Gói thầu: Thi công xây dựng công trình “Di dời tuyến đường dây trung áp năm trong vùng sạt lở từ trụ 476NH 246 đến trụ 476NH 266”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200704164-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình “Di dời tuyến đường dây trung áp năm trong vùng sạt lở từ trụ 476NH 246 đến trụ 476NH 266” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200691468 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD của Tổng công ty Điện lực miền Nam cho Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 165 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 09:53:00 đến ngày 2020-07-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 653,541,167 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,800,000 VNĐ ((Chín triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TRUNG THẾ XÂY DỰNG MỚI | |||
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| C | PHẦN CỘT | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 900kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cột |
| D | PHẦN XÀ NÉO | |||
| 1 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 2 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 12m | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| E | PHẦN DÂY DẪN, SỨ, PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 50/8: (116,30 mét) | BVTKTC-HSBCKTKT | 22,7 | kg |
| 2 | Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH vỏ HDPE- 24KV-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 348,8 | mét |
| 3 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-U-2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bộ cách điện đứng loại Pinpost - SĐU-24kV-Pinpost | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 6 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV - 70KN (dây ACXH70) Lắp vào cột ghép sát: CĐN Polymer-T2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | chuỗi |
| F | PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 + bọc cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Kẹp quai dây 50-70mm² + nắp chụp bảo vệ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,5 | mét |
| 5 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-50/8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,114 | km |
| 6 | Kéo rải căng dây lấp độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH - 24KV-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,342 | km |
| G | PHẦN TRUNG THẾ CẢI TẠO | |||
| H | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Móng cột 12m - MBT12 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Móng |
| 3 | Móng cột 14m ghép sát - MBT14-2 ( Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Móng |
| 4 | Móng tiếp địa cột 14m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 5 | Móng tiếp địa cột 12m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| I | PHẦN TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Bộ tiếp đất cho chống sét van (cột 12m) - loại 3 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ tiếp đất cho chống sét van (cột 14m) - loại 3 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 4 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 1 cọc (Đào thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| J | PHẦN CỘT | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 900kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m (Lực đầu cột 850 - 900kgf) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Trụ |
| K | PHẦN XÀ NÉO | |||
| 1 | Bộ xà đơn 2400 cột đơn - X-24Đ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ xà kép 2400 cột đơn - X-24K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 3 | Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| 4 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 14m | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 5 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 12m | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| L | PHẦN DÂY DẪN, SỨ, PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 150/19: (1.200,54 mét) | BVTKTC-HSBCKTKT | 665 | kg |
| 2 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | bộ |
| 3 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-U-2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 4 | Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột - Nth-T150 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ khóa néo dây trung hòa vào xà - Nth-X150 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột: Nth-T150-G-2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 7 | Bộ cách điện đứng loại Pinpost - SĐU-24kV-Pinpost | BVTKTC-HSBCKTKT | 34 | bộ |
| 8 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây AC185) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | chuỗi |
| M | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 95-120 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | cái |
| 2 | Ống nối lèo cho dây AC185 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Giáp néo cỡ dây 185 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 4 | Cáp đồng bọc chống thấm Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² (CX-25) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 | BVTKTC-HSBCKTKT | 95 | mét |
| 6 | Ống nối chịu lực cho dây AC 150 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-150/19 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,169 | km |
| N | PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA)- PNCT cấp 09 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| O | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO - THU HỒI | |||
| 1 | Tháo thu hồi bộ cách điện đứng - SĐU-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 37 | Sứ |
| 2 | Tháo thu hồi bộ cách điện đỉnh - SĐI-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Chuỗi |
| 4 | Tháo thu hồi Đth - U | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Bộ |
| 5 | Tháo thu hồi Nth - U | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 6 | Tháo xà thép X-20ĐL2/3 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 7 | Tháo thu hồi xà thép X-20K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 8 | Tháo thu hồi xà thép X-20KL | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 9 | Tháo thu hồi dây, lấy độ võng dây AC50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,335 | Km |
| 10 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,169 | Km |
| 11 | Thu hồi cột BTLT 12m | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | vị trí |
| 12 | Cắt cột bê tông ly tâm 12 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,1825 | m |
| 13 | Tháo bộ chằng trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| P | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO - THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo lắp bộ cách điện đứng - SĐU-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Sứ |
| 2 | Tháo lắp chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Chuỗi |
| 3 | Tháo lắp xà thép X-20ĐL2/3 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| Q | TRẠM DI DỜI 1x50kVA | |||
| R | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA+ nắp chụp (sử dụng lại máy hiện hữu) -1 máy | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | FCO 15/27kV-100A chống nhiễm mặn (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) + Thanh chống gãy cáp (Bao gồm: Bass và nắp chụp + dây chì + Bộ chống gãy dây FCO) ( sử dụng lại TB hiện hữu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 3 | FuseLink 3K - 01 sợi (sử dụng lại hiện hữu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 4 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA) Bao gồm: Nắp chụp, bộ cùm lắp LA - ( sử dụng lại TB hiện hữu) - 01 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 5 | Tủ phân phối 1 pha 50kVA - 01 tủ sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 6 | MCCB 3 cực 690V -125A( sử dụng lại TB hiện hữu): 01 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 7 | TI HT 150/5A O.D (sử dụng lại TB hiện hữu): 02 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 8 | Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A Gián tiếp : 01 cái - ( sử dụng lại TB hiện hữu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| S | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| T | Giá treo 1 MBT ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | |||
| 1 | Giá treo máy biến áp 1x50KVA + nắp chụp đầu cực : 1 bộ ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Bulông M18x550 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| U | Giá đỡ FCO combosite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | |||
| 1 | Đà composite 75x75x6-800mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu): 01 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Thanh chống composite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ): 01 thanh | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | thanh |
| 3 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| V | Giá đỡ LA combosite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | |||
| 1 | Đà composite 75x75x6-800mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Thanh chống composite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | thanh |
| 3 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 02 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 01 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| W | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 20 cọc - tại trạm 1 pha treo | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm²: (2.24+12.32)kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,56 | kg |
| 2 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Đầu cosse Cu 25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 5 | Ống PVC Ø21 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | mét |
| 6 | Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 7 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 8 | Kẹp cọc tiếp đất: 17 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cái |
| 9 | Bộ nối đất LA cọc số 1 (2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 10 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 11 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 5.02 Kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 10,04 | kg |
| 12 | Long đền vuông 50x50x5: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 13 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Ống nối chịu lực cho dây AC 95: 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 15 | Bộ nối đất LA cọc số 1 (2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 16 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cọc |
| 17 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 1.76 kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,76 | kg |
| 18 | Long đền vuông 50x50x5: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 19 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 20 | Kéo rãi và lắp dây tiếp địa: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | mét |
| 21 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| X | Bộ dây dẫn xuống 22KV 1 pha | |||
| 1 | Cáp đồng bọc chống thấm Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² (CX-25) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | mét |
| 2 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| Y | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 1x50kVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V-CV70 : 2x2x8m - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) - 32m | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc 600V-CV50 : 2x8m - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) - 16m | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | mét |
| 3 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ): 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) : 6,6m | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | mét |
| 5 | Đầu cosse Cu 70mm² + mũ chụp đầu bít cáp CV: 6 cái - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 6 | Đầu cosse Cu 50mm² + mũ chụp đầu bít cáp CV - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 7 | Co PVC 114 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 8 | Ống PVC Ø114 - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ): 16m | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | mét |
| 9 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 11 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ): 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 12 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ): 6 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 13 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 14 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) ( sử dụng lại TB hiện hữu) : 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 15 | Ổ khóa ( sử dụng lại TB hiện hữu): 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 16 | Cáp CVV4x4mm² : 16m ĐK - ( sử dụng lại TB hiện hữu)" | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | mét |
| 17 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) -( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bảng |
| Z | NHÂN CÔNG THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI | |||
| AA | Thiết bị | |||
| 1 | Tháo máy biến áp 1 pha - 1x50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Lắp lại máy biến áp 1 pha - 1x50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Lắp chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| AB | Vật liệu | |||
| 1 | Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 2 | Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 3 | Tháo & lắp bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 4 | Tháo tủ điện phân phói | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Bộ |
| 5 | Lắp tủ điện phân phói | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | Bộ |
| AC | PHẦN HẠ THẾ XÂY DỰNG MỚI | |||
| AD | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Móng trụ 8,5m cho cột ghép sát - MBT8,5-2 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| AE | PHẦN TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| AF | PHẦN CỘT | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cột |
| AG | PHẦN DÂY DẪN, SỨ, PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp hạ thế ABC 3x95 | BVTKTC-HSBCKTKT | 119 | mét |
| 2 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 7,5m & BTLT 8,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 6 | Bulông M16x500 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 9 | Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 10 | Bulông móc 16x650 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 11 | Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | bộ |
| 12 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 14 | Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC95 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 15 | Kẹp IPC 95-35 | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | cái |
| 16 | Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 95-95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 17 | Cáp Duplex Du-CV-2x10 | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | mét |
| 18 | Móc treo chữ A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 19 | Biển số trụ và biển báo nguy hiểm (Decan) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 20 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1167 | km |
| AH | PHẦN THÁO LẮP ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ (XDM) | |||
| 1 | Tháo, lắp rack 3 sứ + sứ ống chỉ - 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 2 | Tháo, thu hồi rack 3 sứ + sứ ống chỉ - 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 3 | Thu hồi cột BTLT 8,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | vị trí |
| 4 | Tháo lắp điện kế | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Cái |
| 5 | Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà 7 nhánh (2xAV22-15m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,21 | Km |
| AI | PHẦN THÁO LẮP ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ CẢI TẠO (THU HỒI) | |||
| 1 | Thu hồi rack 3 sứ + sứ ống chỉ (7 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 2 | Thu hồi cột BTLT 8,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | vị trí |
| 3 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC(ACKP)50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,15 | Km |
| 4 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn CV50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,25 | Km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi