Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200722581-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200722539
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi thường xuyên NSNN cho sự nghiệp giáo dục (đã được Sở GD ĐT bố trí 980 triệu đồng tại quyết định số 193/QĐ-SGDĐT ngày 17/3/2020)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-08 17:14:00 đến ngày 2020-07-18 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,488,735,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 147,66 m2
2 Nhân công dọn mặt bằng phục vụ thi công (nhân công bậc 3/7) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20 công
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 87,3343 m3
4 Tháo dỡ chậu rửa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
5 Tháo dỡ bệ xí Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
6 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 757,9216 m2
9 Phá dỡ nền - Nền láng Granito Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 154,5 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 248,136 m2
11 Tháo dỡ đá Granit ốp tường, cột sảnh bằng thủ công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 155,874 m2
12 Tháo dỡ đá Granit ốp lát bậc cấp, nền sảnh Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 261,8044 m2
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 87,0468 m3
14 Bê tông móng bậc cấp, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa BT M250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19,4904 m3
15 Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,951 100kg
16 Ván khuôn móng bậc cấp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 25,296 m2
17 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 87,0468 m3
18 Trát lót bậc cấp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 300,1804 m2
19 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào bậc cấp sử dụng keo dán Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 76,659 m2
20 Ốp đá granit tự nhiên màu ghi sáng vào tường sử dụng keo dán Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 185,1454 m2
21 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào cột trụ sảnh có chốt Inox Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 155,874 m2
22 Rải Nilong tái sinh lớp cách ly Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,7404 100m2
23 Lát nền gạch Granit 600x600 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 696 m2
24 Lát nền gạch Ceramic chống trơn 300x300 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 61,9216 m2
25 Láng lót nền sàn để láng Granito dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 116,124 m2
26 Láng granitô nền sàn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 116,124 m2
27 Láng granitô bậc cấp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 38,376 m2
28 Trát Granitô gờ chỉ. gờ lồi. đố tường dày 1cm - Vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 63,5 m
29 Đầm cóc đầm lại nền xử lý lún phần diện tích nền cũ đã dỡ gạch, đá lát tầng 1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 ca
30 Đắp cát bù lún nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,5009 100m3
31 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 100,0554 m3
32 Công tác xúc dọn phế thải xây dựng bằng thủ công nhân công bậc 3/7 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 57,1871 công
33 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 211,8038 m3
34 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 847,2 m3
35 Nhân công đục xử lý các vết nứt trên tường (nhân công bậc 3/7) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 công
36 Đục tẩy bề mặt Granito cũ bị hỏng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 60 m2
37 Trát trám vá granitô đã hỏng, vữa lót vữa XM cát mịn M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 60 m2
38 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 902,3956 m2
39 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 734,2972 m2
40 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 902,3956 m2
41 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 734,2972 m2
42 Tháo dỡ tấm Aluminium mái đua sảnh trục 8 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1675 100m2
43 Tháo dỡ các kết cấu thép - Mái che sảnh Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2795 tấn
44 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 248,136 m2
45 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 248,136 m2
46 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.884,8288 m2
47 Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa BT M200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,786 m3
48 Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,905 100kg
49 Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,044 100kg
50 Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 47,976 m2
51 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,924 m3
52 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,266 100kg
53 Ván khuôn gia cố xà giằng tường kiêm lanh tô Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,696 m2
54 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 39,2059 m3
55 Đào móng khu WC trục AB bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,4334 m3
56 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,1658 m3
57 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,162 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,7315 m3
59 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 108,6825 m2
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 297,3988 m2
61 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 297,3988 m2
62 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 297,3988 m2
63 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11,7161 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,4542 m3
65 Đào móng nhà WC, thủ công, đất C2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,6308 m3
66 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,9538 m3
67 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,3819 m3
68 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,2843 m3
69 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,6691 m3
70 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,569 100kg
71 Ván khuôn xà dâm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 13,5471 m2
72 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch KT 300x600 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 53,544 m2
73 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép TPWindow bao gồm cả phụ kiện Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 56,8425 m2
74 Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1781 tấn
75 Lắp cột thép các loại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1781 tấn
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11,808 m2
77 Sản suất, lắp dựng cửa đi chính nhựa lõi thép TPWindow bao gồm cả phụ kiện Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 49,5
78 Sản xuất, lắp dựng vách kính nhựa lõi thép TPWindow Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 30,12
79 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 133,9515 m2
80 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 133,9515 m2
81 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 133,9515 m2
82 Hút, dọn vệ sinh bể tự hoại phục vụ thi công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bể
83 Lắp đặt xí bệt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
84 Lắp đặt chậu tiểu nam đặt sàn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
85 Van xả tiểu nam Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
86 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi có chân đỡ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
87 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi đặt góc Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
88 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
89 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
90 Xi phông chậu rửa, tiểu đặt sàn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
91 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
92 Lắp đặt gương soi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
93 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
94 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,475 100m
95 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,312 100m
96 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
97 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
98 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
99 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
100 Dây cấp Inox Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
101 Măng sông ren trong D25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
102 Măng sông ren trong D20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
103 Kép 2 chiều đấu nối ren và dây cấp chậu rửa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
104 Nút bịt ren ngoài Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
105 Tê Inox ren ngoài đấu nối với dây cấp xí bệt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
106 Đầu nối ren trong PPR D25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
107 Đầu nối ren trong PPR D20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
108 Băng tan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 cuộn
109 Lắp đặt hộp đựng xà phòng + giấy vệ sinh Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,09 100m
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,038 100m
113 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-90mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
114 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
115 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
116 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
117 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
118 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
119 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
120 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
121 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
122 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
123 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-42mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
124 Keo dán ống Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 tuýp
125 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
126 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
127 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
128 Lắp đặt quạt treo tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
129 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 270 m
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 66 m
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
132 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
133 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 28x10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
134 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 18x10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 75 m
135 Đế nhựa chữ nhật lắp nổi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
136 Lắp đặt đế Automat nhựa lắp nổi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
137 Mặt chữ nhật 2;3 lỗ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
138 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
139 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
140 Băng dính cách điện Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cuộn
141 Gia công hàng rào lưói thép B40 đường kính 2,7 ly Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 84 m2
142 Lắp dựng hàng rào lưới thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 84 m2
143 Bạt nilong đảm bảo ATLĐ-VSMT Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2.328 m2
144 Tre cây làm khung neo bạt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 200 cây
145 Dây thép buộc Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->