Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200727458-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Ngũ Phúc |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200701185 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 10:29:00 đến ngày 2020-07-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,672,812,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 95,8 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ phạm vi 3km, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,958 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 946 | m3 |
| 4 | Vật liệu đất núi đắp nền | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.068,969 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,616 | 100m |
| 6 | Phên nứa cao 1m | Mục II Chương V, E-HSMT | 61,46 | m2 |
| 7 | Đào khuôn đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 811,912 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đi đổ phạm vi 3km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,119 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường, độ chặt K=0,98 | Mục II Chương V, E-HSMT | 700,4 | m3 |
| 10 | Vật liệu đất núi | Mục II Chương V, E-HSMT | 812,487 | m3 |
| 11 | Thi công mặt đường đá 4x6 TH lớp dưới | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.334,76 | m2 |
| 12 | Cày xới mặt đường cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.726,14 | m2 |
| 13 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.726,14 | m2 |
| 14 | Bù vênh mặt đường, đá 4x6 TH, chiều dày TB 10 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.961,8 | m2 |
| 15 | Thi công mặt đường đá 4x6 tiêu chuẩn lớp trên | Mục II Chương V, E-HSMT | 40,609 | 100m2 |
| 16 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 40,609 | 100m2 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 40,609 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 84,524 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 79,095 | m3 |
| 20 | Lắp đặt bó vỉa đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.574 | m |
| 21 | Lát đan rãnh, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 318,75 | m2 |
| 22 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,48 | m3 |
| 23 | Xây tường bó lề bằng gạch không nung, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,2 | m3 |
| 24 | Trát tường bó lề, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 466,4 | m2 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,19 | 100m |
| 26 | Di chuyển và thay thế 04 cột điện (dựng cột mới+ vật tư phụ+ cả nhân công thực hiện) | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cột |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.906,952 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 432,657 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 80,122 | m3 |
| 4 | Đá 4x6 đệm móng cống | Mục II Chương V, E-HSMT | 80,122 | m3 |
| 5 | Lắp đặt khối móng cống D500 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.780 | cái |
| 6 | Lắp đặt cống bê tông li tâm H30, đường kính 500mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 890 | m |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 871 | mối nối |
| 8 | Đắp đất hoàn trả cống, độ chặt K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.361,75 | m3 |
| 9 | Vật liệu đất núi | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.538,778 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ phạm vi 3km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,07 | 100m3 |
| 11 | Đào đất móng hố ga, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 268,91 | m3 |
| 12 | Đá 4x6 đệm móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,65 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,3 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 42,6 | m3 |
| 15 | Trát hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 133,13 | m2 |
| 16 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,76 | m2 |
| 17 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 186,71 | m3 |
| 18 | Vật liệu đất núi | Mục II Chương V, E-HSMT | 210,982 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất đi đổ phạm vi 3km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,689 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,23 | m3 |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,341 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,51 | m3 |
| 23 | Lắp đặt tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 34 | cấu kiện |
| 24 | Xây gạch không nung, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,73 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 31,59 | m2 |
| 26 | Đổ bê tông tường, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,07 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,41 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,376 | tấn |
| 29 | Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác gang đúc | Mục II Chương V, E-HSMT | 34 | cái |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt nắp ga gang | Mục II Chương V, E-HSMT | 34 | cái |
| 31 | Đào đất móng hố ga, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 24,88 | m3 |
| 32 | Đá 4x6 đệm móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,97 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,74 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,72 | m3 |
| 35 | Trát tường, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 26,5 | m2 |
| 36 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,15 | m2 |
| 37 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 38 | Vật liệu đất núi | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,125 | m2 |
| 39 | Vận chuyển đất đi đổ phạm vi 3km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,249 | 100m3 |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt nắp ga gang | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 41 | Đào đất móng cầu, đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,505 | m3 |
| 42 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,727 | 100m |
| 43 | Đá 4x6 đệm móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,212 | m3 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,079 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông thủ công móng, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,808 | m3 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,735 | tấn |
| 47 | Đổ bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,61 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông vuốt nối, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,52 | m3 |
| 49 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 50 | Đất núi | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,724 | m3 |
| 51 | Đào đất móng, đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | m3 |
| 52 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,7 | 100m |
| 53 | Đá 4x6 đệm móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,081 | tấn |
| 55 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,647 | tấn |
| 57 | Đổ bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,127 | m3 |
| 58 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 59 | Đất núi | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,746 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi