Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200724553-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200713342
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 09:11:00 đến ngày 2020-07-17 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,273,932,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THÁO DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 404,691 m2
2 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,478 m
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,734 m2
4 Tháo dỡ đoạn xà gồ, vì kèo mái nhà hội trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 công
5 Tháo dỡ trần cót ép Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,99 m2
7 Tháo dỡ nan gỗ cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 công
8 Phá dỡ phần bồn hoa, tam cấp sân khấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 336,8004 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.697,5084 m2
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9512 m3
12 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,4658 m3
13 Vận chuyển vật liệu cũ = xe 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 chuyến
14 Công thu dọn mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 công
15 Tháo dỡ hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
B PHẦN CẢI TẠO
1 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 336,8004 m2
2 Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.697,5084 m2
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3221 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3115 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0766 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,4683 m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0782 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2798 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,054 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,237 tấn
11 Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,984 m2
12 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,99 m2
13 Cửa kính khung sắt hộp sơn tĩnh điện (đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,99 m2
14 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
15 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,93 m2
16 Hoa sắt 12x12 sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,93 m2
17 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,294 tấn
18 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,294 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,3836 1m2
20 Bu lông M20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
21 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,482 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,482 tấn
23 Bu lông M14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
24 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,734 m2
25 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,734 m2
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
27 Lắp đặt cút nhựa,D= 110 mm: Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
28 Đai INOX giữ ống nhựa: Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
29 Colie + vít nở: Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
30 Phiễu thu nước mái: Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
31 Cầu chắn rác mái: Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
32 Ống PVC D=50 L=300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
33 Ống PVC D=42 L=300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0469 100m2
35 Trần khung thả nổi hợp kim đồng bộ với tấm trần kích thước 60x60cm (hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 322,6548 m2
36 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,88 m
37 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,478 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,76 m2
39 Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 585,8736 m2
40 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,0892 m2
41 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,9279 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.062,2928 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 187,1923 m2
44 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3947 100m2
45 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8587 100m2
46 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
50 Lắp đặt các automat 2 pha 70A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
51 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
52 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
53 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 bộ
54 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
55 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
56 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
57 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
58 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
59 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
60 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
61 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 hộp
62 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 hộp
63 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 hộp
64 Gia công thép treo quạt trần thép D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
65 ghíp nhôm M25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
66 Đầu cốt đồng M16+M25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
67 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
68 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3429 10m³/1km
69 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8419 10m³/1km
70 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1602 10m³/1km
71 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 18km Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1602 10m³/1km
72 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4827 10m³/1km
73 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8539 10 tấn/1km
74 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 14km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3834 10 tấn/1km
75 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5131 1000v
76 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1327 10 tấn/1km
77 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1327 10 tấn/1km
78 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 11km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1327 10 tấn/1km
79 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3668 1000v
80 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,616 10 tấn/1km
81 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,616 10 tấn/1km
82 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,616 10 tấn/1km
83 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1602 tấn
84 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0541 10 tấn/1km
85 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0541 10 tấn/1km
86 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 11km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0541 10 tấn/1km
87 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0257 10 tấn/1km
88 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0257 10 tấn/1km
89 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3834 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->