Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200725752-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/07/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200648495 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 16:15:00 đến ngày 2020-07-19 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,728,544,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đắp nền K95 | Chi tiết tại BVTC | 9.631,06 | m3 |
| 2 | Đào nền đất | Chi tiết tại BVTC | 1.772,85 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đất | Chi tiết tại BVTC | 2.655,5 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đất | Chi tiết tại BVTC | 561,51 | m3 |
| 5 | Đánh cấp | Chi tiết tại BVTC | 747,27 | m3 |
| 6 | Vét bùn, hữu cơ | Chi tiết tại BVTC | 3.106,94 | m3 |
| 7 | Trồng cỏ | Chi tiết tại BVTC | 9.226,01 | m2 |
| 8 | Bê tông M200 nâng cao thành rãnh | Chi tiết tại BVTC | 290,18 | m3 |
| 9 | Đắp đá thải gia cố lề | Chi tiết tại BVTC | 2.585,78 | m3 |
| 10 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp TCN 3.0kg/m2 | Chi tiết tại BVTC | 26.950,81 | m2 |
| 11 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Chi tiết tại BVTC | 26.950,81 | m2 |
| 12 | Móng đá dăm tiêu chuẩn dày 30cm (chia 02 lớp) | Chi tiết tại BVTC | 26.626,33 | m2 |
| B | Nâng tường đầu cống | |||
| 1 | Bê tông M200 nâng cao tường đầu cống | Chi tiết tại BVTC | 18,85 | m3 |
| 2 | Khoan cấy thép D25 | Chi tiết tại BVTC | 647,47 | kg |
| C | Rãnh bê tông lắp ghép | |||
| 1 | Rãnh BTXM lắp ghép | Chi tiết tại BVTC | 1.309,31 | m |
| D | Sửa rãnh bê tông | |||
| 1 | Đào rãnh | Chi tiết tại BVTC | 138,98 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 sửa rãnh | Chi tiết tại BVTC | 138,98 | m3 |
| E | Rãnh chịu lực đường ngang | |||
| 1 | Đào đất xây rãnh | Chi tiết tại BVTC | 63,45 | m3 |
| 2 | Rãnh chịu lực đường ngang | Chi tiết tại BVTC | 47 | m |
| 3 | Tấm đan | Chi tiết tại BVTC | 47 | tấm |
| 4 | Đắp đất hoàn thiện K95 | Chi tiết tại BVTC | 29,61 | m3 |
| F | Tấm đan qua nhà dân | |||
| 1 | Tấm đan qua nhà dân | Chi tiết tại BVTC | 94 | tấm |
| 2 | Vữa đệm M100 dày 2cm | Chi tiết tại BVTC | 0,38 | m3 |
| 3 | Bê tông XM M200 mũ mố | Chi tiết tại BVTC | 1,22 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại BVTC | 0,66 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chi tiết tại BVTC | 0,15 | m3 |
| G | Hoàn trả đường ngang | |||
| 1 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp TCN 3.0kg/m2 | Chi tiết tại BVTC | 127,44 | m2 |
| 2 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Chi tiết tại BVTC | 497,44 | m2 |
| 3 | Bê tông M300 hoàn trả đường ngang dày 18cm và phủ mặt rãnh chịu lực dày 6cm | Chi tiết tại BVTC | 68,86 | m3 |
| H | Xử lý nền sình lún | |||
| 1 | Đào xử lý nền sâu 60cm | Chi tiết tại BVTC | 491,06 | m3 |
| 2 | Đắp trả đất K95 | Chi tiết tại BVTC | 491,06 | m3 |
| I | Tường chắn rọ đá | |||
| 1 | Rọ thép 2×1,1m | Chi tiết tại BVTC | 60 | rọ |
| 2 | Đá hộc | Chi tiết tại BVTC | 120 | m3 |
| 3 | Đào đất xếp rọ đá | Chi tiết tại BVTC | 83 | m3 |
| 4 | Đắp trả đất K95 | Chi tiết tại BVTC | 35 | m3 |
| 5 | Vải địa kỹ thuật | Chi tiết tại BVTC | 130,3 | m2 |
| J | An toàn giao thông | |||
| 1 | Làm mới biển báo tam giác cạnh 87,5cm (bao gồm cột đỡ) | Chi tiết tại BVTC | 20 | cái |
| 2 | Di chuyển biển báo tam giác cạnh 87,5cm | Chi tiết tại BVTC | 5 | cái |
| 3 | Di chuyển biển báo tròn đường kính 87,5cm | Chi tiết tại BVTC | 1 | cái |
| 4 | Di chuyển biển báo vuông 90*90cm | Chi tiết tại BVTC | 7 | cái |
| 5 | Di chuyển cột Km | Chi tiết tại BVTC | 7 | cột |
| 6 | Làm mới cọc H | Chi tiết tại BVTC | 1 | cọc |
| 7 | Di chuyển cọc H | Chi tiết tại BVTC | 52 | cọc |
| 8 | Làm mới cọc tiêu | Chi tiết tại BVTC | 27 | cọc |
| 9 | Di chuyển cọc tiêu | Chi tiết tại BVTC | 102 | cọc |
| K | Nối cống bản | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chi tiết tại BVTC | 43,65 | m3 |
| 2 | Đắp trả hoàn thiện | Chi tiết tại BVTC | 17,46 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng | Chi tiết tại BVTC | 1,83 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, sân cống M150 | Chi tiết tại BVTC | 9,71 | m3 |
| 5 | Bê tông tường cánh, thân cống | Chi tiết tại BVTC | 7,32 | m3 |
| 6 | Bê tông mũ mố M200 | Chi tiết tại BVTC | 1,24 | m3 |
| 7 | Cốt thép mũ mố ĐK <=10mm | Chi tiết tại BVTC | 25,14 | kg |
| 8 | Bê tông tấm bản + khớp nối M300 | Chi tiết tại BVTC | 1,07 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm bản ĐK <=10mm | Chi tiết tại BVTC | 28,23 | kg |
| 10 | Cốt thép tấm bản ĐK >10mm | Chi tiết tại BVTC | 87,12 | kg |
| 11 | Lắp đặt tấm bản | Chi tiết tại BVTC | 5 | tấm |
| 12 | Thanh lý cống cũ bê tông | Chi tiết tại BVTC | 8,3 | m3 |
| 13 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách | Chi tiết tại BVTC | 9,41 | m2 |
| L | Điều tiết đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Điều tiết đảm bảo an toàn giao thông khi thi công | Chi tiết tại BVTC | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi