Gói thầu: Số 01-XL: Thi công Xây dựng kênh mương nội đồng phục vụ sản xuất 2 cánh đồng đập 19 5 và đồng Trại Vãi - xã Ngọc Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200724259-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Số 01-XL: Thi công Xây dựng kênh mương nội đồng phục vụ sản xuất 2 cánh đồng đập 19 5 và đồng Trại Vãi - xã Ngọc Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200724220 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 11:11:00 đến ngày 2020-07-16 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,381,821,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN KÊNH DẪN ĐOẠN I TỪ K0+00 ĐẾN K0+278.64 | |||
| 1 | Phá dỡ kênh cũ xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả KT theo chương V | 34,238 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 204,526 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 0,488 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất đáy, bờ kênh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng 100% đất đào - Đất cấp II) | Mô tả KT theo chương V | 1,264 | 100m3 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 33,188 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 25,439 | m3 |
| 7 | Bê tông giằng kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,7 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,242 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng kênh | Mô tả KT theo chương V | 0,066 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, thành kênh, giằng, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 6,446 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,164 | 100m2 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 9,946 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,341 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,051 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,087 | tấn |
| 16 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 2,12 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,384 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,567 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Mô tả KT theo chương V | 0,062 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cửa van đúc sẵn, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,006 | tấn |
| 22 | Sản xuất thép hình | Mô tả KT theo chương V | 0,072 | tấn |
| 23 | Lắp đặt thép hình | Mô tả KT theo chương V | 0,072 | tấn |
| 24 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 0,408 | m2 |
| 25 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 2,17 | 100m2 |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 2,139 | 1m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 28 | Máy đóng mở V0 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| B | TUYẾN KÊNH DẪN ĐOẠN II TỪ K0+278.64 ĐẾN FIN | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 1,7 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất đáy kênh và bờ kênh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (mượn ngoài) | Mô tả KT theo chương V | 8,116 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bờ kênh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng 50% đất đào) | Mô tả KT theo chương V | 0,816 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 8,927 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 8,927 | 100m3/1km |
| 6 | Giá đất trên xe tại mỏ (lấy tại mỏ đất Ngọc Sơn, cự ly vận chuyển về tại chân công trình là 3km) | Mô tả KT theo chương V | 10,177 | 100m3 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 93,444 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 69,596 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,917 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,455 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Mô tả KT theo chương V | 0,162 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, giằng | Mô tả KT theo chương V | 13,906 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,102 | 100m2 |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 25,514 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 3,701 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,731 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,755 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,112 | tấn |
| 19 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 4,391 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 36,933 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng | Mô tả KT theo chương V | 0,399 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 39,2 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Mô tả KT theo chương V | 1,648 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,192 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ trần cống | Mô tả KT theo chương V | 0,399 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,983 | tấn |
| 27 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 0,048 | 100m3 |
| 28 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 8,43 | m2 |
| 29 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 0,615 | 100m2 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 41,663 | m3 |
| 31 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,793 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất mượn ngoài) | Mô tả KT theo chương V | 0,849 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,96 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,96 | 100m3/1km |
| 35 | Giá đất trên xe tại mỏ (lấy tại mỏ đất Ngọc Sơn, cự ly vận chuyển về tại chân công trình là 3km) | Mô tả KT theo chương V | 1,094 | 100m3 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,553 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng | Mô tả KT theo chương V | 0,142 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,42 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Mô tả KT theo chương V | 0,715 | 100m2 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,29 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ trần cống | Mô tả KT theo chương V | 0,169 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,257 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,437 | tấn |
| 44 | Gia công cửa van | Mô tả KT theo chương V | 0,266 | tấn |
| 45 | Lắp đặt cửa van | Mô tả KT theo chương V | 0,266 | tấn |
| 46 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 2,43 | m2 |
| 47 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 0,333 | 100m2 |
| 48 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 1,02 | m3 |
| 49 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,236 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,515 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,567 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,567 | 100m3/1km |
| 53 | Giá đất trên xe tại mỏ (lấy tại mỏ đất Ngọc Sơn, cự ly vận chuyển về tại chân công trình là 3km) | Mô tả KT theo chương V | 0,646 | 100m3 |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 12,006 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng | Mô tả KT theo chương V | 0,279 | 100m2 |
| 56 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,655 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Mô tả KT theo chương V | 0,615 | 100m2 |
| 58 | Bê tông ống buy, ĐK ống 50cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,207 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ ống cống | Mô tả KT theo chương V | 0,802 | 100m2 |
| 60 | Lắp đặt ống cống D50 đúc sẵn bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 22 | 1cấu kiện |
| 61 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,234 | tấn |
| 62 | Gia công cửa van | Mô tả KT theo chương V | 0,334 | tấn |
| 63 | Lắp đặt cửa van | Mô tả KT theo chương V | 0,334 | tấn |
| 64 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 3,549 | m2 |
| 65 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 0,002 | 100m2 |
| 66 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 8,19 | m3 |
| 67 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,968 | 100m3 |
| 68 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận đụng đất đào) | Mô tả KT theo chương V | 2,257 | 100m3 |
| 69 | Máy đóng mở V0 | Mô tả KT theo chương V | 7 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi