Gói thầu: Gói thầu xây lắp Nâng cấp đường liên xã Vĩnh Thạnh - Vĩnh Lợi
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200603424-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/07/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Hùng Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp Nâng cấp đường liên xã Vĩnh Thạnh - Vĩnh Lợi |
| Số hiệu KHLCNT | 20200603414 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và Nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 15:05:00 đến ngày 2020-07-19 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,773,477,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 131,600,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi mốt triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,673 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,877 | 100m3 |
| 3 | Đào đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,77 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn nền đường đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,8 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất K=0,95 (Tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236,073 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,611 | 100m3 |
| 7 | Đóng cừ tràm gia cố taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252,499 | 100m |
| 8 | Cừ tràm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28.406,16 | m |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,579 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,579 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,526 | 100m2 |
| 4 | Láng mặt đường 2 lớp nhựa dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,526 | 100m2 |
| C | PHẦN AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ biển báo (3tận dụng + 24làm mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,745 | m3 |
| 2 | Bêtông móng biển báo đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,745 | m3 |
| 3 | Trồng trụ đỡ biển báo (3tận dụng + 24làm mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | trụ |
| 4 | Trụ đỡ biển báo L=4,10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Trụ đỡ biển báo 3.20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Biển báo PQ tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Biển báo PQ tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Biển báo chữ nhật S.502 (50x30)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 9 | Biển báo hình vuông I.409 (90x90)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 10 | Đào đất thi công móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,568 | m3 |
| 11 | BT móng cọc tiêu đá 1x2 M150 đs2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,956 | m3 |
| 12 | Cốt thép cọc tiêu d≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,455 | tấn |
| 13 | BT cọc tiêu đá 1x2 M200 đs2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,393 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,741 | 100m2 |
| 15 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,48 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 494 | cái |
| 17 | Đào đất thi công móng cột Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 18 | BT móng cột Km đá 1x2, M150, đs2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | m3 |
| 19 | BT cột Km đá 1x2, M200, đs2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,315 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | 100m2 |
| 21 | Sơn cột Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,436 | m2 |
| 22 | Kẻ chữ trên cột Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 23 | Lắp dựng cột Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi