Gói thầu: Nền và mặt đường + cống tròn D60
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200725433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Thiết bị Đồng Thắng |
| Tên gói thầu | Nền và mặt đường + cống tròn D60 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200725287 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách Huyện hỗ trợ. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 08:05:00 đến ngày 2020-07-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,930,691,787 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào san đất tạo bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 11,7712 | 100m3 | |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 10,7011 | 100m3 | |
| 3 | Bơm cát bằng tổ hợp máy bơm cát 180 CV, chiều cao xả <= 3m, cự ly < 100m | 33,3304 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 27,32 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 473,4828 | m3 | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | 32,9803 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 4,2839 | 100m2 | |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | 0,9567 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,8763 | m3 | |
| 10 | Rải nilong lót dưới đan | 59,185 | 100m2 | |
| 11 | Cung cấp trụ biển báo | 4 | trụ | |
| 12 | Cung cấp cọc tiêu | 11 | cọc | |
| 13 | Đóng cọc bạch đàn L = 6m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | 3,24 | 100m | |
| 14 | Cung cấp dầm bạch đàn | 102 | m | |
| 15 | Đóng cọc tràm L = 3,7m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | 28,12 | 100m | |
| 16 | Cung cấp lưới cước | 152 | m | |
| 17 | Cung cấp thép buộc D6 | 36,63 | kg | |
| B | CỐNG TRÒN D60 | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | 14,3 | m3 | |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 0,861 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 43,05 | m3 | |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 1,2289 | 100m3 | |
| 5 | Đóng cọc tràm L = 3,7m bằng máy đào | 4,44 | 100m | |
| 6 | Đóng cọc bạch đàn L = 6m bằng máy đào | 0,72 | 100m | |
| 7 | Vận chuyển đường sông loại 3 (2km) | 172,0453 | Tấn | |
| 8 | Bốc lên (thủ công) cự ly <=50m | 172,0453 | Tấn | |
| 9 | Cung cấp thép néo D10 | 44,424 | Kg | |
| 10 | Cung cấp lưới B40 (khổ 1,8m) | 12 | M | |
| 11 | Cung cấp lưới cước (2 lớp) | 24 | M | |
| 12 | Cung cấp dầm bạch đàn | 24 | Cây | |
| 13 | Bê tông ống cống, ĐK ống ≤100cm, bê tông M200, đá 1x2 | 2,1774 | m3 | |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,5704 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm | 0,2959 | tấn | |
| 16 | Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ băng lan | 0,0173 | 1m3 cấu kiện | |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột >7T bằng máy | 1 | cái | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,0565 | m3 | |
| 19 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 0,567 | m2 | |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,0565 | m3 | |
| 21 | Ống STK D27 | 1,1 | M | |
| 22 | Bulong | 16 | Cái | |
| 23 | Thép hình cửa cống | 6,7424 | kg | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi