Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo và mở rộng lưới điện xóa câu phụ khu vực Điện lực Ninh Sơn năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200712142-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo và mở rộng lưới điện xóa câu phụ khu vực Điện lực Ninh Sơn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200709696 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 15:33:00 đến ngày 2020-07-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,447,805,153 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,700,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| B | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 2 | Móng trụ M12-2a | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Móng |
| 3 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| C | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m trụ đôi (loại 540kgf);(TC+CG) Vật tư A cấp chỉ có trụ BTLT 12m, các vật tư khác nhà thầu cấp | Vật tư A cấp chỉ có trụ BTLT 12m, các vật tư khác nhà thầu cấp | 3 | Bộ |
| 2 | Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại 540kgf);(TC+CG)Vật tư A cấp chỉ có trụ BTLT 12m, các vật tư khác nhà thầu cấp | Vật tư A cấp chỉ có trụ BTLT 12m, các vật tư khác nhà thầu cấp | 12 | Bộ |
| D | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ cách điện đỉnh 24kV (loại porcelain)-đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Bộ |
| 2 | Bộ cách điện đỉnh 24kV (loại porcelain)-kép | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Đà 0,8 composite (Đà đỡ LB.FCO, LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| E | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| F | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACXH.70 - (L x 1,02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 510 | m |
| 2 | Dây AC.50 (L x 1,02) x 0,1972kg/m | BVTKTC-HSBCKTKT | 100,57 | kg |
| 3 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| 4 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-70mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5 | km |
| 5 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5 | km |
| G | Bộ cách điện treo POLYMER-G-T-G 24kV-70N + giáp níu dây bọc 70mm2 | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | 6 | Chuỗi | |
| 2 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 4 | Mắc nối yếm cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| H | Bộ Clevis + SOC bắt trên trụ đơn: Nth-U | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | cái |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | cái |
| I | Bộ Clevis + SOC néo trên trụ đôi: Nth-U | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Bulon 16x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| J | Bộ mở bọc tiếp địa | |||
| 1 | Kẹp quai 4/0 (loại ty) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Mũ chụp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| K | Phụ kiện | |||
| 1 | Biển chỉ danh LB-FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Bộ côdê cùm biển chỉ danh (bao gồm bu lon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 4 | kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 5 | Dây đồng bọc cứng 1 lõi VC.30/10 (7mm2) - dùng buộc cổ sứ 2,25m/sứ (sợi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 70,88 | m |
| 6 | Bộ kẹp quai 4.0 (loại ty) + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Cosse ép Cu/Al 70mm2 (đấu FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 8 | Mõ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Tuýp |
| 9 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Sợi |
| 10 | Bulon mắc 16x300 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 11 | Bulon mắc 16x500 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Băng keo các điện trung thế ARLON bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 14 | Thanh inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Thanh |
| 15 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 16 | Đai ốc cho bulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| L | PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Bộ LB-FCO 27 kV 100A (cách điện bằng Polymer), mua mới - Công ty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 2 | Lắp LB-FCO 27KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| M | HẠNG MỤC: PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 1x50kVA - Đá Ba Cái 4 | |||
| N | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV - Cty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | LA 18KV - Công ty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 0 | Bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A loại Polymer - Công ty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 0 | Bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế gián tiếp 3 pha 220V-5A đo qua TI- Công ty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 150/5A- Công ty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| O | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| P | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x800mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Chống Composite -810mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | Sắt U.100x46x4,5-500 mạ nhúng lắp MBA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thanh |
| 4 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 18x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| Q | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 34 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây đồng bọc cứng 1 lõi VC.30/10 (7mm2) - dùng buộc cổ sứ 2,25m/sứ (1 sứ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| R | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng Composite)-Công ty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| S | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất vỏ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 12 | Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| T | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít 70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 (2màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Dây chảy 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 5 | Kẹp quai 4/0 (loại ty) + Hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 7 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 10 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | típ |
| 11 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 12 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 13 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 16 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | m |
| 17 | Lắp dây xuống thiết bị hạ thế (70mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 34 | m |
| 18 | Lắp dây xuống thiết bị hạ thế (50mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 19 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 20 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 21 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 22 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 23 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 24 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 25 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 26 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| 27 | Lấp đất, độ chặt K = 0,85 | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| U | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| V | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M10.5-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 2 | Móng trụ M10.5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Móng |
| 3 | Móng trụ M8,5.a | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | Móng |
| 4 | Móng trụ M8.5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Móng |
| 5 | Móng trụ M7,5.a | BVTKTC-HSBCKTKT | 104 | Móng |
| 6 | Móng trụ M7.5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 47 | Móng |
| 7 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 10,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 8 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 9 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 31 | Bộ |
| W | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ đôi BTLT 10,5m (loại trụ có lực đầu trụ 350kgf) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 2 | Trụ đơn BTLT 10,5m (loại trụ có lực đầu trụ 350kgf) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Trụ đôi BTLT 8,5m (loại trụ có lực đầu trụ 300kgf) Vật tư A cấp chỉ có trụ BTLT 8,5m, các vật tư khác nhà thầu cấp | Vật tư A cấp chỉ có trụ BTLT 8,5m, các vật tư khác nhà thầu cấp | 5 | Bộ |
| 4 | Trụ đơn BTLT 8,5m (loại trụ có lực đầu trụ 300kgf) Vật tư A cấp chỉ có trụ BTLT 8,5m, các vật tư khác nhà thầu cấp | Vật tư A cấp chỉ có trụ BTLT 8,5m, các vật tư khác nhà thầu cấp | 15 | Bộ |
| 5 | Trụ đôi BTLT 7,5m (loại trụ có lực đầu trụ 300kgf) | BVTKTC-HSBCKTKT | 47 | Bộ |
| 6 | Trụ đơn BTLT 7,5m (loại trụ có lực đầu trụ 300kgf) | BVTKTC-HSBCKTKT | 104 | Bộ |
| X | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI | |||
| Y | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x95 - 0.6/1kV-Công ty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 0 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 3x95 - 0.6/1kV-Công ty ĐLNT cấp | Vật tư A cấp | 0 | m |
| 3 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x95 (h ≤ 10m), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,3768 | km |
| 4 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 3x95 (h ≤ 10m), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,937 | km |
| Z | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 101 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 3x16+1x10mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 171,7 | m |
| 3 | Bulon 16x250 mạ nhúng (1 cái/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 101 | cái |
| 4 | Long đền vuông phi 18 mạ nhúng (2 cái/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 202 | cái |
| 5 | Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp | BVTKTC-HSBCKTKT | 202 | Bộ |
| 6 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/6-95) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 404 | Cái |
| 7 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 101 | cái |
| AA | Hộp đấu hạ áp nối 1 pha | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 98 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 2x16mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 166,6 | m |
| 3 | Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp | BVTKTC-HSBCKTKT | 196 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x250 mạ nhúng (1 cái/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 98 | cái |
| 5 | Lông đền vuông phi 18 mạ nhúng (2 cái/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 196 | cái |
| 6 | Dây CV.16mm2-600V (0,3m/hộp) (đấu tắt trong domino) | BVTKTC-HSBCKTKT | 29,4 | m |
| 7 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/6-95) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 196 | Cái |
| 8 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 98 | cái |
| AB | Bộ rack 4 + sứ ống chỉ (mua mới) | |||
| 1 | Rack 4 - dày 3mm mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Lắp rack 4 sứ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| AC | Phụ kiện | |||
| 1 | Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 2 | Boulon móc 16x200 | BVTKTC-HSBCKTKT | 151 | Bộ |
| 3 | Boulon móc 16x300 | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | Bộ |
| 4 | Boulon móc 16x400 | BVTKTC-HSBCKTKT | 49 | Bộ |
| 5 | Boulon móc 16x500 | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Bộ |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 68 | Bộ |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 41 | Bộ |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 87 | Bộ |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 46 | Bộ |
| 10 | Giá treo chữ A | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cái |
| 11 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/6-95) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 271 | Cái |
| 12 | Bulon 16x400 | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cây |
| 13 | Bulon 16x300 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cây |
| 14 | Bulon 16x250 | BVTKTC-HSBCKTKT | 188 | cây |
| 15 | Dây đai inox + khóa đai inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| AD | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 8,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | trụ |
| AE | PHẦN CẢI TẠO NÂNG CẤP | |||
| AF | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x95 - 0.6/`1kV (Công ty ĐLNT cấp) | Vật tư A cấp | 0 | m |
| 2 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x95 (h ≤ 10m), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,11 | km |
| AG | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 3x16+1x10mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,8 | m |
| 3 | Bulon 16x250 mạ nhúng (1 cái/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Long đền vuông phi 18 mạ nhúng (2 cái/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 5 | Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Bộ |
| 6 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/6-95) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 7 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| AH | Phụ kiện | |||
| 1 | Boulon móc 16x200 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 2 | Boulon móc 16x400 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Giá treo chữ A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 6 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/6-95) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 7 | Cáp CV.6mm2 đấu nối điện kế khách hàng | BVTKTC-HSBCKTKT | 80 | m |
| 8 | Bulon 16x250 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cây |
| 9 | Tháo, lắp thùng công tơ 2 điện kế | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Tháo, lắp thùng công tơ 4 điện kế | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AI | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Tháo Dây AV 50 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,44 | km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi