Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200728017-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Chính trị tỉnh Ninh Thuận
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200676897
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn giao chỉ tiêu kế hoạch đầu tư phát triển năm 2020.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 13:49:00 đến ngày 2020-07-20 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,707,295,474 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: KHỐI NHÀ LÀM VIỆC GIẢNG VIÊN
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt 11,6245 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt 6,5865 m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 Theo HSTK được duyệt 2,0635 100m3
4 Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 Theo HSTK được duyệt 35,057 m3
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được duyệt 141,9887 m3
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 1,0194 100m2
7 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được duyệt 9,892 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 1,245 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được duyệt 17,096 m3
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 1,7096 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Theo HSTK được duyệt 0,4214 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Theo HSTK được duyệt 9,0851 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm Theo HSTK được duyệt 0,5798 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo HSTK được duyệt 0,3537 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Theo HSTK được duyệt 1,6099 tấn
16 Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 10,3225 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Theo HSTK được duyệt 7,7548 100m3
18 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK được duyệt 185,109 m3
19 Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 Theo HSTK được duyệt 43,185 m3
20 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được duyệt 0,378 m3
21 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được duyệt 16,568 m3
22 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 2,9368 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được duyệt 34,415 m3
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 4,4959 100m2
25 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được duyệt 75,4505 m3
26 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt 8,1341 100m2
27 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được duyệt 3,2124 m3
28 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Theo HSTK được duyệt 0,281 100m2
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được duyệt 16,2647 m3
30 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt 2,7627 100m2
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo HSTK được duyệt 1,0375 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Theo HSTK được duyệt 6,7122 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=16m Theo HSTK được duyệt 0,7549 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo HSTK được duyệt 0,4683 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Theo HSTK được duyệt 3,0454 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo HSTK được duyệt 5,9007 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo HSTK được duyệt 0,5955 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m Theo HSTK được duyệt 1,1873 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo HSTK được duyệt 0,1542 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=16m Theo HSTK được duyệt 0,2502 tấn
41 Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 1,692 m3
42 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 20,5398 m3
43 Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt 194,0762 m3
44 Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt 10,616 m3
45 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 1,5664 m3
46 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 39,16 m2
47 Trát tường ngoài gạch block bê tông rỗng, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 (cộng thêm 10% vữa) Theo HSTK được duyệt 542,363 m2
48 Trát tường trong gạch block bê tông rỗng, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 (cộng thêm 10% vữa) Theo HSTK được duyệt 1.475,514 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 409,6125 m2
50 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 370,51 m2
51 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 747,96 m2
52 Bả bằng ma tít vào tường Theo HSTK được duyệt 1.882,682 m2
53 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt 1.528,083 m2
54 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 581,523 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 2.829,242 m2
56 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 203,76 m2
57 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Theo HSTK được duyệt 203,76 m2
58 Ngâm nước ximăng 5kg/m3 Theo HSTK được duyệt 27,662 m3
59 Dán tấm chống thấm bitum bằng phương pháp khò nóng Theo HSTK được duyệt 0,336 100m2
60 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 540,6 m
61 Ốp đá bóc đen 100x200 chân móng Theo HSTK được duyệt 32,085 m2
62 Kẻ roon tường Theo HSTK được duyệt 410,6 m
63 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Theo HSTK được duyệt 68,32 m2
64 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Theo HSTK được duyệt 669,327 m2
65 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600mm Theo HSTK được duyệt 70,96 m2
66 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 300x600mm Theo HSTK được duyệt 279,72 m2
67 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên Theo HSTK được duyệt 14,006 m2
68 Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên Theo HSTK được duyệt 26,928 m2
69 Cung cấp, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép kính cường lực 5 ly Theo HSTK được duyệt 90,1495 m2
70 Cung cấp, lắp dựng cửa sổ lùa nhựa lõi thép kính cường lực 5 ly Theo HSTK được duyệt 106,2 m2
71 Cung cấp, lắp dựng vách kính nhựa lõi thép kính cường lực 5 ly Theo HSTK được duyệt 22,68 m2
72 Cung cấp, lắp dựng hoa sắt cửa sổ Theo HSTK được duyệt 106,2 m2
73 Làm trần thạch nhựa 600x600 khung nhôm chìm Theo HSTK được duyệt 125,35 m2
74 Sản xuất lan can hành lang Theo HSTK được duyệt 0,1655 tấn
75 Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 28,2199 m2
76 Cung cấp lan can ram dốc, cầu thang sắt có tay vịn Theo HSTK được duyệt 20,2599 m2
77 Cung cấp, lắp đặt lam nhôm hộp sơn tĩnh điện Theo HSTK được duyệt 49,02 m2
78 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Theo HSTK được duyệt 141,5199 m2
79 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt 4,7377 100m2
80 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 1,9293 tấn
81 Xà gồ thép C45x100x2 Theo HSTK được duyệt 539 m
82 thanh kèo thép hộp 60x120x2 Theo HSTK được duyệt 41,9 m
83 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt 22,32 m3
84 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Theo HSTK được duyệt 22,32 m3
85 Lát gạch thẻ Theo HSTK được duyệt 18,6 m2
86 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa soắn PVC D50/40 Theo HSTK được duyệt 1,06 100m
87 Cung cấp, lắp đặt cáp CXV/DSTA 4x35mm2 Theo HSTK được duyệt 107 m
88 Cung cấp, lắp đặt tủ điện 600x400x250 Theo HSTK được duyệt 2 cái
89 Cung cấp, lắp đặt đèn báo pha Theo HSTK được duyệt 1 cái
90 Cung cấp, lắp đặt MCCB 3 pha 100A Theo HSTK được duyệt 1 cái
91 Cung cấp, lắp đặt MCCB 3 pha 50A Theo HSTK được duyệt 5 cái
92 Cung cấp, lắp đặt đèn led 1,2m-2x(1x40W) Theo HSTK được duyệt 42 bộ
93 Cung cấp, lắp đặt đèn led âm trần 8W Theo HSTK được duyệt 20 bộ
94 Cung cấp, lắp đặt đèn led âm trần 12W Theo HSTK được duyệt 31 bộ
95 Cung cấp, lắp đặt quạt trần + hộp số Theo HSTK được duyệt 24 cái
96 Cung cấp, lắp đặt quạt hút âm trần D310-30W Theo HSTK được duyệt 4 cái
97 Cung cấp, lắp đặt ống PVC D90 Theo HSTK được duyệt 0,24 100m
98 Cung cấp, lắp đặt co PVC D90 Theo HSTK được duyệt 4 Cái
99 Cung cấp, Bộ treo ống thông gió Theo HSTK được duyệt 12 Cái
100 Cung cấp, lắp đặt côn giảm PVC D114/D90 Theo HSTK được duyệt 4 Cái
101 Cung cấp, lắp đặt công tắc 10A Theo HSTK được duyệt 51 cái
102 Cung cấp, lắp đặt ổ cắm ba 2 chấu âm tường Theo HSTK được duyệt 60 cái
103 Cung cấp, lắp đặt MCCB 2 pha 20A, 16A, 10A, 32A Theo HSTK được duyệt 46 cái
104 Cung cấp, lắp đặt hộp nối dây Theo HSTK được duyệt 13 hộp
105 Cung cấp, lắp đặt Đầu cos D35 Theo HSTK được duyệt 12 Cái
106 Cung cấp, lắp đặt cáp điện CV 16mm2 Theo HSTK được duyệt 200 m
107 Cung cấp, lắp đặt cáp điện CV 6mm2 Theo HSTK được duyệt 200 m
108 Cung cấp, lắp đặt cáp điện CV 1,5mm2 Theo HSTK được duyệt 1.120 m
109 Cung cấp, lắp đặt cáp điện CV 2,5mm2 Theo HSTK được duyệt 910 m
110 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa luồn dây d20 Theo HSTK được duyệt 1.000 m
111 Cung cấp, lắp đặt đế + mặt nạ Theo HSTK được duyệt 95 cái
112 Cung cấp, lắp đặt tủ điện nhựa âm tường Theo HSTK được duyệt 13 cái
113 Cung cấp, lắp đặt máy lạnh 1,5 HP treo tường Theo HSTK được duyệt 8 máy
114 Cung cấp, lắp đặt máy lạnh 1 HP treo tường Theo HSTK được duyệt 8 máy
115 Cung cấp, lắp đặt máy lạnh 2,5HP âm trần Theo HSTK được duyệt 4 máy
116 Cung cấp, lắp đặt Giá đỡ máy lạnh Theo HSTK được duyệt 20 cái
117 Cung cấp, lắp đặt Ống ga máy lạnh Theo HSTK được duyệt 135 m
118 Cung cấp, lắp đặt cáp điện CV 1,5mm2 Theo HSTK được duyệt 270 m
119 Cung cấp, lắp đặt cáp điện CV 2,5mm2 Theo HSTK được duyệt 450 m
120 Cung cấp, lắp đặt ống PVC D21 Theo HSTK được duyệt 0,9 100m
121 Cung cấp, lắp đặt côn PVC D21 Theo HSTK được duyệt 72 Cái
122 Cung cấp, lắp đặt ty treo ống thoát nước máy lạnh M6 1,5m/cây Theo HSTK được duyệt 30 cây
123 Cung cấp, lắp đặt ống PVC D90 Theo HSTK được duyệt 2,1 100m
124 Cung cấp, lắp đặt ống PVC D60 Theo HSTK được duyệt 0,2 100m
125 Cung cấp, lắp đặt ống PVC D27 Theo HSTK được duyệt 0,3 100m
126 Cung cấp, lắp đặt co PVC D90 Theo HSTK được duyệt 55 Cái
127 Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác D90 inox Theo HSTK được duyệt 30 Cái
128 Đai đeo ống D90 inox Theo HSTK được duyệt 150 cây
129 Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D220 Theo HSTK được duyệt 0,05 100m
130 Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D114 Theo HSTK được duyệt 0,1 100m
131 Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D90 Theo HSTK được duyệt 0,45 100m
132 Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D75 Theo HSTK được duyệt 0,65 100m
133 Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D60 Theo HSTK được duyệt 0,4 100m
134 Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D42 Theo HSTK được duyệt 0,35 100m
135 Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D34 Theo HSTK được duyệt 0,4 100m
136 Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D27 Theo HSTK được duyệt 0,15 100m
137 Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D21 Theo HSTK được duyệt 0,45 100m
138 Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC D114 Theo HSTK được duyệt 52 Cái
139 Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 90 Theo HSTK được duyệt 23 Cái
140 Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 75 Theo HSTK được duyệt 73 Cái
141 Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 60 Theo HSTK được duyệt 55 Cái
142 Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 42 Theo HSTK được duyệt 68 Cái
143 Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 34 Theo HSTK được duyệt 90 Cái
144 Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 27 Theo HSTK được duyệt 33 Cái
145 Cung cấp, lắp đặt co PVC 21 Theo HSTK được duyệt 106 Cái
146 Cung cấp, lắp đặt van 2 chiều PVC D42 Theo HSTK được duyệt 10 Cái
147 Cung cấp, lắp đặt van 2 chiều PVC D32 Theo HSTK được duyệt 10 Cái
148 Cung cấp, lắp đặt van 1 chiều PVC D42 Theo HSTK được duyệt 5 Cái
149 Cung cấp, lắp đặt van van phao D27 Theo HSTK được duyệt 2 Cái
150 Cung cấp, lắp đặt chậu rửa + 1 vòi Theo HSTK được duyệt 8 Bộ
151 Cung cấp, lắp đặt gương soi kệ kính inox Theo HSTK được duyệt 8 Cái
152 Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt Theo HSTK được duyệt 10 Bộ
153 Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK được duyệt 10 Cái
154 Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK được duyệt 6 Bộ
155 Cung cấp, lắp đặt phễu thu D200 Theo HSTK được duyệt 16 Cái
156 Cung cấp, lắp đặt bồn nước inox 1m3 Theo HSTK được duyệt 1 Bể
157 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt 0,3832 100m3
158 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 Theo HSTK được duyệt 0,1277 100m3
159 Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 Theo HSTK được duyệt 1,636 m3
160 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được duyệt 1,636 m3
161 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 8,136 m3
162 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 0,3968 m3
163 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được duyệt 1,404 m3
164 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,1404 100m2
165 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được duyệt 1,42 m3
166 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,0536 100m2
167 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo HSTK được duyệt 0,2807 tấn
168 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt 12 cái
169 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 67,48 m2
170 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt 0,1203 100m3
171 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt 59,662 m3
172 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Theo HSTK được duyệt 0,0998 100m3
173 Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 Theo HSTK được duyệt 7,211 m3
174 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 9,3357 m3
175 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 151,856 m2
176 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 32,92 m2
177 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được duyệt 5,2608 m3
178 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,3285 100m2
179 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo HSTK được duyệt 0,251 tấn
180 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo HSTK được duyệt 0,0522 tấn
181 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt 126 cái
182 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt 4 cái
183 Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 Theo HSTK được duyệt 16 m3
184 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo HSTK được duyệt 16 m3
B HM: HÀNH LANG NỐI
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt 0,1572 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo HSTK được duyệt 1,0269 100m3
3 Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 Theo HSTK được duyệt 0,756 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được duyệt 1,974 m3
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,0384 100m2
6 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được duyệt 1,4271 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột tròn Theo HSTK được duyệt 0,1903 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được duyệt 0,8149 m3
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,0815 100m2
10 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được duyệt 2,919 m3
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt 0,4462 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Theo HSTK được duyệt 0,0086 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Theo HSTK được duyệt 0,1335 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo HSTK được duyệt 0,0256 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo HSTK được duyệt 0,167 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo HSTK được duyệt 0,0212 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo HSTK được duyệt 0,1262 tấn
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 15,2604 m2
19 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 34,368 m2
20 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt 49,6284 m2
21 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 49,6284 m2
22 Láng chống thấm dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 32,7904 m2
23 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Theo HSTK được duyệt 32,7904 m2
24 Ngâm nước ximăng 5kg/m3 Theo HSTK được duyệt 4,5072 m3
25 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 61,04 m
26 Cung cấp, lắp đặt ống PVC D60 Theo HSTK được duyệt 0,06 100m
C HM: THÁO DỠ KHỐI NHÀ LÀM VIỆC CŨ
1 Phá dỡ gạch đá bằng búa căn Theo HSTK được duyệt 150,8316 m3
2 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn Theo HSTK được duyệt 65,984 m3
3 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo HSTK được duyệt 15,6 m3
4 Bốc xếp các loại phế thải Theo HSTK được duyệt 216,816 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt 2,1682 100m3
6 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo HSTK được duyệt 2,1682 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->