Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây lắp công trình:Mở rộng, nâng cấp tuyến đường Ngô Đức Đệ (đoạn từ cầu xéo đến giáp đường sắt; Lý trình: từ Km11+369.86 đến Km12+429.85)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200724670-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây lắp công trình:Mở rộng, nâng cấp tuyến đường Ngô Đức Đệ (đoạn từ cầu xéo đến giáp đường sắt; Lý trình: từ Km11+369.86 đến Km12+429.85)
Số hiệu KHLCNT 20200724660
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách phường và lồng ghép các nguôn vốn khác để thanh toán
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-09 19:36:00 đến ngày 2020-07-24 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,956,046,196 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm<br/> Chương V: E-HSMT 50 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V: E-HSMT 50 gốc
3 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Chương V: E-HSMT 18,17 100
4 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 Chương V: E-HSMT 2,571 100m3
5 Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m Chương V: E-HSMT 2,571 100m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Chương V: E-HSMT 2,61 100m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Chương V: E-HSMT 1,334 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V: E-HSMT 3,944 100m3
9 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V: E-HSMT 7,284 100m3
10 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III, mỏ đất Núi Chà Rây, Nhơn Tân, cự ly vận chuyển 21km Chương V: E-HSMT 15,63 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V: E-HSMT 15,63 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (ĐG x 4) Chương V: E-HSMT 15,63 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III (ĐG x 16) Chương V: E-HSMT 15,63 100m3
14 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Chương V: E-HSMT 30,984 100m3
15 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V: E-HSMT 10,476 100m2
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V: E-HSMT 1,048 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V: E-HSMT 1,048 100m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V: E-HSMT 0,146 100m2
19 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V: E-HSMT 3,848 m3
20 Rải bạt nhựa dáy khuôn đường Chương V: E-HSMT 2.934,91 m2
21 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V: E-HSMT 4,979 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Chương V: E-HSMT 737,033 m3
23 Làm khe co Chương V: E-HSMT 459,926 m
24 Làm khe giãn Chương V: E-HSMT 153,221 m
25 Tưới nhựa dính bám 0,5kg&#x2F;m2 Chương V: E-HSMT 30,928 100m2
26 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg&#x2F;m2 - nhựa pha dầu - tưới cơ giới Chương V: E-HSMT 309,282 10m2
27 Vật liệu bê tông nhựa mịn C12,5 dày 4cm Chương V: E-HSMT 299,879 tấn
28 Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T&#x2F;h Chương V: E-HSMT 2,999 100 tấn
29 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T Chương V: E-HSMT 2,999 100 tấn
30 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T (ĐG x 6) Chương V: E-HSMT 2,999 100 tấn
31 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Chương V: E-HSMT 30,928 100 m2
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V: E-HSMT 36,45 m3
33 Ván khuôn móng cột Chương V: E-HSMT 0,16 100m2
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V: E-HSMT 2 m3
35 Cung cấp cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Chương V: E-HSMT 10 cái
36 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Chương V: E-HSMT 10 cái
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Chương V: E-HSMT 0,345 100 m3
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V: E-HSMT 10,935 1 m3
39 Ván khuôn móng cột Chương V: E-HSMT 0,048 100m2
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V: E-HSMT 0,6 m3
41 Cung cấp cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Chương V: E-HSMT 3 cái
42 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm Chương V: E-HSMT 0,84 cái
43 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Chương V: E-HSMT 0,103 100 m3
44 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang chiều dày lớp sơn 2mm Chương V: E-HSMT 148,5 m2
45 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang chiều dày lớp sơn 1,5mm Chương V: E-HSMT 66,84 m2
46 Cung cấp cọc tre, l&#x3D;1.40m Chương V: E-HSMT 2.633 cọc
47 Cung cấp dây cuộn phản quang rào cản tạm cho công trình Chương V: E-HSMT 2.106,32 m
48 Ván khuôn móng dài Chương V: E-HSMT 4,739 100m2
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V: E-HSMT 33,479 m3
50 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: E-HSMT 206,691 m2
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V: E-HSMT 7,29 1 m3
52 Ván khuôn móng cột Chương V: E-HSMT 0,032 100m2
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V: E-HSMT 0,4 m3
54 Cung cấp cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Chương V: E-HSMT 2 cái
55 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm Chương V: E-HSMT 2 cái
56 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Chương V: E-HSMT 0,069 100 m3
57 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Chương V: E-HSMT 6 cái
58 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm Chương V: E-HSMT 2 cái
59 Cung cấp thép hình V50x50x4cm Chương V: E-HSMT 11,304 kg
60 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V: E-HSMT 2 bộ
61 Bố trí người hướng dẫn thi công cho toàn tuyến (tạm tính 2 công&#x2F;ngày) NC3.0&#x2F;7 Chương V: E-HSMT 180 công
B VỈA HÈ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III<br/> Chương V: E-HSMT 1,254 100 m3
2 Ván khuôn móng dài Chương V: E-HSMT 9,382 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: E-HSMT 121,967 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Chương V: E-HSMT 0,159 100m3
5 Ván khuôn móng dài Chương V: E-HSMT 1,451 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: E-HSMT 7,258 m3
7 Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V: E-HSMT 3.041,257 m2
8 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Chương V: E-HSMT 1.193,022 m2
9 Khoan lỗ Fi 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Fi 42mm, cấp đá IV Chương V: E-HSMT 0,077 100m
10 Ống cắm cờ bằng thép hộp tráng kẽm 25x25 dày 1.5ly Chương V: E-HSMT 45,039 kg
11 Nút bít nhựa, kích thước 20x20 Chương V: E-HSMT 153 cái
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm<br/> Chương V: E-HSMT 2,245 100m
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V: E-HSMT 4,241 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V: E-HSMT 7,013 m3
4 Cung cấp gối cống D600 Chương V: E-HSMT 62 cái
5 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V: E-HSMT 62 cái
6 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính D600mm, H30 Chương V: E-HSMT 37 1 đ/ống
7 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm Chương V: E-HSMT 37 mối
8 Lót bạt nhựa Chương V: E-HSMT 168,775 m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Chương V: E-HSMT 42,194 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Chương V: E-HSMT 2,772 100m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V: E-HSMT 5,12 m3
12 Ván khuôn móng dài Chương V: E-HSMT 0,294 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V: E-HSMT 14,243 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V: E-HSMT 3,229 100m2
15 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V: E-HSMT 30,389 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: E-HSMT 0,246 100m2
17 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK &gt;10mm Chương V: E-HSMT 0,421 tấn
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V: E-HSMT 3,638 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V: E-HSMT 0,049 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V: E-HSMT 0,068 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK &gt;10mm, chiều cao ≤6m Chương V: E-HSMT 0,477 tấn
22 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V: E-HSMT 0,224 tấn
23 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Chương V: E-HSMT 0,547 tấn
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Chương V: E-HSMT 59 c/kiện
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V: E-HSMT 272,63 1m3
26 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V: E-HSMT 11,589 100m3
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Chương V: E-HSMT 7,219 100m3
28 Lót bạt nhựa đáy mương Chương V: E-HSMT 795,087 m2
29 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V: E-HSMT 31,472 100m2
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: E-HSMT 119,263 m3
31 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: E-HSMT 192,268 m3
32 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V: E-HSMT 64,049 m2
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: E-HSMT 3,11 100m2
34 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK &gt;10mm Chương V: E-HSMT 9,046 tấn
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V: E-HSMT 67,141 m3
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Chương V: E-HSMT 883 c/kiện
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: E-HSMT 0,278 100m2
38 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK &gt;10mm Chương V: E-HSMT 0,179 tấn
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V: E-HSMT 3,243 m3
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V: E-HSMT 37 cái
41 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V: E-HSMT 0,309 tấn
42 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V: E-HSMT 5,509 1m3
43 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: E-HSMT 1,606 1m3
44 Bạt nhựa lót đáy móng kênh mương Chương V: E-HSMT 9,756 m2
45 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V: E-HSMT 0,282 100m2
46 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: E-HSMT 1,066 m3
47 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: E-HSMT 1,171 m3
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: E-HSMT 0,008 100m2
49 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK &gt;10mm Chương V: E-HSMT 0,027 tấn
50 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V: E-HSMT 0,12 m3
51 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V: E-HSMT 6 cái
D NƯỚC SINH HOẠT
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III<br/> Chương V: E-HSMT 6,319 100m3
2 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V: E-HSMT 157,974 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Chương V: E-HSMT 4,739 100m3
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p&#x2F;p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V: E-HSMT 21,2 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p&#x2F;p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V: E-HSMT 3,06 100m
6 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p&#x2F;p dán keo - Đường kính 65mm Chương V: E-HSMT 18 cái
7 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p&#x2F;p dán keo - Đường kính 65mm Chương V: E-HSMT 153 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->