Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200724955-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Hoà Thạch |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200665409 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã + ngân sách huyện hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 14:44:00 đến ngày 2020-07-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,546,682,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 268,516 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 714,6105 | m3 |
| 3 | Đào san đất, đất hữu cơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3816 | 100m3 |
| 4 | Đào cấp, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,3055 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,8223 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3816 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1031 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,122 | 100m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 750,46 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,5228 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,522 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1445 | 100m2 |
| D | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào đất móng rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 925 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7664 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0229 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp III (trừ đắp đất tận dụng kè) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,0895 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,52 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,4 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 147,26 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 245,52 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.266,34 | m2 |
| 10 | Bê tông mũ, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 84,73 | m3 |
| 11 | Cốt thép mũ, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,8267 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77,96 | m3 |
| 13 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,3506 | tấn |
| 14 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,342 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.020 | cấu kiện |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,087 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,5039 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6522 | 100m2 |
| E | Cống bản | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,242 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0459 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,56 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,14 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,51 | m3 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,53 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,38 | m3 |
| 8 | Bê tông mũ, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,37 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,061 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0735 | tấn |
| 11 | Cốt thép mũ + mối nối, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0364 | tấn |
| 12 | Cốt thép mũ, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0057 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,062 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn mũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0948 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cấu kiện |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1505 | 100m3 |
| F | Tường kè chắn đất | |||
| 1 | Đào đất móng tường kè chắn đất, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 359,7475 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,429 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4933 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,0696 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,91 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120,42 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108,43 | m3 |
| 8 | Bê tông mũ kè, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,1 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ kè | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,255 | 100m2 |
| 10 | Làm tầng lọc ngược bằng đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,46 | m3 |
| 11 | Làm tầng lọc ngược, bằng đá dăm 1x2 + cát | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,45 | m3 |
| 12 | Đắp đất sét dẻo luyện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,79 | m3 |
| 13 | Ống nhựa PVC D90 thoát nước 2m dài bố trí một ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,93 | m |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,4 | m2 |
| G | Gờ chắn bánh | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,22 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,31 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,38 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,5 | m2 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0122 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi