Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200726634-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐỒNG THUẬN THÀNH |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200726630 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán được giao năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 21:16:00 đến ngày 2020-07-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 467,435,053 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, SỬA CHỮA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1888 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,348 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,875 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1409 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5625 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0479 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14,4 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14,4 | m3 |
| 11 | xoa mặt nền và cắt roong chống nứt | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 144 | m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0944 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0774 | tấn |
| 14 | Sản xuất hệ khung dàn | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,6885 | tấn |
| 15 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,6885 | tấn |
| 16 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1122 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cột thép | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1122 | tấn |
| 18 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,544 | 100m2 |
| 19 | SXLD khung sắt lưới B40 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 80 | m2 |
| 20 | Sản xuất hệ khung dàn | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,42 | tấn |
| 21 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,42 | tấn |
| 22 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,4332 | 100m2 |
| 23 | làm máng xối tole dày 0,5mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 70 | md |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=90mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 57,6 | m |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm (Theo ĐG 541/2018/QĐ-UBND) | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 26 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,36 | m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,68 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,84 | m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,84 | m3 |
| 30 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,76 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 31,68 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 31,68 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,84 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 38,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi