Gói thầu: gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200720732-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Nguyệt Đức, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200720606
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-09 12:00:00 đến ngày 2020-07-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,062,443,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC
1 Vận chuyển bàn ghế, thiết bị điện, dụng cụ học tập của 14 phòng học Chương V của E-HSMT 14 phòng
2 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 777,6634 m2
3 Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 12,5874 tấn
4 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 123,2 m2
5 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 82,88 m2
6 Tháo dỡ lan can Chương V của E-HSMT 138,51 m
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của E-HSMT 234,7369 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 341,3245 m3
9 Đục bê tông lót, gạch lát nền Chương V của E-HSMT 53,7416 m3
10 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,8809 100m3
11 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển Chương V của E-HSMT 8,7164 100m3
12 Vận chuyển đá trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp Chương V của E-HSMT 8,7164 100m3
13 Vận chuyển tiếp 5km, đá hỗn hợp Chương V của E-HSMT 8,7164 100m3
B PHÁ DỠ NHÀ HIỆU BỘ
1 Tháo dỡ vận chuyển bàn ghế, thiết bị điện mang về kho của trường Chương V của E-HSMT 5 phòng
2 Tháo dỡ mái , chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 171,0122 m2
3 Tháo dỡ kết sắt thép , chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,5474 tấn
4 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 22,93 m2
5 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 6,05 m2
6 Phá dỡ tường gạch Chương V của E-HSMT 72,1917 m3
7 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,5598 100m3
8 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển Chương V của E-HSMT 1,2268 100m3
9 Vận chuyển đá trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp Chương V của E-HSMT 1,2268 100m3
10 Vận chuyển tiếp 5km, đá hỗn hợp Chương V của E-HSMT 1,2268 100m3
C PHÁ DỠ NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN
1 Tháo dỡ mái , chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 27,6545 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép , chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,1577 tấn
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của E-HSMT 7,6564 m3
4 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0363 100m3
5 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển Chương V của E-HSMT 0,1129 100m3
6 Vận chuyển đá trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp Chương V của E-HSMT 0,1129 100m3
7 Vận chuyển tiếp 5km, đá hỗn hợp Chương V của E-HSMT 0,1129 100m3
D PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH
1 Tháo dỡ vận chuyển thiết bị đện nước mang về kho của trường Chương V của E-HSMT 1 phòng
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V của E-HSMT 4,4451 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 0,6398 m3
4 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0192 100m3
5 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển Chương V của E-HSMT 0,0701 100m3
6 Vận chuyển đá trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp Chương V của E-HSMT 0,0701 100m3
7 Vận chuyển tiếp 5km , đá hỗn hợp Chương V của E-HSMT 0,0701 100m3
E PHÁ DỠ NHÀ PHỤ TRỢ
1 Tháo dỡ vận chuyển thiết bị điện nước mang về kho của trường Chương V của E-HSMT 1 phòng
2 Tháo dỡ mái , chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 20,5999 m2
3 Tháo dỡ kết sắt thép , chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,1126 tấn
4 Đào xúc đất , đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,1727 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 3,8464 m3
6 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0938 100m3
7 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển Chương V của E-HSMT 0,3051 100m3
8 Vận chuyển đá trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp Chương V của E-HSMT 0,3051 100m3
9 Vận chuyển tiếp 5km, đá hỗn hợp Chương V của E-HSMT 0,3051 100m3
F NHÀ LỚP HỌC 15 PHÒNG
1 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 11,2214 100m2
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 3,1308 tấn
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V của E-HSMT 7,697 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện thép, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V của E-HSMT 1,216 tấn
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V của E-HSMT 0,1824 tấn
6 Đổ bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 91,1291 m3
7 Cọc phục vụ thi công ép âm Chương V của E-HSMT 1 cọc
8 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T - bốc xếp lên Chương V của E-HSMT 152 1 cấu kiện
9 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T - bốc xếp xuống Chương V của E-HSMT 152 1 cấu kiện
10 Vận chuyển cọc, cột bê tông, cự ly vận chuyển <= 1km Chương V của E-HSMT 22,7823 10 tấn/1km
11 Vận chuyển cọc, cột bê tông, cự ly vận chuyển 9km Chương V của E-HSMT 22,7823 10 tấn/1km
12 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Chương V của E-HSMT 14,455 100m
13 Ép âm cọc BTCT, KT 25x25cm, đất C1 Chương V của E-HSMT 0,4619 100m
14 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V của E-HSMT 152 1 mối nối
15 Đập bê tông đầu cọc Chương V của E-HSMT 5,2238 m3
16 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,9011 100m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,5347 m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 8,4773 m3
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,2641 100m3
20 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,2372 100m2
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,5287 100m2
22 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 20,0414 m3
23 Ván khuôn móng đài cọc Chương V của E-HSMT 1,2496 100m2
24 Ván khuôn giằng móng Chương V của E-HSMT 2,2504 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 1,3027 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 5,6537 tấn
27 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 73,0572 m3
28 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,4939 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,1024 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của E-HSMT 2,6136 tấn
31 Đổ bê tông cổ cột, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 3,197 m3
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 52,7062 m3
33 Ván khuôn giằng tường móng Chương V của E-HSMT 0,4697 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,3879 tấn
35 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 5,3927 m3
36 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,4224 100m3
37 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,4237 100m3
38 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 4,0914 100m3
39 Đào bể nước chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,2834 100m3
40 Ván khuôn lót móng Chương V của E-HSMT 0,0142 100m2
41 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,23 m3
42 Ván khuôn móng bể phốt Chương V của E-HSMT 0,0702 100m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,0886 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,1227 tấn
45 Đổ bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 2,1889 m3
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 4,3244 m3
47 Ván khuôn nắp bể nước Chương V của E-HSMT 0,0817 100m2
48 Cốt thép nắp bể nước, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,12 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,0025 tấn
50 Bê tông nắp bể nước, bê tông mác 200,đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,9799 m3
51 Ván khuôn dầm bể nước Chương V của E-HSMT 0,079 100m2
52 Cốt thép dầm bể nước, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0201 tấn
53 Cốt thép dầm bể nước, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,1227 tấn
54 Bê tông dầm bể nước, bê tông mác 200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,51 m3
55 Sản xuất cốt thép tấm đan bể nước Chương V của E-HSMT 0,0096 100m2
56 Sản xuất cốt thép tấm đan bể nước Chương V của E-HSMT 0,0063 tấn
57 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,064 m3
58 Lắp dựng tấm đan Chương V của E-HSMT 1 cái
59 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 30,418 m2
60 Lắp dựng lưới thép tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang Chương V của E-HSMT 19,64 m
61 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 11,64 m2
62 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 23,28 m2
63 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 8,1656 m2
64 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 31,4456 m2
65 Đào bể phốt công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,1985 100m3
66 Ván khuôn lót móng đáy bể phốt Chương V của E-HSMT 0,0207 100m2
67 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,034 m3
68 Ván khuôn bể phốt Chương V của E-HSMT 0,0562 100m2
69 Cốt thép đáy bể phốt, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,1137 tấn
70 Cốt thép đáy bể phốt, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,0587 tấn
71 Đổ bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 1,75 m3
72 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 4,6902 m3
73 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,045 100m2
74 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V của E-HSMT 0,0629 tấn
75 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,9 m3
76 Lắp dựng tấm đan Chương V của E-HSMT 9 cái
77 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 25,35 m2
78 Lắp dựng lưới thép tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang Chương V của E-HSMT 31,64 m
79 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 23,664 m2
80 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 23,664 m2
81 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 6,0058 m2
82 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 29,6698 m2
83 Đổ bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Chương V của E-HSMT 51,1431 m3
84 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,7636 tấn
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 2,802 tấn
86 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 7,624 tấn
87 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 4,42 100m2
88 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 28,5626 m3
89 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 9,8682 100m2
90 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 2,5159 tấn
91 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 8,5293 tấn
92 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 5,8742 tấn
93 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 113,8908 m3
94 Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 14,4946 100m2
95 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 19,5326 tấn
96 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 173,9352 m3
97 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 2,7423 100m2
98 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 1,0277 tấn
99 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,3193 tấn
100 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 13,4835 m3
101 Ván khuôn cầu thang thường Chương V của E-HSMT 1,2212 100m2
102 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 1,636 tấn
103 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,2373 tấn
104 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 15,0373 m3
105 Ván khuôn giằng tường thu hồi Chương V của E-HSMT 1,2631 100m2
106 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,2837 tấn
107 Đổ bê tông thủ công xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 4,7111 m3
108 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 2,8483 tấn
109 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 2,8483 tấn
110 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 418,717 1m2
111 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 134,5285 m3
112 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 194,7005 m3
113 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 14,5823 m3
114 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 32,6065 m3
115 Trát trụ, cột, trong nhà , chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 63,636 m2
116 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 271,827 m2
117 Trát xà dầm ngoài nhà vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 484,7958 m2
118 Trát xà dầm trong nhà vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 645,4386 m2
119 Trát trần, vữa XM mác 75 (ngoài nhà) Chương V của E-HSMT 142,4721 m2
120 Trát trần trong nhà vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1.306,9879 m2
121 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 1.020,1585 m2
122 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 1.961,9797 m2
123 Lắp dựng lưới thép tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang Chương V của E-HSMT 783,8 m
124 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 4.186,2332 m2
125 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.734,7516 m2
126 Trát góc vuông giữa dầm và sàn Chương V của E-HSMT 1.362,04 m
127 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 289,38 m
128 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 159,2 m
129 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 56,9 m
130 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 184,3813 m2
131 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 271,3914 m2
132 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 184,3813 m2
133 Lát nền, sàn gạch Ceramic 600x600mm Chương V của E-HSMT 1.218,067 m2
134 Lát nền, sàn gạch Ceramic màu đen Chương V của E-HSMT 10,626 m2
135 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch Ceranic 150x600mm Chương V của E-HSMT 114,4268 m2
136 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch thẻ Chương V của E-HSMT 89,7854 m2
137 Quét sika chống thấm 2 lớp Chương V của E-HSMT 117,3225 m2
138 Lắp dựng lưới thép tăng cường góc tường vệ sinh Chương V của E-HSMT 123,78 m
139 Láng vữa xi măng dày 20 đánh dốc về ga thu nước Chương V của E-HSMT 73,6905 m2
140 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm Chương V của E-HSMT 73,6905 m2
141 Ốp tường gạch ceramic 300x600 Chương V của E-HSMT 301,515 m2
142 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V của E-HSMT 73,6905 m2
143 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 73,6905 m2
144 Bàn đá chậu rửa kt 1800x600 Chương V của E-HSMT 6 tấm
145 Giá đỡ bàn đá Chương V của E-HSMT 6 bộ
146 Vách ngăn vệ sinh Tấm compact HPL dày 12mm Chương V của E-HSMT 38,4345 m2
147 Vách ngăn bồn tiểu Chương V của E-HSMT 18 tấm
148 Chân 304 V1 Chương V của E-HSMT 36 cái
149 Ke 304V Chương V của E-HSMT 36 cái
150 Bản lề 304V1 Chương V của E-HSMT 36 cái
151 Móc inox 304 Chương V của E-HSMT 12 cái
152 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V của E-HSMT 0,0726 100m2
153 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 5,0326 m3
154 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2,9107 m3
155 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 18,1916 m3
156 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,0272 100m3
157 Ván khuôn bê tông đường dốc Chương V của E-HSMT 0,0177 100m2
158 Đổ bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Chương V của E-HSMT 1,2478 m3
159 Trát thành bậc tam cấp, đường dốc, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V của E-HSMT 20,4642 m2
160 Trát cổ bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 22,275 m2
161 Trát granito bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 22,275 m2
162 Láng bậc tam cấp dày 2cm Chương V của E-HSMT 48,2342 m2
163 Láng granitô bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 48,2342 m2
164 Láng đường dốc, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 11,5831 m2
165 Kẻ chỉ rộng 30 sâu 10 Chương V của E-HSMT 2,922 10m
166 Lan can inox đường dốc ( Inox hộp) Chương V của E-HSMT 45,0851 kg
167 Lan can inox đường dốc ( Inox tròn) Chương V của E-HSMT 49,4488 kg
168 Lan can inox đường dốc ( Inox tấm) Chương V của E-HSMT 4,0878 kg
169 Gia công lan can inox Chương V của E-HSMT 0,0986 tấn
170 Lắp dựng lan can inox Chương V của E-HSMT 14,1048 m2
171 Ván khuôn bê tông lót đáy bồn hoa Chương V của E-HSMT 0,0152 100m2
172 Bê tông lót đáy tường bồn hoa, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,1592 m3
173 Xây tường bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 0,3585 m3
174 Trát tường bồn hoa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V của E-HSMT 6,45 m2
175 Lát đá mặt bồn hoa Chương V của E-HSMT 1,2128 m2
176 Đổ đất màu trồng cây bồn hoa Chương V của E-HSMT 19,311 m3
177 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 5,8006 m3
178 Trát cổ bậc cầu thang dày 2cm, vữa xi măng mác 50 Chương V của E-HSMT 30,407 m2
179 Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 26,3526 m2
180 Láng bậc cầu thang dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 97,824 m2
181 Láng granitô cầu thang Chương V của E-HSMT 101,454 m2
182 Lan can cầu thang, lan can inox 201 (Inox hộp) Chương V của E-HSMT 376,7213 kg
183 Lan can cầu thang, lan can inox 201 (Inox ống) Chương V của E-HSMT 153,6611 kg
184 Lan can cầu thang, lan can inox 201 (Inox bản) Chương V của E-HSMT 39,8999 kg
185 Gia công lan can inox Chương V của E-HSMT 0,5703 tấn
186 Lắp dựng lan can inox Chương V của E-HSMT 58,536 m2
187 Xây bo bục giảng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,3324 m3
188 Đắp cát đen tôn nền Chương V của E-HSMT 7,9824 m3
189 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V của E-HSMT 6,3859 m3
190 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Chương V của E-HSMT 100,845 m2
191 Ốp bục giảng bằng gạch Ceramic 600x600mm Chương V của E-HSMT 19,6928 m2
192 Lan can ban công bằng inox 201 (inox hộp) Chương V của E-HSMT 1.607,2484 kg
193 Lan can ban công bằng inox 201 (inox ống) Chương V của E-HSMT 234,351 kg
194 Lan can ban công bằng inox 201 (inox bản) Chương V của E-HSMT 14,6263 kg
195 Gia công lan can inox Chương V của E-HSMT 1,8562 tấn
196 Lắp dựng lan can inox Chương V của E-HSMT 104,21 m2
197 Gia công cấu kiện thép, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V của E-HSMT 0,1144 tấn
198 Lắp đặt cấu kiện thép, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V của E-HSMT 0,1144 tấn
199 Cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38ly, cửa đi 2 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 115,83 m2
200 Cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38ly, cửa đi 1 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 13,86 m2
201 Cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38ly, cửa sổ 2 cánh mở quay và mở hất Chương V của E-HSMT 210,6 m2
202 Vách kính lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly Chương V của E-HSMT 25,92 m2
203 Phụ kiện cửa đi bản lề và khóa tay bẻ Chương V của E-HSMT 40 bộ
204 Phụ kiện cửa sổ bản lề và khóa tay bẻ Chương V của E-HSMT 69 bộ
205 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V của E-HSMT 4,4492 tấn
206 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 236,52 m2
207 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 161,9358 1m2
208 Lợp mái bằng tôn liên danh dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 5,4903 100m2
209 Tôn úp nóc Chương V của E-HSMT 83,199 md
210 Lắp đặt đèn tuýp led đôi loại 1,2m 2x16W Chương V của E-HSMT 90 bộ
211 Lắp đặt đèn tuýp led đơn loại 1,2m 1x16W Chương V của E-HSMT 39 bộ
212 Lắp đặt đèn ốp trần D200 bóng led 1x14W Chương V của E-HSMT 51 bộ
213 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Chương V của E-HSMT 24 bộ
214 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 66 cái
215 Lắp đặt công tắc đơn Chương V của E-HSMT 15 cái
216 Lắp đặt công tắc 4 Chương V của E-HSMT 15 cái
217 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V của E-HSMT 6 cái
218 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 63 cái
219 Đế âm tường Chương V của E-HSMT 99 cái
220 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x50mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
221 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x35mm2 Chương V của E-HSMT 15 m
222 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V của E-HSMT 79 m
223 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 306 m
224 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 586 m
225 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V của E-HSMT 120 m
226 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 2.031 m
227 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 2.031 m
228 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x25mm2 Chương V của E-HSMT 15 m
229 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V của E-HSMT 79 m
230 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V của E-HSMT 306 m
231 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V của E-HSMT 646 m
232 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.015,5 m
233 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.166 m
234 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, PVC D32 Chương V của E-HSMT 280 m
235 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, PVC D20 Chương V của E-HSMT 4.379 m
236 Lắp đặt hộp nối dây 110x110x50 có nắp Chương V của E-HSMT 115 hộp
237 Lắp đặt bộ chia ngả 3,4 có nắp Chương V của E-HSMT 15 hộp
238 Lắp đặt máng ghen luồn dây diện có lắp 80x60mm Chương V của E-HSMT 144 m
239 Lắp đặt các automat 3P-125A Chương V của E-HSMT 1 cái
240 Lắp đặt các automat 3P-75A Chương V của E-HSMT 3 cái
241 Lắp đặt máy biến dòng 125/5A Chương V của E-HSMT 3 bộ
242 Lắp đặt cầu chì 220v-5A Chương V của E-HSMT 3 cái
243 Lắp đặt đèn báo pha Chương V của E-HSMT 3 bộ
244 Lắp đặt Ampe kế Chương V của E-HSMT 1 cái
245 Lắp đặt Vôn kế 0-500V Chương V của E-HSMT 1 cái
246 Bộ đo đếm điện năng Chương V của E-HSMT 1 bộ
247 Chống sét lan truyền MOV-135kA Chương V của E-HSMT 1 bộ
248 Hệ thống thanh cái cáp nối Chương V của E-HSMT 1 bộ
249 Lắp đặt vỏ tủ điện trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 2mm, KT C1200xR800xS300mm Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
250 Phụ kiện khác Chương V của E-HSMT 1 bộ
251 Lắp đặt các automat 3P-75A Chương V của E-HSMT 2 cái
252 Lắp đặt cầu chì 220v-5A Chương V của E-HSMT 6 cái
253 Lắp đặt đèn báo pha Chương V của E-HSMT 6 bộ
254 Lắp đặt Vôn kế 0-500V Chương V của E-HSMT 2 cái
255 Lắp đặt các automat 2P-40A Chương V của E-HSMT 10 cái
256 Lắp đặt các automat 2P-30A Chương V của E-HSMT 2 cái
257 Lắp đặt các automat 2P-20A Chương V của E-HSMT 2 cái
258 Hệ thống thanh cái cáp nối Chương V của E-HSMT 2 bộ
259 Lắp đặt vỏ tủ điện trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1,5mm, KT C800xR600xS250mm Chương V của E-HSMT 2 1 tủ
260 Phụ kiện khác Chương V của E-HSMT 2 bộ
261 Lắp đặt các automat 3P-75A Chương V của E-HSMT 1 cái
262 Lắp đặt cầu chì 220v-5A Chương V của E-HSMT 3 cái
263 Lắp đặt đèn báo pha Chương V của E-HSMT 3 bộ
264 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Chương V của E-HSMT 1 cái
265 Lắp đặt các automat 2P-40A Chương V của E-HSMT 5 cái
266 Lắp đặt các automat 2P-30A Chương V của E-HSMT 1 cái
267 Lắp đặt các automat 2P-20A Chương V của E-HSMT 2 cái
268 Hệ thống thanh cái cáp nối Chương V của E-HSMT 1 bộ
269 Lắp đặt vỏ tủ điện trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1,5mm, KT C800xR600xS250mm Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
270 Phụ kiện khác Chương V của E-HSMT 1 bộ
271 Lắp đặt các automat 2P-20A Chương V của E-HSMT 1 cái
272 Lắp đặt cầu chì 220v-5A Chương V của E-HSMT 3 cái
273 Lắp đặt đèn báo pha Chương V của E-HSMT 3 bộ
274 Lắp đặt các automat 1P-16A Chương V của E-HSMT 2 cái
275 Lắp đặt các automat 1P-10A Chương V của E-HSMT 2 cái
276 Lắp đặt các loại đồng hồ - Rơ le Chương V của E-HSMT 3 cái
277 Lắp đặt Contactor 1P-10A Chương V của E-HSMT 2 cái
278 Lắp đặt các loại đồng hồ - Rơ le Chương V của E-HSMT 1 cái
279 Hệ thống thanh cái cáp nối Chương V của E-HSMT 1 bộ
280 Lắp đặt vỏ tủ điện trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1,5mm, KT C500xR400xS200mm Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
281 Phụ kiện khác Chương V của E-HSMT 1 bộ
282 Lắp đặt các automat 2P-40A Chương V của E-HSMT 15 cái
283 Lắp đặt các automat 1P-20A Chương V của E-HSMT 45 cái
284 Lắp đặt các automat 1P-16A Chương V của E-HSMT 15 cái
285 Lắp đặt các automat 1P-10A Chương V của E-HSMT 30 cái
286 Hệ thống thanh cái cáp nối Chương V của E-HSMT 15 bộ
287 Lắp đặt vỏ tủ 8 Module Chương V của E-HSMT 15 1 tủ
288 Phụ kiện khác Chương V của E-HSMT 15 bộ
289 Lắp đặt các automat 2P-30A Chương V của E-HSMT 3 cái
290 Lắp đặt các automat 1P-20A Chương V của E-HSMT 3 cái
291 Lắp đặt các automat 1P-16A Chương V của E-HSMT 3 cái
292 Lắp đặt các automat 1P-10A Chương V của E-HSMT 3 cái
293 Hệ thống thanh cái cáp nối Chương V của E-HSMT 3 bộ
294 Lắp đặt vỏ tủ 8 Module Chương V của E-HSMT 3 1 tủ
295 Phụ kiện khác Chương V của E-HSMT 3 bộ
296 Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường Chương V của E-HSMT 33 máy
297 Vật tư phụ (bu lông, đai ốc, mút xốp,...) Chương V của E-HSMT 33 bộ
298 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm Chương V của E-HSMT 2,475 100m
299 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm Chương V của E-HSMT 2,475 100m
300 Vật tư phụ (mút xốp, đai lông đai ốc,...) Chương V của E-HSMT 33 bộ
301 Lắp đặt ống thoát nước ngưng D27 Chương V của E-HSMT 2,58 100m
302 Lắp đặt dây CU/PVC (1x2,5)mm2 Chương V của E-HSMT 1.056 m
303 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC (1x2,5)mm2 Chương V của E-HSMT 528 m
304 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V của E-HSMT 3 cái
305 Miệng hút gió nhôm sơn tĩnh điện 200x200 + hộp gió Chương V của E-HSMT 18 cái
306 Cửa gió thải nhôm sơn tĩnh điện chớp chống hắt và lưới chắn côn trùng Chương V của E-HSMT 3 cái
307 Modem ADSL Chương V của E-HSMT 1 bộ
308 Lắp đặt switch 48 port10/100/100 BASE T Chương V của E-HSMT 1 bộ
309 Lắp đặt cáp mạng UTP CAT6 Chương V của E-HSMT 455 m
310 Lắp đặt cáp quang 2 core Chương V của E-HSMT 30 m
311 Lắp đặt ổ cắm mạng Chương V của E-HSMT 18 cái
312 Lắp đặt ống PVC D20 Chương V của E-HSMT 145 m
313 Lắp đặt cáp 2x2,5mm cấp nguồn cho tổ kỹ thuật Chương V của E-HSMT 30 m
314 Lắp đặt dây nhảy UTP CAT6 loại 1,5m Chương V của E-HSMT 12 bộ
315 Bộ lưu điện 3KW Chương V của E-HSMT 1 cái
316 Lắp đặt cáp HDMI chờ máy chiếu tới bàn giáo viên Chương V của E-HSMT 150 m
317 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 Chương V của E-HSMT 18 m3
318 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,9017 m3
319 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 19,9017 100m3
320 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V của E-HSMT 5 cái
321 Kéo rải dây cáp đồng trần 70mm2 Chương V của E-HSMT 48 m
322 Kéo rải dây thoát sét D10 mạ kẽm Chương V của E-HSMT 75 m
323 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, D20 Chương V của E-HSMT 25 m
324 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa bằng inox Chương V của E-HSMT 2 1 bộ
325 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V của E-HSMT 7 cọc
326 Bộ đếm sét CDR-401 Chương V của E-HSMT 2 bộ
327 Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng đặc chủng Chương V của E-HSMT 6 bộ
328 Hóa chất làm giảm điện trở Chương V của E-HSMT 2 bao
329 Kẹp định vị cấp thoát sét + 2 bu lông Chương V của E-HSMT 300 bộ
330 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của E-HSMT 12 bộ
331 Lắp đặt lô giấy Chương V của E-HSMT 12 cái
332 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 12 bộ
333 Lắp đặt lavabo + vòi Chương V của E-HSMT 12 bộ
334 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 6 cái
335 Lắp đặt chậu tiểu nam + xi phông Chương V của E-HSMT 9 bộ
336 Lắp đặt chậu tiểu nữ + xi phông Chương V của E-HSMT 9 bộ
337 Lắp đặt ga thu nước thải sàn D90 + xi phong Chương V của E-HSMT 18 cái
338 Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt Q=5m3/h, h=33m Chương V của E-HSMT 2 cái
339 Rọ bơm D40 Chương V của E-HSMT 2 cái
340 Lắp đặt van phao điện Chương V của E-HSMT 2 cái
341 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 Chương V của E-HSMT 2 bể
342 Lắp đặt ống cấp nước nhựa PPR-PN10- D32 Chương V của E-HSMT 0,04 100m
343 Lắp đặt ống cấp nước nhựa PPR-PN10- D25 Chương V của E-HSMT 0,41 100m
344 Lắp đặt ống cấp nước nhựa PPR-PN10- D20 Chương V của E-HSMT 0,16 100m
345 Lắp đặt cút nhựa PPR- D32 Chương V của E-HSMT 6 cái
346 Lắp đặt cút nhựa PPR- D25 Chương V của E-HSMT 18 cái
347 Lắp đặt cút nhựa PPR- D20 Chương V của E-HSMT 6 cái
348 Lắp đặt cút nhựa PPR- D20 ren trong Chương V của E-HSMT 48 cái
349 Lắp đặt tê nhựa PPR- D32 Chương V của E-HSMT 6 cái
350 Lắp đặt tê nhựa PPR- D25/20 Chương V của E-HSMT 18 cái
351 Lắp đặt tê PPR- D20 ren trong Chương V của E-HSMT 27 cái
352 Lắp đặt côn nhựa PPR- D32/25 Chương V của E-HSMT 6 cái
353 Lắp đặt côn nhựa PPR- D25/20 Chương V của E-HSMT 6 cái
354 Lắp đặt van khóa D32 Chương V của E-HSMT 6 cái
355 Lắp đặt Nút bịt PPR D20 Chương V của E-HSMT 60 cái
356 Lắp đặt kép nối D15 Chương V của E-HSMT 60 cái
357 Lắp đặt ống nhựa PVC-PN8-D110 Chương V của E-HSMT 0,2 100m
358 Lắp đặt ống nhựa PVC-PN8-D90 Chương V của E-HSMT 0,75 100m
359 Lắp đặt ống nhựa PVC-PN8-D75 Chương V của E-HSMT 0,15 100m
360 Lắp đặt ống nhựa PVC-PN8-D42 Chương V của E-HSMT 0,21 100m
361 Cút nhựa PVC-D42 Chương V của E-HSMT 21 cái
362 Lắp đặt chếch nhựa PVC-D110 Chương V của E-HSMT 30 cái
363 Lắp đặt chếch nhựa PVC-D90 Chương V của E-HSMT 44 cái
364 Lắp đặt chếch nhựa PVC-D75 Chương V của E-HSMT 11 cái
365 Lắp đặt chếch nhựa PVC-D42 Chương V của E-HSMT 12 cái
366 Lắp đặt Y nhựa PVC-D110 Chương V của E-HSMT 19 cái
367 Lắp đặt Y nhựa PVC-D90 Chương V của E-HSMT 34 cái
368 Lắp đặt Y nhựa PVC-D75 Chương V của E-HSMT 8 cái
369 Lắp đặt Y thu nhựa PVC-D110/90 Chương V của E-HSMT 12 cái
370 Lắp đặt Y thu nhựa PVC-D110/75 Chương V của E-HSMT 2 cái
371 Lắp đặt Y thu nhựa PVC-D90/75 Chương V của E-HSMT 3 cái
372 Lắp đặt Y thu nhựa PVC-D90/42 Chương V của E-HSMT 12 cái
373 Lắp đặt côn nhựa PVC-D75/42 Chương V của E-HSMT 12 cái
374 Lắp đặt tê thông tắc, kiểm tra D110 Chương V của E-HSMT 6 cái
375 Lắp đặt tê thông tắc, kiểm tra D90 Chương V của E-HSMT 12 cái
376 Lắp đặt tê thông tắc, kiểm tra D75 Chương V của E-HSMT 3 cái
377 Lắp nút bịt nhựa PVC D110 Chương V của E-HSMT 12 cái
378 Lắp nút bịt nhựa PVC D90 Chương V của E-HSMT 18 cái
379 Lắp nút bịt nhựa PVC D75 Chương V của E-HSMT 3 cái
380 Lắp nút bịt nhựa PVC D42 Chương V của E-HSMT 21 cái
381 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN16-D63 Chương V của E-HSMT 0,25 100m
382 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN16-D50 Chương V của E-HSMT 0,08 100m
383 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN16-D40 Chương V của E-HSMT 1,34 100m
384 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN16-D25 Chương V của E-HSMT 0,03 100m
385 Lắp đặt cút nhựa PPR-D63 Chương V của E-HSMT 6 cái
386 Lắp đặt cút nhựa PPR-D40 Chương V của E-HSMT 8 cái
387 Lắp đặt cút nhựa PPR-D25 Chương V của E-HSMT 4 cái
388 Lắp đặt tê nhựa PPR-D63 Chương V của E-HSMT 1 cái
389 Lắp đặt tê nhựa PPR-D25 Chương V của E-HSMT 2 cái
390 Lắp đặt tê thu nhựa PPR-D63/50 Chương V của E-HSMT 1 cái
391 Lắp đặt tê thu nhựa PPR-D63/42 Chương V của E-HSMT 1 cái
392 Lắp đặt tê thu nhựa PPR-D50/32 Chương V của E-HSMT 2 cái
393 Lắp đặt tê thu nhựa PPR-D40/32 Chương V của E-HSMT 4 cái
394 Lắp đặt côn nhựa PPR-D50/40 Chương V của E-HSMT 1 cái
395 Lắp đặt côn nhựa PPR-D40/32 Chương V của E-HSMT 1 cái
396 Lắp đặt van khóa D63 Chương V của E-HSMT 2 cái
397 Lắp đặt van khóa D50 Chương V của E-HSMT 1 cái
398 Lắp đặt van khóa D40 Chương V của E-HSMT 1 cái
399 Lắp đặt van khóa D25 Chương V của E-HSMT 2 cái
400 Lắp đặt rắc co D63 Chương V của E-HSMT 2 cái
401 Lắp đặt rắc co D40 Chương V của E-HSMT 5 cái
402 Lắp đặt măng xông nhựa PPR-D63 Chương V của E-HSMT 2 cái
403 Lắp đặt măng xông nhựa PPR-D50 Chương V của E-HSMT 2 cái
404 Lắp đặt măng xông nhựa PPR-D40 Chương V của E-HSMT 5 cái
405 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V của E-HSMT 1,59 100m
406 Lắp đặt chếch nhựa PVC- D90 Chương V của E-HSMT 42 cái
407 Lắp đặt cầu chắn rác D120 Chương V của E-HSMT 14 cái
408 Lắp đặt măng sông D90 Chương V của E-HSMT 42 cái
409 Lắp đặt ống nhựa PVC- PN8- D110 Chương V của E-HSMT 0,16 100m
410 Lắp đặt ống nhựa PVC- PN8- D60 Chương V của E-HSMT 0,16 100m
411 Lắp đặt cút nhựa PVC-D60 Chương V của E-HSMT 3 cái
412 Lắp đặt côn nhựa PVC-D110/60 Chương V của E-HSMT 2 cái
413 Lắp đặt Y nhựa PVC-D60 Chương V của E-HSMT 1 cái
414 Lắp đặt Y thông tắc kiểm tra D110 Chương V của E-HSMT 4 cái
415 Lắp đặt măng sông nhựa D110 Chương V của E-HSMT 4 cái
416 Lắp đặt măng sông nhựa D60 Chương V của E-HSMT 4 cái
417 Lắp đặt tê thông hơi kèm lưới chống côn trùng D60 Chương V của E-HSMT 2 cái
418 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V của E-HSMT 18,4118 100m2
G PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Tủ trung tâm báo cháy 05 kênh Chương V của E-HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh Chương V của E-HSMT 1 1 trung tâm
3 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo khói quang điện Chương V của E-HSMT 3 10 đầu
4 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, đèn, nút nhấn Chương V của E-HSMT 6 hộp
5 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V của E-HSMT 1,2 5 nút
6 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V của E-HSMT 1,2 5 chuông
7 Lắp đặt đèn báo cháy khu vực Chương V của E-HSMT 1,2 5 đèn
8 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V của E-HSMT 1,2 5 đèn
9 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V của E-HSMT 1,8 5 đèn
10 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V của E-HSMT 3 5 đèn
11 Điện trở cuối kênh Chương V của E-HSMT 3 bộ
12 Lắp đặt bộ phối hợp trở kháng 120 ôm/75 ôm Chương V của E-HSMT 3 bộ
13 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V của E-HSMT 3 kênh
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 0,75mm2 Chương V của E-HSMT 725 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1mm2 Chương V của E-HSMT 310 m
16 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V của E-HSMT 1.200 m
17 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT15x15cm Chương V của E-HSMT 6 hộp
18 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V của E-HSMT 18 cái
19 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 6mm2 Chương V của E-HSMT 150 m
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 65 m
21 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 6mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
22 Rìu thép Chương V của E-HSMT 1 cái
23 Chăn chữa cháy Chương V của E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt hộp đựng dụng cụ phá dỡ (KT 1000x600x200mm) Chương V của E-HSMT 1 hộp
25 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 15 bộ
26 Bình khí CO2 MT3 Chương V của E-HSMT 15 bình
27 Bình bột chữa cháy MFZ4(BC) Chương V của E-HSMT 30 bình
28 Lắp giá đựng 3 bình chữa cháy Chương V của E-HSMT 15 bộ
29 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương V của E-HSMT 7,2 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT 3 m3
31 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V của E-HSMT 0,5 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 2,52 m2
33 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 100mm Chương V của E-HSMT 1,4 100m
34 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 50mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
35 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 50mm Chương V của E-HSMT 20 cái
36 Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 100/50mm Chương V của E-HSMT 8 cái
37 Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 100/65mm Chương V của E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V của E-HSMT 1 cái
39 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm Chương V của E-HSMT 15 cái
40 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 100/50mm Chương V của E-HSMT 6 cái
41 Lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm Chương V của E-HSMT 1 tủ
42 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Chương V của E-HSMT 2 1 máy
43 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 18 cái
44 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 100mm Chương V của E-HSMT 16 cái
45 Lắp bích thép rỗng, đường kính ống 100mm Chương V của E-HSMT 10 cặp bích
46 Lắp bích thép rỗng, đường kính ống 40mm Chương V của E-HSMT 4 cặp bích
47 Lắp bích thép rỗng, đường kính ống 80mm Chương V của E-HSMT 4 cặp bích
48 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 4 cái
49 Rọ bơm D100 Chương V của E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 1 cái
51 Lắp đặt họng cứu hoả đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 1 cái
52 Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường KT600x500x180mm Chương V của E-HSMT 6 hộp
53 Lắp đặt van góc, đường kính van 50mm Chương V của E-HSMT 6 cái
54 Cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m + Khớp nối Chương V của E-HSMT 6 cuộn
55 Lăng chữa cháy D50-13 Chương V của E-HSMT 6 cái
56 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 1000x600x200mm Chương V của E-HSMT 1 hộp
57 Cuộn vòi chữa cháy D65 dài 20m + Khớp nối Chương V của E-HSMT 2 cuộn
58 Lăng chữa cháy D65-16 Chương V của E-HSMT 2 cái
59 Lắp đặt van mặt bích 1 chiều, đường kính van 100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
60 Lắp đặt van mặt bích 2 chiều, đường kính van 100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
61 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Chương V của E-HSMT 4 cái
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm Chương V của E-HSMT 0,5 100m
63 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,16 100m3
64 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,15 100m3
65 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm Chương V của E-HSMT 1,4 100m
66 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d40mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
H PHẦN CHỐNG MỐI
1 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn lỗ và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Lenfos 50EC 1.2% Chương V của E-HSMT 131,36 m
2 Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp thuốn và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Lenfos 50EC 1.2% Chương V của E-HSMT 358,18 m
3 Phòng mối mặt nền nhà Chương V của E-HSMT 510,933 m2
4 Xử lý tường, phần măng công trình bằng dung dịch Lenfos 50EC 1.2% Chương V của E-HSMT 440,586 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->