Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200726167-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Bắc Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200719636 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 16:52:00 đến ngày 2020-07-20 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,294,897,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo, sửa chữa nhà lớp học 2 tầng - Phần phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện phục vụ thi công | 3 | công | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 117,6 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | 50 | cấu kiện | |
| 4 | Tháo dỡ mái fibrô ximăng | 324,7723 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ xà gồ gỗ | 3,6 | m3 | |
| 6 | Vệ sinh bề mặt mái hiện trạng | 428,949 | m2 | |
| 7 | Cắt phá dỡ lan can | 37,8 | 1m | |
| 8 | Phá dỡ tay vị lan can | 1,7978 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch | 694,9018 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu nền sân khấu | 18,5616 | m3 | |
| 11 | Đục tẩy lớp mài granito tam cấp, cầu thang | 46,1508 | 1m2 | |
| 12 | Dóc vữa tường ngoài nhà | 183,912 | m2 | |
| 13 | Dóc vữa tường trong nhà | 261,2 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 784,0458 | m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 698,896 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 158,1912 | m2 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | 309,0724 | m2 | |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | 780,4803 | m2 | |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 72,16 | m2 | |
| 20 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 66,3412 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 66,3412 | m3 | |
| B | Hạng mục 2: Cải tạo, sửa chữa nhà lớp học 2 tầng - Phần cải tạo | |||
| 1 | Đầm chặt nền bằng đầm cóc | 0,3527 | 100m3 | |
| 2 | Xây móng sân khấu, vữa XM mác 75 | 6,8318 | m3 | |
| 3 | Xây cơi bồn hoa, vữa XM mác 75 | 0,5434 | m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,2535 | 100m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 39,1649 | m3 | |
| 6 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, vữa XM M75 | 445,112 | 1m2 | |
| 7 | Láng vữa tạo phẳng bậc tam cấp, cầu thang, vữa XM mác 75 | 46,1508 | m2 | |
| 8 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 731,1718 | m2 | |
| 9 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x500 | 41,7072 | m2 | |
| 10 | Lát đá bậc tam cấp, cầu thang, vữa XM mác 75 | 74,9526 | m2 | |
| 11 | Sản xuất xà gồ thép | 2,1275 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,1275 | tấn | |
| 13 | Sơn xà gồ thép | 108,408 | m2 | |
| 14 | Lợp mái tôn mạ màu | 3,605 | 100m2 | |
| 15 | Ke chống bão | 325 | cái | |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 428,949 | m2 | |
| 17 | Dán khò chống thấm sê nô mái | 188,2244 | m2 | |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 967,9578 | m2 | |
| 19 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 960,096 | m2 | |
| 20 | Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | 1.319,9039 | m2 | |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 967,9578 | m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.279,9999 | m2 | |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 8,5584 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo trong | 7,8048 | 100m2 | |
| 25 | Cửa nhôm kính việt pháp (hoặc tương đương) kính dày 6,36mm ( cửa đi) | 27,6 | m2 | |
| 26 | Cửa nhôm kính việt pháp (hoặc tương đương) kính dày 6,38mm( cửa sổ) | 90 | m2 | |
| 27 | Phụ kiện cửa đi | 10 | bộ | |
| 28 | Phụ kiện cửa sổ | 50 | bộ | |
| 29 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | 1,7509 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 90 | m2 | |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 63,728 | m2 | |
| 32 | Sản xuất lan can inox | 1.124,4191 | kg | |
| 33 | Lắp dựng lan can | 90,1863 | m2 | |
| 34 | Trát tường bồn hoa, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 12,597 | m2 | |
| 35 | Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | 12,597 | m2 | |
| C | Hạng mục 3: Cải tạo, sửa chữa nhà lớp học 2 tầng - Phần điện | |||
| 1 | đèn tuýt led đôi máng phản quang (18w/1,2mx2) | 60 | bộ | |
| 2 | đèn tuýt led đơn chiếu bảng máng phản quang | 20 | bộ | |
| 3 | đèn led treo tường (36w/220v) | 1 | bộ | |
| 4 | đèn lốp trần d300 28w | 17 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 40 | cái | |
| 6 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 70 | cái | |
| 7 | tủ điện tổng 600x450x200mm | 1 | bộ | |
| 8 | tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm | 2 | bộ | |
| 9 | tủ điện phòng 3/6la | 10 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | 80 | cái | |
| 11 | công tắc đảo chiều 1 hạt + đế âm | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 | 10 | cái | |
| 13 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | 2 | cái | |
| 14 | aptomat mccb 1p-16a | 52 | cái | |
| 15 | aptomat mccb 1p-25a | 10 | cái | |
| 16 | aptomat mccb 2p-125a | 2 | cái | |
| 17 | aptomat mccb 3p-125a | 1 | cái | |
| 18 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 1.800 | m | |
| 19 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 480 | m | |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 750 | m | |
| 21 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 180 | m | |
| 22 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 30 | m | |
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25mm2 | 60 | m | |
| 24 | ống cứng sino pvc d20 | 2.150 | m | |
| 25 | hộp nối, hộp chia ngả kt 100x100mm | 180 | hộp | |
| 26 | ống cứng sino pvc d32 | 130 | m | |
| 27 | Ống bảo hộ dây dẫn HDPE d=32mm | 0,6 | 100m | |
| D | Hạng mục 4: Cải tạo, sửa chữa nhà lớp học 2 tầng - Chống sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét | 5 | cái | |
| 2 | Gia công và đóng cọc chống sét | 10 | cọc | |
| 3 | Dây dẫn sét thép d10 | 55,4603 | kg | |
| 4 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | 49,0625 | kg | |
| 5 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | 30 | cái | |
| 6 | Bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 | 20 | cái | |
| 7 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | 2 | bộ | |
| 8 | Bu long đai ốc M8 dài 45 | 4 | bộ | |
| 9 | Nậm chân kinh thu sét | 5 | cái | |
| E | Hạng mục 5: Cải tạo, sửa chữa nhà lớp học 2 tầng - Điện thông tin | |||
| 1 | Ổ cắm mạng CAT 5E | 20 | bộ | |
| 2 | Mặt nạ mạng AMP | 20 | cái | |
| 3 | Cáp mạng CAT5E | 160 | m | |
| 4 | Cáp mạng CAT6E | 50 | m | |
| 5 | Tủ Rack mạng 27U 400x600 | 1 | cái | |
| 6 | Kệ tủ Rack 600x800 | 1 | cái | |
| 7 | Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A | 1 | cái | |
| 8 | Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port | 1 | cái | |
| 9 | Thanh giữ dây 1U | 1 | cái | |
| 10 | Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) | 20 | sợi | |
| 11 | ổ cắm tivi | 10 | bộ | |
| F | Hạng mục 6: Cải tạo bồn hoa | |||
| 1 | Phá dỡ tường bồn hoa | 16,2736 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ bê tông lót | 5,2601 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót bồn hoa, đá 2x4, mác 150 | 4,6974 | m3 | |
| 4 | Xây tường bồn hoa, vữa XM mác 75 | 11,3032 | m3 | |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng bồn hoa | 0,5578 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng đường kính cốt thép <= 10mm | 0,3059 | tấn | |
| 7 | Đổ bê tông giằng bồn hoa1x2, mác 200 | 5,8718 | m3 | |
| 8 | Trát tường bồn hoa, vữa XM mác 75 | 202,5771 | m2 | |
| 9 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M100 | 61,6539 | m2 | |
| 10 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | 85,1411 | m2 | |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 27,9938 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 27,9938 | m3 | |
| G | Hạng mục 7: Cải tạo sân | |||
| 1 | Cắt sân bê tông | 75 | 1m | |
| 2 | Đầm chặt san gạt nền | 0,0364 | 100m3 | |
| 3 | Đá base tôn nền | 1,3864 | 100m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sân, đá 2x4, mác 200 | 138,64 | m3 | |
| 5 | Lát gạch tezazo 400x400, vữa XM mác 75 | 2.391,2 | m2 | |
| H | Hạng mục 8: Cải tạo thoát nước sân | |||
| 1 | Lật tấm đan hiện trạng | 75 | cấu kiện | |
| 2 | Khơi thông rãnh hiện trạng rãnh thoát nước | 4 | công | |
| 3 | Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp II | 0,5195 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp II | 12,9878 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | 0,1544 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông lót, đá 2x4, mác 200 | 7,0336 | m3 | |
| 7 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | 0,7529 | m3 | |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 12,749 | m3 | |
| 9 | Trát tường hố ga, rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 118,84 | m2 | |
| 10 | Láng đáy hố ga, rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | 37,74 | m2 | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng miệng hố ga | 0,0162 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng miệng hố ga, đá 1x2, mác 200 | 0,1376 | m3 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,3397 | 100m2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh | 0,5936 | tấn | |
| 15 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | 0,0639 | tấn | |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | 0,0639 | tấn | |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 6,2694 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng tấm đan rãnh | 160 | cái | |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,2165 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,4329 | 100m3 | |
| I | Hạng mục 9: Tường rào - Phá dỡ tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 11,3795 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn giằng móng | 1,7642 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ bê tông lót | 1,7375 | m3 | |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 19,3456 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 19,3456 | m3 | |
| J | Hạng mục 10: Tường rào - Xây mới tường rào | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp II | 0,1358 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp II | 3,3943 | m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 11,9082 | 100m | |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | 1,7642 | m3 | |
| 5 | Cát đen phủ đầu cọc | 1,7642 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,7642 | m3 | |
| 7 | Xây móng tường rào, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 2,4699 | m3 | |
| 8 | Xây móng tường rào, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | 5,6694 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | 0,0802 | 100m2 | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0268 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0998 | tấn | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | 1,3231 | m3 | |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột trụ, vữa XM mác 75 | 2,3958 | m3 | |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 4,5871 | m3 | |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | 2,9681 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường | 0,1631 | 100m2 | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0381 | tấn | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,1331 | tấn | |
| 19 | Đổ bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | 1,4702 | m3 | |
| 20 | Trát trụ, cột, vữa XM mác 75 | 13,97 | m2 | |
| 21 | Trát tường rào, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 113,0173 | m2 | |
| 22 | Trát giằng tường, vữa XM mác 75 | 11,4939 | m2 | |
| 23 | Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 138,4812 | m2 | |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,0566 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,1131 | 100m3 | |
| K | Hạng mục 11: Tường rào - Cải tạo tường rào | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn tường rào hiện trạng | 87,971 | m2 | |
| 2 | Vệ sinh cạo rỉ hoa sắt hiện trạng | 106,176 | m2 | |
| 3 | Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 87,971 | m2 | |
| 4 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 106,176 | m2 | |
| L | Hạng mục 12: Nhà xe giáo viên - Phá dỡ nhà xe hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công | 112 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 0,4851 | tấn | |
| 3 | Phá dỡ móng BTCT | 2,1473 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ bê tông lót | 0,405 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 3,318 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 3,318 | m3 | |
| M | Hạng mục 13: Nhà xe giáo viên - Xây mới nhà xe giáo viên | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp II | 0,1065 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp II | 2,6619 | m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 3,8273 | 100m | |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | 0,567 | m3 | |
| 5 | Cát đen phủ đầu cọc | 0,567 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,6069 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột | 0,2711 | 100m2 | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0509 | tấn | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,2847 | tấn | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 3,7414 | m3 | |
| 11 | Bulong D16x490 | 28 | bộ | |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất , độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0444 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,0887 | 100m3 | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 16,632 | m3 | |
| 15 | Gia công hệ khung thép nhà xe | 0,808 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng hệ khung nhà xe | 0,808 | tấn | |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 23,0101 | m2 | |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | 0,3954 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng xà gồ | 0,3954 | tấn | |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 55,968 | m2 | |
| 21 | Lợp mái tôn mạ màu | 1,1504 | 100m2 | |
| 22 | Máng tôn thu nước | 23,1 | m | |
| 23 | T d90 | 2 | cái | |
| 24 | Măng xông D90 | 6 | cái | |
| 25 | Cút D90 | 8 | cái | |
| 26 | Đai giữ ống | 8 | cái | |
| 27 | Phễu thu | 3 | cái | |
| 28 | Ke chống bão mái | 100 | cái | |
| N | Hạng mục 14: Nhà xe học sinh | |||
| 1 | Đốn hạ cây | 3 | 1 cây | |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng | 3 | cây | |
| 3 | Vận chuyển cây | 3 | cây | |
| 4 | Phá dỡ nền hiện trạng | 23,5125 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 30,5663 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 30,5663 | m3 | |
| 7 | Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp II | 0,1298 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp II | 3,247 | m3 | |
| 9 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 5,4675 | 100m | |
| 10 | Vét bùn đầu cọc | 0,81 | m3 | |
| 11 | Cát đen phủ đầu cọc | 0,81 | m3 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 3,0042 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột | 0,5018 | 100m2 | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,1055 | tấn | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,5706 | tấn | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 7,2329 | m3 | |
| 17 | Bulong D16x490 | 28 | bộ | |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất , độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0541 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,1082 | 100m3 | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 23,2185 | m3 | |
| 21 | Xây tường nhà xe, vữa XM mác 75 | 2,629 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 50,649 | m2 | |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 50,649 | m2 | |
| 24 | Gia công cột thép | 0,6783 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cột thép | 0,6783 | tấn | |
| 26 | Gia công vì kèo thép | 0,4674 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng vì kèo thép | 0,4674 | tấn | |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép | 0,7254 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng xà gồ | 0,7254 | tấn | |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 170,8424 | m2 | |
| 31 | Tường khung thép L50x50 lưới B40 | 79,5 | m2 | |
| 32 | Cửa khung thép L50x5 lưới B40 | 9 | m2 | |
| 33 | Lợp mái tôn mạ màu | 1,9857 | 100m2 | |
| 34 | Máng tôn thu nước | 16,6 | m | |
| 35 | ống thoát nước mái d90 | 0,1 | 100m | |
| 36 | Măng xông D90 | 4 | cái | |
| 37 | Phễu thu | 3 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi