Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200720726-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Hà Tĩnh
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20190236561
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương, Chương trình mục tiêu phát triển thủy sản kế hoạch 2016-2020 do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn trực tiếp quản lý
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-09 17:30:00 đến ngày 2020-07-30 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 62,260,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,500,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIA CỐ ĐÊ THƯỢNG LƯU
1 Đào nền đường, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 49,739 100m3
2 Bê tông mặt đê, mác 250 dày 20cm, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 103,46 m3
3 Lót nilon Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,173 100m2
4 Cấp phối đá dăm loại II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,776 100m3
5 Đắp đất nền đường K95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,133 100m3
6 Cắt khe dọc đường bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,085 100m
7 Bê tông khung mái đê, mác 250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 116,45 m3
8 Cốt thép bê tông khung mái đê D<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,32 tấn
9 Cốt thép bê tông khung mái đê D<=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,615 tấn
10 Đá hộc lát khan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 514,14 m3
11 Đá dăm đệm 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 438,54 m3
12 Rải vải địa kỹ thuật mái đê Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 39,82 100m2
13 Xây đá hộc vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 56,49 m3
14 Bê tông mác 250, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 248,69 m3
15 Cốt thép tấm bê tông đúc sẵn lát mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,135 tấn
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn lát mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9.833 cái
17 Bê tông chèn M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,37 m3
18 Đá hộc đổ chân kè Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,221 100m3
19 Bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy mác 250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 82,81 m3
20 Cốt thép ống buy, D<=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,237 tấn
21 Lắp đặt ống buy đốt 2m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 98 đoạn ống
22 Thanh chèn BT đúc sẵn mác 250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,44 m3
23 Cốt thép thanh chèn D<=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,491 tấn
24 Lắp dựng thanh chèn trọng lượng 555kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 97 cấu kiện
25 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 53,5 rọ
26 Bê tông mác 250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,18 m3
27 Cốt thép D<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,436 tấn
28 Lắp đặt ống nhựa PVC D70 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,52 100m
29 Sơn phản quang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 66,95 m2
30 Bê tông mác 250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,52 m3
31 Inox phi 18 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,121 tấn
32 Xây đá hộc vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26,22 m3
B GIA CỐ ĐÊ HẠ LƯU
1 Đào nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 171,843 100m3
2 Bê tông mặt đê, mác 250 dày 20cm, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 530,52 m3
3 Lót nilon Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26,526 100m2
4 Cấp phối đá dăm loại II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,979 100m3
5 Đắp đất núi nền đường K95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 38,618 100m3
6 Cắt khe dọc đường bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,72 100m
7 Bê tông khung mái đê, mác 250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 271,26 m3
8 Cốt thép bê tông khung mái đê D<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,078 tấn
9 Cốt thép bê tông khung mái đê D<=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,885 tấn
10 Đá hộc lát khan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.092,1 m3
11 Đá dăm đệm 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.062,11 m3
12 Rải vải địa kỹ thuật mái đê Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 95,307 100m2
13 Xây đá hộc vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 208,02 m3
14 Bê tông mác 250, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 556,28 m3
15 Cốt thép tấm bê tông đúc sẵn lát mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,538 tấn
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn lát mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21.995 cái
17 Bê tông chèn M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,99 m3
18 Đá hộc đổ chân kè Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,859 100m3
19 Đá xô bồ đổ chân kè Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,585 100m3
20 Bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy mác 250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 132,67 m3
21 Cốt thép ống buy, D<=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,379 tấn
22 Lắp đặt ống buy đốt 2m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 157 đoạn ống
23 Thanh chèn BT đúc sẵn mác 250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 39,31 m3
24 Cốt thép thanh chèn D<=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,79 tấn
25 Lắp dựng thanh chèn trọng lượng 555kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 156 cấu kiện
26 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 112 rọ
27 Bê tông gờ chắn xe M250 đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28,2 m3
28 Cốt thép D<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,912 tấn
29 Lắp đặt ống nhựa PVC D70 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,11 100m
30 Sơn phản quang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 274,3 m2
31 Đào móng tường xây đá hộc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,908 100m3
32 Đá hộc xây vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 359,78 m3
33 Bê tông mác 250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,54 m3
34 Inox phi 18 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,217 tấn
35 Xây đá hộc vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 78,66 m3
C KÈ TẠO ÂU ĐOẠN K2
1 Vét hữu cơ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,909 100m3
2 Đào nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 221,111 100m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,6 m3
4 Bóc cấu kiện BTĐS để tái sử dụng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5.057 cái
5 Bê tông mặt đê, mác 250 dày 20cm, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 196,87 m3
6 Lót nilon Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,843 100m2
7 Cấp phối đá dăm loại II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,477 100m3
8 Đắp đất nền đường K95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 145,798 100m3
9 Cắt khe dọc đường bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,638 100m
10 Bê tông khung mái đê, mác 250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 232,81 m3
11 Cốt thép bê tông khung mái đê D<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,603 tấn
12 Cốt thép bê tông khung mái đê D<=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,046 tấn
13 Đá hộc lát khan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 804,11 m3
14 Đá dăm đệm 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 925,46 m3
15 Rải vải địa kỹ thuật mái đê Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 77,462 100m2
16 Xây đá hộc vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 297,32 m3
17 Bê tông mác 250, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 637,91 m3
18 Cốt thép tấm bê tông đúc sẵn lát mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,911 tấn
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn lát mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25.223 cái
20 Bê tông chèn M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,95 m3
21 Đá hộc đổ chân kè Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,336 100m3
22 Đá xô bồ đổ chân kè Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,422 100m3
23 Bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy mác 250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 147,03 m3
24 Cốt thép ống buy, D<=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,42 tấn
25 Lắp đặt ống buy đốt 2m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 174 đoạn ống
26 Thanh chèn BT đúc sẵn mác 250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 43,6 m3
27 Cốt thép thanh chèn D<=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,876 tấn
28 Lắp dựng thanh chèn trọng lượng 555kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 173 cấu kiện
29 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 88,5 rọ
30 Bê tông gờ chắn xe M250 đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,86 m3
31 Cốt thép D<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,405 tấn
32 Lắp đặt ống nhựa PVC D70 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,885 100m
33 Sơn phản quang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 115,05 m2
34 Đá hộc xây vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87,4 m3
35 Bê tông mác 250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,06 m3
36 Inox phi 18 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,337 tấn
37 Bê tông mác 300, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50,4 m3
38 Cốt thép D<=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,839 tấn
39 Bê tông mác 300, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,42 m3
40 Cốt thép D<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,074 tấn
41 Cốt thép D<=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,013 tấn
42 Cốt thép D>18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,499 tấn
43 Inox D300 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,992 tấn
44 Inox D50 đặc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,204 tấn
45 Bê tông cọc mác 300, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 95,72 m3
46 Cốt thép cọc D<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,199 tấn
47 Cốt thép cọc D>18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30,307 tấn
48 Thép hình, thép bản Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,139 tấn
49 Thép góc LDC 100x10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,435 tấn
50 Bê tông cọc mác 300, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 158,14 m3
51 Cốt thép cọc D<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,358 tấn
52 Cốt thép cọc D>18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 48,998 tấn
53 Thép hình, thép bản Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,57 tấn
54 Thép góc LDC 100x10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,435 tấn
55 Nối cọc BTCT 40x40cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 88 mối nối
56 Đóng cọc BTCT 40x40cm, đóng xiên phần ngập đất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,52 100m
57 Đóng cọc BTCT 40x40cm, đóng xiên phần không ngập đất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,32 100m
58 Phá đầu cọc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,49 m3
59 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,2 m2
D KÈ TẠO ÂU ĐOẠN K3
1 Vét hữu cơ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,831 100m3
2 Đào nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52,595 100m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,6 m3
4 Bóc cấu kiện BTĐS để tái sử dụng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.997 cái
5 Bê tông mặt đê, mác 250 dày 20cm, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 147,87 m3
6 Lót nilon Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,394 100m2
7 Cấp phối đá dăm loại II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,109 100m3
8 Đắp đất nền đường K95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 168,918 100m3
9 Cắt khe dọc đường bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,5 100m
10 Bê tông khung mái đê, mác 250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 121,76 m3
11 Cốt thép bê tông khung mái đê D<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,382 tấn
12 Cốt thép bê tông khung mái đê D<=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,786 tấn
13 Đá hộc lát khan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 450,15 m3
14 Đá dăm đệm 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 525,56 m3
15 Rải vải địa kỹ thuật mái đê Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,128 100m2
16 Xây đá hộc vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 199,65 m3
17 Bê tông mác 250, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 262,26 m3
18 Cốt thép tấm bê tông đúc sẵn lát mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,197 tấn
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn lát mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10.370 cái
20 Bê tông chèn M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,64 m3
21 Đá hộc đổ chân kè Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,125 100m3
22 Đá xô bồ đổ chân kè Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,975 100m3
23 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 103 rọ
24 Bê tông gờ chắn xe M250 đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,44 m3
25 Cốt thép D<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,858 tấn
26 Lắp đặt ống nhựa PVC D70 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,54 100m
27 Sơn phản quang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 70,2 m2
28 Đá hộc xây vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 61,18 m3
29 Bê tông mác 250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,7 m3
30 Inox phi 18 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,225 tấn
31 Đá hộc lát khan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,36 m3
32 Đá dăm đệm 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 m3
33 Rải vải địa kỹ thuật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 100m2
34 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,421 100m
35 Bê tông mác 300, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29,78 m3
36 Cốt thép D<=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,269 tấn
37 Bê tông mác 300, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,43 m3
38 Cốt thép D<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,044 tấn
39 Cốt thép D<=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,008 tấn
40 Cốt thép D>18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,295 tấn
41 Inox D300 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,177 tấn
42 Inox D50 đặc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 tấn
43 Bê tông cọc mác 300, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 56,56 m3
44 Cốt thép cọc D<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3 tấn
45 Cốt thép cọc D>18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,909 tấn
46 Thép hình, thép bản Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,037 tấn
47 Thép góc LDC 100x10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,848 tấn
48 Bê tông cọc mác 300, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 93,45 m3
49 Cốt thép cọc D<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,394 tấn
50 Cốt thép cọc D>18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28,954 tấn
51 Thép hình, thép bản Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,518 tấn
52 Thép góc LDC 100x10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,848 tấn
53 Nối cọc BTCT 40x40cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52 mối nối
54 Đóng cọc BTCT 40x40cm, đóng xiên phần ngập đất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,58 100m
55 Đóng cọc BTCT 40x40cm, đóng xiên phần không ngập đất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,78 100m
56 Phá đầu cọc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,15 m3
57 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,8 m2
E NẠO VÉT ÂU
1 Nạo vét âu trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.418,932 100m3
2 Nạo vét âu ngoài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 722,637 100m3
3 Đắp bao tải cát khu lấp đổ đất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3.615,3 m3
4 Đóng cọc tre Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,167 100m
5 Lót phên nứa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,57 100m2
6 Đắp bao tải cát khu lấp đổ đất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,5 m3
F PHAO BÁO HIỆU
1 Bê tông đúc sẵn mác 250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,44 m3
2 Cốt thép D<=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,099 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,019 tấn
4 Lắp đặt phao tiêu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
5 Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 rùa
G SAN LẤP
1 San lấp mặt bằng bằng đất tận dụng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 389,262 100m3
2 Vệ sinh cạo gỉ, sơn chống rỉ 3 lớp, quấn dây đay tẩm nhựa đường chân cột đèn báo hiệu khu neo đậu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 trọn bộ
3 Đắp bao tải cát Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 73,2 m3
H BIỆN PHÁP THI CÔNG
1 Đóng cọc cừ Larsen IV, loại dài 9m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 68,85 100m
2 Lắp dựng khung thép I200x100x5.5x8. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 37,88 tấn
3 Đóng cọc cừ Larsen IV, loại dài 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,66 100m
4 Lắp dựng khung thép I200x100x5.5x8 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,12 tấn
5 Lắp dựng thép tấm 1000x1000x10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,416 tấn
6 Tháo dỡ khung thép I200x100x5.5x8 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51 tấn
7 Nhổ cừ larsen bằng búa rung 170kW, dưới nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,552 100m cọc
8 Đóng cọc tre, L=4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 185,035 100m
9 Lót phên nứa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28,5 100m2
10 Bơm hoành triệt nước bằng máy bơm diezen 20CV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 306,12 ca
11 Đắp đất đê quai sanh ngăn nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,532 100m3
12 Nhổ cọc tre Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 185,035 100m
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 2,5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->