Gói thầu: Thi công xây dựng công trình “Cải tạo và mở rộng lưới điện phân phối khu vực Điện lực Ninh Sơn năm 2020”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200713562-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình “Cải tạo và mở rộng lưới điện phân phối khu vực Điện lực Ninh Sơn năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200713375 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Ninh Thuận và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 16:09:00 đến ngày 2020-07-20 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,851,137,665 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,700,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| B | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M12-aa | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Móng |
| 2 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Móng |
| 3 | Móng trụ M12-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Móng |
| 4 | Bộ tiếp đất cho thiết bị LBS (phần xây dựng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng - (Vật tư A chỉ cấp dây đồng, cọc và kẹp tiếp đất, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| 6 | Bộ tiếp đất cho thiết bị LBS (phần điện) - (Vật tư A chỉ cấp dây đồng C.25mm2, cọc và kẹp tiếp đất, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| C | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đôi (loại trụ có lực đầu trụ 540kgf); (TC+CG) - (Vật tư A chỉ cấp trụ BTLT12m, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m đôi (loại trụ có lực đầu trụ 900kgf); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại trụ có lực đầu trụ 540kgf); (TC+CG) - (Vật tư A chỉ cấp trụ BTLT12m, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Trụ |
| D | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà néo N-2,4m - 4 ốp - (Vật tư A chỉ cấp đà và thanh chống, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | Bộ |
| 2 | Bộ đà néo 2,4m + đà composite 2,4m (đỡ FB.FCO đầu nhánh) - (Vật tư A chỉ cấp đà và thanh chống, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Đà 2,4 composite (Đà đỡ LB.FCO -2,4m) - (Vật tư A chỉ cấp đà và thanh chống, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ đà đỡ đơn I-2/3 (2m-3ốp) - (Vật tư A chỉ cấp thanh chống, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 5 | Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) - (Vật tư A chỉ cấp thanh chống, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Bộ |
| 6 | Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn kép 2,2m (3 ốp) - (Vật tư A chỉ cấp thanh chống, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 7 | Bộ đà néo lệch hoàn toàn 2,2m - (Vật tư A chỉ cấp thanh chống, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 8 | Bộ đà néo 90-2,4m - (Vật tư A chỉ cấp đà và thanh chống, các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ đà lắp đặt LBS | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| E | PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Bộ LB-FCO 27 kV (cách điện bằng Polymer) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 2 | Bộ FCO 27 kV (cách điện bằng Polymer) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 3 | Bộ chống sét van (LA) 18kV | Vật tư A cấp | 0 | Bộ |
| 4 | Bộ LTD 1P-24kV (gồm 4 cose ép Cu/Al 240mm2 - 2 bulon + 02 cose ép Cu 185mm2) | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 5 | Bộ LBS 3P 24kV-630A (kèm tủ điều khiển và bảo vệ, giá treo, cáp điều khiển, phụ kiện lắp đặt) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Bộ |
| 6 | MBA 12,7/0,24kV-500VA (máy nguồn LBS) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Máy |
| 7 | Lắp bộ LBS 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 8 | Lắp LTD - Vật tư A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 9 | Lắp LA 18KV - Vật tư A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Bộ |
| 10 | Lắp LB-FCO, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | bộ |
| F | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI | |||
| G | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACXH.70 (3049,8m x 1,02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3.110,8 | m |
| 2 | Dây AC.50 (1016,6m x 1,02) x 0,195kg/m | BVTKTC-HSBCKTKT | 202,2 | kg |
| 3 | Dây CX.185 (85m) - đấu thiết bị | BVTKTC-HSBCKTKT | 85 | m |
| 4 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 44 | m |
| 5 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-70mm2 (TC+CG), NC x 0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,0498 | km |
| 6 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NC x 0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,0166 | km |
| H | Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 2 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 143 | bộ |
| I | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 (dừng trên đà) | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Chuỗi |
| 2 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 78 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Cái |
| 4 | Mắc nối yếm cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 78 | Cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 78 | Cái |
| 6 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 78 | bộ |
| J | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 95mm2 (dừng trên trụ) | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Chuỗi |
| 2 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Cái |
| 4 | Mắc nối yếm cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| K | Bộ cách điện treo 24kV + Khóa néo dây 5U | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Chuỗi |
| 2 | Khóa néo dây 5U (95 -240mm2) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Cái |
| 4 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| L | Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đơn | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cái |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cái |
| M | Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đôi | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | cái |
| 3 | Bulon 16x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | cái |
| N | Bộ mở bọc tiếp địa | |||
| 1 | Kẹp quai 4/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | Cái |
| 2 | Mũ chụp | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | cái |
| O | Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV-240mm2 (ngoài trời) | |||
| 1 | Bình gas mini | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | bình |
| 2 | Đèn khò | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 3 | Cose ép Cu 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | Cái |
| 4 | Băng keo cách điện trung thế ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Cuộn |
| 5 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Cuộn |
| 6 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22kV, tiết diện cáp ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | cái |
| P | Phụ kiện | |||
| 1 | Biển chỉ danh LB-FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 2 | Bộ côdê cùm biển chỉ danh LB.FCO (bao gồm bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 3 | Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 44 | cái |
| 4 | kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 5 | Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 6 | Dây buộc cổ sứ kép cho cáp bọc 70mm2 (đỡ góc) (dây VC 30/10mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | sợi |
| 7 | Dây buộc cổ sứ kép cho cáp bọc70mm2 (đỡ thẳng)- (dây VC 30/10mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 104 | sợi |
| 8 | Cose ép Al/Cu-70 - đấu FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 9 | Bộ kẹp quai 2/0+ hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Bộ kẹp quai 4/0+ hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 11 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Tuýp |
| 12 | Dây chảy 12K | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | sợi |
| 13 | Dây chảy 3K | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | sợi |
| 14 | Lắp biển chỉ danh FCO, LB.FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| Q | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 8,4m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | vị trí |
| R | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| S | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M7,5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 2 | Móng trụ M7,5-a | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Móng |
| 3 | Móng trụ ML7,5-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 4 | Móng trụ ML8,5-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 5 | Móng trụ M8,5-a | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Móng |
| 6 | Móng trụ M12-aa | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 7 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 7,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp đồng) - (Vật tư A chỉ cấp: dây Cu.25mm2, cọc và kẹp tiếp đất. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 8 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 8,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp đồng) - (cáp đồng) - (Vật tư A chỉ cấp: dây Cu.25mm2, cọc và kẹp tiếp đất. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 10,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp đồng) - (Vật tư A chỉ cấp: dây Cu.25mm2, cọc và kẹp tiếp đất. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 10 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 8,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp thép) - (Vật tư A chỉ cấp: dây Cu.25mm2. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| T | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5m (trụ đôi) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 7,5m (trụ đơn) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đôi) (TC+CG) - (Vật tư A chỉ cấp trụ BTLT 8,5m, cấp vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đơn) (TC+CG) - (Vật tư A chỉ cấp trụ BTLT 8,5m, cấp vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Trụ |
| 5 | Trụ BTLT 12m (trụ đơn) (TC+CG) - (Vật tư A chỉ cấp trụ BTLT 12m, cấp vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Trụ |
| 6 | Bộ đà đỡ đơn I-2/3 (2m-3ốp) - (Vật tư A chị cấp Thanh chống L50x50x5 - 1150. Các vật tư khác nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| U | PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI | |||
| V | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC-4x120mm2 (511,2m x 1,02) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-4x95mm2 (544,9m x 1,02) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | m |
| 3 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5112 | km |
| 4 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5449 | km |
| W | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 3x25 + 1x16mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 51 | m |
| 3 | Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | Bộ |
| 4 | Kẹp IPC 120-120(35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 120 | cái |
| 5 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | cái |
| X | Phụ kiện | |||
| 1 | Đầu tiếp địa cố định hạ áp cáp ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 2 | Bulon 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | bộ |
| 3 | Bulon 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| 4 | Bulon móc 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | bộ |
| 5 | Bulon móc 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Bộ |
| 6 | Bulon móc 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Bộ |
| 7 | Bulon móc 16x200 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | Bộ |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | Bộ |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Bộ |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Bộ |
| 12 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 128 | cái |
| 13 | Kẹp IPC 120-120(35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 108 | cái |
| 14 | Kẹp IPC 95-95 (2 bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 15 | Cáp thép chằng 5/8 (+1m dừng cáp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | mét |
| 16 | Băng-xô quét trụ dán decal | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Cái |
| 17 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 18 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 19 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 20 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 21 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 22 | Lắp cách điện đứng 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| Y | PHẦN CẢI TẠO, NÂNG CẤP | |||
| Z | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ ML8,5-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Móng |
| 2 | Móng trụ ML8,5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 3 | Móng trụ M10,5-2,t | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Móng |
| 4 | Móng trụ M7,5-a | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 5 | Móng trụ M7,5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 6 | Móng trụ M10,5-aa | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 7 | Móng trụ M12-aa | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 8 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) - (Vật tư A chỉ cấp: dây Cu.25mm2. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) - (Vật tư A chỉ cấp: dây Cu.25mm2, cọc và kẹp tiếp đất. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 10 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 8,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp đồng) - (cáp đồng) - (Vật tư A chỉ cấp: dây Cu.25mm2, cọc và kẹp tiếp đất. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Bộ |
| 11 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 8,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp thép) - (Vật tư A chỉ cấp: dây Cu.25mm2. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | Bộ |
| 12 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 10,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) - (Vật tư A chỉ cấp: dây Cu.25mm2. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Bộ |
| 13 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 10,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp đồng) - (Vật tư A chỉ cấp: dây Cu.25mm2, cọc và kẹp tiếp đất. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| AA | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đôi) (TC+CG) - (Vật tư A chỉ cấp trụ BTLT 8,5m, cấp vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 10,5m (trụ đơn) (TC+CG) - (Vật tư A chỉ cấp trụ BTLT 10,5m, cấp vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 10,5m (trụ đôi) (TC+CG) - (Vật tư A chỉ cấp trụ BTLT 10,5m, cấp vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 12m (trụ đơn) (TC+CG) - (Vật tư A chỉ cấp trụ BTLT 12m, cấp vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Trụ |
| 5 | Trụ BTLT 7,5m (trụ đơn) (TC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Trụ |
| 6 | Trụ BTLT 7,5m (trụ đôi) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Trụ |
| 7 | Bộ đà đỡ đơn I-2/3 (2m-3ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| AB | PHẦN CẢI TẠO, NÂNG CẤP | |||
| AC | PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO, NÂNG CẤP | |||
| AD | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC-4x120mm2 (6958,2m x 1,02) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-4x95mm2 (5385,5m x 1,02) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC-3x95mm2 (626,8m x 1,02) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | m |
| 4 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,9582 | km |
| 5 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5,3855 | km |
| 6 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 3x95mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,6268 | km |
| AE | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 384 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 3x16 + 1x10mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 652,8 | m |
| 3 | Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp | BVTKTC-HSBCKTKT | 768 | Bộ |
| 4 | Kẹp IPC 120-120(35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.536 | cái |
| 5 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 384 | cái |
| AF | Hộp đấu dây 1 pha (bộ) | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 2x16mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 34 | m |
| 3 | Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp | BVTKTC-HSBCKTKT | 40 | Bộ |
| 4 | Dây CV.16mm2-600V (0,3m/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 5 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/6-95) - 2 bulon (2 cái /hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 40 | Cái |
| 6 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cái |
| AG | Phụ kiện | |||
| 1 | Đầu tiếp địa cố định hạ áp cáp ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 134 | Cái |
| 2 | Bulon 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 312 | bộ |
| 3 | Bulon 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 93 | bộ |
| 4 | Bulon móc 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 33 | Bộ |
| 5 | Bulon móc 16x200 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 321 | Bộ |
| 6 | Bulon móc 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 138 | Bộ |
| 7 | Bulon móc 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | bộ |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 98 | Bộ |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 176 | Bộ |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 118 | Bộ |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 135 | Bộ |
| 12 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.836 | cái |
| 13 | Giá móc đôi (chữ A) treo cáp (2 kẹp treo) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | cái |
| 14 | Kẹp IPC 120-120 (2 bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 828 | cái |
| 15 | Kẹp IPC 95-95 (2 bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 147 | cái |
| 16 | Kẹp IPC 95-35 (1 bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 76 | cái |
| 17 | Biển báo chú ý nguồn điện khác | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 18 | Khung đỡ rack 2 sứ | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 19 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 20 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 21 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 22 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 23 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 24 | Lắp cách điện đứng 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 25 | Tháo hạ dây nhôm AV.70mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 21,532 | km |
| 26 | Tháo hạ dây nhôm AV.50mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,1144 | km |
| 27 | Tháo hạ dây nhôm AC.50mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,2948 | km |
| 28 | Tháo hạ dây nhôm C.22mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,16 | km |
| 29 | Tháo hạ dây nhôm C.25mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1092 | km |
| 30 | Tháo hạ dây nhôm CV.50mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,7302 | km |
| 31 | Tháo hạ dây nhôm C.38mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,9814 | km |
| 32 | Tháo hạ dây nhôm CV.38mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,4325 | km |
| 33 | Tháo hạ dây nhôm CV.25mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,0348 | km |
| 34 | Tháo hạ dây nhôm CV.22mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5271 | km |
| 35 | Tháo hạ dây nhôm AV.50mm2 (TC); ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,7866 | km |
| 36 | Tháo hạ dây nhôm AC.50mm2 (TC); ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,4992 | km |
| 37 | Tháo hạ dây nhôm C.38mm2 (TC); ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3453 | km |
| 38 | Tháo hạ dây nhôm CV.38mm2 (TC); ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3453 | km |
| 39 | Tháo hạ cáp vặn xoắn LV.ABC4x70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5879 | km |
| 40 | Tháo hạ cáp vặn xoắn LV.ABC3x70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0225 | km |
| 41 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | vị trí |
| 42 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 8,4m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | vị trí |
| 43 | Nhổ trụ thủ công (trụ đơn 7,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | vị trí |
| 44 | Thu hồi bộ chằng xuống | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Bộ |
| AH | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AI | Xây dựng mới TBA - TÂN LẬP 12-1x50kVA | |||
| AJ | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | máy |
| 2 | Lắp đặt MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | LA 18KV - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A loại Polymer - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 150/5A - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| AK | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Bộ giá đỡ FCO (composite) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ giá đỡ LA và Sứ đứng (1 bộ) (composite) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 5 | Sắt U.160x70x6-900 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,77 | kg |
| 6 | Bulon 18x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Bộ |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| AL | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây plastic buộc cổ sứ (50-70 đỡ thẳng) (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Dây |
| 7 | Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX tại FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 8 | Bộ kẹp quai 2/0+ hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| AM | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng Composite) - lắp 2 điện kế - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế ALRON | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| AN | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2) (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 13 | Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AO | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 95 mm2 (2màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Dây chảy 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 9 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 10 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 11 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 12 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 13 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 49 | m |
| 14 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 15 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 16 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 17 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 18 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 19 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 20 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 21 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| 22 | Lấp đất, k=0,85 | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| AP | Xây dựng mới TBA - SÔNG PHA 14-250kVA | |||
| AQ | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV, ĐGNC,0,6 (máy Amorphous) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | LA 18KV - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 400/5A - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| AR | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,814 | kg |
| 2 | Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38,166 | kg |
| 3 | Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,464 | kg |
| 4 | Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,575 | kg |
| 5 | Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,222 | kg |
| 6 | Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,389 | kg |
| 7 | Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,858 | kg |
| 8 | Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,636 | kg |
| 9 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Đà |
| 10 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | Vật tư A cấp | 0 | Thanh |
| AS | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây plastic buộc cổ sứ TTF 1202 (50-70 đỡ thẳng) (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Dây |
| 7 | Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX tại FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 8 | Cose ép Al/Cu-70 - đấu FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AT | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cua nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế ALRON | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| AU | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống nối ép dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 8 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 13 | Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AV | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 240 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 185 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 10 | Bulon 16x100 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 11 | Bulon 16x50 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 12 | Bulon 16x400 mạ nhúng, VR2Đ | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 13 | Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 114 | cái |
| 15 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 16 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 17 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 18 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 19 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 20 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 21 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 22 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 23 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 24 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 25 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 26 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 27 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 28 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 29 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| 30 | Lấp đất, k=0,85 | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| AW | Xây dựng mới TBA - SÔNG MỸ 16-250kVA | |||
| AX | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV, ĐGNC,0,6 (máy Amorphous) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | LA 18KV - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 400/5A - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| AY | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,814 | kg |
| 2 | Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38,166 | kg |
| 3 | Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,464 | kg |
| 4 | Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,575 | kg |
| 5 | Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,222 | kg |
| 6 | Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,389 | kg |
| 7 | Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,858 | kg |
| 8 | Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,636 | kg |
| 9 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Đà |
| 10 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | Vật tư A cấp | 0 | Thanh |
| AZ | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây plastic buộc cổ sứ TTF 1202 (50-70 đỡ thẳng) (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Dây |
| 7 | Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX tại FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 8 | Cose ép Al/Cu-70 - đấu FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BA | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cua nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế ALRON | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| BB | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống nối ép dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 8 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 13 | Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BC | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 240 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 185 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 10 | Bulon 16x100 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 11 | Bulon 16x50 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 12 | Bulon 16x400 mạ nhúng, VR2Đ | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 13 | Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 114 | cái |
| 15 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 16 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 17 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 18 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 19 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 20 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 21 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 22 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 23 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 24 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 25 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 26 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 27 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 28 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 29 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| 30 | Lấp đất, k=0,85 | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| BD | Xây dựng mới TBA - SÔNG MỸ 17-250kVA | |||
| BE | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV, ĐGNC,0,6 (máy Amorphous) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | LA 18KV - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 400/5A - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| BF | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,814 | kg |
| 2 | Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38,166 | kg |
| 3 | Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,464 | kg |
| 4 | Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,575 | kg |
| 5 | Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,222 | kg |
| 6 | Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,389 | kg |
| 7 | Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,858 | kg |
| 8 | Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,636 | kg |
| 9 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Đà |
| 10 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | Vật tư A cấp | 0 | Thanh |
| BG | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây plastic buộc cổ sứ TTF 1202 (50-70 đỡ thẳng) (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Dây |
| 7 | Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX tại FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 8 | Cose ép Al/Cu-70 - đấu FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BH | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cua nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế ALRON | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| BI | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống nối ép dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 8 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 13 | Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BJ | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 240 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 185 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 10 | Bulon 16x100 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 11 | Bulon 16x50 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 12 | Bulon 16x400 mạ nhúng, VR2Đ | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 13 | Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 114 | cái |
| 15 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 16 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 17 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 18 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 19 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 20 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 21 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 22 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 23 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 24 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 25 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 26 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 27 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 28 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 29 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| 30 | Lấp đất, k=0,85 | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| BK | Xây dựng mới TBA - NINH BÌNH 16-250kVA | |||
| BL | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV, ĐGNC,0,6 (máy Amorphous) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | LA 18KV - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 400/5A - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| BM | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,814 | kg |
| 2 | Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38,166 | kg |
| 3 | Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,464 | kg |
| 4 | Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,575 | kg |
| 5 | Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,222 | kg |
| 6 | Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,389 | kg |
| 7 | Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,858 | kg |
| 8 | Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,636 | kg |
| 9 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Đà |
| 10 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | Vật tư A cấp | 0 | Thanh |
| BN | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) - Vật tư A cấp | 0 | m | |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây plastic buộc cổ sứ TTF 1202 (50-70 đỡ thẳng) (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Dây |
| 7 | Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX tại FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 8 | Cose ép Al/Cu-70 - đấu FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BO | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cua nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế ALRON | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| BP | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống nối ép dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 8 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 13 | Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BQ | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 240 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 185 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 10 | Bulon 16x100 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 11 | Bulon 16x50 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 12 | Bulon 16x400 mạ nhúng, VR2Đ | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 13 | Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 114 | cái |
| 15 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 16 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 17 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 18 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 19 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 20 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 21 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 22 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 23 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 24 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 25 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 26 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 27 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 28 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 29 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| 30 | Lấp đất, k=0,85 | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| BR | Xây dựng mới TBA - TRIỆU PHONG 11-250kVA | |||
| BS | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV, ĐGNC,0,6 (máy Amorphous) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | LA 18KV - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 400/5A - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| BT | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,814 | kg |
| 2 | Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38,166 | kg |
| 3 | Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,464 | kg |
| 4 | Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,575 | kg |
| 5 | Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,222 | kg |
| 6 | Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,389 | kg |
| 7 | Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,858 | kg |
| 8 | Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,636 | kg |
| 9 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | Đà |
| 10 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | Vật tư A cấp | 0 | Thanh |
| BU | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây plastic buộc cổ sứ TTF 1202 (50-70 đỡ thẳng) (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Dây |
| 7 | Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX tại FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 8 | Cose ép Al/Cu-70 - đấu FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BV | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cua nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế ALRON | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| BW | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống nối ép dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 8 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 13 | Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BX | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 240 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 185 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 10 | Bulon 16x100 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 11 | Bulon 16x50 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 12 | Bulon 16x400 mạ nhúng, VR2Đ | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 13 | Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 114 | cái |
| 15 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 16 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 17 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 18 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 19 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 20 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 21 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 22 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 23 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 24 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 25 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 26 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 27 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 28 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 29 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| 30 | Lấp đất, k=0,85 | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi