Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200687147-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án công trình quản lý bảo trì đường bộ nguồn vốn Trung ương, Sở giao thông vận tải tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200663966 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ cho công tác quản lý, bảo trì hệ thống quốc lộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 22:50:00 đến ngày 2020-07-15 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,012,271,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa hư hỏng mặt đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN | Chiều dày lớp cắt ≤7cm | 2.897 | m |
| 2 | Đào mặt đường BTN | Chiều dày TB 12cm | 394,37 | m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám | Tiêu chuẩn nhựa 1 kg/m2 | 3.286,4 | m2 |
| 4 | Thảm lớp đá dăm đen | Dày 7cm | 3.286,4 | m2 |
| 5 | Tưới nhựa dính bám | Tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | 3.286,4 | m2 |
| 6 | Thảm mặt đường BTNC19 | dày 5cm | 3.286,4 | m2 |
| 7 | Cào bóc mặt đường hư hỏng | BTN dày 5cm | 1.778,08 | m2 |
| 8 | Tưới nhựa dính bám | Tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | 1.778,08 | m2 |
| 9 | Thảm mặt đường BTNC19 | dày 5cm | 1.778,08 | m2 |
| B | Thảm mặt đường | |||
| 1 | Bù vênh BTNC12,5 (phần tuyến) | Trung bình 1,4 cm | 572,14 | m3 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám (phần tuyến) | Tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | 40.252,21 | m2 |
| 3 | Thảm mặt đường BTNC12,5 (phần tuyến) | dày 5cm | 40.252,21 | m2 |
| 4 | Bù vênh BTNC12,5 (nút giao) | Trung bình 1,3 cm | 92,26 | m3 |
| 5 | Tưới dính bám (nút giao) | Tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | 6.787,08 | m2 |
| 6 | Thảm mặt đường BTNC12,5 ( nút giao) | dày 5cm | 6.787,08 | m2 |
| 7 | Tưới dính bám ( vuốt nối đường giao) | Tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | 655,51 | m2 |
| 8 | Thảm mặt đường BTNC12,5 ( vuốt nối đường giao) | dày 5cm | 655,51 | m2 |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn phản quang dẻo nhiệt | dày 2mm | 2.492,95 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang dẻo nhiệt | dày 4mm | 241,15 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cấu kiện dải phân cách giữa | BTCT KT: 4x0,8x0,6m | 577 | cục |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện dải phân cách giữa | BTCT KT: 4x0,8x0,6m | 576 | Cục |
| 5 | Thay thế dải phân cách giữa đầu tuyến | BTCT KT: 2x0,8x0,6m | 1 | Cục |
| 6 | Hộ lan tôn sóng | Đơn nguyên 3m, H=0,8m | 100 | m |
| 7 | Tháo dỡ cột,biển báo cũ | cột, biển báo cũ | 62 | cái |
| 8 | Biển phản quang, loại tam giác cạnh 1260mm | Cột mạ kẽm D100 sơn trắng đỏ L=4,3m | 35 | biển |
| 9 | Biển phản quang, loại tròn cạnh 1260mm | Cột mạ kẽm D100 sơn trắng đỏ L=4,3m | 13 | biển |
| 10 | Biển chữ nhật KT: 1,44 x 1,08 | Cột mạ kẽm D100 sơn trắng đỏ L=4,3m | 1 | biển |
| 11 | Biển chữ nhật KT: 3,2 x 2 | Cột mạ kẽm D100 sơn trắng đỏ L=5m | 3 | biển |
| 12 | Biển chữ nhật KT: 1,2 x 1,2 | Cột mạ kẽm D100 sơn trắng đỏ L=4,3m | 7 | biển |
| 13 | Đinh phản quang | Thân nhôm màu huỳnh quang; tấm phản quang nhựa màu vàng (hai mặt) | 24 | cái |
| 14 | Tẩy xóa vạch sơn cũ | vạch sơn cũ | 154 | m2 |
| D | Bó vỉa, đan rãnh | |||
| 1 | Tháo dỡ bó vỉa | Bó vỉa vát, vỉa đứng | 673 | m |
| 2 | Bó vỉa vát vỉa hè | BTXM M 200; đá 1x2cm | 298 | m |
| 3 | Bó vỉa đứng dải phân cách | BTXM M 200; đá 1x2cm | 375 | m |
| 4 | Sơn bó vỉa | Sơn trắng, đỏ (tỷ lệ 1:1) | 157,32 | m2 |
| 5 | Đan rãnh tam giác | BTXM M 200; KT: 5 x 25x 50 cm (bao gồm cả tháo dỡ, lắp đặt) | 298 | m |
| E | Mở rộng mặt đường | |||
| 1 | Đào nền | đất C3 dày trung bình 30cm | 94,2 | m3 |
| 2 | Đào khuôn | đất C3 dày trung bình 57cm | 178,98 | m3 |
| 3 | Cày xới, lu lèn mặt đường cũ | K98 dày trung bình 30cm | 314 | m2 |
| 4 | Móng cấp phối đá dăm loại II | dày 30 cm | 94,2 | m3 |
| 5 | Móng cấp phối đá dăm loại I | dày 15 cm | 47,1 | m3 |
| 6 | Tưới nhựa thấm bám | Tiêu chuẩn nhựa 1 kg/m2 | 314 | m2 |
| 7 | Thảm mặt đường BTNC19 | dày 7cm | 314 | m2 |
| 8 | Tưới nhựa dính bám | Tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | 314 | m2 |
| 9 | Thảm mặt đương BTNC12,5 | dày 5cm | 314 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi