Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200728017-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Chính trị tỉnh Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200676897 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn giao chỉ tiêu kế hoạch đầu tư phát triển năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 13:49:00 đến ngày 2020-07-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,707,295,474 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: KHỐI NHÀ LÀM VIỆC GIẢNG VIÊN | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 11,6245 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 6,5865 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK được duyệt | 2,0635 | 100m3 |
| 4 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 35,057 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 141,9887 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 1,0194 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 9,892 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 1,245 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 17,096 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 1,7096 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,4214 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK được duyệt | 9,0851 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,5798 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 0,3537 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 1,6099 | tấn |
| 16 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 10,3225 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Theo HSTK được duyệt | 7,7548 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 185,109 | m3 |
| 19 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 43,185 | m3 |
| 20 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 0,378 | m3 |
| 21 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 16,568 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 2,9368 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 34,415 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 4,4959 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 75,4505 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 8,1341 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 3,2124 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được duyệt | 0,281 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 16,2647 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 2,7627 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 1,0375 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 6,7122 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 0,7549 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 0,4683 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 3,0454 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 5,9007 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 0,5955 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 1,1873 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 0,1542 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 0,2502 | tấn |
| 41 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 1,692 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 20,5398 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 194,0762 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 10,616 | m3 |
| 45 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 1,5664 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 39,16 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài gạch block bê tông rỗng, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 (cộng thêm 10% vữa) | Theo HSTK được duyệt | 542,363 | m2 |
| 48 | Trát tường trong gạch block bê tông rỗng, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 (cộng thêm 10% vữa) | Theo HSTK được duyệt | 1.475,514 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 409,6125 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 370,51 | m2 |
| 51 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 747,96 | m2 |
| 52 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK được duyệt | 1.882,682 | m2 |
| 53 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt | 1.528,083 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 581,523 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 2.829,242 | m2 |
| 56 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 203,76 | m2 |
| 57 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK được duyệt | 203,76 | m2 |
| 58 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK được duyệt | 27,662 | m3 |
| 59 | Dán tấm chống thấm bitum bằng phương pháp khò nóng | Theo HSTK được duyệt | 0,336 | 100m2 |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 540,6 | m |
| 61 | Ốp đá bóc đen 100x200 chân móng | Theo HSTK được duyệt | 32,085 | m2 |
| 62 | Kẻ roon tường | Theo HSTK được duyệt | 410,6 | m |
| 63 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK được duyệt | 68,32 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK được duyệt | 669,327 | m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600mm | Theo HSTK được duyệt | 70,96 | m2 |
| 66 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo HSTK được duyệt | 279,72 | m2 |
| 67 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo HSTK được duyệt | 14,006 | m2 |
| 68 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | Theo HSTK được duyệt | 26,928 | m2 |
| 69 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép kính cường lực 5 ly | Theo HSTK được duyệt | 90,1495 | m2 |
| 70 | Cung cấp, lắp dựng cửa sổ lùa nhựa lõi thép kính cường lực 5 ly | Theo HSTK được duyệt | 106,2 | m2 |
| 71 | Cung cấp, lắp dựng vách kính nhựa lõi thép kính cường lực 5 ly | Theo HSTK được duyệt | 22,68 | m2 |
| 72 | Cung cấp, lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK được duyệt | 106,2 | m2 |
| 73 | Làm trần thạch nhựa 600x600 khung nhôm chìm | Theo HSTK được duyệt | 125,35 | m2 |
| 74 | Sản xuất lan can hành lang | Theo HSTK được duyệt | 0,1655 | tấn |
| 75 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 28,2199 | m2 |
| 76 | Cung cấp lan can ram dốc, cầu thang sắt có tay vịn | Theo HSTK được duyệt | 20,2599 | m2 |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt lam nhôm hộp sơn tĩnh điện | Theo HSTK được duyệt | 49,02 | m2 |
| 78 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK được duyệt | 141,5199 | m2 |
| 79 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được duyệt | 4,7377 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 1,9293 | tấn |
| 81 | Xà gồ thép C45x100x2 | Theo HSTK được duyệt | 539 | m |
| 82 | thanh kèo thép hộp 60x120x2 | Theo HSTK được duyệt | 41,9 | m |
| 83 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 22,32 | m3 |
| 84 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK được duyệt | 22,32 | m3 |
| 85 | Lát gạch thẻ | Theo HSTK được duyệt | 18,6 | m2 |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa soắn PVC D50/40 | Theo HSTK được duyệt | 1,06 | 100m |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt cáp CXV/DSTA 4x35mm2 | Theo HSTK được duyệt | 107 | m |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện 600x400x250 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt đèn báo pha | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt MCCB 3 pha 100A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt MCCB 3 pha 50A | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt đèn led 1,2m-2x(1x40W) | Theo HSTK được duyệt | 42 | bộ |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt đèn led âm trần 8W | Theo HSTK được duyệt | 20 | bộ |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt đèn led âm trần 12W | Theo HSTK được duyệt | 31 | bộ |
| 95 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần + hộp số | Theo HSTK được duyệt | 24 | cái |
| 96 | Cung cấp, lắp đặt quạt hút âm trần D310-30W | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D90 | Theo HSTK được duyệt | 0,24 | 100m |
| 98 | Cung cấp, lắp đặt co PVC D90 | Theo HSTK được duyệt | 4 | Cái |
| 99 | Cung cấp, Bộ treo ống thông gió | Theo HSTK được duyệt | 12 | Cái |
| 100 | Cung cấp, lắp đặt côn giảm PVC D114/D90 | Theo HSTK được duyệt | 4 | Cái |
| 101 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 10A | Theo HSTK được duyệt | 51 | cái |
| 102 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm ba 2 chấu âm tường | Theo HSTK được duyệt | 60 | cái |
| 103 | Cung cấp, lắp đặt MCCB 2 pha 20A, 16A, 10A, 32A | Theo HSTK được duyệt | 46 | cái |
| 104 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối dây | Theo HSTK được duyệt | 13 | hộp |
| 105 | Cung cấp, lắp đặt Đầu cos D35 | Theo HSTK được duyệt | 12 | Cái |
| 106 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện CV 16mm2 | Theo HSTK được duyệt | 200 | m |
| 107 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện CV 6mm2 | Theo HSTK được duyệt | 200 | m |
| 108 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện CV 1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 1.120 | m |
| 109 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện CV 2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 910 | m |
| 110 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa luồn dây d20 | Theo HSTK được duyệt | 1.000 | m |
| 111 | Cung cấp, lắp đặt đế + mặt nạ | Theo HSTK được duyệt | 95 | cái |
| 112 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện nhựa âm tường | Theo HSTK được duyệt | 13 | cái |
| 113 | Cung cấp, lắp đặt máy lạnh 1,5 HP treo tường | Theo HSTK được duyệt | 8 | máy |
| 114 | Cung cấp, lắp đặt máy lạnh 1 HP treo tường | Theo HSTK được duyệt | 8 | máy |
| 115 | Cung cấp, lắp đặt máy lạnh 2,5HP âm trần | Theo HSTK được duyệt | 4 | máy |
| 116 | Cung cấp, lắp đặt Giá đỡ máy lạnh | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 117 | Cung cấp, lắp đặt Ống ga máy lạnh | Theo HSTK được duyệt | 135 | m |
| 118 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện CV 1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 270 | m |
| 119 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện CV 2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 450 | m |
| 120 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D21 | Theo HSTK được duyệt | 0,9 | 100m |
| 121 | Cung cấp, lắp đặt côn PVC D21 | Theo HSTK được duyệt | 72 | Cái |
| 122 | Cung cấp, lắp đặt ty treo ống thoát nước máy lạnh M6 1,5m/cây | Theo HSTK được duyệt | 30 | cây |
| 123 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D90 | Theo HSTK được duyệt | 2,1 | 100m |
| 124 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D60 | Theo HSTK được duyệt | 0,2 | 100m |
| 125 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D27 | Theo HSTK được duyệt | 0,3 | 100m |
| 126 | Cung cấp, lắp đặt co PVC D90 | Theo HSTK được duyệt | 55 | Cái |
| 127 | Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác D90 inox | Theo HSTK được duyệt | 30 | Cái |
| 128 | Đai đeo ống D90 inox | Theo HSTK được duyệt | 150 | cây |
| 129 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D220 | Theo HSTK được duyệt | 0,05 | 100m |
| 130 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D114 | Theo HSTK được duyệt | 0,1 | 100m |
| 131 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D90 | Theo HSTK được duyệt | 0,45 | 100m |
| 132 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D75 | Theo HSTK được duyệt | 0,65 | 100m |
| 133 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D60 | Theo HSTK được duyệt | 0,4 | 100m |
| 134 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D42 | Theo HSTK được duyệt | 0,35 | 100m |
| 135 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D34 | Theo HSTK được duyệt | 0,4 | 100m |
| 136 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D27 | Theo HSTK được duyệt | 0,15 | 100m |
| 137 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D21 | Theo HSTK được duyệt | 0,45 | 100m |
| 138 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC D114 | Theo HSTK được duyệt | 52 | Cái |
| 139 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 90 | Theo HSTK được duyệt | 23 | Cái |
| 140 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 75 | Theo HSTK được duyệt | 73 | Cái |
| 141 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 60 | Theo HSTK được duyệt | 55 | Cái |
| 142 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 42 | Theo HSTK được duyệt | 68 | Cái |
| 143 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 34 | Theo HSTK được duyệt | 90 | Cái |
| 144 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 27 | Theo HSTK được duyệt | 33 | Cái |
| 145 | Cung cấp, lắp đặt co PVC 21 | Theo HSTK được duyệt | 106 | Cái |
| 146 | Cung cấp, lắp đặt van 2 chiều PVC D42 | Theo HSTK được duyệt | 10 | Cái |
| 147 | Cung cấp, lắp đặt van 2 chiều PVC D32 | Theo HSTK được duyệt | 10 | Cái |
| 148 | Cung cấp, lắp đặt van 1 chiều PVC D42 | Theo HSTK được duyệt | 5 | Cái |
| 149 | Cung cấp, lắp đặt van van phao D27 | Theo HSTK được duyệt | 2 | Cái |
| 150 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa + 1 vòi | Theo HSTK được duyệt | 8 | Bộ |
| 151 | Cung cấp, lắp đặt gương soi kệ kính inox | Theo HSTK được duyệt | 8 | Cái |
| 152 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được duyệt | 10 | Bộ |
| 153 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được duyệt | 10 | Cái |
| 154 | Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được duyệt | 6 | Bộ |
| 155 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu D200 | Theo HSTK được duyệt | 16 | Cái |
| 156 | Cung cấp, lắp đặt bồn nước inox 1m3 | Theo HSTK được duyệt | 1 | Bể |
| 157 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 0,3832 | 100m3 |
| 158 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK được duyệt | 0,1277 | 100m3 |
| 159 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 1,636 | m3 |
| 160 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 1,636 | m3 |
| 161 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 8,136 | m3 |
| 162 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 0,3968 | m3 |
| 163 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 1,404 | m3 |
| 164 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,1404 | 100m2 |
| 165 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 1,42 | m3 |
| 166 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,0536 | 100m2 |
| 167 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được duyệt | 0,2807 | tấn |
| 168 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 169 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 67,48 | m2 |
| 170 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 0,1203 | 100m3 |
| 171 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 59,662 | m3 |
| 172 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Theo HSTK được duyệt | 0,0998 | 100m3 |
| 173 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 7,211 | m3 |
| 174 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 9,3357 | m3 |
| 175 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 151,856 | m2 |
| 176 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 32,92 | m2 |
| 177 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 5,2608 | m3 |
| 178 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,3285 | 100m2 |
| 179 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được duyệt | 0,251 | tấn |
| 180 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được duyệt | 0,0522 | tấn |
| 181 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt | 126 | cái |
| 182 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 183 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 16 | m3 |
| 184 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HSTK được duyệt | 16 | m3 |
| B | HM: HÀNH LANG NỐI | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 0,1572 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK được duyệt | 1,0269 | 100m3 |
| 3 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 0,756 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 1,974 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,0384 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 1,4271 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột tròn | Theo HSTK được duyệt | 0,1903 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 0,8149 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,0815 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 2,919 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 0,4462 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0086 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,1335 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được duyệt | 0,0256 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được duyệt | 0,167 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được duyệt | 0,0212 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được duyệt | 0,1262 | tấn |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 15,2604 | m2 |
| 19 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 34,368 | m2 |
| 20 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt | 49,6284 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 49,6284 | m2 |
| 22 | Láng chống thấm dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 32,7904 | m2 |
| 23 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK được duyệt | 32,7904 | m2 |
| 24 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK được duyệt | 4,5072 | m3 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 61,04 | m |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D60 | Theo HSTK được duyệt | 0,06 | 100m |
| C | HM: THÁO DỠ KHỐI NHÀ LÀM VIỆC CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | Theo HSTK được duyệt | 150,8316 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo HSTK được duyệt | 65,984 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo HSTK được duyệt | 15,6 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK được duyệt | 216,816 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 2,1682 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 2,1682 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi