Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200724438-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Giao thông nông thôn Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200716398 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí, quản lý bảo trì đường bộ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 15:57:00 đến ngày 2020-07-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,520,311,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường: | |||
| B | Xử lý hư hỏng: | |||
| C | Xử lý hư hỏng loại 1 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173 | m |
| 2 | Đào đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,6 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng đất đồi chọn lọc, dày 30cm, Lu lèn K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,5 | m3 |
| 4 | Thi công lớp CPDD Dmax25 loại 1 dày 28cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,4 | m3 |
| 5 | Tưới nhựa thấm bám MC70 TCN 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155 | m2 |
| 6 | Thảm BTNC 12.5 dày 4cm (bằng cao độ hiện trạng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155 | m2 |
| 7 | Tưới nhựa dính bám RC70 TCN 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155 | m2 |
| 8 | Thảm BTNC 12.5 dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155 | m2 |
| D | Xử lý hư hỏng loại 2 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | m |
| 2 | Đào đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,51 | m3 |
| 3 | Lu tăng cường nền đường K95 - K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,13 | m3 |
| 4 | Thi công lớp CPDD Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,56 | m3 |
| 5 | Tưới nhựa thấm bám MC70 TCN 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,75 | m2 |
| 6 | Thảm BTNC 12.5 dày 4cm (bằng cao độ hiện trạng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,75 | m2 |
| 7 | Tưới nhựa dính bám RC70 TCN 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,75 | m2 |
| 8 | Thảm BTNC 12.5 dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,75 | m2 |
| E | Xử lý hư hỏng loại 3 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | m |
| 2 | Đào đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,82 | m3 |
| 3 | Lu lèn tăng cường nền đường K95-K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,65 | m3 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám MC70 TCN 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,5 | m2 |
| 5 | Thảm BTNC 12.5 dày 4cm (bằng cao độ hiện trạng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,5 | m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám RC70 TCN 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,5 | m2 |
| 7 | Thảm BTNC 12.5 dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,5 | m2 |
| F | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 473,69 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,47 | m3 |
| 3 | Lu tăng cường từ K95 lên K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 483,921 | m3 |
| 4 | Thi công lớp móng CPĐD loại 1 Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,31 | m3 |
| 5 | Lót nhựa tái sinh lề gia cố và mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.308,5 | m2 |
| 6 | Lót giấy dầu trước khi đổ BTXM đường dân sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 322,22 | m2 |
| 7 | Đổ BT đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,16 | m3 |
| 8 | Đổ BT đá 4x6 M100 mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7495 | m3 |
| 9 | Đổ BT đá 1x2 M300 đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,89 | m3 |
| 10 | Tưới nhựa dính bám RC70 TCN 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.117,76 | m2 |
| 11 | Thảm BTNC12.5 dày 5cm (kể cả bù vênh cục bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.059,39 | m2 |
| 12 | Thảm BTNC12.5 dày 4cm vuốt nối đường dân sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,37 | m2 |
| 13 | CC, LD rọ đá 2x1x0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | rọ |
| G | Thoát nước | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 479,47 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng (tận dụng đất đào nền đường), K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,54 | m3 |
| H | Sửa chữa cống và mương hiện hữu | |||
| 1 | Sơn 2 nước tường đầu cái cống hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,94 | m2 |
| 2 | Trát VXM M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,6 | m2 |
| 3 | Đổ BT đá 1x2 M200 đáy rãnh dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| I | Mương tấm lát bê tông | |||
| J | Đan mương vào nhà dân | |||
| 1 | Cốt thép đan mương d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,95 | kg |
| 2 | Cốt thép đan mương 10<d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,98 | kg |
| 3 | BT đá 1x2 M250 đan vào nhà dân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m3 |
| K | Rãnh tấm lát hình thang | |||
| 1 | BT đá 1x2 M200 tấm rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,98 | m3 |
| 2 | BT đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m3 |
| 3 | Vữa lót 2cm giữa 2 tấm lát VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 326,18 | m2 |
| L | Mương chữ U | |||
| 1 | Đệm đá 4x6 đày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8 | m3 |
| 2 | Lót nhựa tái sinh chống mất nước BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 307,98 | m2 |
| 3 | BT đá 1x2 M200 móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,26 | m3 |
| 4 | BT thân đá 1x2 M200 mương và hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,56 | m3 |
| 5 | BT đà kiềng đá 1x2 M250 mương chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7 | m3 |
| 6 | Cốt thép đà kiềng D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 731,64 | kg |
| 7 | Thép tấm dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.083,7 | kg |
| 8 | Cốt thép D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.365,65 | kg |
| 9 | Cốt thép 10<d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.265,04 | kg |
| 10 | BT đan, thanh giằng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,54 | m3 |
| 11 | Phá dở kết cấu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4 | m3 |
| M | An toàn giao thông: | |||
| 1 | Sơn lại cọc tiêu hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,48 | m2 |
| 2 | Sơn lại trụ KM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m2 |
| 3 | CC, LĐ cọc tiêu 15x15x120cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cọc |
| 4 | CC, LĐ Biển báo tam giác 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | CC Trụ biển báo tráng kẽm, cao 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | trụ |
| 6 | Đào đất hố móng trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 7 | Trồng lại biển báo vào vị trí mới sau khi sơn trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 8 | CC, GC thép hình L30x3 sườn tăng cường biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | kg |
| 9 | Sơn phản quang mặt đường màu trắng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m2 |
| 10 | Sơn phản quang mặt đường màu vàng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,95 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi