Gói thầu: Gói thầu số 3 Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200665230-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Thiết kế - Xây dựng - Thương mại Trường Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3 Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200537227 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thuộc chi phí bồi thường, hỗ trợ tái định cư của Dự án thành phần đầu tư xây dựng đoạn Vĩnh Hảo - Phan Thiết thuộc Dự án xây dựng một số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc - Nam phía Đông giai đoạn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 00:09:00 đến ngày 2020-07-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,381,374,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm phục vụ thi công | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác khác không xác định được từ thiết kế | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | khoản |
| B | ĐOẠN QUA THÔN LIÊM BÌNH, XÃ HỒNG LIÊM | |||
| 1 | LĐ Cút HDPE đk 90mm, bằng PP hàn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4 | Cái |
| 2 | LĐ nối bằng mặt bích đk 90mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 8 | Cái |
| 3 | Lắp đặt đai thép kẹp tai bèo | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4 | Bộ |
| 4 | LĐ van gang đk 82mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Cái |
| 5 | Đào đất đặt đường ống, cáp có mở taluy đất cấp II | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 320,16 | m3 |
| 6 | Đắp đất móng đường ống,đường cống, độ chặt k=0.90 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 315,92 | m3 |
| 7 | LĐ Ống nhựa HDPE đk 90mm, dày 6,7mm, bằng PP hàn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 6,67 | 100m |
| 8 | LĐ Đoạn PVC đk 168mm ; L=6m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Đoạn |
| 9 | Lắp đặt ống PVC đk 168mm - dán keo | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,6 | 100m |
| 10 | LĐ thân chụp van đk 150mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Cái |
| 11 | LĐ nắp chụp van & bản lề đk 150mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Cái |
| C | DI DỜI DỒNG HỒ HỘ GIA ĐÌNH | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, cáp có mở taluy đất cấp II | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 24 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống,đường cống, độ chặt k=0.90 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 23,97 | m3 |
| 3 | LĐ Đoạn ống HDPE đk 25mm, L=5m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 10 | đoạn |
| 4 | LĐ Đai khởi thủy HDPE D90/25 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 10 | Cái |
| 5 | LĐ van cóc đk 25mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 10 | cái |
| D | BỆ ĐỠ, CỘT MỐC, CHỤP VAN, LÀM LẠI NỀN NHÀ | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, cáp có mở taluy đất cấp II | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 8,86 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 2X4 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,25 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,1 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng >250cm, đá 1x2 M200 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 12 | m3 |
| 5 | Bê tông cột mốc đá 1x2 M200 đúc sẳn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,62 | m3 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông dúc sẵn bằng thép | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,2034 | 100m2 |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép cấu kiện đúc sẳn đk<=10 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,0155 | Tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẳn <=50kg | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 28 | CK |
| 10 | Phá dỡ bê tông không cốt thép | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 12 | m3 |
| E | ĐOẠN QUA XÃ THUẬN MINH -TUYẾN CẤP BÊN PHẢI | |||
| 1 | LĐ van gang đk 100mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Cái |
| 2 | LĐ nối bằng mặt bích HDPE đk 110mm, bằng PP hàn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Cái |
| 3 | LĐ Man chon PVC đk 114 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | cái |
| 4 | Đào đất đặt đường ống, cáp có mở taluy đất cấp II | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 168 | m3 |
| 5 | Đắp đất móng đường ống,đường cống, độ chặt k=0.90 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 164,43 | m3 |
| 6 | LĐ Ống nhựa HDPE đk 110mm, dày 8,1mm bằng PP hàn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3,5 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống PVC đk 168mm - dán keo | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,6 | 100m |
| 8 | LĐ thân chụp van đk 150mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Cái |
| 9 | LĐ nắp chụp van & bản lề đk 150mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Cái |
| F | DI DỜI DỒNG HỒ HỘ GIA ĐÌNH | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, cáp có mở taluy đất cấp II | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 38,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống,đường cống, độ chặt k=0.90 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 38,35 | m3 |
| 3 | LĐ Đoạn ống HDPE đk 25mm, L=5m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 16 | đoạn |
| 4 | LĐ Đai khởi thủy HDPE D110/25 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 16 | Cái |
| 5 | LĐ van cóc đk 25mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 16 | cái |
| G | BỆ ĐỠ, CỘT MỐC, CHỤP VAN ,LÀM LẠI NỀN NHÀ | |||
| 1 | Bê tông cột mốc đá 1x2 M200 đúc sẳn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,34 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng >250cm, đá 1x2 M200 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 19,2 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,1 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông dúc sẵn bằng thép | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,0743 | 100m2 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép cấu kiện đúc sẳn đk<=10 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,0084 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẳn <=50kg | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 15 | CK |
| 8 | Phá dỡ bê tông không cốt thép | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 19,2 | m3 |
| H | TUYẾN CẤP BÊN TRÁI -PHỤ KIỆN & TUYẾN ỐNG | |||
| 1 | LĐ van gang đk 100mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Cái |
| 2 | LĐ nối bằng mặt bích HDPE đk 110mm, bằng PP hàn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Cái |
| 3 | LĐ đoạn ống HDPE đk 110mm, L=2m, PP hàn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | đoạn |
| 4 | LĐ đoạn ống HDPE đk 110mm, L=1m, PP hàn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | đoạn |
| 5 | LĐ Man chon PVC đk 114 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | cái |
| 6 | LĐ Cút HDPE đk 110mm, bằng PP hàn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4 | Cái |
| 7 | Đào đất đặt đường ống, cáp có mở taluy đất cấp II | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 243,84 | m3 |
| 8 | Đắp đất móng đường ống,đường cống, độ chặt k=0.90 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 238,66 | m3 |
| 9 | LĐ Ống nhựa HDPE đk 110mm, dày 8,1mm bằng PP hàn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 5,08 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống PVC đk 168mm - dán keo | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,6 | 100m |
| 11 | LĐ thân chụp van đk 150mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Cái |
| 12 | LĐ nắp chụp van & bản lề đk 150mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Cái |
| I | DI DỜI DỒNG HỒ HỘ GIA ĐÌNH | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, cáp có mở taluy đất cấp II | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 50,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống,đường cống, độ chặt k=0.90 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 50,34 | m3 |
| 3 | LĐ Đoạn ống HDPE đk 25mm, L=5m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 21 | đoạn |
| 4 | LĐ Đai khởi thủy HDPE D110/25 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 21 | Cái |
| 5 | LĐ van cóc đk 25mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 21 | cái |
| J | BỆ ĐỠ, CỘT MỐC, CHỤP VAN ,LÀM LẠI NỀN NHÀ | |||
| 1 | Bê tông cột mốc đá 1x2 M200 đúc sẳn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,48 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng >250cm, đá 1x2 M200 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 38,4 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,1 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông dúc sẵn bằng thép | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,1055 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép cấu kiện đúc sẳn đk<=10 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,0119 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẳn <=50kg | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 21 | CK |
| 8 | Phá dỡ bê tông không cốt thép | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 38,4 | m3 |
| K | PHẦN ỐNG NƯỚC THÔ | |||
| 1 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 12,99 | m3 |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,1166 | 100m2 |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, cáp có mở taluy đất cấp II | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 94,5 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng đường ống,đường cống, độ chặt k=0.90 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 74,24 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ ống PVC đk 400mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,28 | 100m |
| 6 | LĐ ống PVC đk 400mm ( TẬN DỤNG) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,28 | 100m |
| 7 | LĐ ống BTLT đk 800mm H30; L=4m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,28 | 100m |
| 8 | Lắp đặt đai thép kẹp tai bèo loại lớn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Bộ |
| L | ĐOẠN QUA QUỐC LỘ 28-TUYẾN CẤP BÊN PHẢI | |||
| 1 | LĐ van gang đk 100mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Cái |
| 2 | LĐ nối bằng mặt bích HDPE đk 110mm, bằng PP hàn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Cái |
| 3 | LĐ Man chon PVC đk 114 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt đai thép kẹp tai bèo | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4 | Bộ |
| 5 | Đào đất đặt đường ống, cáp có mở taluy đất cấp II | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 557,76 | m3 |
| 6 | Đắp đất móng đường ống,đường cống, độ chặt k=0.90 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 550,37 | m3 |
| 7 | LĐ Ống nhựa HDPE đk 110mm, dày 8,1mm bằng PP hàn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 11,62 | 100m |
| 8 | LĐ Đoạn PVC đk 168mm ; L=6m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Đoạn |
| 9 | Lắp đặt ống PVC đk 168mm - dán keo | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,6 | 100m |
| 10 | LĐ thân chụp van đk 150mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Cái |
| 11 | LĐ nắp chụp van & bản lề đk 150mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Cái |
| M | DI DỜI DỒNG HỒ HỘ GIA ĐÌNH | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, cáp có mở taluy đất cấp II | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 28,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống,đường cống, độ chặt k=0.90 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 28,77 | m3 |
| 3 | LĐ Đoạn ống HDPE đk 25mm, L=5m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 12 | đoạn |
| 4 | LĐ Đai khởi thủy HDPE D110/25 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 12 | Cái |
| 5 | LĐ van cóc đk 25mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 12 | cái |
| N | BỆ ĐỠ, CỘT MỐC, CHỤP VAN ,LÀM LẠI NỀN NHÀ | |||
| 1 | Bê tông cột mốc đá 1x2 M200 đúc sẳn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,07 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng >250cm, đá 1x2 M200 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 14,4 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,1 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông dúc sẵn bằng thép | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,235 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép cấu kiện đúc sẳn đk<=10 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,0266 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẳn <=50kg | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 47 | CK |
| 8 | Phá dỡ bê tông không cốt thép | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 14,4 | m3 |
| O | TUYẾN CẤP BÊN TRÁI- PHỤ KIỆN & TUYẾN ỐNG | |||
| 1 | LĐ van gang đk 100mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Cái |
| 2 | LĐ nối bằng mặt bích HDPE đk 110mm, bằng PP hàn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Cái |
| 3 | LĐ Man chon PVC đk 114 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt đai thép kẹp tai bèo | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 14 | Bộ |
| 5 | Đào đất đặt đường ống, cáp có mở taluy đất cấp II | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 442,4 | m3 |
| 6 | Đắp đất móng đường ống,đường cống, độ chặt k=0.90 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 435,37 | m3 |
| 7 | LĐ Ống nhựa HDPE đk 110mm, dày 8,1mm bằng PP hàn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 11,06 | 100m |
| 8 | LĐ Đoạn PVC đk 168mm ; L=6m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 7 | Đoạn |
| 9 | Lắp đặt ống PVC đk 168mm - dán keo | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,6 | 100m |
| 10 | LĐ thân chụp van đk 150mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Cái |
| 11 | LĐ nắp chụp van & bản lề đk 150mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Cái |
| P | DI DỜI DỒNG HỒ HỘ GIA ĐÌNH | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, cáp có mở taluy đất cấp II | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 16 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống,đường cống, độ chặt k=0.90 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 15,98 | m3 |
| 3 | LĐ Đoạn ống HDPE đk 25mm, L=5m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 8 | đoạn |
| 4 | LĐ Đai khởi thủy HDPE D110/25 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 8 | Cái |
| 5 | LĐ van cóc đk 25mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 8 | cái |
| Q | BỆ ĐỠ, CỘT MỐC, CHỤP VAN ,LÀM LẠI NỀN NHÀ | |||
| 1 | Bê tông cột mốc đá 1x2 M200 đúc sẳn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,02 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng >250cm, đá 1x2 M200 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 9,6 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,1 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông dúc sẵn bằng thép | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,2239 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép cấu kiện đúc sẳn đk<=10 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,0253 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẳn <=50kg | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 45 | CK |
| 8 | Phá dỡ bê tông không cốt thép | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 9,6 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi