Gói thầu: Gói thầu số 22: Toàn bộ phần xây lắp điện chiếu sáng và thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200728278-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 13:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sóc Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 22: Toàn bộ phần xây lắp điện chiếu sáng và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200533935
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 13:08:00 đến ngày 2020-07-20 13:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 15,046,194,374 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG
1 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 283 1 cột
2 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 283 bộ
3 Lắp cần đèn chiều cao cần đèn 2m, vươn 1,5m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 273 1 cần đèn
4 Lắp cần đèn đôi D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 10 1 cần đèn
5 Lắp choá đèn chiếu sáng đường LED 150W, quang thông 20300lm, nhiệt độ màu 3000K, Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 293 1 choá
6 Lắp dựng cột thép, cột sân vườn chiều cao cột ≤8m bằng máy Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 174 1 cột
7 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung - Khung móng M16x240x240x525 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 174 bộ
8 Lắp dựng cột đèn 14m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 cột
9 Lắp đèn Led pha 48W, 3000K, kích thước 503*207*163mm, góc chiếu 5° Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 24 1 choá
10 Lắp đèn LED 300W (DIM) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 16 bộ
11 Lắp khung móng M24x1375x8 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 bộ
12 Lắp bảng điện cửa cột Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 457 bảng
13 Làm tiếp địa cho cột điện Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 445 1 bộ
14 Làm tiếp địa lặp lại cho cột điện Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 16 1 bộ
15 Làm đầu cáp khô Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 922 1 đầu cáp
16 Luồn cáp ngầm cửa cột Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 922 1 đầu cáp
17 Đánh số cột thép Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 45,7 10 cột
18 Rải cáp Cu/XPLE/PVC 4x35mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,9 100m
19 Rải cáp Cu/XPLE/PVC 4x25mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 105,05 100m
20 Rải cáp Cu/XPLE/PVC 4x10mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 65,22 100m
21 Rải dây đồng trần M10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 172,17 100m
22 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 3x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 43,695 100m
23 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0 100m2
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 251,768 m3
25 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK HDPE 65/50mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 164,03 100 m
26 Lưới nilong cảnh báo cáp ngầm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 15.465 m
27 Lắp giá khung móng tủ điện Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 1 bộ
28 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 1 tủ
29 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 14,0826 100m3
30 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1.181,2394 m3
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 23,1975 100m3
32 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 25,895 100m3
33 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột thép Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 461 1 vị trí
B Hạng mục: Xây lắp + thí nghiệm điện
1 Lăp đặt tủ điện RMU 3 ngăn 24kV-630A. Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 1 tủ
2 Lắp đặt cầu dao cách ly Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 1 bộ
3 Lắp đặt chống sét van <=35KV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 3 pha
4 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 100kVA Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 1 máy
5 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 1 tủ
6 Lắp đặt hệ thống tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 1 hệ thống
7 Thí nghiệm máy ngắt chân không, điện áp 35kv, 3 pha Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
8 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
9 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (bộ đầu tiên) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
10 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 máy
11 Thí nghiệm tụ bù Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 tủ
12 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
13 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6 cái
14 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 cái
15 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 cái
16 Thí nghiệm Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 cái
17 Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 cái
18 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3 sợi
19 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 sợi
20 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3 bộ
21 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3 sợi
22 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông ( tủ RMU ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 1 vị trí
23 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 7,2 m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,02 100m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,052 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,02 100m3
27 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,02 100m3
28 Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới nilong Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,08 100m2
29 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,18 1000v
30 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,23 100m
31 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-24kV-3x240mm2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,28 100m
32 Đầu cáp Tpug 24kV tiết diện 240mm2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
33 Đầu cáp ngoài trời 24kV tiết diện 240mm2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
34 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 1 đầu cáp (3 pha)
35 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,6 10 đầu cốt
36 Lắp đặt mốc báo cáp Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 bộ
37 Lắp biển chỉ dẫn cáp Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 1 bộ
38 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 140kg Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
39 Lắp đỡ hộp đầu cáp và chống sét van Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
40 Lắp đặt colie ôm 1 cáp lên cột đơn Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
41 Lắp đặt thang trèo Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,4585 tấn
42 Lắp đặt ghế thao tác Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,3183 tấn
43 Lắp đặt sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,6 10 quả
44 Trụ thép đỡ máy biến áp, tủ hạ thế tổng Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
45 Lắp dựng trụ thép TBA 1 khối Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 tấn
46 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6,434 m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,425 m3
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,8666 m3
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0064 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0441 tấn
51 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0468 100m2
52 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0202 100m3
53 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,26 m2
54 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,7 m2
55 Lắp đặt kết cấu mặt bích, giá đỡ Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0889 tấn
56 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0414 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0229 100m3
58 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,023 100m3
59 Lắp đặt Cáp 0,4kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,2 100m
60 Lắp đặt cáp 24kV- Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,24 100m
61 Lắp đặt cáp 0,4kV- Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,05 100m
62 Lắp đặt đầu cáp Elbow 24kV-1x50mm2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 1 đầu cáp (3 pha)
63 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 10 đầu cốt
64 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,2 10 đầu cốt
65 Dây M120 tiếp địa trung tính MBA Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 22 1 m
66 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 8 cọc
67 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5 m
68 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép mạ kẽm 40x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 63,648 kg
69 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0336 100m3
70 Biển tên trạm, biển báo an toàn Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 8 1 bộ
71 Khoá Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3 cái
C Hạng mục: Thiết bị điện
1 Cầu dao phụ tải 24kV-630A-16kA/s Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
2 Chống sét van 24kV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
3 Tủ RMU 3 ngăn (loại 2 ngăn CDPT và 1 ngăn cầu chì Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 tủ
4 Cầu chì ống 22kV bảo vệ MBA Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1
5 Máy biến áp 100kVA-22/0,4kV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 cái
6 Tủ hạ thế tổng trọn bộ 600V-160A-36kA/s Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 tủ
7 Tủ bù cảm kháng công suất 10kVAr Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->