Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200700739-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH BẮC GIANG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200673377 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 15:27:00 đến ngày 2020-07-18 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,206,624,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 280,000,000 VNĐ ((Hai trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường cải tạo | |||
| 1 | Đào nền đường | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1,0416 | 100m3 |
| 2 | Đào cấp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 0,3956 | 100m3 |
| 3 | Đào đất không thích hợp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 17,9687 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường K95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 22,4451 | 100m3 |
| B | Mặt đường tăng cường | |||
| 1 | Tưới dính bám, TCN 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 196,353 | 100m2 |
| 2 | Bù vênh bằng BTN, dày 1,5cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 348,8649 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường BTN, dày 6cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 362,6356 | 100m2 |
| C | Đường giao dân sinh | |||
| 1 | Tưới dính bám mặt đường, TCN 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 9,1358 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường BTN, dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 9,1358 | 100m2 |
| D | Mặt đường hư hỏng | |||
| 1 | Đào kết cấu đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 2.494,24 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại I | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 24,9424 | 100m3 |
| 3 | Tưới thấm bám, TCN 1,0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 166,2826 | 100m2 |
| E | Hệ thống rãnh thoát nước - rãnh thường | |||
| 1 | Đào móng rãnh | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 4.120,779 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng rãnh | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 202,42 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 10,47 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 607,26 | m3 |
| 5 | Xây rãnh, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1.081,9 | m3 |
| 6 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 4.886 | m2 |
| 7 | Ván khuôn giằng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 27,92 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép giằng, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 3,4551 | tấn |
| 9 | Cốt thép giằng, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 12,913 | tấn |
| 10 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 251,28 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 11,86 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1,5007 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan, đường kính >10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 22,8246 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 244,3 | m3 |
| 15 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 3.490 | cấu kiện |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 10,1774 | 100m3 |
| F | Hệ thống rãnh thoát nước - Rãnh chịu lực | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng rãnh | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 47,28 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông thân rãnh | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 20,8623 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép thân rãnh, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 11,0044 | tấn |
| 4 | Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 206,85 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện thân rãnh | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 591 | cấu kiện |
| 6 | Mối nối rãnh, VXM M100 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 591 | mối nối |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 4,9644 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 5,9691 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan, đường kính >10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 5,4904 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 63,828 | m3 |
| 11 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 591 | cấu kiện |
| G | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn tim đường | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 338,261 | m2 |
| 2 | Sơn gờ giảm tốc | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 95,84 | m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cột KM | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 6 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 200 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cọc H | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 21 | cái |
| 6 | Sơn cọc H | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 11,22 | m2 |
| 7 | Gắn tấm phản quang | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 102 | tấm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi