Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200709704-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Thuế tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200576383
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 15:46:00 đến ngày 2020-07-18 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,011,002,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,500,000 VNĐ ((Ba mươi triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 5 TẦNG
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Yêu cầu KT mục 3 Chương V 398,4735 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1.445,4504 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3.394,675 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 454,2811 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1.815,7027 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Yêu cầu KT mục 3 Chương V 375,6152 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1,2788 m3
8 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày tường<=22cm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,528 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 15 m2
10 Tháo dỡ cửa Yêu cầu KT mục 3 Chương V 258,3135 m2
11 Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính Yêu cầu KT mục 3 Chương V 64,464 m2
12 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Yêu cầu KT mục 3 Chương V 749,3 m
13 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Yêu cầu KT mục 3 Chương V 111,51 m
14 Phá dỡ Nền gạch lá nem Yêu cầu KT mục 3 Chương V 93,4819 m2
15 Phá dỡ gạch ốp vệ sinh Yêu cầu KT mục 3 Chương V 388,607 m2
16 Tháo dỡ chậu rửa Yêu cầu KT mục 3 Chương V 11 cái
17 Tháo dỡ bệ xí Yêu cầu KT mục 3 Chương V 11 cái
18 Tháo dỡ chậu tiểu Yêu cầu KT mục 3 Chương V 20 cái
19 Tháo dỡ hệ thống điện + nước Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 ht
20 Bốc xúc + vận chuyển phế thải bằng ô tô 5m3 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 7,5731 chuyến
21 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Yêu cầu KT mục 3 Chương V 398,475 m2
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 398,475 m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 30,228 m3
24 Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 299,044 m2
25 Trát tường ngoài chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 15 m2
26 Râu thép ĐK 6 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 27,1728 kg
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 6.336,918 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1.445,4504 m2
29 Kính cường lực dày 12 mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 7,29 m2
30 Bộ phụ kiện cửa đi thủy lực Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2 bộ
31 Cửa đi nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện ) - Hoặc tương đương Yêu cầu KT mục 3 Chương V 184,68 m2
32 Cửa sổ nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện ) - Hoặc tương đương Yêu cầu KT mục 3 Chương V 7,55 m2
33 Vách kính nhôm Xingfa đã bao gồm cả lắp dựng - Hoặc tương đương Yêu cầu KT mục 3 Chương V 77,1562 m2
34 Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa 1 cánh Yêu cầu KT mục 3 Chương V 27 bộ
35 Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa 2 cánh Yêu cầu KT mục 3 Chương V 37 bộ
36 Phụ kiện đồng bộ cửa sổ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 14 bộ
37 Trần thạch cao xương chìm bao gồm cả khung xương + công lắp dựng Yêu cầu KT mục 3 Chương V 202,9936 m2
38 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Yêu cầu KT mục 3 Chương V 202,9936 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 202,9936 m2
40 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 93,4819 m2
41 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 388,607 m2
42 Trần thạch cao chịu nước khu vệ sinh bao gồm cả khung xương + công lắp dựng ( trần chịu nước + 10.000 đ/m2) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 90,0334 m2
43 Vách compact khu WC bao gồm cả phụ kiện Yêu cầu KT mục 3 Chương V 9,8 m2
44 Bàn đá ốp mặt chậu rửa Yêu cầu KT mục 3 Chương V 13,72 m2
45 Gia treo chậu rửa thép Inox Yêu cầu KT mục 3 Chương V 164,1066 kg
46 Vít nở Yêu cầu KT mục 3 Chương V 160 cái
47 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Yêu cầu KT mục 3 Chương V 17,9984 100m2
48 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Yêu cầu KT mục 3 Chương V 20,4218 100m2
49 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Yêu cầu KT mục 3 Chương V 17 bộ
50 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống nổ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 18 bộ
51 ĐÈn tuýt âm trần KT 600x1200 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 26 Bộ
52 ĐÈn tuýt gắn trần KT 600x1200 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 65 Bộ
53 ĐÈn âm trần KT 400x400 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 56 Bộ
54 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Yêu cầu KT mục 3 Chương V 112 cái
55 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Yêu cầu KT mục 3 Chương V 65 cái
56 Mặt 1 công tắc Yêu cầu KT mục 3 Chương V 17 cái
57 Mặt 2 công tắc Yêu cầu KT mục 3 Chương V 31 cái
58 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 79 cái
59 Đế âm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 79 cái
60 Tủ điện phòng Yêu cầu KT mục 3 Chương V 27 cái
61 Tủ điện 3 pha 600x400 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 6 cái
62 Đèn sự cố ( đã bao gồm cả lắp dựng ) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 16 cái
63 Đèn exit ( đã bao gồm cả lắp dựng ) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 14 cái
64 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1.850 m
65 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 70 m
66 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1.900 m
67 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 100 m
68 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 120 m
69 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 50 m
70 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1.900 m
71 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 50 m
72 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 120 m
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1.850 m
74 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE đường kính ống 50mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,5 100m
75 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=32mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 50 m
76 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3.700 m
77 Gia công và đóng cọc chống sét Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2 cọc
78 Dây tiếp địa thép dẹt 50x4 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 7 m
79 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Yêu cầu KT mục 3 Chương V 24 cái
80 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Yêu cầu KT mục 3 Chương V 74 cái
81 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Yêu cầu KT mục 3 Chương V 9 cái
82 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 cái
83 Tủ báo cháy trung tâm 10 kênh Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 Bộ
84 Hộp đấu dây kỹ thuật Yêu cầu KT mục 3 Chương V 5 Bộ
85 Đầu báo khói quang Yêu cầu KT mục 3 Chương V 51 cái
86 Nút ấn báo cháy Yêu cầu KT mục 3 Chương V 6 cái
87 Còi báo cháy Yêu cầu KT mục 3 Chương V 6 cái
88 Đèn báo cháy Yêu cầu KT mục 3 Chương V 6 cái
89 Điện trở cuối tuyến Yêu cầu KT mục 3 Chương V 5 cái
90 Dây tín hiêu báo cháy chống nhiễu D2x1mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 500 m
91 Ống ghen D20 luồn dây tín hiệu Yêu cầu KT mục 3 Chương V 400 m
92 Măng sông nối ống D20 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 50 cái
93 Cút nối ống D20 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 50 cái
94 Lưu điện 5KW Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 Bộ
95 Mặt lạ phòng dộc Yêu cầu KT mục 3 Chương V 10 bộ
96 Bộ dụng cụ phá thông thường Yêu cầu KT mục 3 Chương V 5 bộ
97 Vật tư phụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 HT
98 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,2 100m
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,2 100m
100 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút PPR d=20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 5 cái
101 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3 cái
102 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 7 cái
103 Lắp đặt tê nhựa đường kính 20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 4 cái
104 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,07 100m
105 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,1 100m
106 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,03 100m
107 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,25 100m
108 Lắp đặt ống nhựa PPR nhiệt lạnh nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,8 100m
109 Lắp đặt ống nhựa PPR nhiệt nóng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,03 100m
110 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40/20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 5 cái
111 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32/20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 4 cái
112 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25/20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2 cái
113 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40/32mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2 cái
114 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32/25mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2 cái
115 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 44 cái
116 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 45 cái
117 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 12 cái
118 Lắp đặt van ren, đường kính van d=40mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2 cái
119 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3 cái
120 Lắp đặt cút nhựa ren ngoài nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 20 cái
121 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Yêu cầu KT mục 3 Chương V 11 bộ
122 Lắp đặt chậu xí bệt Yêu cầu KT mục 3 Chương V 21 bộ
123 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 bể
124 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Yêu cầu KT mục 3 Chương V 21 cái
125 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Yêu cầu KT mục 3 Chương V 11 bộ
126 Lắp đặt gương soi đơn Yêu cầu KT mục 3 Chương V 11 cái
127 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Yêu cầu KT mục 3 Chương V 11 bộ
128 Lắp đặt hộp đựng Yêu cầu KT mục 3 Chương V 20 cái
129 Van phao Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 Bộ
130 Lắp đặt chậu tiểu nam Yêu cầu KT mục 3 Chương V 10 bộ
131 Xả tiểu nam Yêu cầu KT mục 3 Chương V 10 Bộ
132 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 bộ
133 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 bộ
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,85 100m
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,95 100m
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,1 100m
137 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=89mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 31 cái
138 Lắp đặt cút chếch đường kính cút d=90mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 12 cái
139 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 32 cái
140 Lắp đặt cút chếch đường kính cút d=110mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 11 cái
141 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 21 cái
142 Y nhựa PVC D110 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 11 cái
143 Y nhựa PVC D90 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 11 cái
144 Chóp thông hơi D110 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3 cái
145 Chóp thông hơi D42 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 cái
B TƯỜNG RÀO XÂY GẠCH
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Yêu cầu KT mục 3 Chương V 11,22 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,66 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8,64 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3,74 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1,9543 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2,4197 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3,4118 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,6144 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,0101 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,0638 tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,0624 100m2
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 18,7901 m2
13 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 100,2078 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 118,9978 m2
15 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 ) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 28,6928 m2
16 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 28,6928 m2
17 Đắp gờ trang trí trụ cột Yêu cầu KT mục 3 Chương V 14 cái
C CỔNG TƯỜNG RÀO ( CẢI TẠO)
1 Tháo dỡ công chính, cổng phụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,283 tấn
2 Cổng xếp Inox Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8 md
3 Mô tơ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 bộ
4 Ray Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8 md
5 Màn hình Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 bộ
6 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 35,4424 m2
7 Cạo rỉ các kết cấu thép Yêu cầu KT mục 3 Chương V 20,1744 m2
8 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3,3909 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 35,4424 m2
10 Sơn sắt thép các loại 3 nước Yêu cầu KT mục 3 Chương V 20,1744 m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,1932 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,0025 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,0149 tấn
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,0182 100m2
15 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,8355 m3
16 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 7,4276 m2
17 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3,2448 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 4,1828 m2
19 Chữ đề tên cơ quan bằng Inox mạ đồng Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 bộ
D NHÀ BẢO VỆ
1 Tháo dỡ cửa Yêu cầu KT mục 3 Chương V 6,87 m2
2 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Yêu cầu KT mục 3 Chương V 21,8 m
3 Cửa đi nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện ) - Hoặc tương đương Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2,43 m2
4 Cửa sổ nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện ) - Hoặc tương đương Yêu cầu KT mục 3 Chương V 4,44 m2
5 Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa 1 cánh Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 bộ
6 Phụ kiện đồng bộ cửa sổ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->