 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 66,5194 1m2
50 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,7909 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,7909 tấn
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V E-HSMT 1,6282 100m2
53 Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 400 dày 0,42mm Chương V E-HSMT 32,86 m2
54 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 47,8332 m2
55 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT 97,9732 m2
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 13,4623 m3
57 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,0076 m3
58 Lát nền, sàn gạch Granite KT600x600mm-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V E-HSMT 142,2902 m2
59 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 6,7645 m3
60 Láng granitô tam cấp Chương V E-HSMT 31,3181 m2
61 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 69,4635 m
62 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 180,58 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 34,6784 m2
64 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 316,879 m2
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 273,4037 m2
66 Ốp tường trụ, cột bằng gạch thẻ KT60x240mm-tiết diện gạch ≤0,05m2 Chương V E-HSMT 24,401 m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 68,1445 m2
68 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 40,8828 m2
69 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 55,12 m
70 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 86,424 m
71 Soi chỉ lõm rộng 30 sâu 10mm Chương V E-HSMT 171,98 m
72 Đắp trang trí chân và đầu cột Chương V E-HSMT 11 cột
73 Đắp biểu tượng trang trí bằng vữa xi măng theo mẫu Chương V E-HSMT 1 bông
74 Đắp chữ nổi chương mái Chương V E-HSMT 19 chữ
75 Hoa gốm ô thoáng Chương V E-HSMT 2 CT
76 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 19,656 m
77 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 512,21 m2
78 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 402,3627 m2
79 SX hệ cửa nhôm , cửa đi 2 cánh, kính trắng dày 6,38 ly nhập khẩu (đã bao gồm phụ kiện, chưa khóa) Chương V E-HSMT 12,96 m2
80 SX hệ cửa nhôm, cửa đi một cánh, kính trắng dày 6,38 ly nhập khẩu (đã bao gồm phụ kiện, chưa khóa) Chương V E-HSMT 4,32 m2
81 Khóa cửa đi 1 cánh, 2 cánh, 4 cánh Chương V E-HSMT 5 bộ
82 SX hệ cửa nhôm, cửa sổ , kính trắng dày 6,38 ly nhập khẩu (đã bao gồm phụ kiện, chưa khóa) Chương V E-HSMT 27 m2
83 Khóa cửa sổ hất gài bán nguyệt Chương V E-HSMT 10 bộ
84 SX vách kính khung nhôm, kính trắng dày 6,38 ly nhập khẩu (đã bao gồm phụ kiện) Chương V E-HSMT 10,8 m2
85 Bù giá chênh lệch kính 5 ly và kính an toàn 6,38 ly Chương V E-HSMT 55,08 m2
86 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 44,28 m2
87 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V E-HSMT 10,8 m2
88 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E-HSMT 0,646 tấn
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 23,5066 1m2
90 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,646 tấn
91 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 34,5 m2
92 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V E-HSMT 2,7683 100m2
93 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V E-HSMT 1,3911 100m2
94 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 1,6 m3
95 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E-HSMT 1,6 m3
96 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V E-HSMT 2 cái
97 Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép L63x63x6, dài 2,5m Chương V E-HSMT 3 cọc
98 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E-HSMT 21 m
99 Kéo rải dây tiếp địa D=12mm Chương V E-HSMT 5 m
100 Kiểm tra điện trở Chương V E-HSMT 1 điểm
101 Thép hình Chương V E-HSMT 8,5552 kg
102 Quả nậm sứ Chương V E-HSMT 2 quả
103 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1,3276 1m2
104 Xi măng PC30 Chương V E-HSMT 8 kg
105 Cát vàng Chương V E-HSMT 0,1 m3
106 Hóa chất làm giảm điện trở GEM Chương V E-HSMT 1 bao
107 Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x200mm Chương V E-HSMT 1 hộp
108 Lắp đặt hộp nối dây KT 100x100x50mm Chương V E-HSMT 1 hộp
109 Lắp đặt cầu dao 1 pha, 50Ampe Chương V E-HSMT 1 bộ
110 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 5 cái
111 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 4 cái
112 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
113 Lắp đặt đế âm tường Chương V E-HSMT 15 hộp
114 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 1 bộ
115 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 15 bộ
116 Lắp đặt đèn lốp gắn trần 300x300, bóng compact 20W Chương V E-HSMT 4 bộ
117 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 7 cái
118 Móc treo quạt trần Chương V E-HSMT 7 cái
119 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT 10 cái
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 - Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V E-HSMT 42,5 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 - Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V E-HSMT 9 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 - Cu/PVC 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 143,1 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 - Cu/PVC 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 89 m
124 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V E-HSMT 200,5 m
125 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Chương V E-HSMT 3 m
126 Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép L63x63x6, dài 2,5m Chương V E-HSMT 1 cọc
127 Cầu chắn rác Chương V E-HSMT 4 quả
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 0,284 100m
129 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 8 cái
130 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 4 cái
131 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 7 cái
132 Tủ phòng cháy Chương V E-HSMT 1 tủ
133 Bình khí chữa cháy CO2 MT5 Chương V E-HSMT 2 bình
134 Bình bột chữa cháy ABC MFZL8 Chương V E-HSMT 1 bình
135 Bảng nội quy và Tiêu lệnh chữa cháy Chương V E-HSMT 1 bảng
B Nhà vệ sinh ngoài trời
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 20,0352 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,1336 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,1336 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0378 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 2,087 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 7,484 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,9955 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0866 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0429 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0579 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,063 m3
12 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Chương V E-HSMT 6,6784 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 10,025 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,9152 m3
15 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm Chương V E-HSMT 19,074 m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0649 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0275 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1368 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,7144 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,2611 100m2
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,8651 m3
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1378 tấn
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0361 100m2
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,1892 m3
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,017 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0112 tấn
27 SX hệ cửa nhôm, cửa đi 1 cánh, kính trắng dày 6,38 ly nhập khẩu (đã bao gồm phụ kiện, chưa khóa) Chương V E-HSMT 5,76 m2
28 Phụ kiện cửa đi, Khóa cửa đi 1 cánh Chương V E-HSMT 4 bộ
29 SX hệ cửa nhôm, cửa sổ , kính trắng dày 6,38 ly nhập khẩu (đã bao gồm phụ kiện, chưa khóa) Chương V E-HSMT 2,88 m2
30 Khóa cửa sổ hất gài bán nguyệt Chương V E-HSMT 5 bộ
31 Bù giá chênh lệch kính 5 ly với kính an toàn 6,38 ly Chương V E-HSMT 1,7669 m2
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 5,4 m2
33 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E-HSMT 0,7343 m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,7198 m3
35 Lát nền, sàn gạch Granite KT300x300-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V E-HSMT 15,961 m2
36 Ốp tường nhà vệ sinh bằng gạch Granite KT250x400-tiết diện gạch ≤0,09m2 Chương V E-HSMT 52,1909 m2
37 Ốp chân tường bằng gạch Granite-tiết diện gạch ≤ 0,048m2 Chương V E-HSMT 6,704 m2
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 68,3918 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 29,676 m2
40 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 26,1 m2
41 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,1115 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 68,392 m2
43 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 55,776 m2
44 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,21 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,126 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,213 100m
47 Lắp đặt tê đều - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 8 cái
48 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm-20mm Chương V E-HSMT 1 cái
49 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 5 cái
50 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 9 cái
51 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 16 cái
52 Lắp đặt cút ren trong PPR d=20mm Chương V E-HSMT 8 cái
53 Măng sông nhựa D32 Chương V E-HSMT 6 cái
54 Măng sông nhựa D25 Chương V E-HSMT 3 cái
55 Măng sông nhựa D20 Chương V E-HSMT 8 cái
56 Rắc co nhựa D32 Chương V E-HSMT 3 cái
57 Rắc co nhựa D25 Chương V E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 3 cái
59 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương V E-HSMT 4 cái
60 Nút bịt D20 Chương V E-HSMT 2 cái
61 Vòi đồng D20 Chương V E-HSMT 2 cái
62 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 2 bộ
63 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 2 bộ
64 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 2 bộ
65 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 2 cái
66 Lắp đặt kệ kính Chương V E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V E-HSMT 2 cái
69 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V E-HSMT 1 bể
70 Máy bơm cấp nước sinh hoạt Q=3m3/h, H=30m Chương V E-HSMT 1 cái
71 Khoan giếng phục vụ nước sinh hoạt (chiều sâu khoan 45m) Chương V E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 0,078 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 0,192 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 0,016 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V E-HSMT 0,053 100m
76 Lắp đặt Y nhựa D110mm Chương V E-HSMT 4 cái
77 Lắp đặt Y nhựa D60mm Chương V E-HSMT 5 cái
78 Lắp đặt Y nhựa D60-42mm Chương V E-HSMT 2 cái
79 Lắp đặt Y nhựa D34mm Chương V E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt chếch nhựa D110mm Chương V E-HSMT 6 cái
81 Lắp đặt chếch nhựa D60mm Chương V E-HSMT 9 cái
82 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Chương V E-HSMT 2 cái
83 Lắp đặt chếch nhựa D42mm Chương V E-HSMT 2 cái
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 2 cái
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V E-HSMT 2 cái
86 Măng sông D110mm Chương V E-HSMT 1 cái
87 Măng sông D60mm Chương V E-HSMT 4 cái
88 Nút bịt nhựa D60 Chương V E-HSMT 5 cái
89 Thoát sàn Chương V E-HSMT 6 cái
90 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
92 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
93 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
94 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
95 Lắp đặt đế âm tường Chương V E-HSMT 4 hộp
96 Lắp đặt hộp nối dây KT <=100x100x50mm Chương V E-HSMT 2 hộp
97 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V E-HSMT 6 bộ
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 37 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 40 m
100 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V E-HSMT 25 m
101 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 11,565 m3
102 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0771 100m3
103 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0771 100m3
104 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0102 100m2
105 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,638 m3
106 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0784 tấn
107 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0098 tấn
108 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0483 tấn
109 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0311 100m2
110 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,9781 m3
111 Xây bể chứa bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,7343 m3
112 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0063 100m2
113 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0201 tấn
114 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,0689 m3
115 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0728 100m2
116 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0718 tấn
117 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,504 m3
118 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,04 m2
119 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 36,4326 m2
120 Láng đáy bể có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,1454 m2
121 Láng mặt nắp bể không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,04 m2
122 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 36,433 m2
123 Lớp vật liệu lọc nước Chương V E-HSMT 1,2958 m3
124 Đắp nền móng chân bể bằng thủ công Chương V E-HSMT 3,855 m3
125 Ngâm bảo dưỡng bể Chương V E-HSMT 1 HT
126 Tôn nắp bể Chương V E-HSMT 1 cái
127 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0052 100m2
128 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V E-HSMT 0,01 tấn
129 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,1601 m3
130 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 8,124 m2
131 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,168 m2
132 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V E-HSMT 1 cái
133 Lắp đặt cửa tôn khung sắt + khóa Chương V E-HSMT 0,48 m2
134 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,039 100m2
135 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,636 m3
136 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,7914 m3
137 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,1302 tấn
138 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,0677 tấn
139 Xây bể chứa bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,5603 m3
140 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0378 100m2
141 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,686 m3
142 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V E-HSMT 0,0526 tấn
143 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 30,8426 m2
144 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,3988 m2
145 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V E-HSMT 10 cái
C Sân vườn, tường rào
1 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 1,9167 100m3
2 Nilon chống mất nước Chương V E-HSMT 368,6 m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Chương V E-HSMT 36,86 m3
4 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Chương V E-HSMT 331,4324 m2
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 49,2485 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,3283 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,3283 100m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,185 100m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 7,03 m3
10 Xây móng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 21,3675 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,2735 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,185 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,093 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,0525 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 18,2259 100m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 23,8931 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,185 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1409 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,8875 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 7,9464 m3
21 Xây cột, trụ bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,6567 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,06 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0609 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,66 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,5749 m3
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 101,574 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 344,7495 m
28 Đắp trang trí chân và đầu cột Chương V E-HSMT 30 cột
29 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E-HSMT 0,9618 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 79,575 1m2
31 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,9618 tấn
32 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 79,575 m2
33 Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 526,544 m2
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0072 100m2
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,162 m3
36 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0598 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0078 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0453 tấn
39 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,3291 m3
40 Xây móng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,686 m3
41 Xây cột, trụ bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8166 m3
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 17,52 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 12,284 m
44 Đắp trang trí đầu và chân trụ cổng Chương V E-HSMT 2 cột
45 Sản xuất cổng bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V E-HSMT 0,1788 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 8,385 1m2
47 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 0,1788 tấn
48 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 8,385 m2
49 Sơn trụ cổng không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 29,804 m2
50 Đào móng bồn hoa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 2,6374 m3
51 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0715 100m2
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,1446 m3
53 Xây móng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,5412 m3
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 16,4542 m2
55 Lát gạch thẻ tường bồn hoa, vữa lót M75 Chương V E-HSMT 16,452 m2
56 Mua đất màu trồng cây Chương V E-HSMT 9,291 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->