Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200720213-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng 2 thành phố Bà Rịa |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200720102 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 14:48:00 đến ngày 2020-07-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,715,263,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Theo chương V của E-HSMT | 35,614 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo chương V của E-HSMT | 7,164 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 (đất tận dụng) | Theo chương V của E-HSMT | 1,15 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo chương V của E-HSMT | 5,865 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo chương V của E-HSMT | 5,865 | 100m3 |
| 6 | Lu lèn nguyên thổ bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Theo chương V của E-HSMT | 8,814 | 100m3 |
| 7 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm | Theo chương V của E-HSMT | 4,401 | 100m3 |
| 8 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | Theo chương V của E-HSMT | 2.938,155 | m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mặt đường bê tông | Theo chương V của E-HSMT | 5,342 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V của E-HSMT | 461,145 | m3 |
| 11 | Làm khe mặt đường bê tông | Theo chương V của E-HSMT | 77,361 | 10m |
| 12 | Đào móng rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (80% KL) | Theo chương V của E-HSMT | 6,948 | 100m3 |
| 13 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp II (20% KL) | Theo chương V của E-HSMT | 173,703 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo chương V của E-HSMT | 4,911 | 100m3 |
| 15 | Làm lớp đá dăm kẹp vữa M100 đệm móng | 78,656 | m3 | |
| 16 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V của E-HSMT | 786,555 | m2 |
| 17 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V của E-HSMT | 61,177 | m3 |
| 18 | Bê tông mương nước đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V của E-HSMT | 131,093 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Theo chương V của E-HSMT | 19,227 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V của E-HSMT | 70,79 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo chương V của E-HSMT | 12,06 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan | Theo chương V của E-HSMT | 15,047 | tấn |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo chương V của E-HSMT | 875 | cái |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo chương V của E-HSMT | 3,135 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo chương V của E-HSMT | 3,135 | 100m3 |
| B | Di dời trụ điện | |||
| 1 | Đào đất móng trụ điện | Theo chương V của E-HSMT | 32,5 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cột điện BTCT + móng cột liền khối | Theo chương V của E-HSMT | 20 | cấu kiện |
| 3 | Đắp đất móng chôn trụ điện | Theo chương V của E-HSMT | 29,987 | m3 |
| 4 | Dựng cột điện bê tông | Theo chương V của E-HSMT | 20 | cột |
| 5 | Lắp đặt xà | Theo chương V của E-HSMT | 20 | bộ |
| 6 | Lắp đặt các loại sứ | Theo chương V của E-HSMT | 20 | sứ |
| 7 | Cáp nối thêm do khi di dời trụ | Theo chương V của E-HSMT | 0,08 | km/dây |
| 8 | Đầu cáp khô điện áp | Theo chương V của E-HSMT | 40 | đầu cáp |
| 9 | Hộp nối cáp khô điện áp | Theo chương V của E-HSMT | 20 | hộp nối |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi