Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200703598-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Duy tu các công trình hạ tầng giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200325718 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế - ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 11:26:00 đến ngày 2020-07-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,261,769,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN VÀ GIA CỐ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy, Cấp đất II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,557 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Cấp đất II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,557 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 132,88 | m3 |
| 4 | Lớp nilon chống thấm( bao gồm cả công lắp đặt) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,644 | 100m2 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,332 | 100m3 |
| B | RÃNH DỌC B400 VÀ RÃNH NỐI NGANG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, Cấp đất III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15,597 | 100m3 |
| 2 | Cắt đường bê tông thi công rãnh ngang | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,8 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,02 | m3 |
| 4 | Đào đường cũ bằng máy đào, Cấp đất IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,03 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,531 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,383 | 100m3 |
| 8 | Bê tông hoàn trả mặt đường cũ thi công rãnh nối, M200, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,6 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Cấp đất III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10,678 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Cấp đất IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,033 | 100m3 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 87,9 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 131,86 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,669 | 100m2 |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 228,19 | m3 |
| 15 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.570,94 | m2 |
| 16 | Bê tông mũ mố, bê tông M250, đá 1x2, độ sụt 6-8cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 95,24 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,895 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, độ sụt 6-8cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 80,06 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,27 | 100m2 |
| 20 | Gia công cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 21,705 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 889,5 | 1cấu kiện |
| C | GA THĂM RÃNH | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,85 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,77 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,197 | 100m2 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14,01 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, | Theo HSBCKTKT được duyệt | 64,94 | m2 |
| 6 | Bê tông cổ ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,9 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cổ ga | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,27 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,43 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,13 | 100m2 |
| 10 | Gia công cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,66 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 27 | 1cấu kiện |
| D | PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ CÁC LỖI RẼ: | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 30,32 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy, Cấp đất IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,303 | 100m3 |
| 4 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,82 | m3 |
| 5 | Lớp nilon chống thấm( bao gồm cả công lắp đặt) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,141 | 100m2 |
| 6 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,007 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông đường | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,112 | 100m2 |
| E | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo W.227 "Công trường" có biển phụ S.502 "Khoảng cách đến đối tượng báo hiệu" | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 2 | Biển báo P.127 "Tốc độ tối đa cho phép" | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Biển báo W.203 "Đường bị hẹp" | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Biển báo P.125 "Cấm vượt" | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Cột biển báo D88.5 dài 3,5m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8 | Cái |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,25 | m3 |
| 7 | Đèn quay màu đỏ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 8 | Dây phản quang | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.780 | m |
| 9 | Cọc Tiêu bằng nhựa D75, cao 1,5m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 151,5 | m |
| 10 | BTXM đế cọc nhựa M200 kích thước 45x45x25cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,1131 | m3 |
| 11 | Nhân công điều tiết giao thông ở 2 đầu đoạn đường thực hiện hoạt động thi công được bố trí gậy chỉ huy giao thông, bậc 3/7 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 60 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi