Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200716199-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200716017
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-09 16:39:00 đến ngày 2020-07-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,269,225,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐẤT
1 Đắp đê quai bằng máy đầm 16T, dung trọng ≤1,65T/m3 32,744 100m3
2 Đào phá đê quai, máy đào <=1,25m3, đất C3 26,195 100m3
3 Đào móng cống bằng máy máy đào <=1,25m3, đất C3 98,913 100m3
4 Đắp hoàn trả thân đập bằng đầm cóc, k=0,95 (tận dụng đất đào) 3,96 100m3
5 Đắp hoàn trả thân đập bằng máy đầm 16T, dung trọng ≤1,8T/m3 (tận dụng 80% đất đào) 38,637 100m3
6 Đắp hoàn trả thân đập bằng máy đầm 16T, dung trọng ≤1,8T/m3 (mua đất còn thiếu) 49,601 100m3
7 Đắp đất hàm lượng sét >30% bằng đầm cóc, k=0,95 3,405 100m3
8 Phá dỡ bê tông cống cũ bằng búa căn 118,72 m3
9 V/c bê tông đi đến bãi tập kết bằng ô tô 7T, L=0,5km 1,187 100m3
10 Bơm nước hố móng máy bơm 20CV 20 ca
11 Lắp đặt ống uPVC D500 dẫn dòng thi công 0,8 100m
12 Lắp đặt côn uPVC D500/600 dẫn dòng thi công 1 cái
B PHẦN XÂY ĐÚC CỐNG
1 Bê tông bản đáy cửa vào, đá 1x2, M250 3,743 m3
2 Bê tông tường cửa vào, đá 1x2, M250 5,553 m3
3 Bê tông ống cống, đá 1x2, M250 108,096 m3
4 Bê tông tường hầm van, đá 1x2, M250 53,85 m3
5 Bê tông bản đáy hầm van, đá 1x2, M250 27,05 m3
6 Bê tông trần hầm van, đá 1x2, M250 4,09 m3
7 Bê tông trụ, đá 1x2, M200 1,336 m3
8 Bê tông sàn, đá 1x2, M200 4,472 m3
9 Bê tông dầm lanh tô ô văng, đá 1x2, M200 2,193 m3
10 Bê tông lan can, đá 1x2, M200 0,176 m3
11 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 0,09 m3
12 Bê tông sân, đá 1x2, M200 5,205 m3
13 Bê tông rãnh thoát nước, đá 1x2, M200 4,068 m3
14 Bê tông lót móng, đá 1x2, M100 13,817 m3
15 Ván khuôn thép tường cửa vào 0,328 100m2
16 Ván khuôn thép bản đáy cửa vào 0,071 100m2
17 Ván khuôn thép ống buy 3,27 100m2
18 Ván khuôn thép tường hầm van chặn 2,222 100m2
19 Ván khuôn thép bản đáy hầm van chặn 0,192 100m2
20 Ván khuôn thép sàn hầm van chặn 0,271 100m2
21 Ván khuôn thép cột 0,238 100m2
22 Ván khuôn thép sàn mái 0,422 100m2
23 Ván khuôn thép xà dầm lanh tô 0,333 100m2
24 Ván khuôn thép lan can 0,07 100m2
25 Ván khuôn thép tấm đan 0,006 100m2
26 Cốt thép bản đáy cửa vào, ĐK <=18mm 0,157 tấn
27 Cốt thép tường cửa vào đk <=18mm 0,376 tấn
28 Cốt thép bản đáy cống ĐK <=18mm 2,025 tấn
29 Cốt thép tường cống đk <=18mm 4,51 tấn
30 Cốt thép trần cống ĐK <=18mm 2,025 tấn
31 Cốt thép bản đáy hầm van chặn ĐK <=10mm 0,004 tấn
32 Cốt thép bản đáy hầm van chặn ĐK <=18mm 1,675 tấn
33 Cốt thép tường hầm van chặn đk <=18mm 3,385 tấn
34 Cốt thép trần hầm van chặn ĐK <=10mm 0,023 tấn
35 Cốt thép trần hầm van chặn ĐK <=18mm 0,809 tấn
36 Cốt thép cột nhà vận hành ĐK <=10mm 0,042 tấn
37 Cốt thép cột nhà vận hành ĐK <=18mm 0,221 tấn
38 Cốt thép dầm nhà vận hành ĐK <=10mm 0,106 tấn
39 Cốt thép dầm nhà vận hành ĐK <=18mm 0,198 tấn
40 Cốt thép sàn nhà vận hành ĐK <=18mm 0,325 tấn
41 Cốt thép tấm đan ĐK <=10mm 0,016 tấn
42 Cốt thép lan can ĐK <=10mm 0,022 tấn
43 Cốt thép lan can ĐK <=18mm 0,063 tấn
44 Ván khuôn rãnh thoát nước 0,469 100m2
45 Đá hộc xây VXM100 rãnh thoát nước 4,626 m3
46 Đá dăm lót móng cống 2,035 m3
47 Xây tường gạch 6 lỗ 10x15x22cm, vữa XM M75 16,7 m3
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 124,46 m2
49 Trát trụ dày 1,5cm, vữa XM M75 23,76 m2
50 Trát trần, vữa XM M75 42,2 m2
51 Trát dầm, vữa XM M75 33,272 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 25,2 m
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 223,692 m2
54 Lắp dựng cửa đi sắt 6,05 m2
55 Xây cửa sổ bằng gạch thông gió, vữa XM M75 12 m2
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 6,05 m2
57 Ổ khóa Việt tiệp 1 bộ
58 Gia công xà gồ thép 0,156 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép 0,156 tấn
60 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,327 100m2
61 Lợp tôn úp nóc 0,103 100m2
62 Lắp đặt ống nhựa uPVC D50 thoát nước sàn 0,032 100m
63 Thi công khớp nối Sika 30,15 m
64 Quét 3 lớp nhựa, dán 2 lớp giấy dầu 19,143 m2
65 Quét nhựa đường chống thấm ống cống 327,027 m2
C PHẦN CƠ KHÍ
1 Lắp đặt ống thép D600 bằng pp hàn 74,2 m
2 Lắp đặt cút thép D600 bằng pp hàn 1 cái
3 Gia công thang sắt 0,055 tấn
4 Lắp đặt lưới chắn rác 1,6 m2
5 Lắp đặt van chặn D600 2 cái
6 Lắp đặt palang xích 1T 1 cái
7 Máy bơm chìm công suất 200W 1 cái
D PHẦN ĐẬP
1 Đào đất mái đập, máy đào <=1,25m3, đất C3 8,109 100m3
2 Đắp hoàn trả thân đập bằng máy đầm 16T, dung trọng ≤1,8T/m3 (tận dụng đất đào) 0,735 100m3
3 Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 213,85 m2
4 Làm móng đá dăm lớp dưới, dày 15cm 2,139 100m2
5 Bê tông móng, đá 1x2, M200 3,071 m3
6 Bê tông khung dầm mái đập, đá 1x2, M250 75,53 m3
7 Bê tông dầm chân đập, đá 1x2, M250 16,843 m3
8 Bê tông bậc lên xuống mái đập, đá 1x2, M200 43,084 m3
9 Cốt thép móng ĐK <=10mm 2,586 tấn
10 Cốt thép móng ĐK <=18mm 6,651 tấn
11 Ván khuôn bo đường 0,41 100m2
12 Ván khuôn khung dầm mái đập 7,553 100m2
13 Ván khuôn dầm chân đập 1,123 100m2
14 Ván khuôn bậc lên xuống 0,846 100m2
15 Đá lát khan mái đập 623,458 m3
16 Dăm sạn lót mái kè trong khung vây 249,383 m3
17 Rải vải địa kỹ thuật mái đập 26,2 100m2
18 Trồng cỏ mái hạ lưu đập 24,258 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->