Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200723333-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Thị xã Phú Mỹ |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20190415341 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 11:25:00 đến ngày 2020-07-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,837,597,132 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 2: PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,528 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,702 | 100m3 |
| 3 | Vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,239 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,702 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,239 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường đất cấp 3, K>=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,604 | 100m3 |
| 7 | Đắp lề đường đất cấp 3, K>=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,572 | 100m3 |
| 8 | Đắp taluy đất cấp 3, K>=0.90 (tận dụng 90% đất đào nền đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,532 | 100m3 |
| 9 | Đắp taluy đất cấp 3, K>=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,852 | 100m3 |
| 10 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax= 25mm, dày 15cm, K>=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,398 | 100m3 |
| 11 | Cấp phối đá dăm loại 2 Dmax= 37,5mm, dày 25cm, K>=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,741 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,985 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,985 | 100m2 |
| 14 | BT lót bó vỉa đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,596 | m3 |
| 15 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,156 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,581 | 100m2 |
| 17 | BT lót bó vỉa đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,375 | m3 |
| 18 | BT gờ chặn đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,749 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gờ chặn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,675 | 100m2 |
| 20 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.147,26 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.147,26 | m2 |
| 22 | BT lót đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,726 | m3 |
| 23 | Sơn đường phân làn + sơn phần đường cho người đi bộ + sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt, chiều dày 1 vệt sơn 1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,65 | m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 26 | Sản xuất lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản đáy tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,981 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,758 | 100m2 |
| 29 | Thép bản đáy F<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,255 | tấn |
| 30 | Thép bản đáy 10<F<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,156 | tấn |
| 31 | Thép tường F<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,877 | tấn |
| 32 | Thép tường 10<F<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,899 | tấn |
| 33 | BT lót đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,28 | m3 |
| 34 | Bê tông bản đáy đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,239 | m3 |
| 35 | Bê tông tường đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,269 | m3 |
| 36 | Bao tải tẩm nhựa đường 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,137 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC 3: PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,362 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất cấp 3, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,097 | 100m3 |
| 3 | BT lót đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,678 | m3 |
| 4 | Thép tấm đan D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,268 | tấn |
| 5 | Sản xuất Thép L70x70x5mm tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,752 | tấn |
| 6 | Lắp đặt Thép L70x70x5mm tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,752 | tấn |
| 7 | Thép hố ga 10<D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,178 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,699 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,199 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,448 | m3 |
| 12 | Bê tông tường đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,113 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,915 | m3 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng < 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 15 | Ống thoát nước uPVC D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,194 | 100m |
| 16 | Lắp đặt hố thu nước mưa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 17 | BT lót đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,47 | m3 |
| 18 | BT chèn móng cống đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,209 | m3 |
| 19 | Vữa chèn khe mối nối cống, M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,041 | m2 |
| 20 | Ván khuôn BT chèn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | 100m2 |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D400mm, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | đoạn ống |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D600mm, L=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | đoạn ống |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D600mm, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D600mm, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | đoạn ống |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D800mm, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đoạn ống |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | cái |
| 28 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mối nối |
| 29 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | mối nối |
| 30 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mối nối |
| 31 | BT lót đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,374 | m3 |
| 32 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,925 | m3 |
| 33 | Bê tông tường đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,455 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,114 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,155 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| C | HẠNG MỤC 4: PHẦN THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất cấp 3, K>=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m3 |
| 3 | BT lót đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,872 | m3 |
| 4 | Thép tấm đan D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,083 | tấn |
| 5 | Sản xuất L70x70x5mm tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,229 | tấn |
| 6 | Lắp đặt L70x70x5mm tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,229 | tấn |
| 7 | Thép hố ga 10<D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,346 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,688 | m3 |
| 12 | Bê tông tường đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,628 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,582 | m3 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng < 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê PVC D168 có nút bịt chờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 16 | Lắp đặt Ống nước PVC D168 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | 100m |
| 17 | BT lót đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,936 | m3 |
| 18 | BT chèn móng cống đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m3 |
| 19 | Vữa chèn khe mối nối cống, M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,017 | m2 |
| 20 | Ván khuôn BT lót móng cống, Ván khuôn BT chèn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 100m2 |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D300mm, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D300mm, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | đoạn ống |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121 | cái |
| 24 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | mối nối |
| D | HẠNG MỤC 5: CỐNG CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Đào hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,166 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất cấp 3, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | 100m3 |
| 3 | BT lót đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,448 | m3 |
| 4 | Thép tấm đan D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | tấn |
| 5 | Sản xuất Thép L70x70x5mm tấm đan,L70x50x5mm đà hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | tấn |
| 6 | Lắp đặt Thép L70x70x5mm tấm đan, L70x50x5mm đà hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | tấn |
| 7 | Thép đà hầm hố ga D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 8 | Thép hố ga 10<D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn đà hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 12 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,896 | m3 |
| 13 | Bê tông khuôn hầm đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,644 | m3 |
| 14 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,126 | m3 |
| 15 | Trát vữa XM M75 tường hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,809 | m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,139 | m3 |
| 17 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng < 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt khuôn hầm hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Đào cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất cấp 3, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,224 | 100m3 |
| 21 | BT lót đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,768 | m3 |
| 22 | BT chèn móng cống đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,691 | m3 |
| 23 | Vữa chèn khe mối nối cống, M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m2 |
| 24 | Ván khuôn BT chèn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D800mm, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 26 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 27 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mối nối |
| E | HẠNG MỤC 6: ĐƯỜNG ỐNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | BT lót đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | m3 |
| 2 | Thép tấm đan D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | tấn |
| 3 | Sản xuất thép L70x70x5mm tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,251 | tấn |
| 4 | Lắp đặt thép L70x70x5mm tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,251 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,601 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,688 | m3 |
| 9 | Bê tông tường đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,743 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,706 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng < 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt 2 ống kỹ thuật HDEPF TFP D260/200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,936 | 100m |
| 13 | Lắp đặt 2 ống kỹ thuật HDEPF TFP D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | 100m |
| 14 | Lắp đặt mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| F | HẠNG MỤC 7: CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt trụ cứu hỏa đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Bê tông gối đá 1x2 vữa mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | 100m2 |
| G | HẠNG MỤC 8: PHẦN CÂY XANH | |||
| 1 | BT lót đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,05 | m3 |
| 2 | Bê tông khuôn hố trồng cây đá 1x2 ,M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m3 |
| 3 | Ván khuôn BT lót hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn BT hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,56 | 100m2 |
| 5 | Quét vôi 3 nước ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | m2 |
| 6 | Đổ đất đỏ trộn phân hữu cơ trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2 | m3 |
| 7 | Trồng cây xanh kích thước bầu 0.7x0.7x0.7 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cây |
| 8 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cây |
| H | HẠNG MỤC 9: PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng trụ đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,848 | m3 |
| 2 | BT lót đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,296 | m3 |
| 3 | Bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m3 |
| 4 | Ván khuôn BT lót móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn BT móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | 100m2 |
| 6 | Đắp cát móng đường ống K>=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,806 | m3 |
| 7 | Lắp đặt Bu lông M24x750 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | con |
| 8 | Lắp đặt cột đèn STK cao 8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cột |
| 9 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cần |
| 10 | Lắp đặt đèn LED 60W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 bộ |
| 11 | Lắp đặt ống bọc cáp (ống nhựa xoắn Fi50/40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,547 | 100m |
| 12 | Lắp đặt dây cáp dẫn tới trụ đèn loại Cu XLPE/PVC CXV/DSTA (3x10)mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,74 | m |
| 13 | Lắp đặt dây cáp dẫn lên đèn loại PVC/PVC CVV 2x2.5mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | m |
| 14 | Ốc xiết cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Cọc tiếp địa D16-L2,4M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 16 | Dây tiếp địa M22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 17 | Lắp giá đỡ tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi