Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200725459-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200552760 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 09:27:00 đến ngày 2020-07-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,879,191,121 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT LIỆU CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Ống nhựa HDPE F195/150 | 147 | m | |
| 2 | Giá đỡ ĐC + CSV | 3 | bộ | |
| 3 | Ống thép F150 | 7 | m | |
| B | XÂY DỰNG ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Hào 1 cáp dưới nền bê tông (L1) | 963 | m | |
| 2 | Hào qua ruộng | 52 | m | |
| 3 | Hào 1 cáp dưới đường nhựa (L2) | 82 | m | |
| 4 | Cọc bê tông báo cáp | 52 | cọc | |
| 5 | Trụ đỡ cáp qua mương | 1 | trụ | |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | 5 | m2 | |
| 7 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | 3 | m3 | |
| 8 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,03 | m3 | |
| 9 | Khoan đường đặt ống | 5 | m | |
| 10 | Giá đỡ đầu cáp + CSV | 3 | bộ | |
| 11 | Ống nhựa HDPE F195/150 | 147 | m | |
| 12 | Ống thép F150 | 7 | m | |
| 13 | Lắp đặt cáp ngầm 22KV-Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC - Water 3x300mm2 trong ống bảo vệ | 147 | m | |
| 14 | Kéo rải cáp ngầm 22KV-Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC - Water 3x300mm2 | 1.057,9 | m | |
| 15 | Lắp đặt cáp ngầm 22KV-Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC - Water 3x240mm2 trên giá đỡ, trong hầm cáp | 43 | m | |
| 16 | Đầu cáp 3 pha 22kV,Al/300mm2 ngoài trời co nguội | 3 | bộ | |
| 17 | Đầu cáp 3 pha 22kV,Al/300mm2 trong nhà co nguội | 1 | bộ | |
| 18 | Hộp nối cáp 3 pha 22kV, Al/300mm2 | 2 | hộp | |
| 19 | Hoàn trả đường asphalt dày 12cm | 57,4 | m2 | |
| 20 | Hoàn trả đường bê tông dày 10cm | 577,8 | m2 | |
| C | MUA SẮM VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Xà XT6 | 59 | bộ | |
| 2 | Xà XT4 | 1 | bộ | |
| 3 | Xà XLT2 | 1 | bộ | |
| 4 | Xà XLT6 | 3 | bộ | |
| 5 | Xà X2T6-CN | 6 | bộ | |
| 6 | Xà X2T6-CN-D | 3 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ TI, CD | 1 | bộ | |
| 8 | Giá đỡ TU | 1 | bộ | |
| 9 | Xà XĐL1 | 3 | bộ | |
| 10 | Xà XĐL3 | 1 | bộ | |
| 11 | Xà XK2T | 1 | bộ | |
| 12 | Xà XCD-CĐ | 1 | bộ | |
| 13 | Xà XCD-CN | 5 | bộ | |
| 14 | Xà XCD-DC | 1 | bộ | |
| 15 | Cần giật + tay thao tác | 8 | bộ | |
| 16 | Ghế thao tác | 7 | bộ | |
| 17 | Thang thao tác | 7 | bộ | |
| 18 | Cọc tiếp địa RC1 | 54 | bộ | |
| 19 | Cọc tiếp địa RC2 | 6 | bộ | |
| 20 | Dây néo | 3 | bộ | |
| 21 | Sứ đứng 22kV-550mm | 32 | quả | |
| 22 | Sứ đứng Polymer 22kV | 352 | quả | |
| 23 | Sứ chuỗi Polymer 22kV | 90 | chuỗi | |
| 24 | Đầu cốt AM150 | 24 | cái | |
| 25 | Đầu cốt AM70 | 24 | cái | |
| 26 | Ghíp A70 | 60 | cái | |
| 27 | Ghíp A150 | 325 | cái | |
| D | XÂY LẮP PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng cột MCT7 | 43 | móng | |
| 2 | Móng cột M2T | 8 | móng | |
| 3 | Móng cột MCT8 | 9 | móng | |
| 4 | Móng néo | 3 | móng | |
| 5 | Xà XT6 (xà néo) | 59 | bộ | |
| 6 | Xà XT4 (xà néo) | 1 | bộ | |
| 7 | Xà XLT2 (xà néo) | 1 | bộ | |
| 8 | Xà XLT6 (xà néo) | 3 | bộ | |
| 9 | Xà X2T6-CN (cột đúp) | 6 | bộ | |
| 10 | Xà X2T6-CN-D (cột đúp) | 3 | bộ | |
| 11 | Xà đỡ TI, CD (xà đỡ) | 1 | bộ | |
| 12 | Giá đỡ TU (xà đỡ) | 1 | bộ | |
| 13 | Xà XĐL1 (xà đỡ) | 3 | bộ | |
| 14 | Xà XĐL3 (xà đỡ) | 1 | bộ | |
| 15 | Xà XK2T (xà néo) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà XCD-CĐ (xà néo) | 1 | bộ | |
| 17 | Xà XCD-CN (xà néo) | 5 | bộ | |
| 18 | Xà XCD-DC (xà néo) | 1 | bộ | |
| 19 | Cần giật + tay thao tác | 8 | bộ | |
| 20 | Ghế thao tác | 7 | bộ | |
| 21 | Thang thao tác | 7 | bộ | |
| 22 | Cọc tiếp địa RC1 | 54 | bộ | |
| 23 | Cọc tiếp địa RC2 | 6 | bộ | |
| 24 | Dây néo | 3 | bộ | |
| 25 | Lắp dựng Cột PC.16-11 | 40 | cột | |
| 26 | Lắp dựng Cột PC.16-13 | 17 | cột | |
| 27 | Lắp dựng Cột PC.18-11 | 6 | cột | |
| 28 | Lắp dựng Cột PC.20-11 | 5 | cột | |
| 29 | Kéo rải dây trung thế ACSR -22-150/16mm2 | 5.636 | m | |
| 30 | Kéo rải dây trung thế ACSR/XLPE -22-70/11mm2 | 1.007 | m | |
| 31 | Sứ đứng 22kV-550mm | 32 | quả | |
| 32 | Sứ đứng Polymer 22kV | 352 | quả | |
| 33 | Sứ chuỗi Polymer 22kV | 90 | chuỗi | |
| 34 | Đầu cốt AM150 | 24 | cái | |
| 35 | Đầu cốt AM70 | 24 | cái | |
| 36 | Tháo lắp lại CDLĐ | 1 | bộ | |
| 37 | Tháo hạ dây AC95 | 5.853 | m | |
| 38 | Tháo hạ dây AC35 | 1.007 | m | |
| 39 | Tháo hạ CSV 35kV | 4 | bộ | |
| 40 | Tháo hạ TU35kV | 1 | bộ | |
| 41 | Tháo hạ TI35kV | 1 | bộ | |
| 42 | Thu hồi CDLĐ 35kV | 1 | bộ | |
| 43 | Tháo hạ cột BK10 | 26 | cột | |
| 44 | Tháo hạ cột H8 | 4 | cột | |
| 45 | Tháo hạ cột LT10 | 12 | cột | |
| 46 | Tháo hạ cột LT14 | 1 | cột | |
| 47 | Tháo hạ cột LT16 | 8 | cột | |
| 48 | Tháo hạ xà XV6 | 30 | bộ | |
| 49 | Tháo hạ xà XV4 | 2 | bộ | |
| 50 | Tháo hạ xà XT6 | 3 | bộ | |
| 51 | Tháo hạ xà XT4 | 1 | bộ | |
| 52 | Tháo hạ xà XT2 | 1 | bộ | |
| 53 | Tháo hạ xà X2T6 | 19 | bộ | |
| 54 | Tháo hạ xà XV3 | 8 | bộ | |
| 55 | Tháo hạ xà XLT6 | 2 | bộ | |
| 56 | Tháo hạ xà XLT4 | 1 | bộ | |
| 57 | Tháo hạ xà XNSC | 2 | bộ | |
| 58 | Tháo hạ xà XLSĐ | 6 | bộ | |
| 59 | Chụp cột 2,5m | 34 | bộ | |
| E | MUA SẮM VẬT LIỆU PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà XCD-CĐ | 2 | bộ | |
| 2 | Xà cần giật + tay dao | 2 | bộ | |
| 3 | Dây chì 22kV/-5A | 1 | bộ | |
| 4 | Dây chì 22kV/-10A | 3 | bộ | |
| 5 | Dây chì 22kV/-15A | 13 | bộ | |
| 6 | Dây chì 22kV/-20A | 1 | bộ | |
| 7 | Đầu cốt AM 300 | 12 | cái | |
| F | XÂY LẮP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà XCD-CĐ | 2 | bộ | |
| 2 | Xà cần giật + tay dao | 2 | bộ | |
| 3 | Đầu cốt AM 300 | 12 | cái | |
| 4 | Tháo hạ MBA 50kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 5 | Tháo hạ MBA 250kVA-35/0,4kV | 2 | máy | |
| 6 | Tháo hạ MBA 320kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 7 | Tháo hạ MBA 400kVA-35/0,4kV | 5 | máy | |
| 8 | Tháo hạ MBA 560kVA-35/0,4kV | 2 | máy | |
| 9 | Chống sét van 35kV | 18 | bộ | |
| G | XÂY LẮP PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Tháo lắp lại hòm công tơ H1 | 5 | hòm | |
| 2 | Tháo lắp lại hòm công tơ H2 | 3 | hòm | |
| 3 | Tháo lắp lại hòm công tơ H4 | 3 | hòm | |
| 4 | Kẹp hãm 120 | 10 | cái | |
| 5 | Kẹp treo 120 | 3 | cái | |
| H | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Cáp ngầm 22kV-Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm2 | 5 | sợi | |
| 2 | Sứ đứng 22kV-550mm | 32 | cái | |
| 3 | Sứ đứng Polymer 22kV | 352 | cái | |
| 4 | Sứ chuỗi Polymer 22kV | 90 | bát | |
| I | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 25 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt TU 22kV | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt TI 22kV | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải 22kV (chém ngang) | 9 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải 22kV (chém đứng) | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt Máy biến áp 50kVA-22/0,4kV | 1 | Máy | |
| 7 | Lắp đặt Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV | 1 | Máy | |
| 8 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 6 | Máy | |
| 9 | Lắp đặt Máy biến áp 560kVA-22/0,4kV | 2 | Máy | |
| 10 | Lắp đặt Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV | 1 | Máy | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi