Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200706050-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Thạnh |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200677289 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quân quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 16:35:00 đến ngày 2020-07-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,168,717,298 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| B | THÁO DỠ, CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 3 | Tháo dỡ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 4 | Tháo dỡ vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 5 | Tháo dỡ ống cấp thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 6 | Tháo dỡ phểu thu nước sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | Bộ |
| 7 | Tháo dỡ đèn loại 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | Bộ |
| 8 | Tháo dỡ đèn loại 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 9 | Tháo dỡ tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 10 | Tháo dỡ dây điện + nẹp dây điện | Theo hồ sơ thiết kế | 800 | m |
| 11 | Tháo dỡ cầu dao, công tắc, ổ cắm các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 12 | Tháo dỡ quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 13 | Tháo dỡ tôn cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 10,45 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 80,75 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ khuôn cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 151,3 | m |
| 16 | Tháo dỡ lan can | Theo hồ sơ thiết kế | 35,65 | m |
| 17 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 55,015 | m2 |
| 18 | Đục bê tông vị trí phều thu xử lý chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,052 | m3 |
| 19 | Đục tường tạo rãnh xử lý chống nứt | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | 10m |
| 20 | Đục gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 39,0775 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 39,0775 | m2 |
| 22 | Đục gạch lát nền | Theo hồ sơ thiết kế | 404,7575 | m2 |
| 23 | Phá dỡ lớp vữa lát gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 404,7575 | m2 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 13,2665 | m3 |
| 25 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3415 | m3 |
| 26 | Bê tông lanh tô,tấm đan đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5201 | m3 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0416 | tấn |
| 28 | Ván khuôn lanh tô, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1128 | 100m2 |
| 29 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,5002 | m3 |
| 30 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1175 | m3 |
| 31 | Xây hộp gen gạch thẻ không nung 4x8x18, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9955 | m3 |
| 32 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo hồ sơ thiết kế | 76,0625 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 160,4325 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 494,1425 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp sơn cũ dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 207,2675 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp sơn cũ dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 89,1375 | m2 |
| 37 | VC bằng gánh bộ các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo hồ sơ thiết kế | 30,4594 | m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 30,4594 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải tiếp 12km bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 30,4594 | m3 |
| 40 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,507 | m3 |
| 41 | Đắp lớp đá 0x4 nền nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2653 | 100m3 |
| 42 | Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,2665 | m3 |
| 43 | Chèn sika grout chống thấm phể thu sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,052 | m3 |
| 44 | Gia công, đóng lưới mắc cáo chống nứt tường | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 45 | Trát tường vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 140,429 | m2 |
| 46 | Quét 3 lớp phụ gia chống thấm bê tông sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 130,328 | m2 |
| 47 | Láng nền không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 có trộn phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 122,318 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,407 | m2 |
| 49 | Lát nền gạch granit 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 227,6475 | m2 |
| 50 | Lát nền gạch granit 40x40cm nhám, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 167,882 | m2 |
| 51 | Lát nền gạch granit 30x30cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,043 | m2 |
| 52 | Công tác ốp gạch vào tường gạch ceramic 30x60cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 97,76 | m2 |
| 53 | ốp gạch chân tường, gạch ceramic 10x40 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,88 | m2 |
| 54 | ốp gạch vào tường gạch men 20x20cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,79 | m2 |
| 55 | ốp gạch vào tường, gạch ceramic 25x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,98 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa đi khung sắt hộp 40x80kính cường lực dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 35,97 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa đi khung sắt hộp 30x60 kính cường lực dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12,375 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 13,5 | m2 |
| 59 | CCLD khóa tay nắm tròn | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | Cái |
| 60 | CCLD khóa tay nắm gạt | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | Cái |
| 61 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt, kính cường lực dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 24,475 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính cường lực dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,96 | m2 |
| 63 | SXLD cửa cổng khung sắt có gắn chông | Theo hồ sơ thiết kế | 9,635 | m2 |
| 64 | Lắp dựng lưới B40 ( tận dụng lại) | Theo hồ sơ thiết kế | 16,12 | m2 |
| 65 | SXLD vách kính khung sắt kính cường lực dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 11,28 | m2 |
| 66 | SXLD khung sắt V30x30 + chông sắt hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế | 19,5875 | m2 |
| 67 | SXLD khung sắt bảo vệ cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế | 23,775 | m2 |
| 68 | Đóng trần thạch cao khung nổi chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế | 11,555 | m2 |
| 69 | Tủ bếp dưới chân bằng khung nhôm, vách kính | Theo hồ sơ thiết kế | 4,2 | md |
| 70 | Tủ bếp treo trên tường bằng khung nhôm, vách kính | Theo hồ sơ thiết kế | 3,5 | md |
| 71 | SXLD lan can sắt hành lang | Theo hồ sơ thiết kế | 27,1175 | m2 |
| 72 | CCLD vách ngăn bằng tấm cemboard 2 mặt | Theo hồ sơ thiết kế | 2,84 | m2 |
| 73 | CCLD vách ngăn chậu tiểu phòng vệ sinh, bằng tấm compact | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | m2 |
| 74 | Mài bóng, làm vệ sinh đá mài cầu thang hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 101,465 | m2 |
| 75 | CCLD đá granite đan bếp, kệ vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 4,428 | m2 |
| 76 | CCLD len đá granite ngạch cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 21,15 | md |
| 77 | Làm vệ sinh gạch ốp tường hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 45,005 | m2 |
| 78 | Bả bột trét vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 191,7085 | m2 |
| 79 | Bả bột trét vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 211,2365 | m2 |
| 80 | Bả bột trét vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 46,305 | m2 |
| 81 | Bả bột trét vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 41,4535 | m2 |
| 82 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 457,1975 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 794,29 | m2 |
| 84 | Sơn sắt thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 209,41 | m2 |
| 85 | Lợp mới mái tôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,13 | 100m2 |
| 86 | Chèn tole phẳng chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,15 | Md |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, lưới bao che, chống rơi, chiều cao <= 16m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7512 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong sửa chữa dầm, trần chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,4108 | 100m2 |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED âm trần D300, bóng 7W | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1.2m 1x36W | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc điều khiển 1 nơi mặt 1-13A + đế âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc điều khiển 1 nơi mặt 2-13A + đế âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | Cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc điều khiển 1 nơi mặt 3-13A + đế âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc điều khiển 2 nơi mặt 1-13A + đế âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 7 | Lắp đặt quạt hút WC | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 8 | Lắp ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.798 | m |
| 9 | Lắp ống luồn dây điện PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 10 | Lắp đặt Box tròn đấu dây | Theo hồ sơ thiết kế | 41 | Cái |
| 11 | Lắp đặt tủ điện MDB, bao gồm vỏ tủ và phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt MCB 2P 63A - 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt RCBO 2P 20A, 30mmA | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt MCB 1P 16A | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt MCB 1P 25A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt HUB chia mạng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt Tổng đài IDF cho điện thoại | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt bộ chia tivi 4 ngõ ra | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt quạt gắn tường 220V | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A+ đế âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 47 | Cái |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 + đế âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm điện mạng RJ45 + đế âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 23 | Lắp đặt ổ cắm tivi RG6 + đế âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 666 | M |
| 25 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.695 | M |
| 26 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | m |
| 27 | Lắp đặt dây điện thoại cat 3-2 pair | Theo hồ sơ thiết kế | 154 | m |
| 28 | Lắp đặt dây cáp mạng vi tính cat 6-4 pair | Theo hồ sơ thiết kế | 178 | m |
| 29 | Lắp đặt dây tivi RG6 | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | m |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt cọc tiếp địa D16x2400 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cọc |
| 31 | Lắp đặt Cáp đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 32 | Lắp đặt Cáp đồng bọc PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | m |
| 33 | Vật tư phụ | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Lô |
| 34 | Lắp đặt Van 1 chiều DN 25 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt Van 2 chiều DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt Van 2 chiều DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt Van 2 chiều DN15 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt Van phao cơ DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt Van điều khiển mực nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt Van chân DN 25 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nước PPR DN15, PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nước PPR DN20, PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,16 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nước PPR DN25, PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nước PPR DN32, PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,16 | 100m |
| 45 | Lắp đặt đồng hồ nước DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 32 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,16 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 50 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 80 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,34 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 52 | Lắp đặt chụp đậy ống thông hơi DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt Lavabo gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 54 | Bộ xả lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 55 | Vòi nước lavabô | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 56 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | Cái |
| 57 | Lắp đặt phễu thu nước mưa có cầu chắn rác inox DN125 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt phễu thu nước mưa có cầu chắn rác inox DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 60 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 61 | Lắp đặt âu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 62 | Lắp đặt Bộ xả âu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa có van khóa | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 64 | Lắp đặt vòi tắm hương sen | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa chén | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu rửa chén 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 67 | Lắp đặt máy bơm nước Q=4m3/h, H=20mH | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt bình chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3+ bệ đỡ bồn ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
| 69 | Lắp đặt bình chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bể |
| 70 | Ty treo giá đỡ, phụ kiện lắp đặt ống PPR (co, tê) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Hệ thống |
| 71 | Ty treo giá đỡ, phụ kiện lắp đặt ống PVC (co, tê) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Hệ thống |
| 72 | Đào đất hố ga, bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế | 14,5932 | m3 |
| 73 | Đắp đất hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 6,1117 | M3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0848 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0848 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 12 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0848 | 100m3 |
| 77 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7155 | m3 |
| 78 | Bê tông đáy đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,339 | m3 |
| 79 | SXLD ván khuôn đáy hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0264 | 100m2 |
| 80 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy hố ga đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1071 | tấn |
| 81 | SXLD ván khuôn nắp hố ga, bể đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,01 | 100m2 |
| 82 | SXLD cốt thép nắp bể đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0331 | tấn |
| 83 | Bêtông tấm đan nắp hố ga, bể tự hoại, đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4142 | m3 |
| 84 | Xây hố ga tường gạch thẻ không nung 4x8x18cm, h<=4m M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,732 | m3 |
| 85 | Trát tường hố ga vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,04 | m2 |
| 86 | Láng đáy hố ga dày 3cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,88 | M2 |
| 87 | Lắp đan BT đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi