Gói thầu: Gói thầu số 01.XL: Xây dựng nhà học 02 tầng 10 phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200728644-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL: Xây dựng nhà học 02 tầng 10 phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200726350 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã Quang Lộc và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 14:53:00 đến ngày 2020-07-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,058,996,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (Tính 10% bằng thủ công) | Mô tả KT theo chương V | 31,388 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III (Tính 10% bằng thủ công) | Mô tả KT theo chương V | 10,431 | 1m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (Tính 90% bằng máy) | Mô tả KT theo chương V | 3,764 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,394 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 25,542 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 34,815 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 51,085 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 15,312 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 76,34 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 22,65 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 19,159 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,123 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,885 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,396 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 1,889 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,289 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,219 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 1,34 | 100m3 |
| 20 | Chi phí mua đất | Mô tả KT theo chương V | 134,035 | m3 |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 1,588 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 42,255 | m2 |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 16,901 | m2 |
| 24 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 42,255 | m2 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 17,725 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 2,736 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,363 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,566 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 3,433 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 19,504 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 21,445 | m3 |
| 32 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,546 | m3 |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 96,001 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 9,343 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 6,942 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 10,086 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,101 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 3,127 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 5,654 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,344 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,07 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,189 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,834 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 4,814 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 1,276 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,209 | 100m2 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 76,27 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 71,83 | m3 |
| 49 | , PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,377 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 13,852 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 36,768 | m3 |
| 52 | , PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,673 | m3 |
| 53 | Gia công xà gồ thép C120x50x15x1.8 | Mô tả KT theo chương V | 2,135 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 2,135 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 302,15 | 1m2 |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 4,892 | 100m2 |
| 57 | Tôn úp nóc: | Mô tả KT theo chương V | 71 | m |
| 58 | Ke chống bão ( 1cái/1m) | Mô tả KT theo chương V | 605 | cái |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm | Mô tả KT theo chương V | 736,159 | m2 |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 286,92 | m |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 343,931 | m2 |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 1.462,617 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 294,53 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 658,01 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 934,27 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 25,158 | m2 |
| 67 | Quét 2 lớp hồ dầu Sika Latex R114 Chống thấm sê nô, sảnh | Mô tả KT theo chương V | 147,184 | m2 |
| 68 | Màng chống thấm Stopper 2.0 dán lạnh | Mô tả KT theo chương V | 147,184 | m2 |
| 69 | Láng vữa Chống thấm Sảnh, sê nô mái dày 2,0 cm, vữa mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 147,184 | m2 |
| 70 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 262,6 | m2 |
| 71 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 112,486 | m2 |
| 72 | Bả ma tít vào tường | Mô tả KT theo chương V | 1.584,781 | m2 |
| 73 | Bả ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 1.886,81 | m2 |
| 74 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 343,931 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 3.127,66 | m2 |
| 76 | Sản xuất cửa đi dùng thanh nhôm Việt Pháp độ dày 1,2-1,6 mm, mở quay 2 cánh , hệ 450, phụ kiện 6 bản lề mở quay, 01 bộ khóa đa điểm, kính an toàn dày 6.38mm. | Mô tả KT theo chương V | 70,2 | m2 |
| 77 | Sản xuất cửa sổ dùng thanh nhôm Việt Pháp độ dày 1,2-1,6 mm, mở quay 2 cánh , hệ 4400, phụ kiện bàn lề chữ A, thanh chuyển động đa điểm, tay nắm, kính an toàn dày 6.38mm | Mô tả KT theo chương V | 129,6 | m2 |
| 78 | Vách kính cố định hệ 4400, kính an toàn dày 6.38mm | Mô tả KT theo chương V | 9,24 | m2 |
| 79 | Sản xuất hoa sắt vuông 14x14 | Mô tả KT theo chương V | 129,6 | m2 |
| 80 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 129,6 | m2 |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 292,8 | 1m2 |
| 82 | Sản xuất tay vịn lan can bằng thép ống D80x2.1 | Mô tả KT theo chương V | 0,248 | tấn |
| 83 | Sản xuất tay vịn lan can bằng thép ống D42x2.1 | Mô tả KT theo chương V | 0,085 | tấn |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 14,854 | 1m2 |
| 85 | Sản xuất lan can cầu thang bằng thép Inox | Mô tả KT theo chương V | 0,133 | tấn |
| 86 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả KT theo chương V | 20,48 | m2 |
| 87 | Trụ chính INOX | Mô tả KT theo chương V | 2 | Cái |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 7,452 | 100m2 |
| 89 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 21 | bộ |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 90 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 320 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 450 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 1.120 | m |
| 96 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 40 | bộ |
| 97 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 98 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 50 | cái |
| 99 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 101 | Tủ điện tổng | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 102 | Tủ điện tầng | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt hộp, hộp phân dây | Mô tả KT theo chương V | 10 | hộp |
| 105 | Ống ruột gà đàn hồi luồn dây điện SP25 (40m/ cuộn) | Mô tả KT theo chương V | 2.000 | m |
| 106 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 107 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 108 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 165 | m |
| 109 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 7 | cọc |
| 110 | Bật sắt chẻ đuôi cá D10 | Mô tả KT theo chương V | 40 | Cái |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả KT theo chương V | 1,2 | 100m |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả KT theo chương V | 42 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | 100m |
| 114 | Lắp đặt rọ chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 115 | Nẹp Inốc D90 | Mô tả KT theo chương V | 120 | cái |
| 116 | Đinh vít | Mô tả KT theo chương V | 240 | cái |
| 117 | LĐ bình CO2 loại MT3 | Mô tả KT theo chương V | 4 | bình |
| 118 | LĐ bình bột MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 4 | bình |
| 119 | LĐ hộp nhôm kính bảo vệ bình chữa cháy loại 2 bình | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 120 | LĐ nội qui phòng cháy chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi