Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200726937-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200421291
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 160 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 08:59:00 đến ngày 2020-07-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,036,202,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công Mục II Chương V, E-HSMT 25,58 100m2
2 Chặt cây, đường kính gốc cây <=70 cm Mục II Chương V, E-HSMT 10 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm Mục II Chương V, E-HSMT 10 gốc cây
4 Đào bóc hữu cơ Mục II Chương V, E-HSMT 290,74 m3
5 Vận chuyển đất đào đi đổ Mục II Chương V, E-HSMT 2,907 100m3
6 Đào khuôn đường, đất cấp III Mục II Chương V, E-HSMT 100,79 m3
7 Vận chuyển đất đi đổ Mục II Chương V, E-HSMT 1,008 100m3
8 Phên nứa chống sạt taluy nền đường Mục II Chương V, E-HSMT 264,6 m2
9 Đóng cọc tre gia cố taluy nền đường Mục II Chương V, E-HSMT 39,69 100m
10 Đất núi về đắp nền đường Mục II Chương V, E-HSMT 696,351 m3
11 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 616,24 m3
12 Đất núi về đắp khuôn đường Mục II Chương V, E-HSMT 70,902 m3
13 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục II Chương V, E-HSMT 61,1 m3
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Mục II Chương V, E-HSMT 0,509 100m3
15 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Mục II Chương V, E-HSMT 3,056 100m3
16 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mục II Chương V, E-HSMT 14,081 100m2
17 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ Mục II Chương V, E-HSMT 2,39 100tấn
18 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mục II Chương V, E-HSMT 14,081 100m2
19 Lớp vữa đệm dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 170,7 m2
20 Viên đan rãnh Mục II Chương V, E-HSMT 569 cái
21 Lắp đặt đan rãnh Mục II Chương V, E-HSMT 569 cái
22 Ván khuôn bó vỉa Mục II Chương V, E-HSMT 5,835 100m2
23 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 26,55 m3
24 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 17,639 m3
25 Lớp vữa đệm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 147,94 m2
26 Lắp dựng bó vỉa Mục II Chương V, E-HSMT 590 cái
27 Bê tông nền hè đường, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 61,108 m3
28 Lát gạch hè đường bằng gạch Terrazzo 40x40x3cm Mục II Chương V, E-HSMT 611,084 m2
B HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng cống, đất cấp III Mục II Chương V, E-HSMT 767,857 m3
2 Làm lớp đệm móng, đá 4x6, dày 10cm Mục II Chương V, E-HSMT 44,649 m3
3 Đế cống D400 Mục II Chương V, E-HSMT 27 cái
4 Đế cống D600 Mục II Chương V, E-HSMT 597 cái
5 Lắp dựng đế cống Mục II Chương V, E-HSMT 624 cái
6 Lắp đặt ống bê tông - đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm Mục II Chương V, E-HSMT 9 đoạn ống
7 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Mục II Chương V, E-HSMT 9 mối nối
8 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm Mục II Chương V, E-HSMT 199 đoạn ống
9 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Mục II Chương V, E-HSMT 199 mối nối
10 Ván khuôn móng ga Mục II Chương V, E-HSMT 0,279 100m2
11 Bê tông móng ga, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 11,419 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 31,958 m3
13 Trát tường ga thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 145,264 m2
14 Láng đáy ga thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 21,118 m2
15 Ván khuôn đỉnh tường ga Mục II Chương V, E-HSMT 0,203 100m2
16 Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,814 m3
17 Ván khuôn tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,512 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,345 tấn
19 Sản xuất tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 3,74 m3
20 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250kg Mục II Chương V, E-HSMT 42 cái
21 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=50kg Mục II Chương V, E-HSMT 21 cái
22 Sản xuất ghi chắn rác Mục II Chương V, E-HSMT 0,15 tấn
23 Đắp đất rãnh thoát nước và hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 2,304 100m3
24 Vận chuyển đất đi đổ Mục II Chương V, E-HSMT 7,679 100m3
25 Đắp bờ đất ngăn nước, dung trọng <=1,45 T/m3 Mục II Chương V, E-HSMT 45,9 m3
26 Đào dỡ bờ đất ngăn nước Mục II Chương V, E-HSMT 0,459 100m3
27 Bơm nước phục vụ thi công cửa xả Mục II Chương V, E-HSMT 4 ca
28 Đào đất cửa xả D600, đất cấp I Mục II Chương V, E-HSMT 1,771 m3
29 Vận chuyển đất đi đổ Mục II Chương V, E-HSMT 0,017 100m3
30 Đóng cọc tre vào đất cấp I Mục II Chương V, E-HSMT 2,453 100m
31 Vét bùn đầu cọc dày 10cm Mục II Chương V, E-HSMT 0,393 m3
32 Phủ cát đen đầu cọc dày 10cm Mục II Chương V, E-HSMT 0,393 m3
33 Làm lớp đá dăm đệm 4x6, dày 10cm Mục II Chương V, E-HSMT 0,393 m3
34 Bê tông móng cửa xả, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 2,373 m3
35 Xây tường đầu, tường cánh cửa xả, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1,392 m3
36 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 8,688 m2
C HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào đất đặt đường cáp, đất cấp II Hào 1 0,4kV dưới vỉa hè (VH1 - CS) 102,1125 m3
2 Cát đen Mục II Chương V, E-HSMT 34,232 m3
3 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mục II Chương V, E-HSMT 34,232 m3
4 Băng nilong báo cáp Mục II Chương V, E-HSMT 389 m
5 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục II Chương V, E-HSMT 1,556 100m2
6 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II Chương V, E-HSMT 66,519 m3
7 Vận chuyển đất thừa đi đổ Mục II Chương V, E-HSMT 0,3501 100m3
8 Đào đất đặt đường cáp, đất cấp II Hào 1 cáp 0,4kV - dưới vỉa hè (VH2 - CS) 2,835 m3
9 Cát đen Mục II Chương V, E-HSMT 0,846 m3
10 Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đệm Mục II Chương V, E-HSMT 0,846 m3
11 Băng nilong báo cáp Mục II Chương V, E-HSMT 9 m
12 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục II Chương V, E-HSMT 0,036 100m2
13 Đắp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II Chương V, E-HSMT 2,214 m3
14 Vận chuyển đất đi đổ Mục II Chương V, E-HSMT 0,0063 100m3
15 Sắt mạ các loại Tiếp địa bảo vệ 238,65 kg
16 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 2,52 m3
17 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mục II Chương V, E-HSMT 1,5 10 cọc
18 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,333 100kg
19 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II Chương V, E-HSMT 2,52 m3
20 Sắt mạ các loại Tiếp địa lặp lại 36,46 kg
21 Đào móng tiếp địa, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,336 m3
22 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mục II Chương V, E-HSMT 0,2 10 cọc
23 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0888 100kg
24 Cáp Cu/PVC 1x10mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 4 m
25 Đầu cốt đồng M10 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
26 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 0,4 10 đầu cốt
27 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 4 1 m
28 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II Chương V, E-HSMT 0,336 m3
29 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Bệ đỡ tủ chiếu sáng 0,3432 m3
30 Ván khuôn cho bê tông móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 0,0171 100m2
31 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,044 m3
32 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 0,184 m3
33 Ống nhựa HDPE F50/65 Mục II Chương V, E-HSMT 3 m
34 Bulông neo M12x250 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
35 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II Chương V, E-HSMT 0,1942 m3
36 Vận chuyển đất đi đổ  Mục II Chương V, E-HSMT 0,0015 100m3
37 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Móng cột chiếu sáng 14,6576 m3
38 Ván khuôn cho bê tông móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 0,3328 100m2
39 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 1,296 m3
40 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 5,504 m3
41 Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 Mục II Chương V, E-HSMT 38,4 m
42 Khung móng M16x240x240x525 Mục II Chương V, E-HSMT 16 bộ
43 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II Chương V, E-HSMT 7,7728 m3
44 Vận chuyển đất đi đổ Mục II Chương V, E-HSMT 0,0688 100m3
45 Viên sứ báo cáp Mục II Chương V, E-HSMT 25 viên
46 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 Mục II Chương V, E-HSMT 4,07 100m
47 Rải cáp ngầm. Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 5,16 100m
48 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn. Cáp 0.6kV - Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 1,12 100m
49 Dây đồng M10 Mục II Chương V, E-HSMT 494 m
50 Kéo rải dây đồng M10 Mục II Chương V, E-HSMT 4,94 100m
51 Đầu cốt đồng M10 Mục II Chương V, E-HSMT 160 cái
52 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 16 10 đầu cốt
53 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Mục II Chương V, E-HSMT 1 1 tủ
54 Vận chuyển cột thép bát giác côn liền cần đơn 7m (BGC 7) Mục II Chương V, E-HSMT 16 cột
55 Lắp đặt cột thép bát giác côn liền cần đơn 6m (BGC 6) Mục II Chương V, E-HSMT 16 cột
56 Luồn cáp cửa cột Mục II Chương V, E-HSMT 32 1 đầu cáp
57 Lắp bảng điện cửa cột Mục II Chương V, E-HSMT 16 1 bảng
58 Lắp cửa cột Mục II Chương V, E-HSMT 16 1 cửa
59 Đánh số cột thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,6 10 cột
60 Lắp LED 100W Mục II Chương V, E-HSMT 16 chóa
61 Đai thép + khóa đai Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
D HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôibằng thép Mục II Chương V, E-HSMT 17 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Mục II Chương V, E-HSMT 1 sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->