Gói thầu: Thi công xây dựng công trình “Cải tạo và mở rộng lưới điện phân phối khu vực Điện lực Ninh Sơn năm 2020”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200713562-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ninh Thuận
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình “Cải tạo và mở rộng lưới điện phân phối khu vực Điện lực Ninh Sơn năm 2020”
Số hiệu KHLCNT 20200713375
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Ninh Thuận và vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 16:09:00 đến ngày 2020-07-20 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,851,137,665 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,700,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP
B PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M12-aa BVTKTC-HSBCKTKT 11 Móng
2 Móng trụ M12-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 10 Móng
3 Móng trụ M12-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 9 Móng
4 Bộ tiếp đất cho thiết bị LBS (phần xây dựng) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
5 Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng - (Vật tư A chỉ cấp dây đồng, cọc và kẹp tiếp đất, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 7 Bộ
6 Bộ tiếp đất cho thiết bị LBS (phần điện) - (Vật tư A chỉ cấp dây đồng C.25mm2, cọc và kẹp tiếp đất, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
C PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT-12m đôi (loại trụ có lực đầu trụ 540kgf); (TC+CG) - (Vật tư A chỉ cấp trụ BTLT12m, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Trụ
2 Trụ BTLT-12m đôi (loại trụ có lực đầu trụ 900kgf); (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 15 Trụ
3 Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại trụ có lực đầu trụ 540kgf); (TC+CG) - (Vật tư A chỉ cấp trụ BTLT12m, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 11 Trụ
D PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ đà néo N-2,4m - 4 ốp - (Vật tư A chỉ cấp đà và thanh chống, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 13 Bộ
2 Bộ đà néo 2,4m + đà composite 2,4m (đỡ FB.FCO đầu nhánh) - (Vật tư A chỉ cấp đà và thanh chống, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Đà 2,4 composite (Đà đỡ LB.FCO -2,4m) - (Vật tư A chỉ cấp đà và thanh chống, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Bộ đà đỡ đơn I-2/3 (2m-3ốp) - (Vật tư A chỉ cấp thanh chống, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
5 Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) - (Vật tư A chỉ cấp thanh chống, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 10 Bộ
6 Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn kép 2,2m (3 ốp) - (Vật tư A chỉ cấp thanh chống, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
7 Bộ đà néo lệch hoàn toàn 2,2m - (Vật tư A chỉ cấp thanh chống, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
8 Bộ đà néo 90-2,4m - (Vật tư A chỉ cấp đà và thanh chống, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
9 Bộ đà lắp đặt LBS BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
E PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI
1 Bộ LB-FCO 27 kV (cách điện bằng Polymer) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 bộ
2 Bộ FCO 27 kV (cách điện bằng Polymer) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 bộ
3 Bộ chống sét van (LA) 18kV Vật tư A cấp 0 Bộ
4 Bộ LTD 1P-24kV (gồm 4 cose ép Cu/Al 240mm2 - 2 bulon + 02 cose ép Cu 185mm2) Vật tư A cấp 0 bộ
5 Bộ LBS 3P 24kV-630A (kèm tủ điều khiển và bảo vệ, giá treo, cáp điều khiển, phụ kiện lắp đặt) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Bộ
6 MBA 12,7/0,24kV-500VA (máy nguồn LBS) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Máy
7 Lắp bộ LBS 3 pha BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
8 Lắp LTD - Vật tư A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
9 Lắp LA 18KV - Vật tư A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 12 Bộ
10 Lắp LB-FCO, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 17 bộ
F PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI
G Dây dẫn
1 Dây ACXH.70 (3049,8m x 1,02) BVTKTC-HSBCKTKT 3.110,8 m
2 Dây AC.50 (1016,6m x 1,02) x 0,195kg/m BVTKTC-HSBCKTKT 202,2 kg
3 Dây CX.185 (85m) - đấu thiết bị BVTKTC-HSBCKTKT 85 m
4 Dây CX.25mm2 - 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 44 m
5 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-70mm2 (TC+CG), NC x 0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 3,0498 km
6 Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NC x 0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 1,0166 km
H Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain)
1 Cách điện đứng 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
2 Lắp cách điện đứng BVTKTC-HSBCKTKT 143 bộ
I Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 (dừng trên đà)
1 Chuỗi sứ treo polymer 24kV - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Chuỗi
2 Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 78 Dây
3 Móc treo chữ U - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Cái
4 Mắc nối yếm cáp BVTKTC-HSBCKTKT 78 Cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 78 Cái
6 Lắp cách điện treo polymer BVTKTC-HSBCKTKT 78 bộ
J Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 95mm2 (dừng trên trụ)
1 Chuỗi sứ treo polymer 24kV - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Chuỗi
2 Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Dây
3 Móc treo chữ U - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Cái
4 Mắc nối yếm cáp BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
6 Lắp cách điện treo polymer BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
K Bộ cách điện treo 24kV + Khóa néo dây 5U
1 Chuỗi sứ treo polymer 24kV - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Chuỗi
2 Khóa néo dây 5U (95 -240mm2) mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
3 Móc treo chữ U - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Cái
4 Lắp cách điện treo polymer BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
L Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đơn
1 Sứ ống chỉ 600V BVTKTC-HSBCKTKT 17 cái
2 Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cái
3 Bulon 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 bộ
4 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cái
5 Lắp bộ sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 17 cái
M Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đôi
1 Sứ ống chỉ 600V BVTKTC-HSBCKTKT 23 cái
2 Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 23 cái
3 Bulon 16x550 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 23 bộ
4 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 23 cái
5 Lắp bộ sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 23 cái
N Bộ mở bọc tiếp địa
1 Kẹp quai 4/0 BVTKTC-HSBCKTKT 15 Cái
2 Mũ chụp BVTKTC-HSBCKTKT 15 cái
O Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV-240mm2 (ngoài trời)
1 Bình gas mini BVTKTC-HSBCKTKT 7 bình
2 Đèn khò BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
3 Cose ép Cu 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 21 Cái
4 Băng keo cách điện trung thế ARLON BVTKTC-HSBCKTKT 7 Cuộn
5 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 7 Cuộn
6 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22kV, tiết diện cáp ≤240mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 7 cái
P Phụ kiện
1 Biển chỉ danh LB-FCO BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
2 Bộ côdê cùm biển chỉ danh LB.FCO (bao gồm bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
3 Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 44 cái
4 kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
5 Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
6 Dây buộc cổ sứ kép cho cáp bọc 70mm2 (đỡ góc) (dây VC 30/10mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 24 sợi
7 Dây buộc cổ sứ kép cho cáp bọc70mm2 (đỡ thẳng)- (dây VC 30/10mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 104 sợi
8 Cose ép Al/Cu-70 - đấu FCO BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
9 Bộ kẹp quai 2/0+ hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
10 Bộ kẹp quai 4/0+ hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
11 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Tuýp
12 Dây chảy 12K BVTKTC-HSBCKTKT 15 sợi
13 Dây chảy 3K BVTKTC-HSBCKTKT 2 sợi
14 Lắp biển chỉ danh FCO, LB.FCO BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
Q PHẦN THU HỒI
1 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 8,4m) BVTKTC-HSBCKTKT 10 vị trí
R PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP
S PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M7,5-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
2 Móng trụ M7,5-a BVTKTC-HSBCKTKT 7 Móng
3 Móng trụ ML7,5-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
4 Móng trụ ML8,5-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Móng
5 Móng trụ M8,5-a BVTKTC-HSBCKTKT 7 Móng
6 Móng trụ M12-aa BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
7 Bộ tiếp đất lặp lại trụ 7,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp đồng) - (Vật tư A chỉ cấp: dây Cu.25mm2, cọc và kẹp tiếp đất. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
8 Bộ tiếp đất lặp lại trụ 8,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp đồng) - (cáp đồng) - (Vật tư A chỉ cấp: dây Cu.25mm2, cọc và kẹp tiếp đất. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
9 Bộ tiếp đất lặp lại trụ 10,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp đồng) - (Vật tư A chỉ cấp: dây Cu.25mm2, cọc và kẹp tiếp đất. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
10 Bộ tiếp đất lặp lại trụ 8,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp thép) - (Vật tư A chỉ cấp: dây Cu.25mm2. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
T PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 7,5m (trụ đôi) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Trụ
2 Trụ BTLT 7,5m (trụ đơn) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 7 Trụ
3 Trụ BTLT 8,5m (trụ đôi) (TC+CG) - (Vật tư A chỉ cấp trụ BTLT 8,5m, cấp vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Trụ
4 Trụ BTLT 8,5m (trụ đơn) (TC+CG) - (Vật tư A chỉ cấp trụ BTLT 8,5m, cấp vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 7 Trụ
5 Trụ BTLT 12m (trụ đơn) (TC+CG) - (Vật tư A chỉ cấp trụ BTLT 12m, cấp vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Trụ
6 Bộ đà đỡ đơn I-2/3 (2m-3ốp) - (Vật tư A chị cấp Thanh chống L50x50x5 - 1150. Các vật tư khác nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
U PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI
V Dây dẫn
1 Cáp vặn xoắn ABC-4x120mm2 (511,2m x 1,02) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 m
2 Cáp vặn xoắn ABC-4x95mm2 (544,9m x 1,02) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 m
3 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,5112 km
4 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,5449 km
W Hộp đấu hạ áp nối 3 pha
1 Hộp đấu dây BVTKTC-HSBCKTKT 30 Hộp
2 Cáp CVV 3x25 + 1x16mm2-600V (1,7m/ hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 51 m
3 Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp BVTKTC-HSBCKTKT 60 Bộ
4 Kẹp IPC 120-120(35-120/6-120) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 120 cái
5 Lắp hộp phân dây BVTKTC-HSBCKTKT 30 cái
X Phụ kiện
1 Đầu tiếp địa cố định hạ áp cáp ABC BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
2 Bulon 16x250 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 bộ
3 Bulon 16x400 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 bộ
4 Bulon móc 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 7 bộ
5 Bulon móc 16x400 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 Bộ
6 Bulon móc 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 Bộ
7 Bulon móc 16x200 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 Bộ
8 Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 15 Bộ
9 Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 8 Bộ
10 Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
11 Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 11 Bộ
12 Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng BVTKTC-HSBCKTKT 128 cái
13 Kẹp IPC 120-120(35-120/6-120) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 108 cái
14 Kẹp IPC 95-95 (2 bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
15 Cáp thép chằng 5/8 (+1m dừng cáp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 mét
16 Băng-xô quét trụ dán decal BVTKTC-HSBCKTKT 5 Cái
17 Sứ ống chỉ 600V BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
18 Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
19 Bulon 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
20 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
21 Lắp bộ sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
22 Lắp cách điện đứng 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
Y PHẦN CẢI TẠO, NÂNG CẤP
Z PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ ML8,5-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 10 Móng
2 Móng trụ ML8,5-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 3 Móng
3 Móng trụ M10,5-2,t BVTKTC-HSBCKTKT 8 Móng
4 Móng trụ M7,5-a BVTKTC-HSBCKTKT 4 Móng
5 Móng trụ M7,5-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 3 Móng
6 Móng trụ M10,5-aa BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
7 Móng trụ M12-aa BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
8 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) - (Vật tư A chỉ cấp: dây Cu.25mm2. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
9 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) - (Vật tư A chỉ cấp: dây Cu.25mm2, cọc và kẹp tiếp đất. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
10 Bộ tiếp đất lặp lại trụ 8,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp đồng) - (cáp đồng) - (Vật tư A chỉ cấp: dây Cu.25mm2, cọc và kẹp tiếp đất. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 14 Bộ
11 Bộ tiếp đất lặp lại trụ 8,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp thép) - (Vật tư A chỉ cấp: dây Cu.25mm2. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 30 Bộ
12 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 10,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) - (Vật tư A chỉ cấp: dây Cu.25mm2. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Bộ
13 Bộ tiếp đất lặp lại trụ 10,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp đồng) - (Vật tư A chỉ cấp: dây Cu.25mm2, cọc và kẹp tiếp đất. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
AA PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 8,5m (trụ đôi) (TC+CG) - (Vật tư A chỉ cấp trụ BTLT 8,5m, cấp vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Trụ
2 Trụ BTLT 10,5m (trụ đơn) (TC+CG) - (Vật tư A chỉ cấp trụ BTLT 10,5m, cấp vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Trụ
3 Trụ BTLT 10,5m (trụ đôi) (TC+CG) - (Vật tư A chỉ cấp trụ BTLT 10,5m, cấp vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 8 Trụ
4 Trụ BTLT 12m (trụ đơn) (TC+CG) - (Vật tư A chỉ cấp trụ BTLT 12m, cấp vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Trụ
5 Trụ BTLT 7,5m (trụ đơn) (TC) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Trụ
6 Trụ BTLT 7,5m (trụ đôi) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Trụ
7 Bộ đà đỡ đơn I-2/3 (2m-3ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
AB PHẦN CẢI TẠO, NÂNG CẤP
AC PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO, NÂNG CẤP
AD Dây dẫn
1 Cáp vặn xoắn ABC-4x120mm2 (6958,2m x 1,02) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 m
2 Cáp vặn xoắn ABC-4x95mm2 (5385,5m x 1,02) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 m
3 Cáp vặn xoắn ABC-3x95mm2 (626,8m x 1,02) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 m
4 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 6,9582 km
5 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 5,3855 km
6 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 3x95mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,6268 km
AE Hộp đấu hạ áp nối 3 pha
1 Hộp đấu dây BVTKTC-HSBCKTKT 384 Hộp
2 Cáp CVV 3x16 + 1x10mm2-600V (1,7m/ hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 652,8 m
3 Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp BVTKTC-HSBCKTKT 768 Bộ
4 Kẹp IPC 120-120(35-120/6-120) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 1.536 cái
5 Lắp hộp phân dây BVTKTC-HSBCKTKT 384 cái
AF Hộp đấu dây 1 pha (bộ)
1 Hộp đấu dây BVTKTC-HSBCKTKT 20 Hộp
2 Cáp CVV 2x16mm2-600V (1,7m/ hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 34 m
3 Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp BVTKTC-HSBCKTKT 40 Bộ
4 Dây CV.16mm2-600V (0,3m/hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
5 Kẹp IPC 95-95 (25-95/6-95) - 2 bulon (2 cái /hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 40 Cái
6 Lắp hộp phân dây BVTKTC-HSBCKTKT 20 cái
AG Phụ kiện
1 Đầu tiếp địa cố định hạ áp cáp ABC BVTKTC-HSBCKTKT 134 Cái
2 Bulon 16x250 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 312 bộ
3 Bulon 16x400 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 93 bộ
4 Bulon móc 16x400 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 33 Bộ
5 Bulon móc 16x200 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 321 Bộ
6 Bulon móc 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 138 Bộ
7 Bulon móc 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 21 bộ
8 Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 98 Bộ
9 Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 176 Bộ
10 Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 118 Bộ
11 Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 135 Bộ
12 Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng BVTKTC-HSBCKTKT 1.836 cái
13 Giá móc đôi (chữ A) treo cáp (2 kẹp treo) BVTKTC-HSBCKTKT 13 cái
14 Kẹp IPC 120-120 (2 bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 828 cái
15 Kẹp IPC 95-95 (2 bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 147 cái
16 Kẹp IPC 95-35 (1 bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 76 cái
17 Biển báo chú ý nguồn điện khác BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
18 Khung đỡ rack 2 sứ BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
19 Sứ ống chỉ 600V BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
20 Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
21 Bulon 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
22 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
23 Lắp bộ sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
24 Lắp cách điện đứng 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
25 Tháo hạ dây nhôm AV.70mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 21,532 km
26 Tháo hạ dây nhôm AV.50mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 6,1144 km
27 Tháo hạ dây nhôm AC.50mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 4,2948 km
28 Tháo hạ dây nhôm C.22mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 2,16 km
29 Tháo hạ dây nhôm C.25mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,1092 km
30 Tháo hạ dây nhôm CV.50mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,7302 km
31 Tháo hạ dây nhôm C.38mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 1,9814 km
32 Tháo hạ dây nhôm CV.38mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 3,4325 km
33 Tháo hạ dây nhôm CV.25mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 1,0348 km
34 Tháo hạ dây nhôm CV.22mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 4,5271 km
35 Tháo hạ dây nhôm AV.50mm2 (TC); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,7866 km
36 Tháo hạ dây nhôm AC.50mm2 (TC); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,4992 km
37 Tháo hạ dây nhôm C.38mm2 (TC); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,3453 km
38 Tháo hạ dây nhôm CV.38mm2 (TC); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,3453 km
39 Tháo hạ cáp vặn xoắn LV.ABC4x70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,5879 km
40 Tháo hạ cáp vặn xoắn LV.ABC3x70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0225 km
41 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 2 vị trí
42 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 8,4m) BVTKTC-HSBCKTKT 16 vị trí
43 Nhổ trụ thủ công (trụ đơn 7,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 1 vị trí
44 Thu hồi bộ chằng xuống BVTKTC-HSBCKTKT 10 Bộ
AH PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
AI Xây dựng mới TBA - TÂN LẬP 12-1x50kVA
AJ PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 máy
2 Lắp đặt MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 LA 18KV - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Bộ
4 Lắp đặt LA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
5 FCO 27KV - 100A loại Polymer - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Bộ
6 Lắp đặt FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
9 TI hạ thế 150/5A - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
AK ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Bộ giá đỡ FCO (composite) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Bulon 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Bộ giá đỡ LA và Sứ đứng (1 bộ) (composite) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Bulon 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
5 Sắt U.160x70x6-900 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 13,77 kg
6 Bulon 18x550 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
7 Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 16 Bộ
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
AL SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 17 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
5 Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây plastic buộc cổ sứ (50-70 đỡ thẳng) (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Dây
7 Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX tại FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
8 Bộ kẹp quai 2/0+ hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
AM BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng Composite) - lắp 2 điện kế - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
12 Băng keo cách điện trung thế ALRON BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
AN TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2) (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
7 Ống ép nối dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Boulon 10x80, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
13 Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
AO PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
2 Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 95 mm2 (2màu) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Dây chảy 8K BVTKTC-HSBCKTKT 1 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Bulon 16x40 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
9 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
10 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
11 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
12 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
13 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 49 m
14 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
15 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
16 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
17 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
18 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
19 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
20 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
21 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
22 Lấp đất, k=0,85 Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
AP Xây dựng mới TBA - SÔNG PHA 14-250kVA
AQ PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV, ĐGNC,0,6 (máy Amorphous) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 máy
2 Lắp MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 LA 18KV - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Bộ
4 Lắp LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 FCO 27KV - 100A - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
9 TI hạ thế 400/5A - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
AR ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 42,814 kg
2 Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) BVTKTC-HSBCKTKT 38,166 kg
3 Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6,464 kg
4 Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 13,575 kg
5 Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 14,222 kg
6 Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 16,389 kg
7 Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 7,858 kg
8 Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 11,636 kg
9 Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Đà
10 Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh Vật tư A cấp 0 Thanh
AS SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây plastic buộc cổ sứ TTF 1202 (50-70 đỡ thẳng) (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Dây
7 Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX tại FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
8 Cose ép Al/Cu-70 - đấu FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
AT BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
5 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Cua nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo cách điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế ALRON BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
AU TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
7 Ống nối ép dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
8 Boulon 10x80, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
13 Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
AV PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây Cu 240 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
2 Cosse ép dây Cu 185 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 10K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Bulon 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
9 Bulon 16x150 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
10 Bulon 16x100 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
11 Bulon 16x50 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
12 Bulon 16x400 mạ nhúng, VR2Đ BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
13 Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 114 cái
15 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
16 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
17 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
18 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
19 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
20 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
21 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
22 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
23 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
24 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 tấn
25 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
26 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
27 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
28 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
29 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
30 Lấp đất, k=0,85 Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
AW Xây dựng mới TBA - SÔNG MỸ 16-250kVA
AX PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV, ĐGNC,0,6 (máy Amorphous) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 máy
2 Lắp MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 LA 18KV - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Bộ
4 Lắp LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 FCO 27KV - 100A - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
9 TI hạ thế 400/5A - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
AY ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 42,814 kg
2 Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) BVTKTC-HSBCKTKT 38,166 kg
3 Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6,464 kg
4 Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 13,575 kg
5 Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 14,222 kg
6 Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 16,389 kg
7 Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 7,858 kg
8 Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 11,636 kg
9 Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Đà
10 Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh Vật tư A cấp 0 Thanh
AZ SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây plastic buộc cổ sứ TTF 1202 (50-70 đỡ thẳng) (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Dây
7 Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX tại FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
8 Cose ép Al/Cu-70 - đấu FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BA BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
5 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Cua nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo cách điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế ALRON BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
BB TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
7 Ống nối ép dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
8 Boulon 10x80, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
13 Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BC PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây Cu 240 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
2 Cosse ép dây Cu 185 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 10K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Bulon 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
9 Bulon 16x150 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
10 Bulon 16x100 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
11 Bulon 16x50 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
12 Bulon 16x400 mạ nhúng, VR2Đ BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
13 Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 114 cái
15 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
16 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
17 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
18 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
19 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
20 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
21 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
22 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
23 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
24 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 tấn
25 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
26 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
27 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
28 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
29 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
30 Lấp đất, k=0,85 Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
BD Xây dựng mới TBA - SÔNG MỸ 17-250kVA
BE PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV, ĐGNC,0,6 (máy Amorphous) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 máy
2 Lắp MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 LA 18KV - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Bộ
4 Lắp LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 FCO 27KV - 100A - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
9 TI hạ thế 400/5A - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
BF ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 42,814 kg
2 Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) BVTKTC-HSBCKTKT 38,166 kg
3 Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6,464 kg
4 Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 13,575 kg
5 Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 14,222 kg
6 Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 16,389 kg
7 Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 7,858 kg
8 Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 11,636 kg
9 Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Đà
10 Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh Vật tư A cấp 0 Thanh
BG SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây plastic buộc cổ sứ TTF 1202 (50-70 đỡ thẳng) (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Dây
7 Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX tại FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
8 Cose ép Al/Cu-70 - đấu FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BH BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
5 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Cua nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo cách điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế ALRON BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
BI TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
7 Ống nối ép dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
8 Boulon 10x80, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
13 Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BJ PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây Cu 240 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
2 Cosse ép dây Cu 185 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 10K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Bulon 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
9 Bulon 16x150 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
10 Bulon 16x100 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
11 Bulon 16x50 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
12 Bulon 16x400 mạ nhúng, VR2Đ BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
13 Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 114 cái
15 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
16 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
17 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
18 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
19 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
20 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
21 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
22 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
23 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
24 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 tấn
25 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
26 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
27 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
28 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
29 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
30 Lấp đất, k=0,85 Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
BK Xây dựng mới TBA - NINH BÌNH 16-250kVA
BL PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV, ĐGNC,0,6 (máy Amorphous) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 máy
2 Lắp MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 LA 18KV - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Bộ
4 Lắp LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 FCO 27KV - 100A - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
9 TI hạ thế 400/5A - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
BM ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 42,814 kg
2 Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) BVTKTC-HSBCKTKT 38,166 kg
3 Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6,464 kg
4 Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 13,575 kg
5 Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 14,222 kg
6 Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 16,389 kg
7 Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 7,858 kg
8 Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 11,636 kg
9 Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Đà
10 Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh Vật tư A cấp 0 Thanh
BN SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) - Vật tư A cấp 0 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây plastic buộc cổ sứ TTF 1202 (50-70 đỡ thẳng) (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Dây
7 Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX tại FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
8 Cose ép Al/Cu-70 - đấu FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BO BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
5 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Cua nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo cách điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế ALRON BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
BP TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
7 Ống nối ép dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
8 Boulon 10x80, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
13 Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BQ PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây Cu 240 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
2 Cosse ép dây Cu 185 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 10K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Bulon 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
9 Bulon 16x150 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
10 Bulon 16x100 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
11 Bulon 16x50 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
12 Bulon 16x400 mạ nhúng, VR2Đ BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
13 Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 114 cái
15 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
16 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
17 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
18 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
19 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
20 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
21 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
22 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
23 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
24 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 tấn
25 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
26 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
27 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
28 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
29 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
30 Lấp đất, k=0,85 Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
BR Xây dựng mới TBA - TRIỆU PHONG 11-250kVA
BS PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV, ĐGNC,0,6 (máy Amorphous) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 máy
2 Lắp MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 LA 18KV - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Bộ
4 Lắp LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 FCO 27KV - 100A - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
9 TI hạ thế 400/5A - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
BT ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 42,814 kg
2 Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) BVTKTC-HSBCKTKT 38,166 kg
3 Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6,464 kg
4 Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 13,575 kg
5 Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 14,222 kg
6 Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 16,389 kg
7 Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 7,858 kg
8 Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 11,636 kg
9 Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 Đà
10 Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh Vật tư A cấp 0 Thanh
BU SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây plastic buộc cổ sứ TTF 1202 (50-70 đỡ thẳng) (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Dây
7 Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX tại FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
8 Cose ép Al/Cu-70 - đấu FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BV BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
5 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Cua nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo cách điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế ALRON BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
BW TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
7 Ống nối ép dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
8 Boulon 10x80, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
13 Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BX PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây Cu 240 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
2 Cosse ép dây Cu 185 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 10K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Bulon 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
9 Bulon 16x150 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
10 Bulon 16x100 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
11 Bulon 16x50 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
12 Bulon 16x400 mạ nhúng, VR2Đ BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
13 Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 114 cái
15 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
16 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
17 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
18 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
19 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
20 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
21 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
22 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
23 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
24 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 tấn
25 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
26 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
27 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
28 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
29 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
30 Lấp đất, k=0,85 Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->