Gói thầu: Gói thầu xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200710525-04 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Trí Nguyên Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200710523 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ + vốn đối ứng ngân sách huyện. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 21:51:00 đến ngày 2020-07-14 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,828,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHỐI NHÀ KHÁM. | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,51 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,116 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,28 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.032,594 | m2 |
| 6 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,232 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,48 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,06 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2 | m |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,3762 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,3762 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,3762 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1006 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,032 | m3 |
| 18 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bị nứt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,28 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,28 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (Gạch Đồng Tâm 600x600 hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,96 | m2 |
| 21 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,08m2 (Gạch Đồng Tâm 120x600 hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,932 | m2 |
| 22 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 50x85x180mm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,972 | m3 |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,55 | m2 |
| 24 | Đóng trần tôn lạnh sóng vuông dày 0,25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,48 | m2 |
| 25 | GCLD cửa sổ mở trượt, kính cường lực trắng dày 8mm, phụ kiện đồng bộ hãng Topan (Hệ cửa nhôm Xinfa Topan Excel Windown). | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,06 | m2 |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,232 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 867,91 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 338,964 | m2 |
| 29 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 30 | Lắp đặt đèn Led Bulb 30W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: XÂY MỚI 02 PHÒNG KHÁM. | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5285 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,762 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2696 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8646 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2031 | 100m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,064 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,82 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,9935 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7752 | 100m2 |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 50x85x180mm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,404 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,656 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3312 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,858 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6858 | 100m2 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 75x105x180mm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,38 | m3 |
| 16 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 50x85x180mm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,278 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3363 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1632 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7948 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9326 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1496 | 100m2 |
| 23 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C100x50x10x2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2956 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2956 | tấn |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9383 | 100m2 |
| 26 | GCLD chụp chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208 | cái |
| 27 | Lắp dựng cốt thép neo xà gồ vào tường thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0112 | tấn |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,82 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,5376 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (VL*1,25; NC*1,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,65 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (VL*1,25; NC*1,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,15 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 (VL*1,25; NC*1,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,48 | m2 |
| 33 | GCLD cửa đi mở quay ra ngoài, kính cường lực trắng dày 8mm, phụ kiện đồng bộ hãng KingLong (Hệ cửa nhôm Xinfa Excel Windown hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,86 | m2 |
| 34 | GCLD Cửa sổ mở trượt kính cường lực trắng dày 8mm, phụ kiện đồng bộ hãng KingLong (Hệ cửa nhôm Xinfa Excel Windown hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,92 | m2 |
| 35 | GCLD khung hoa Inox 304 15x15x1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,92 | m2 |
| 36 | GCLD cửa lên mái bằng Khung sắt mạ kẽm kết hợp tấm alu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m2 |
| 37 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,29 | m2 |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,41 | m2 |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,8 | m |
| 40 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,072 | 1m2 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (Gạch Granite Đồng Tâm KT 600x600mm hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,712 | m2 |
| 43 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,08m2 (Gạch Đồng Tâm 120x600 hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5424 | m2 |
| 44 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (Gạch Đồng Tâm 300x600mm hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,84 | m2 |
| 45 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,92 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312,8176 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,26 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0606 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7833 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,274 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,224 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0542 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0693 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0623 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2675 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7213 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0849 | tấn |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK D60x2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,387 | 100m |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27x3,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m |
| 61 | LĐ cầu chắn rác Inox fi 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,556 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: XÂY MỚI 02 PHÒNG KHÁM (PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT). | |||
| 1 | Lắp đặt bộ đèn tuýt huỳnh quang loại 2 bóng dài 1,2m HQ FS40/36x2 M8 (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Led ốp trần (DLN03L 270/14W)S (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt treo tường ASIA (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt ốp trần kể cả hộp số Asia hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt trên 1 công tắc Sino (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 (60x80mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | hộp |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 (100x100mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ 30A JUNSUN (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x6mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x10mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 16 | Lắp đặt tủ điện âm tường chống cháy Sino E4FC4/6S mặt nhựa ABS, nắp che Polycarbonnate (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Bình chữa cháy MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bình |
| 18 | Bình bột chữa cháy MFZ8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bình |
| 19 | Tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 20 | Giá treo bình PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 23 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 24 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 25 | Gia công và đóng cọc chống sét thép mạ kẽm L63x63x6 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3333 | m3 |
| 28 | Chân đỡ dây thép fi 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3591 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: KÈ BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,836 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,048 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,948 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,923 | m3 |
| 5 | Thi công tầng lọc cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0016 | 100m3 |
| 6 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0016 | 100m3 |
| 7 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0027 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | tấn |
| F | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO CỖNG NGÕ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,136 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0144 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,296 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 50x85x180mm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,632 | m3 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,16 | m2 |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 11 | Gia công lắp đặt cổng sắt hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,96 | 1m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,16 | m2 |
| 14 | GCLD tấm pa nô trang trí bằng tấm alu, chữ nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,78 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | tấn |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m3 |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,696 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,358 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,936 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,172 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,278 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,351 | 100m2 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 50x85x180mm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,575 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 75x105x180mm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,801 | m3 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,8 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,993 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,848 | m2 |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | m |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,041 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | tấn |
| G | HẠNG MỤC: NỀN SÂN BÊ TÔNG. | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,316 | m3 |
| 2 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,316 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,316 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,316 | m3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7944 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,916 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 KT 5x5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,48 | 10m |
| H | Dự phòng cho yếu tố khối lượng phát sinh | |||
| 1 | Dự phòng cho yếu tố khối lượng phát sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi