Gói thầu: Gói thầu số 04: Cải tạo xây dựng hạ tầng nút
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200727074-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Duy tu các công trình hạ tầng giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Cải tạo xây dựng hạ tầng nút |
| Số hiệu KHLCNT | 20200322052 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế - Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 11:57:00 đến ngày 2020-07-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,383,825,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xén mở rộng đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu hè bê tông, hè terrazzo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,42 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,723 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông lót vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,352 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58,205 | m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,328 | 100m3 |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,042 | 100m2 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,213 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,606 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,42 | 100m2 |
| 10 | Mua vật liệu BT nhựa C19, lượng nhựa 4,5% | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73,46 | tấn |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), lượng nhựa 4,5%, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,42 | 100m2 |
| 12 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt , chiều dày lớp bóc <= 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,65 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,07 | 100m2 |
| 14 | BT nhựa C12.5, lượng nhựa 5% | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 182,648 | tấn |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), lượng nhựa 5%, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,07 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót bó vỉa, đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,08 | m3 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100,8 | m2 |
| 18 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 180 | m |
| 19 | Lắp đặt tấm đan rãnh 50x30x6cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 360 | tấm |
| B | Cải tạo rãnh dọc | |||
| 1 | Phá dỡ tấm đan bê tông, bê tông đáy rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,72 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 115,506 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,91 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép thân rãnh, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,952 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn thân rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,314 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,294 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,108 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,561 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,907 | m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,227 | 100m3 |
| 12 | Mối nối rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, thân rãnh và nắp rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 162 | cái |
| C | Hố ga thu nước mới | |||
| 1 | Phá dỡ tấm đan bê tông, bê tông đáy rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,84 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,446 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông t lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,98 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép thân ga, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,584 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn thân ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,473 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,13 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,148 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,101 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,749 | m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,028 | 100m3 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 13 | Lắp đặt song chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 14 | Bê tông chèn song chắn rác, M100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,686 | m3 |
| D | Hố ga đầu nối rãnh cũ-rãnh mới | |||
| 1 | Phá dỡ tấm đan bê tông, bê tông đáy rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,354 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình , đắp móng đường ống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,308 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đáy, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,012 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan đáy, BT lót | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,002 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông tấm đan đáy, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,462 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,256 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,98 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép xà mũ hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,009 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,026 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,28 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,952 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| E | Di chuyển biến báo, chiếu sáng, loa phát thanh | |||
| 1 | Di chuyển cột biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ loa phát thanh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | 1 bộ |
| 5 | Tháo dỡ cột đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cột |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,872 | m3 |
| 7 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,872 | m3 |
| 9 | Lắp lại cột đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cột |
| 10 | Lắp lại loa phát thanh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | 1 bộ |
| F | Hạ hố ga | |||
| 1 | Tháo dỡ nắp ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ cổ ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,526 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,188 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,075 | 100m2 |
| 5 | Đổ lại bê tông cổ ga, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,526 | m3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, thép chân khung bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,127 | tấn |
| 7 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, thép T đỡ nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,207 | tấn |
| 8 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, thép khung miệng ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,526 | tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, thép khung tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,906 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,328 | tấn |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,365 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cấu kiện |
| 14 | Thay nắp ga gang dưới đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cấu kiện |
| G | Sơn kẻ đường, tổ chức giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 121,3 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,7 | m2 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 và biển báo phụ 30x70cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4 | m3 |
| 7 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,404 | 100m |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,565 | m3 |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,525 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,525 | m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | m2 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,015 | m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,101 | 100m2 |
| 14 | Mua vật liệu BT nhựa C19, lượng nhựa 4,5% | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,679 | tấn |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), lượng nhựa 4,5%, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,101 | 100m2 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,101 | 100m2 |
| 17 | BT nhựa C12.5, lượng nhựa 5% | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,734 | tấn |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,101 | 100m2 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,511 | m3 |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,544 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống luồn cáp D110/90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,137 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống luồn cáp D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,682 | 100m |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,457 | m3 |
| 24 | Bê tông lót hè gạch terrazzo, bê tông mặt hè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,424 | m3 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,12 | m2 |
| 26 | Lát hè gạch terrazzo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,12 | m2 |
| H | Hố ga kéo cáp | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,744 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,987 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,614 | m3 |
| 4 | ống nhựa D42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | m |
| 5 | Nút loe NL50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | 0.0 |
| 6 | Nút loe NL100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | 0.0 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,24 | m2 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,769 | m3 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,216 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,014 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,045 | tấn |
| 12 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,178 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cổ ga 2 nắp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,019 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 cổ ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,26 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cấu kiện |
| I | Vận chuyển đất thừa | |||
| 1 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,39 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,186 | 100m3 |
| J | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Chi phí nhân công bậc 3/7 đảm bảo ATGT | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | Công |
| 2 | Còi ĐBGT | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Cái |
| 3 | Gậy chỉ huy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Cái |
| 4 | Chóp nón phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Cái |
| 5 | Dây phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | Cuộn |
| 6 | Biển báo công trường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cái |
| 7 | Hàng rào chắn barrie | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cái |
| 8 | Đèn quay | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi