Gói thầu: Gói thầu số 05 Thi công xây dựng công trình Công viên mũi tàu xã Hàm Giang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200721439-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư các công trình xây dựng cơ bản huyện Trà Cú
Tên gói thầu Gói thầu số 05 Thi công xây dựng công trình Công viên mũi tàu xã Hàm Giang
Số hiệu KHLCNT 20200721211
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 15:56:00 đến ngày 2020-07-17 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,061,724,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MUC: MŨI TÀU LỚN
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,4623 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8208 M3
3 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5017 M3
4 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2272 M3
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3608 100M2
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3898 100M2
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2334 Tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1567 Tấn
9 Tấm nhựa cao su mỏng Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,17 100M2
10 Bê tông nền, đá 4x6 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,3181 M3
11 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,33 M3
12 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,988 M3
13 Cung cấp đất hữu Cơ trồng Cây Xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,8 M3
14 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,4004 M3
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,84 100M2
16 Lát nền, sàn, gạch Granit KT 400x400, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 919 M2
17 Lát nền, sàn, gạch vĩa hè terrazzo 400x400x30, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 598 M2
18 Lát đá hoa cương nền, sàn, vữa mác 75, tiết diện đá <= 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,732 M2
19 Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x19, dày<=20cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7603 M3
20 Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0374 M3
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,0516 M2
22 Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 605,936 M2
23 Cung cấp lắp dựng ống Inox Fi60 D1,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,6 M
24 Cung cấp đất thịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,69 M3
B HẠNG MỤC: MŨI TÀU NHỎ
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6856 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2285 M3
3 Tấm nhựa cao su mỏng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,39 100M2
4 Bê tông nền, đá 4x6 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3428 M3
5 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,604 M3
6 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,532 M3
7 Cung cấp đất hữu Cơ trồng Cây Xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,5 M3
8 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,112 M3
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4112 100M2
10 Lát nền, sàn, gạch Granit KT 400x400, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 237,2 M2
11 Lát nền, sàn, gạch vĩa hè terrazzo 400x400x30, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 201,8 M2
12 Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x19, dày<=20cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2831 M3
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,4787 M2
14 Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 143,9987 M2
15 Cung cấp lắp dựng ống Inox Fi60 D1,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,2 M
16 Cung cấp đất thịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 M3
C HẠNG MỤC: SANG LẤP MẶT BẰNG
1 San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,1312 100M3
2 Cát san lấp mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.813,12 M3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->