Gói thầu: Gói thầu số 02 thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200723549-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Bảo Ngân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200723516 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 09:41:00 đến ngày 2020-07-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,438,121,290 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường, mặt đường và công trình thoát nước | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 106,58 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 560,95 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 7,15 | 100m3 |
| 4 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm-Cấp đá III | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 15,924 | 100m3 |
| 5 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm-Cấp đá III | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 23,886 | 100m3 |
| 6 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm-Cấp đá IV | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 12,48 | 100m3 |
| 7 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm-Cấp đá IV | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 18,72 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 8,079 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 52,055 | 100m3 |
| 10 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 71,01 | 100m3 nguyên khai |
| 11 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤300m | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 35,505 | 100m3 nguyên khai |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 1.223,61 | m3 |
| 13 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 8cm | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 76,475 | 100m2 |
| 14 | Bạt rứa rải nền trước khi đổ BT | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 7.647,5 | m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 8,157 | 100m2 |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 1,8316 | 100m3 |
| 17 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá III | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 0,7743 | 100m3 nguyên khai |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 0,4316 | 100m3 |
| 19 | Xây cống, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 136,47 | m3 |
| 20 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 10,35 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 0,2866 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 0,6628 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 12,2 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 0,4043 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 0,994 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ BCKTKT đã phê duyệt | 0,6369 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi