Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200727035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban duy tu các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200228884 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 11:43:00 đến ngày 2020-07-20 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,742,903,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 1,15 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất ra bãi thải cự ly 7km, đất cấp I | 1,15 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 11,93 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,48 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,06 | 100m3 | |
| 6 | Đào phá đường thi công | 2,76 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất ra bãi thải cự ly 7km, đất cấp II | 7,15 | 100m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 70,47 | m3 | |
| 9 | Bóc dỡ đá lát khan mái kè cũ | 9,55 | 100m3 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 62,64 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất ra bãi thải cự ly 6km, đất cấp III | 4,6732 | 100m3 | |
| 12 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 221,22 | m3 | |
| 13 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | 93,11 | m3 | |
| 14 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 43,81 | m3 | |
| 15 | Lót VXM M75 dày 10cm | 25,14 | m3 | |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,23 | 100m3 | |
| 17 | Xây gạch không nung rãnh thoát nước, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | 44,35 | m3 | |
| 18 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng (Đá tận dụng 620,670 m3) | 804,5 | m3 | |
| 19 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 2,67 | 100m3 | |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 12,6 | 100m2 | |
| 21 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 0,81 | 100m2 | |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 373,17 | m2 | |
| 23 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 110 | m2 | |
| 24 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 32,2 | 100m2 | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 3,88 | tấn | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 8,54 | tấn | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái kè | 0,79 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi