Gói thầu: Thi công xây dựng công trình “Cải tạo và mở rộng lưới điện xóa câu phụ khu vực Điện lực Thuận Bắc năm 2020”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200709368-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình “Cải tạo và mở rộng lưới điện xóa câu phụ khu vực Điện lực Thuận Bắc năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200691666 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD của Tổng công ty Điện lực miền Nam giao cho Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 10:25:00 đến ngày 2020-07-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 616,443,443 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,200,000 VNĐ ((Chín triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| B | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Móng |
| 2 | Móng trụ M12-2a | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Móng |
| 3 | Móng trụ M12-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 4 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| C | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m trụ đôi (loại 540kgf);<br/>(TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại 540kgf); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Trụ |
| D | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Đà composite 75x75x8-800 + thanh chống (7,884kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| E | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| F | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACXH.70 - (L x 1,02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 918 | m |
| 2 | Dây AC.50 (L x 1,02) x 0,195kg/m | BVTKTC-HSBCKTKT | 179,01 | kg |
| 3 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24) KV-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 4 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-70mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,9 | km |
| 5 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,9 | km |
| 6 | Bộ sứ đứng 24kV loại porcelain + Topin | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Bộ |
| 7 | Bộ cách điện treo POLYMER-G-T-G 24kV-70N + giáp níu dây bọc 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Bộ |
| 8 | Bộ Clevis + SOC bắt trên trụ đơn: Nth-U | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ Clevis + SOC bắt trên trụ đôi: Nth-U | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Bộ |
| 10 | Bộ Clevis + SOC bắt trên trụ đơn: Đth-U | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Bộ |
| 11 | Bộ giáp níu dừng dây trung hòa bắt trên trụ đôi: Nth-T-D-G | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| G | Phụ kiện | |||
| 1 | kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 2 | Dây buộc SOC (50-70) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | Dây |
| 3 | Dây đồng bọc cứng 1 lõi VC.30/10 (7mm2) - dùng buộc cổ sứ 2,25m/sứ (sợi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | sợi |
| 4 | Kẹp quai cỡ dây 70-95mm2 + Hotline Clamp dây đồng 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | FuseLink 15K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| H | PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Bộ LB-FCO 27 kV 200A (cách điện bằng Polymer) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Bộ LA-18kV-10kA - PCNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 3 | Lắp bộ LA 18kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp LB-FCO 27KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| I | TRẠM BIẾN ÁP 50kVA | |||
| J | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) - PCNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | LA 18KV - PCNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A loại Polymer - PCNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Lắp Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A - PCNT cấp (01 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 10 | TI hạ thế 150/5A - PCNT cấp (02 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| K | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| L | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x8-800mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Đà |
| 2 | Chống Composite -850mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Thanh |
| 3 | bộ giá treo máy biến áp 1 pha (50kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 50 | Kg |
| 4 | Sắt U100x46x4,5-500 (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 6 | Bulon 18x700 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| M | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây plastic buộc cổ sứ TTF 1202 (50-70 đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Dây |
| N | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng Composite) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| O | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 12,32 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa uPVC Ø21 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống nhựa uPVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 8 | Ống nối ép dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 9 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 11 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 13 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 14 | Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 15 | Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 16 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| P | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 3 | Kẹp quai 477 (loại ty) + Hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 7 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 8 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Típ |
| 9 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 10 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 11 | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 12 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 13 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,75 | Cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 16 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 17 | Tháo và lắp dây xuống thiết bị hạ thế (120mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 18 | Tháo và lắp dây xuống thiết bị hạ thế (95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 19 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 21 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 22 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 23 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | 10cọc |
| 24 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 5,5 | 10m |
| 25 | Đào và lắp rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trọn bộ |
| Q | PHẦN HẠ ÁP | |||
| R | PHẦN HẠ ÁP XDM | |||
| S | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M8,5.a | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Móng |
| 2 | Móng trụ M8.5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 3 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng 25mm2 luồn trong trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| T | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đôi) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đơn) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Trụ |
| U | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| V | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x95 - 0.6/1kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 61,2 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 3x95 - 0.6/1kV - PCNT cấp 552,02 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 3 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x95 (h ≤ 10m), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,06 | km |
| 4 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 3x95 (h ≤ 10m), NCx0,7x0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5412 | km |
| 5 | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 6 | Hộp đấu hạ áp nối 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | bộ |
| W | Phụ kiện | |||
| 1 | Boulon móc 16x400 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Bộ |
| 2 | Boulon móc 16x250 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 3 | Bulon móc 16x200 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Bộ |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Bộ |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Bộ |
| 8 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 26 | Cái |
| X | PHẦN HẠ ÁP CẢI TẠO | |||
| Y | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M8,5.a | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 2 | Móng trụ M8.5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 3 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng 25mm2 luồn trong trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| Z | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đôi) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đơn) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trụ |
| AA | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| AB | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x95 - 0.6/1kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 81,8 | m |
| 2 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x95 (h ≤ 10m), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0802 | km |
| 3 | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| AC | Phụ kiện | |||
| 1 | Boulon móc 16x400 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 2 | Boulon móc 16x250 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bulon móc 16x200 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 6 | Kẹp nối IPC 95 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 7 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| AD | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | vị trí |
| 2 | Tháo dây đồng vặn xoắn CV - 11 - 0.6/1kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0802 | km |
| 3 | Thu hồi rack 1 sứ (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Thu hồi rack 2 sứ (7 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 5 | Thu hồi rack 3 sứ (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi