Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200727180-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200682527 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 09:23:00 đến ngày 2020-07-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,702,135,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xây dựng | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | Theo HS thiết kế được duyệt | 209,284 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 11,4139 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Như trên | 314,71 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | Như trên | 50,3536 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 6,1937 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 34,9528 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 127,8064 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 6,6428 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 9,7673 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 2,0517 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,794 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,6372 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 1,3223 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 4,408 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Như trên | 5,6805 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1785 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 1,752 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,2261 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 1,1795 | tấn |
| 20 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 83,8207 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 5,8483 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 7,659 | 100m3 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 16,8416 | m3 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 11,7359 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 37,0617 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 66,175 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,2419 | m3 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 9,3928 | m3 |
| 29 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,9532 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 4,4452 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 4,0534 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 6,5542 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,3363 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Như trên | 1,0231 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Như trên | 0,3554 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,7093 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 6,4546 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,5407 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,417 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,128 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,1232 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 3,9599 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 3,8692 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0723 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,1872 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,2953 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,6917 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 7,6175 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,0474 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,2026 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,3108 | tấn |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 452,666 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 690,9 | m2 |
| 54 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 89,3206 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 190,32 | m2 |
| 56 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | Như trên | 22,419 | m2 |
| 57 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 8,7703 | m3 |
| 58 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 20,5488 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 18,8996 | m3 |
| 60 | Láng granitô tam cấp | Như trên | 45,63 | m2 |
| 61 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 112,98 | m |
| 62 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 5,235 | m3 |
| 63 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,0368 | m3 |
| 64 | Con tiện xi măng ( tính cả lắp dựng) | Như trên | 329,5 | con |
| 65 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 80,738 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 135,4035 | m2 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 12,5781 | m3 |
| 68 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Như trên | 134,9284 | m2 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 94,4711 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 72,2845 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 42,0085 | m3 |
| 72 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 50,8551 | m3 |
| 73 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 21,579 | m3 |
| 74 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 419,1503 | m2 |
| 75 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 941,4935 | m2 |
| 76 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Như trên | 630,983 | m2 |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 533,9778 | m2 |
| 78 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 157,1 | m |
| 79 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1.108,3 | m |
| 80 | Kẻ mạch trang trí | Như trên | 812,976 | m |
| 81 | Đắp trang trí ( công thợ bậc 4/7) | Như trên | 10 | cái |
| 82 | Đắp trang trí trên cửa vòm | Như trên | 4 | cái |
| 83 | Đắp trang trí | Như trên | 3 | cái |
| 84 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,6652 | m3 |
| 85 | Láng granitô cầu thang | Như trên | 14,8197 | m2 |
| 86 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 28,5 | m |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Như trên | 5,754 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Như trên | 14,2061 | 100m2 |
| 89 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 4,1652 | 100m3 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 52,0989 | m3 |
| 91 | Lát nền, sàn gạch granite 800x800 | Như trên | 619,3588 | m2 |
| 92 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột 120x800 | Như trên | 25,3896 | m2 |
| 93 | Bu lông d=14, l=80 | Như trên | 70 | cái |
| 94 | Nẹp chống bão thép 25x3 | Như trên | 350 | kg |
| 95 | Tôn úp nóc + sối | Như trên | 119,82 | m |
| 96 | Gia công lan can | Như trên | 0,1324 | tấn |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 7,9644 | m2 |
| 98 | Tay vịn cầu thang = gỗ lim | Như trên | 14,33 | m |
| 99 | Trụ cầu thang | Như trên | 3 | cái |
| 100 | Sản xuất khuôn gỗ kép gỗ lim | Như trên | 226,619 | md |
| 101 | Sản xuất khuôn gỗ đơn gỗ lim | Như trên | 249,3412 | md |
| 102 | Nẹp khuôn cửa | Như trên | 383,6402 | md |
| 103 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Như trên | 249,341 | m |
| 104 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Như trên | 226,619 | m |
| 105 | Sản xuất cửa đi pano đặc gỗ lim | Như trên | 30,58 | m2 |
| 106 | Sản xuất cửa đi pano kính gỗ lim | Như trên | 27,82 | m2 |
| 107 | Sản xuất cửa sổ pano đặc gỗ lim | Như trên | 82,742 | m2 |
| 108 | Sản xuất cửa sổ pano kính gỗ lim | Như trên | 17,6144 | m2 |
| 109 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Như trên | 158,73 | m2 |
| 110 | Khóa cửa | Như trên | 17 | cái |
| 111 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 | Như trên | 1.942,185 | kg |
| 112 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Như trên | 99,9009 | m2 |
| 113 | Đắp trống đồng loại to | Như trên | 3 | cái |
| 114 | Đắp trống đồng loại nhỏ | Như trên | 23 | cái |
| 115 | Lắp dựng lan can sắt | Như trên | 7,3305 | m2 |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Như trên | 1,0945 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Như trên | 0,078 | 100m |
| 118 | Rọ chắn rác thép 4 | Như trên | 13 | cái |
| 119 | Đai giữ ống | Như trên | 143 | cái |
| 120 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 2.334,143 | m2 |
| 121 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 1.241,441 | m2 |
| 122 | Gia công giằng mái thép | Như trên | 1,1619 | tấn |
| 123 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Như trên | 3,423 | tấn |
| 124 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 5,9967 | tấn |
| 125 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 468,8714 | m2 |
| 126 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Như trên | 3,423 | tấn |
| 127 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Như trên | 1,162 | tấn |
| 128 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 5,997 | tấn |
| 129 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 5,0736 | 100m2 |
| 130 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Như trên | 279,1044 | m2 |
| 131 | Sản xuất thép gia cường trần thạch cao | Như trên | 2,4115 | tấn |
| 132 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 96,2928 | m2 |
| 133 | Bả bằng bột bả vào trần | Như trên | 279,104 | m2 |
| 134 | Sơn trần trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 279,104 | m2 |
| 135 | Phào chỉ thạch cao | Như trên | 53,56 | m |
| 136 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,6076 | m3 |
| 137 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,6226 | m3 |
| 138 | Láng granitô tam cấp | Như trên | 7,874 | m2 |
| 139 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 18,6 | m |
| 140 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 25,167 | m3 |
| 141 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,1993 | 100m3 |
| 142 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 20,074 | m3 |
| 143 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Như trên | 0,0803 | 100m2 |
| 144 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 31,4813 | m3 |
| 145 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,1971 | 100m2 |
| 146 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 5,1828 | m3 |
| 147 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Như trên | 0,36 | m3 |
| 148 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,269 | m3 |
| 149 | Xây tường rãnh bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 5,9048 | m3 |
| 150 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 53,68 | m2 |
| 151 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 22,25 | m2 |
| 152 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,2785 | 100m2 |
| 153 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Như trên | 0,3336 | tấn |
| 154 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 3,2846 | m3 |
| 155 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 187 | cái |
| 156 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm | Như trên | 6 | đoạn ống |
| 157 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Như trên | 6 | mối nối |
| 158 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | Như trên | 6 | cái |
| 159 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Như trên | 10,4938 | m3 |
| 160 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,3341 | 100m3 |
| 161 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Như trên | 8,3521 | m3 |
| 162 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 3,3462 | m3 |
| 163 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,0858 | 100m2 |
| 164 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 12,2823 | m3 |
| 165 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,2471 | m3 |
| 166 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,1287 | 100m2 |
| 167 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,043 | tấn |
| 168 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1562 | tấn |
| 169 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,1265 | m3 |
| 170 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,1392 | 100m3 |
| 171 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,2785 | 100m3 |
| 172 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,2785 | 100m3/1km |
| 173 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,8927 | m3 |
| 174 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 12,6106 | m3 |
| 175 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,1158 | 100m2 |
| 176 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0186 | tấn |
| 177 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0781 | tấn |
| 178 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,1341 | m3 |
| 179 | Trát giả đá chân tường rào | Như trên | 30,36 | m2 |
| 180 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Như trên | 49,9481 | m2 |
| 181 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 52,517 | m2 |
| 182 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 343,352 | m |
| 183 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 45,894 | m2 |
| 184 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 183,8693 | m2 |
| 185 | Chi tiết đắp trụ cột | Như trên | 15 | cái |
| 186 | Gia công hoa sắt hàng rào | Như trên | 0,632 | tấn |
| 187 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 24,9257 | m2 |
| 188 | Lắp dựng hàng rào sắt | Như trên | 42,6132 | m2 |
| 189 | Mũi mác | Như trên | 364 | cái |
| 190 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Như trên | 4,682 | m3 |
| 191 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,3001 | m3 |
| 192 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,0098 | 100m2 |
| 193 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,3116 | m3 |
| 194 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0034 | 100m2 |
| 195 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,0763 | m3 |
| 196 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,215 | m3 |
| 197 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 10,383 | m2 |
| 198 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Như trên | 0,417 | m2 |
| 199 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,16 | m |
| 200 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 10,8924 | m2 |
| 201 | Đắp chi tiết cột | Như trên | 2 | cái |
| 202 | Gia công cổng sắt bằng Inox | Như trên | 0,0414 | tấn |
| 203 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Như trên | 3,9 | m2 |
| 204 | Phụ kiện, bản lề, khóa | Như trên | 1 | bộ |
| B | Hạng mục: Điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led 2 bóng | Như trên | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led 1 bóng | Như trên | 26 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn bán cầu ốp trần | Như trên | 7 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 16 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 21 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt triết áp quạt trần | Như trên | 14 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 26 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Như trên | 480 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Như trên | 364 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Như trên | 80 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Như trên | 35 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Như trên | 50 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 | Như trên | 25 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2x25mm2 | Như trên | 50 | m |
| 17 | Lắp đặt quạt treo tường | Như trên | 3 | cái |
| 18 | Thép dưỡng cáp | Như trên | 5,94 | kg |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Như trên | 560 | m |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 11 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | Như trên | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Như trên | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe | Như trên | 1 | bộ |
| 25 | Tủ điện 250x200x150 | Như trên | 2 | cái |
| 26 | Tủ điện 520x350x170 | Như trên | 1 | cái |
| 27 | Dây cáp đồng cho dây loa | Như trên | 92 | m |
| 28 | Cáp cấp nguồn cho loa | Như trên | 90 | m |
| 29 | Rắc cắm hoa | Như trên | 5 | cái |
| 30 | Đèn hắt chiếu sáng | Như trên | 2 | cái |
| 31 | Cáp đồng trục | Như trên | 50 | md |
| 32 | Lắp đặt đèn hắt trần led 15W | Như trên | 24 | bộ |
| 33 | Lắp đặt đèn chóa Inox 600x600 | Như trên | 16 | bộ |
| 34 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Như trên | 90 | m |
| 36 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Như trên | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Như trên | 6 | cái |
| 38 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Như trên | 62 | m |
| 39 | Gia công, đóng cọc chống sét | Như trên | 5 | cọc |
| 40 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Như trên | 43 | m |
| 41 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 18,24 | m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 6,08 | m3 |
| 43 | Hộp chữa cháy | Như trên | 3 | hộp |
| 44 | Bình chữa cháy | Như trên | 6 | bình |
| 45 | Bảng tiêu lệnh, nội quy PCCC | Như trên | 4 | cái |
| C | Hạng mục: Chống mối | |||
| 1 | Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài; công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài. | Như trên | 37,5 | m3 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào | Như trên | 12,8064 | m3 |
| 3 | Phòng mối nền công trình xây mới; phun dưới 2,5 lít dung dịch EC | Như trên | 526,24 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi