Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây lắp) Nội dung chi phí bao gồm chi phí xây dựng và chi phí lán trại điều hành thi công
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200720164-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Hoàng Vạn Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 (xây lắp) Nội dung chi phí bao gồm chi phí xây dựng và chi phí lán trại điều hành thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20200702175 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 09:55:00 đến ngày 2020-07-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,752,449,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12m - F540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Trụ |
| 2 | Móng bêtông đôi đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | |
| 3 | Bêtông đá 1x2 M200 (1,54m3/móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,16 | m3 |
| 4 | Thép f10 (22,42Kg/móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,316 | Kg |
| 5 | Kẽm buộc (0,3Kg/móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | Kg |
| 6 | Ván khuôn móng cột ((1+1,2)x1/2)x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,2 | m2 |
| 7 | Tiếp địa lặp lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | |
| 8 | Dây đồng trần Cu 25mm2 làm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Kg |
| 9 | Cọc tiếp địa M16x2400 + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Bu lon 10x40/Zn+coss ép + Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Kẹp WR-189(50/50-35) đấu lèo dây AC50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 12 | Uclevic + Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | |
| 13 | Uclevic (Dày 4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 14 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 15 | Bộ sứ đứng (SĐI) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | |
| 16 | Sứ đứng 24KV + ty bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 17 | Bộ khoá néo dừng dây trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 18 | Kẹp dừng 3U (50-70)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 19 | Bộ chuổi CN-X (Polyme) 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 20 | Chuỗi Polyme 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 21 | Móc treo chữ U-f16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 22 | Kẹp dừng 3U (50-70)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 23 | Kẹp quai + hotline clamp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 24 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 25 | Hotline clamp 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 26 | Cáp nhôm lõi thép AC 50/8 (0,195kg/m) (dọc tuyến *1,02 + đấu lèo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | Kg |
| 27 | Cáp AsXV 50mm2 dọc tuyến *1,02 + đấu lèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | m |
| 28 | Kẹp Wr 289 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 29 | Sơn số trụ: 10Trụ/Kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | Kg |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤ 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,435 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,277 | m3 |
| 32 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột ≤12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Trụ |
| 33 | Lắp đặt sứ đứng + sứ đỉnh 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 34 | Đặt sứ treo Polyme 24KV các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 35 | Kéo cáp AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | Km |
| 36 | Kéo cáp AsXV50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | Km |
| 37 | Bê tông móng rộng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4 | m3 |
| B | KIỂM NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Mẫu |
| C | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m - F300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | Trụ |
| 2 | Sơn đánh số trụ (10 cột/Kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | Kg |
| 3 | Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV: (dọc tuyến)x1,02 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.894 | m |
| 4 | Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV: đấu lèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 5 | Cáp CVV 16mm2 đấu Ghíp IPC + Cầu chì cá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m |
| 6 | Dây CVV 2x2,5mm2- 0,6/1KV (dây lên đèn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330 | m |
| 7 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt tiếp địa tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Cần đèn đơn 90o - 1 nhánh - D60; Dày 2,6mm/Zn chụp trụ BTLT 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | Cần |
| 10 | Cần đèn đôi 90o - 2 nhánh - D60; Dày 2,6mm/Zn chụp trụ BTLT 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cần |
| 11 | Bộ đèn LED 150W-220V-IP>=66 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | Bộ |
| 12 | Cầu chì cá 5A-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | Cái |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,78 | m3 |
| 14 | Đào đá hố trụ, hố neo (địa hình cấp III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,16 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,44 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,41 | m3 |
| 17 | Đào đá hố trụ, hố neo (địa hình cấp III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,08 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,72 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,33 | m3 |
| 20 | Ghip nối IPC đấu nối cáp LV-ABC 25/35 vào dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cái |
| 21 | Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cái |
| 22 | Kẹp cọc bằng đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cái |
| 23 | Đồng trần Cu 25mm2 (0,224kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,208 | Kg |
| 24 | Bulon 14x40+2Long đền vuông 16 (50x50x3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cái |
| 25 | Coss ép 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Cái |
| 26 | Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 27 | Kẹp cọc bằng đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 28 | Đồng trần Cu 25mm2 (0,224kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,672 | Kg |
| 29 | Bulon 14x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 30 | Long đền vuông 16 (50x50x3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 31 | Coss ép 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 32 | Kẹp treo cáp LV-ABC 3x35 /Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cái |
| 33 | Kẹp dừng cáp LV-ABC 3x35 /Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 34 | Móc đôi cáp (móc chữ A)/ Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 35 | Bulon móc VRS 16x250: Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | Cái |
| 36 | Bulon móc VRS 16x300: Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 37 | Bulon VRS 16x400: Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cái |
| 38 | Long đền vuông lổ D18/Zn: 50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | Cái |
| 39 | Nắp bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 40 | Ghip nối dây lên đèn 35/2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | Cái |
| 41 | Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 42 | Cosse ép Cu-Al - 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 43 | Nắp chụp đầu Cosse | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 44 | Ống nhựa PVC D90 dày 4mm, luồn cáp xuất (8m/lộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 45 | Co nối thẳng PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 46 | Co lơi (135o) PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 47 | Co lơi (90o) PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 48 | Collier kẹp ống PVC 90 vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 49 | Băng keo màu cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cuộn |
| 50 | Keo Silicon bịt miệng ống PVC-200g/ống | 2 | Ống | |
| 51 | Keo dán ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Tuýp |
| 52 | Dây CV25mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) (5m/tủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 53 | Dây CV2,5mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 54 | Hộp đomino đấu nối 50A-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 55 | Vit D6x50/Zn bắt hộp Domino (4 cái/hộp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 56 | Công tắc chuyển Auto-Manual 01 cái/Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 57 | Đèn báo 03 cái/Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 58 | Băng keo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cuộn |
| 59 | Phụ kiện tủ điều khiển 01 bộ/tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 60 | PLC Logo 230RC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 61 | Contactor- 3P- 380V - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 62 | CB 10A-220V bảo vệ Logo 230RC (01 cái/tủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| D | THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | PLC Logo 230RC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 2 | Contactor- 3P- 380V - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 3 | CB 10A-220V bảo vệ Logo 230RC (01 cái/tủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp ≤ 1 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Mẫu |
| 5 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Vị trí |
| E | TBA 1x25kVA CẤP NGUỒN CHO HTCS | |||
| 1 | MBA 1 PHA 12,7/0,22-0,44KV -25KVA (Amorphous) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 2 | Lắp máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 3 | FCO-27KV-100A + dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt FCO + dây chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Chống sét van LA-18KV-10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 6 | Lắp đặt LA 18KV-10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | MCCB - 3P-400V-63A-25KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt MCCB - 3P-400V-63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 9 | Đà compusite 80x110x800mm, dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Thanh chống compusite 40x10mm, dài 720mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 11 | Boulon Þ16x300/Zn(VRS) + 2 Long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Bulong D16x40/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 13 | Boulon Þ16x300/Zn + 2 Long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Cáp đồng trần M25mm2: (0,224kg/1m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | Kg |
| 15 | Cọc tiếp đất Þ16x2400-Fe/Cu +kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 16 | Cosse Cu 25mm² + Boulon Þ12x40/Zn + 2 long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 17 | Collier ốp ống PVC Þ21 vào trụ + Boulon Þ16x50/Zn+ 2long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 18 | Ống STK Þ21, dày 2,1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 19 | Ốc siết cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 20 | Rải dây thép địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 21 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cọc |
| 22 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp ≤ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 23 | Lắp đặt ống PVC Þ21 luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 24 | Lắp đặt Coliier ốp ốngPVCÞ21 vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 25 | Đào đất cấp III - rãnh tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | m3 |
| 26 | Đấp đất cấp III - rãnh tiếp địa TBA = Đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | m3 |
| 27 | Tủ TBA 2 ngăn dày 2mm, khóa, boulon, giá nới, bakelit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 28 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 29 | Coliier tủ dẹt 5x50 +U40x600x2+Boulon+Long đền ốp tủ vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 30 | Chụp đầu FCO (chụp trên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 31 | Chụp đầu FCO (chụp dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 32 | Chụp đầu LA | 1 | Cái | |
| 33 | Chụp đầu Bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 34 | Cáp đồng bọc 24KV-CXV-25mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 35 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 36 | Kẹp quai 2/0 + hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 37 | Lắp đặt loại phụ kiện kẹp các loại | 1 | Bộ | |
| 38 | Cáp đồng bọc CV50mm²-0,6/1KV -10m/pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 39 | Cáp đồng bọc CV50mm²-0,6/1KV -10m/trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 40 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 41 | Cáp đồng bọc CVV-4x2,5mm²-0,6/1KV -4m/tủ- đấu nối tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 42 | Cosse Cu 50mm² + mũ chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 43 | Cosse Cu 50mm² + mũ chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 44 | Ống PVCÞ90, dày 4mm - 8m/tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 45 | Coliier 30x3 - Þ(290-320) + bulon D16x50+2 long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 46 | Co L (90o )PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 47 | Nối thẳng PVCÞ90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 48 | Keo dán ống PVC (ống 500g) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Ống |
| 49 | Keo Silicon bịt miệng ống (ống 190g) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Ống |
| 50 | Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 51 | Bảng tên TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 52 | Lắp đặt ống PVC Þ90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 53 | Lắp đặt Coliier ốp ốngPVCÞ90 vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 54 | Lắp đặt bảng tên TBA, biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| F | KIỂM NGHIỆM | |||
| 1 | MBA 1 PHA 25KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 2 | FCO-27KV-100A + dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Chống sét van LA-18KV-10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | MCCB - 3P-400V-63A-10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 5 | Tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
| G | PHẦN VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Máy biến áp và phụ kiện (TBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Chuyến |
| 2 | Trụ, Dây dẫn (phần đường dây) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Chuyến |
| 3 | Phụ kiện các loại (phần đường dây) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chuyến |
| 4 | Trụ, cần ,Dây dẫn (Phần chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Chuyến |
| 5 | Phụ kiện các loại (Phần chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi