Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200724242-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Yên Nhân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200619572 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 15:29:00 đến ngày 2020-07-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,641,619,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU A - ĐƯỜNG GIAO THÔNG, XÂY DỰNG KÈ ÁO, VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo HSTK được phê duyệt | 2,6315 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được phê duyệt | 29,239 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5424 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSTK được phê duyệt | 2,3815 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo HSTK được phê duyệt | 2,3815 | 100m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 30,736 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 314,14 | m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK được phê duyệt | 23,617 | m3 |
| 9 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo HSTK được phê duyệt | 94,468 | 100m |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,17 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,678 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0403 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,273 | tấn |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,1731 | 100m3 |
| 15 | Khối lượng đất mua về | Theo HSTK được phê duyệt | 555,44 | m3 |
| 16 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 3,5cm | Theo HSTK được phê duyệt | 287 | m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 28,7 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,95 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,23 | m2 |
| 21 | Mua đất màu về trồng cây | Theo HSTK được phê duyệt | 4,02 | m3 |
| 22 | Mua cây xanh đường kính cây >15 cm về trồng | Theo HSTK được phê duyệt | 22 | cây |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,83 | m3 |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được phê duyệt | 9,89 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 1,0094 | 100m2 |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSTK được phê duyệt | 206 | cái |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được phê duyệt | 103 | 1cấu kiện |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | 1cấu kiện |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | 1cấu kiện |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được phê duyệt | 5,65 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2271 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9992 | 100m2 |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông lót móng chiều rộng <=250cm, đá 1x2, vữa XMPC30 mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,95 | m3 |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 2x4, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 34,56 | m3 |
| 36 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,8 | 10m |
| B | KHU A – XÂY DỰNG NHÀ VỆ SINH HỌC SINH + BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 109,4153 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo HSTK được phê duyệt | 19,2955 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,6211 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 32,6621 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,7077 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5104 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1491 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5127 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,5641 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,379 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,464 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0504 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,214 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0216 | tấn |
| 15 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,3737 | m3 |
| 16 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,2952 | m2 |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0706 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0646 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được phê duyệt | 2,1728 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | 1cấu kiện |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7359 | 100m3 |
| 22 | Mua đất đắp tôn nền nhà vệ sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 68,8373 | m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,5995 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2376 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0682 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3281 | tấn |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3068 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,387 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0675 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,459 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6416 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,54 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,4144 | m3 |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,4155 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,6557 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 21,7492 | m3 |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,278 | m3 |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,48 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0448 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0101 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1231 | 100m2 |
| 42 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 192,49 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 102,788 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 227,1008 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,88 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 38,71 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 64,15 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 329,9608 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 114,668 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 57,33 | m2 |
| 51 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 64,155 | m2 |
| 52 | SX cửa đi, cửa sổ khung nhựa lõi thép (chi tiết theo BVTK, giá tham khảo 1 số giá phổ biến trên thị trường) | Theo HSTK được phê duyệt | 25,72 | m2 |
| 53 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh lùa GU, thanh khóa, tay nắm, bản lề 3D | Theo HSTK được phê duyệt | 29 | bộ |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo HSTK được phê duyệt | 64,155 | m2 |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 125mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,26 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 71 | Bộ đai giữ ống | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | bộ |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 74 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 34 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 70 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | bộ |
| 92 | Lắp đặt xí xổm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 93 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 94 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 95 | Vòi xịt tiểu | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | bộ |
| 96 | Van phao cơ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt giá treo | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bể |
| 99 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | bộ |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 200 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 140 | m |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 105 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | hộp |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 340 | m |
| 107 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,75 | 1m3 |
| 108 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,125 | m3 |
| 109 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,625 | m3 |
| 110 | Lắp cột thép các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1058 | tấn |
| 111 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1175 | tấn |
| 112 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1773 | tấn |
| 113 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1773 | tấn |
| 114 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 22,504 | 1m2 |
| 115 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4436 | 100m2 |
| 116 | Mua tôn úp nóc | Theo HSTK được phê duyệt | 13,65 | m |
| 117 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3534 | m3 |
| 118 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,767 | m3 |
| 119 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,744 | m3 |
| 120 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8818 | m3 |
| 121 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0434 | 100m2 |
| 122 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0432 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,067 | tấn |
| 124 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,9845 | m3 |
| 125 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 15,849 | m2 |
| 126 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,9424 | m2 |
| 127 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,613 | m3 |
| 128 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0634 | tấn |
| 129 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0414 | 100m2 |
| 130 | Mua một máy bơm công suất 750W | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 125mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 132 | Mua một bộ phao cơ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| C | KHU A-XÂY DỰNG NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 25,0848 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo HSTK được phê duyệt | 4,824 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,4268 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,185 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,6716 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1169 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0786 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1604 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,7805 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5464 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,606 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0238 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1073 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0108 | tấn |
| 15 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,4573 | m3 |
| 16 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 18,427 | m2 |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0325 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0186 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được phê duyệt | 0,314 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1835 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,6808 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1584 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,024 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1686 | tấn |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8712 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1123 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0516 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2096 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2838 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2391 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7973 | m3 |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,8376 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,6242 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,4588 | m3 |
| 36 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5873 | m3 |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1892 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0176 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0033 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0401 | 100m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 55,76 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 50,864 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 45,978 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,56 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,504 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 28,3764 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 104,412 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 50,684 | m2 | |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,6204 | m2 |
| 50 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,6204 | m2 |
| 51 | SX cửa đi, cửa sổ khung nhựa lõi thép (chi tiết theo BVTK, giá tham khảo 1 số giá phổ biến trên thị trường) | Theo HSTK được phê duyệt | 9,64 | m2 |
| 52 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh lùa GU, thanh khóa, tay nắm, bản lề 3D | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | bộ |
| 53 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo HSTK được phê duyệt | 5,64 | m2 |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 125mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 70 | Bộ đai giữ ống | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | bộ |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 73 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 35 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 91 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 92 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 93 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 94 | Vòi xịt tiểu | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 95 | Van phao cơ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt giá treo | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bể |
| 98 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 80 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | m |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 104 | Băng dính | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cuộn |
| 105 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | hộp |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 130 | m |
| 107 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2648 | m3 |
| 108 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0203 | 100m2 |
| 109 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,176 | m2 |
| 110 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,621 | m3 |
| 111 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0299 | 100m2 |
| D | KHU B - ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 61,338 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được phê duyệt | 2,5617 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5123 | 100m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | 10m |
| 5 | Nhựa matit lấp đầy khe co giãn (trọng lượng 1,5 tấn/m3) | Theo HSTK được phê duyệt | 42 | kg |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0769 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 10,2468 | 1m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9222 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 1,0247 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 1,0247 | 100m3 |
| E | KHU B - XÂY DỰNG NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN VÀ HỌC SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m | Theo HSTK được phê duyệt | 92,4 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vì kèo và xà gồ gỗ tre | Theo HSTK được phê duyệt | 92,4 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK được phê duyệt | 13,42 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1342 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1342 | 100m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 13,7412 | 1m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5268 | 1m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,232 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4424 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,986 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 32,688 | m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 54,48 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3136 | tấn |
| 14 | Bu lông M16 | Theo HSTK được phê duyệt | 128 | cái |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK được phê duyệt | 0,776 | tấn |
| 16 | Lắp cột thép các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 0,776 | tấn |
| 17 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7799 | tấn |
| 18 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7799 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9491 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9491 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 77,411 | 1m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 2,0926 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc | Theo HSTK được phê duyệt | 45,2 | m |
| 24 | Máng tôn | Theo HSTK được phê duyệt | 90,4 | M |
| 25 | ống nhựa PVC D76 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,4413 | m |
| F | KHU B – XÂY DỰNG NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 109,4153 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo HSTK được phê duyệt | 19,2955 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,6211 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 32,6621 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,7077 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5104 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1491 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5127 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,5641 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,379 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,464 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0504 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,214 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0216 | tấn |
| 15 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,3737 | m3 |
| 16 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,2952 | m2 |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0706 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0646 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được phê duyệt | 2,1728 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | 1cấu kiện |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7359 | 100m3 |
| 22 | Mua đất đắp tôn nền nhà vệ sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 68,8373 | m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,5995 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2376 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0682 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3281 | tấn |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3068 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,387 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0675 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,459 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6416 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,54 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,4144 | m3 |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,4155 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,6557 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 21,7492 | m3 |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,278 | m3 |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,315 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0448 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0101 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1231 | 100m2 |
| 42 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 192,49 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 102,788 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 227,1008 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,88 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 38,71 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 64,15 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 329,9608 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 114,668 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 57,33 | m2 |
| 51 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 64,155 | m2 |
| 52 | SX cửa đi, cửa sổ khung nhựa lõi thép (chi tiết theo BVTK, giá tham khảo 1 số giá phổ biến trên thị trường) | Theo HSTK được phê duyệt | 25,72 | m2 |
| 53 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh lùa GU, thanh khóa, tay nắm, bản lề 3D | Theo HSTK được phê duyệt | 29 | bộ |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo HSTK được phê duyệt | 64,155 | m2 |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 125mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,26 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 71 | Bộ đai giữ ống | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | bộ |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 74 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 34 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 70 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt xí xổm | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | bộ |
| 92 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 93 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 94 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 95 | Vòi xịt tiểu | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | bộ |
| 96 | Van phao cơ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt giá treo | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bể |
| 99 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | bộ |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 200 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 140 | m |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | cái |
| 106 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 340 | hộp |
| 107 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,75 | 1m3 |
| 108 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,125 | m3 |
| 109 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,625 | m3 |
| 110 | Lắp cột thép các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1058 | tấn |
| 111 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1175 | tấn |
| 112 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1773 | tấn |
| 113 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1773 | tấn |
| 114 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 22,504 | 1m2 |
| 115 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4436 | 100m2 |
| 116 | Mua tôn úp nóc | Theo HSTK được phê duyệt | 13,65 | m |
| 117 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3534 | m3 |
| 118 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,767 | m3 |
| G | KHU B – XÂY DỰNG MỚI TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 550,62 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,5604 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo HSTK được phê duyệt | 49,68 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 20,7 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 165,6 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được phê duyệt | 0,828 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,108 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0592 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5001 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 15,0381 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 171,36 | m2 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 74,7252 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 739,8 | m2 |
| 14 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo HSTK được phê duyệt | 911,16 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi