Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200722000-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bưu Điện Tỉnh Đồng Nai-Chi nhánh Tổng công ty Bưu điện Việt Nam Công ty TNHH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200511082 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Khấu hao cơ bản tại Tổng công ty Bưu điện Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 10:52:00 đến ngày 2020-07-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,853,735,679 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI NHÀ KHAI THÁC | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 1,51 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 1,081 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | 9,735 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 23,974 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,412 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 7,808 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,781 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 11,208 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,624 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,784 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 8,888 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,889 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,318 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 0,347 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,143 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | 1,515 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | 0,382 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | 2,474 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | 0,08 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | 0,619 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | 0,132 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | 0,162 | tấn |
| 23 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 11,103 | m3 |
| 24 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | 62,151 | m3 |
| 25 | Công tác ốp gạch vào tường bó nền gạch 250x500mm | Công tác ốp gạch vào tường bó nền gạch 250x500mm | 78,72 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 345,28 | m2 |
| 27 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 380,38 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 67,79 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 88,88 | m2 |
| 30 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 669,1 | m2 |
| 31 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 156,67 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 480,49 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 345,28 | m2 |
| 34 | Sản xuất cột bằng thép hình | Sản xuất cột bằng thép hình | 8,348 | tấn |
| 35 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ lớn (18-24)m | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ lớn (18-24)m | 19,093 | tấn |
| 36 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | 0,472 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cột thép | Lắp dựng cột thép | 8,348 | tấn |
| 38 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ >18m | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ >18m | 19,093 | tấn |
| 39 | Lắp dựng bán kèo thép mái hiên khẩu độ <=18m | Lắp dựng bán kèo thép mái hiên khẩu độ <=18m | 0,472 | tấn |
| 40 | Hệ giằng kèo thép d16 | Hệ giằng kèo thép d16 | 1 | tbộ |
| 41 | Bu lông chân cột M24, L=600 | Bu lông chân cột M24, L=600 | 108 | cái |
| 42 | Bu lông M20, L=80 | Bu lông M20, L=80 | 306 | cái |
| 43 | Bu lông chân cột mái hiên M16, L=300 | Bu lông chân cột mái hiên M16, L=300 | 20 | cái |
| 44 | Sản xuất xà gồ thép | Sản xuất xà gồ thép | 3,471 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 3,471 | tấn |
| 46 | Hệ giằng xà gồ thép d10 | Hệ giằng xà gồ thép d10 | 1 | bộ |
| 47 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 643,149 | m2 |
| 48 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.5mm | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.5mm | 9,006 | 100m2 |
| 49 | Mái xối + hệ khung liên kết | Mái xối + hệ khung liên kết | 87,5 | m |
| 50 | Sản xuất cửa lưới chắn rác sênô | Sản xuất cửa lưới chắn rác sênô | 17,5 | m2 |
| 51 | Lắp dựng lưới chắn rác sênô | Lắp dựng lưới chắn rác sênô | 17,5 | m2 |
| 52 | Đóng trần thạch cao tấm chống ẩm, KT 600x600 (bao gồm công lắp đặt) | Đóng trần thạch cao tấm chống ẩm, KT 600x600 (bao gồm công lắp đặt) | 673,92 | m2 |
| 53 | Đất nâng nền | Đất nâng nền | 230,818 | m3 |
| 54 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 6,846 | 100m3 |
| 55 | Bê tông lót nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông lót nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | 67,392 | m3 |
| 56 | Lớp ni lông chống thấm ngược làm nền công trình | Lớp ni lông chống thấm ngược làm nền công trình | 6,739 | 100m2 |
| 57 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | 136,562 | m3 |
| 58 | Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn 1 nước lót, 1 nước đệm, 1 nước phủ (sơn tự phẳng) | Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn 1 nước lót, 1 nước đệm, 1 nước phủ (sơn tự phẳng) | 673,92 | m2 |
| 59 | Bậc cấp bằng thép tấm di động | Bậc cấp bằng thép tấm di động | 2 | cái |
| 60 | Cung cấp hệ lam nhôm + vách kính | Cung cấp hệ lam nhôm + vách kính | 15,6 | m2 |
| 61 | Lắp dựng hệ lam nhôm | Lắp dựng hệ lam nhôm | 15,6 | m2 |
| 62 | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính 5ly | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính 5ly | 5,94 | m2 |
| 63 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính 5ly | Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính 5ly | 31,2 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 37,14 | m2 |
| 65 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt hộp 16x16x1.0mm | Sản xuất hoa sắt bằng sắt hộp 16x16x1.0mm | 0,371 | tấn |
| 66 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | 46,8 | m2 |
| 67 | Môtơ cửa cuốn | Môtơ cửa cuốn | 5 | bộ |
| 68 | Bộ lưu điện cửa cuốn | Bộ lưu điện cửa cuốn | 5 | bộ |
| 69 | Cửa cuốn | Cửa cuốn | 60 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 60 | m2 |
| 71 | ốp Alu ngoài trời, ốp hộp kỹ thuật cửa cuốn | ốp Alu ngoài trời, ốp hộp kỹ thuật cửa cuốn | 36 | m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | 5,4 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | 6,954 | 100m2 |
| 74 | Cầu chắn rác Inox | Cầu chắn rác Inox | 19 | Cái |
| 75 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 90mm | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 90mm | 38 | Cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | 0,95 | 100m |
| 77 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 72 | bộ |
| 78 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ |
| 79 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 22 | cái |
| 80 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | 14 | cái |
| 81 | Lắp đặt MCB 2P-50A | Lắp đặt MCB 2P-50A | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 900 | m |
| 83 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 100 | m |
| 84 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | 450 | m |
| 85 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 | 40 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | 750 | m |
| 87 | Quạt công nghiệp đặt đứng dưới sàn | Quạt công nghiệp đặt đứng dưới sàn | 10 | cái |
| 88 | Phụ kiện đấu nối điện | Phụ kiện đấu nối điện | 1 | lô |
| B | PHẦN TƯỜNG RÀO XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,423 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,423 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | 2,909 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 7,789 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,21 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 5,154 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,516 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 3,253 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,203 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,378 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,236 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,285 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | 0,109 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | 0,625 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | 0,049 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | 0,3 | tấn |
| 17 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 4,583 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ gạch 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây cột, trụ gạch 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | 4,876 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 50,936 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 45,856 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 76,36 | m2 |
| 22 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 12,8 | m |
| 23 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 48 | m |
| 24 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 50,936 | m2 |
| 25 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 122,216 | m2 |
| 26 | Sơn cột, dầm sàn, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn cột, dầm sàn, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 173,152 | m2 |
| 27 | Sản xuất cửa song sắt | Sản xuất cửa song sắt | 25 | m2 |
| 28 | Gia công lắp dựng rây cổng | Gia công lắp dựng rây cổng | 1 | t.bộ |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 25 | m2 |
| 30 | Sản xuất hàng rào song sắt | Sản xuất hàng rào song sắt | 95,221 | m2 |
| 31 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Lắp dựng hàng rào song sắt | 95,221 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 240,442 | m2 |
| 33 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 9,1 | m3 |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | 31,51 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | 51,67 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Tháo dỡ gạch ốp tường | 9,6 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 9,6 | m2 |
| 38 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 21,91 | m2 |
| 39 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 19,2 | m2 |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 41,11 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 51,67 | m2 |
| 42 | Phá dỡ tường gạch | Phá dỡ tường gạch | 0,57 | m3 |
| 43 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | 0,54 | m3 |
| 44 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | 7,98 | m2 |
| C | THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn + xà gồ trên cao <=4m | Tháo dỡ mái tôn + xà gồ trên cao <=4m | 189,07 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Tháo dỡ trần | 153,28 | m2 |
| 3 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | 11,628 | m3 |
| 4 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | 68,468 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 14,56 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền trệt | Phá dỡ nền trệt | 204,45 | m2 |
| 7 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | 0,409 | 100m3 |
| 8 | Bốc xếp phế thải các loại | Bốc xếp phế thải các loại | 80,096 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất - xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | Vận chuyển đất - xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | 1,21 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 4,84 | 100m3/1km |
| 11 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | 11,066 | m3 |
| 12 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | 30,595 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 17,165 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền trệt | Phá dỡ nền trệt | 70,28 | m2 |
| 15 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | 0,141 | 100m3 |
| 16 | Bốc xếp phế thải các loại | Bốc xếp phế thải các loại | 41,661 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất - xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | Vận chuyển đất - xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | 0,558 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 2,232 | 100m3/1km |
| 19 | Tháo dỡ mái tôn + xà gồ trên cao <=4m | Tháo dỡ mái tôn + xà gồ trên cao <=4m | 115,45 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ trần | Tháo dỡ trần | 94,54 | m2 |
| 21 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | 3,949 | m3 |
| 22 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | 43,176 | m3 |
| 23 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 26,72 | m2 |
| 24 | Phá dỡ nền trệt | Phá dỡ nền trệt | 126,29 | m2 |
| 25 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | 0,379 | 100m3 |
| 26 | Bốc xếp phế thải các loại | Bốc xếp phế thải các loại | 47,125 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất - xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | Vận chuyển đất - xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | 0,85 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 3,4 | 100m3/1km |
| 29 | Tháo dỡ mái tôn + xà gồ trên cao <=4m | Tháo dỡ mái tôn + xà gồ trên cao <=4m | 111,54 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ trần | Tháo dỡ trần | 89,1 | m2 |
| 31 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | 4,08 | m3 |
| 32 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | 30,066 | m3 |
| 33 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 23,4 | m2 |
| 34 | Phá dỡ nền trệt | Phá dỡ nền trệt | 100,1 | m2 |
| 35 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | 0,2 | 100m3 |
| 36 | Bốc xếp phế thải các loại | Bốc xếp phế thải các loại | 34,146 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất - xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | Vận chuyển đất - xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | 0,541 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 2,164 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi