Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200723333-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Thị xã Phú Mỹ
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20190415341
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-09 11:25:00 đến ngày 2020-07-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,837,597,132 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 2: PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Phát quang dọn dẹp mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,528 100m2
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,702 100m3
3 Vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,239 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,702 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,239 100m3
6 Đắp nền đường đất cấp 3, K>=0.98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,604 100m3
7 Đắp lề đường đất cấp 3, K>=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,572 100m3
8 Đắp taluy đất cấp 3, K>=0.90 (tận dụng 90% đất đào nền đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,532 100m3
9 Đắp taluy đất cấp 3, K>=0.90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,852 100m3
10 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax= 25mm, dày 15cm, K>=0.98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,398 100m3
11 Cấp phối đá dăm loại 2 Dmax= 37,5mm, dày 25cm, K>=0.98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,741 100m3
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,985 100m2
13 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,985 100m2
14 BT lót bó vỉa đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,596 m3
15 Bê tông bó vỉa đá 1x2 vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,156 m3
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,581 100m2
17 BT lót bó vỉa đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,375 m3
18 BT gờ chặn đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,749 m3
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gờ chặn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,675 100m2
20 Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.147,26 m2
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.147,26 m2
22 BT lót đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,726 m3
23 Sơn đường phân làn + sơn phần đường cho người đi bộ + sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt, chiều dày 1 vệt sơn 1,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,65 m2
24 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
25 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
26 Sản xuất lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
27 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản đáy tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,981 100m2
28 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,758 100m2
29 Thép bản đáy F<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,255 tấn
30 Thép bản đáy 10<F<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,156 tấn
31 Thép tường F<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,877 tấn
32 Thép tường 10<F<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,899 tấn
33 BT lót đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,28 m3
34 Bê tông bản đáy đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,239 m3
35 Bê tông tường đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,269 m3
36 Bao tải tẩm nhựa đường 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,137 100m2
B HẠNG MỤC 3: PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,362 100m3
2 Đắp đất cấp 3, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,097 100m3
3 BT lót đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,678 m3
4 Thép tấm đan D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,268 tấn
5 Sản xuất Thép L70x70x5mm tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,752 tấn
6 Lắp đặt Thép L70x70x5mm tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,752 tấn
7 Thép hố ga 10<D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,178 tấn
8 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,699 100m2
9 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,199 100m2
10 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 100m2
11 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,448 m3
12 Bê tông tường đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,113 m3
13 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,915 m3
14 Lắp đặt tấm đan, trọng lượng < 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
15 Ống thoát nước uPVC D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,194 100m
16 Lắp đặt hố thu nước mưa Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
17 BT lót đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,47 m3
18 BT chèn móng cống đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,209 m3
19 Vữa chèn khe mối nối cống, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,041 m2
20 Ván khuôn BT chèn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,432 100m2
21 Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D400mm, L=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 đoạn ống
22 Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D600mm, L=2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 đoạn ống
23 Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D600mm, L=3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn ống
24 Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D600mm, L=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 đoạn ống
25 Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D800mm, L=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 đoạn ống
26 Cung cấp, lắp đặt gối cống D400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
27 Cung cấp, lắp đặt gối cống D600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 118 cái
28 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 mối nối
29 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 mối nối
30 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mối nối
31 BT lót đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,374 m3
32 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,925 m3
33 Bê tông tường đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,455 m3
34 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,114 100m2
35 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,155 100m2
36 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
C HẠNG MỤC 4: PHẦN THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,077 100m3
2 Đắp đất cấp 3, K>=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m3
3 BT lót đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,872 m3
4 Thép tấm đan D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,083 tấn
5 Sản xuất L70x70x5mm tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,229 tấn
6 Lắp đặt L70x70x5mm tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,229 tấn
7 Thép hố ga 10<D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,098 tấn
8 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,346 100m2
9 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m2
10 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 100m2
11 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,688 m3
12 Bê tông tường đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,628 m3
13 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,582 m3
14 Lắp đặt tấm đan, trọng lượng < 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
15 Lắp đặt tê PVC D168 có nút bịt chờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
16 Lắp đặt Ống nước PVC D168 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,038 100m
17 BT lót đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,936 m3
18 BT chèn móng cống đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m3
19 Vữa chèn khe mối nối cống, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,017 m2
20 Ván khuôn BT lót móng cống, Ván khuôn BT chèn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 100m2
21 Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D300mm, L=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn ống
22 Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D300mm, L=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 đoạn ống
23 Cung cấp, lắp đặt gối cống D300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 121 cái
24 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 mối nối
D HẠNG MỤC 5: CỐNG CÔNG NGHỆ
1 Đào hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,166 100m3
2 Đắp đất cấp 3, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,098 100m3
3 BT lót đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,448 m3
4 Thép tấm đan D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,027 tấn
5 Sản xuất Thép L70x70x5mm tấm đan,L70x50x5mm đà hầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 tấn
6 Lắp đặt Thép L70x70x5mm tấm đan, L70x50x5mm đà hầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 tấn
7 Thép đà hầm hố ga D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
8 Thép hố ga 10<D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 tấn
9 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 100m2
10 Ván khuôn đà hầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m2
11 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 100m2
12 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,896 m3
13 Bê tông khuôn hầm đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,644 m3
14 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,126 m3
15 Trát vữa XM M75 tường hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,809 m2
16 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,139 m3
17 Lắp đặt tấm đan, trọng lượng < 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
18 Lắp đặt khuôn hầm hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Đào cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,31 100m3
20 Đắp đất cấp 3, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,224 100m3
21 BT lót đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,768 m3
22 BT chèn móng cống đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,691 m3
23 Vữa chèn khe mối nối cống, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m2
24 Ván khuôn BT chèn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 100m2
25 Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D800mm, L=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đoạn ống
26 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
27 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 mối nối
E HẠNG MỤC 6: ĐƯỜNG ỐNG KỸ THUẬT
1 BT lót đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,728 m3
2 Thép tấm đan D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 tấn
3 Sản xuất thép L70x70x5mm tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,251 tấn
4 Lắp đặt thép L70x70x5mm tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,251 tấn
5 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,113 100m2
6 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,601 100m2
7 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m2
8 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,688 m3
9 Bê tông tường đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,743 m3
10 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,706 m3
11 Lắp đặt tấm đan, trọng lượng < 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
12 Lắp đặt 2 ống kỹ thuật HDEPF TFP D260/200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,936 100m
13 Lắp đặt 2 ống kỹ thuật HDEPF TFP D65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,216 100m
14 Lắp đặt mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
F HẠNG MỤC 7: CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt trụ cứu hỏa đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Bê tông gối đá 1x2 vữa mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,126 m3
3 Ván khuôn gối Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 100m2
G HẠNG MỤC 8: PHẦN CÂY XANH
1 BT lót đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,05 m3
2 Bê tông khuôn hố trồng cây đá 1x2 ,M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8 m3
3 Ván khuôn BT lót hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 100m2
4 Ván khuôn BT hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,56 100m2
5 Quét vôi 3 nước ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 m2
6 Đổ đất đỏ trộn phân hữu cơ trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,2 m3
7 Trồng cây xanh kích thước bầu 0.7x0.7x0.7 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cây
8 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cây
H HẠNG MỤC 9: PHẦN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng trụ đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,848 m3
2 BT lót đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,296 m3
3 Bê tông móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m3
4 Ván khuôn BT lót móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 100m2
5 Ván khuôn BT móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,432 100m2
6 Đắp cát móng đường ống K>=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,806 m3
7 Lắp đặt Bu lông M24x750 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 con
8 Lắp đặt cột đèn STK cao 8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cột
9 Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cần
10 Lắp đặt đèn LED 60W Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 1 bộ
11 Lắp đặt ống bọc cáp (ống nhựa xoắn Fi50/40) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,547 100m
12 Lắp đặt dây cáp dẫn tới trụ đèn loại Cu XLPE/PVC CXV/DSTA (3x10)mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 254,74 m
13 Lắp đặt dây cáp dẫn lên đèn loại PVC/PVC CVV 2x2.5mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 m
14 Ốc xiết cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
15 Cọc tiếp địa D16-L2,4M Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
16 Dây tiếp địa M22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
17 Lắp giá đỡ tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
18 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->