Gói thầu: Gói thầu số 02: Phòng học và các hạng mục phụ trợ trường tiểu học xã Phú Sơn. Hạng mục: Nhà lớp học 2 tầng 4 phòng và nhà bảo vệ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200723409-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và đầu tư Việt Hưng 68 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Phòng học và các hạng mục phụ trợ trường tiểu học xã Phú Sơn. Hạng mục: Nhà lớp học 2 tầng 4 phòng và nhà bảo vệ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200723332 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình 135 hỗ trợ 955 triệu đồng, vốn ngân sách xã và ác nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 09:37:00 đến ngày 2020-07-20 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,443,312,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học 2 tầng 4 phòng | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0386 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0728 | m3 |
| 3 | Đào sửa hố móng bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4663 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6159 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2196 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0471 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7049 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4978 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,445 | 100m2 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,4551 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1189 | m3 |
| 12 | Xây bao giằng móng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,628 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0899 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0709 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7919 | tấn |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3847 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất tôn nền tận dụng đất đào móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,673 | 100m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9649 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3093 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1677 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0617 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,87 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,7415 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5541 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2519 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,577 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2459 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4447 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,7998 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2291 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0031 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7407 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1154 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0152 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1025 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2689 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6844 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3414 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5348 | tấn |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,5823 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x15x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,2416 | m3 |
| 42 | Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0909 | m3 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235,39 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 322,91 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, trụ dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,204 | m2 |
| 46 | Trát đắp nổi diềm bao tường, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,22 | m |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291,8157 | m2 |
| 48 | Trát đắp đầu cột, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,32 | m |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,22 | m |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,74 | m |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 464,92 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.023,22 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 349,2397 | m2 |
| 54 | Sản xuất con tiện lan can bằng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | chi tiết |
| 55 | Sản xuất chi tiết hoa văn đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | chi tiết |
| 56 | Bê tông nền M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4609 | m3 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285,9196 | m2 |
| 58 | Đắp cát tôn nền bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8982 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7236 | m3 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,56 | m2 |
| 61 | Phá dỡ lan can, tam cấp hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | công |
| 62 | Đào móng bậc lên xuống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4513 | m3 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,404 | m3 |
| 64 | Xây tam cấp bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1068 | m3 |
| 65 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0332 | m2 |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,2028 | m2 |
| 67 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,2028 | m2 |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6617 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6617 | tấn |
| 70 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,883 | 100m2 |
| 71 | Tôn úp nóc 0,4 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,28 | m |
| 72 | Ke chống bão (TT 2 cái/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | cái |
| 73 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt đặc 12x12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,84 | m2 |
| 74 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, cửa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2 | m2 |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 3 cánh mở quay + hất, nhựa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,88 | m2 |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định pano nhựa lõi thép gia cường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m2 |
| 77 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1401 | m3 |
| 78 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0584 | m3 |
| 79 | Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1682 | m3 |
| 80 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5568 | m2 |
| 81 | Ốp gạch thẻ bồn hoa 60x240mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5568 | m2 |
| 82 | Mua đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,467 | m3 |
| 83 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 84 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 89 | Lắp đặt đèn lốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 90 | Lắp đặt hộp điện phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt cầu dao 1P-100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 93 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 102 | Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| 103 | Đào rãnh chôn dây tiếp địa, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,67 | m3 |
| 104 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 105 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 106 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 107 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,89 | m3 |
| 108 | Dây tiếp địa 40x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 109 | Hộp kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 111 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 113 | Vít nở +nép cố định ống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 114 | Hộp bình cứu hỏa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 115 | Bình chữa cháy CO2 MT3 3kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| 116 | Bình chữa cháy bột khô tổng hợp MFZ4 4kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| B | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,153 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7002 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,288 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,048 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,464 | m3 |
| 6 | Xây be giằng móng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,924 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7405 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0567 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0952 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0182 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0316 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0038 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0181 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,924 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1541 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2084 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8948 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0259 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0273 | 100m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5296 | m3 |
| 30 | Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1392 | m3 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,84 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4116 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,1624 | m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,656 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,76 | m |
| 37 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,88 | m |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,096 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,1624 | m2 |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9114 | m3 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7724 | m2 |
| 42 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt đặc 12x12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,64 | m2 |
| 43 | Cửa đi nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,736 | m2 |
| 44 | Cửa sổ nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở trượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m2 |
| 45 | Vách kính cố định | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,264 | m2 |
| 46 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0452 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0452 | tấn |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1676 | 100m2 |
| 49 | Tôn úp nóc khổ 400, tôn dày 0,4ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,84 | m |
| 50 | Ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 51 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0612 | m3 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | m3 |
| 53 | Xây tam cấp gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | m3 |
| 54 | Láng mặt bậc, cổ bậc dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,715 | m2 |
| 55 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 56 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 1 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 63 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 67 | Cầu chắn rác D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi