Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200726015-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRƯỜNG MẦM NON TỰ CƯỜNG
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200690091
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 08:39:00 đến ngày 2020-07-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,501,884,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GA RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 129,8404 m3
2 Bê tông đáy, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,9102 m3
3 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,424 m3
4 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 278,466 m2
5 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 153,54 m2
6 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,7117 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7755 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ga rãnh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1339 tấn
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 251 cái
10 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,133 m3
11 Ghi chắn rác đầu ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18 cái
12 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,952 m3
13 Đổ bê tông chèn đế cống đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,16 m3
14 Lắp đặt ống bê tông nối bằng gạch - đoạn ống dài 1 m, đường kính ống d=600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 đoạn ống
15 Nối ống bê tông bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22cm), đường kính 600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 mối nối
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,2704 m3
17 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2 m3
18 Đổ bê tông mặt đường hoàn trả, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4 m3
B NHÀ TRỰC BẢO VỆ
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,48 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,72 100m
3 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,96 m3
4 Đắp cát đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,96 m3
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,96 m3
6 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,739 m3
7 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,594 m3
8 Ván khuôn bê tông lót móng & giằng chân tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,13 100m2
9 Công tác cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,016 tấn
10 Công tác cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0613 tấn
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,16 m3
12 Tôn nền bằng cát đen tưới nước đầm chặt dày 35cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4951 m3
13 Bê tông lót nền, đá 4x6,mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7129 m3
14 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,4587 m3
15 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2632 m3
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0443 tấn
17 Công tác cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1014 tấn
18 Công tác cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1582 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1141 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,416 m3
21 Ván khuôn giằng tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1192 100m2
22 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1577 100m2
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48,032 m2
24 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 43,4284 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,0864 m2
26 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,77 m2
27 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,12 m
28 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 64,56 m
29 Láng sàn mái có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 125 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 m2
30 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,2544 m2
31 Công tác ốp gạch ba gết vào chân tường gạch 120x400mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3344 m2
32 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 m2
33 Bả bằng matit vào tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 67,366 m2
34 Bả bằng matít vào dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,8564 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 52,1904 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,032 m2
37 Sản xuất xà gồ kẽm C100*50*20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1137 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1137 tấn
39 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1588 100m2
40 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm ( TT18.5kg/m2) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1443 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,6 m2
42 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,8 m2
43 Gia công cửa đi nhựa lõi thép panô kính trắng dày 6.38mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,84 m2
44 Gia công cửa sổ nhựa lõi thép panô kính trắng dày 6.38mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,8 m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,64 m2
46 Lắp bảng điện vào tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bảng
47 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
48 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
49 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
50 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
51 Lắp đặt hộp nối , đế âm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 hộp
52 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 ( Lấy từ cột điện) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 m
53 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 m
54 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 m
55 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, d20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 m
56 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái đường kính ống d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,14 100m
57 Lắp đặt cút nhựa PVC, d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
58 Rọ chắn rác Inốc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
C NHÀ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng cột nhà xe đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,6815 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2.8m, mật độ 25 cái/m2 vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,4479 100m
3 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2068 m3
4 Đệm cát đen đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2068 m3
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,3156 m3
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,5309 m3
7 Ván khuôn bê tông móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,276 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0314 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2577 tấn
10 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,1813 m3
11 Lấp đất hố móng độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,2272 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1045 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,418 100m3
14 Sản xuất cột bằng thép hình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7042 tấn
15 Lắp dựng cột thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7042 tấn
16 Sơn cột thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,0343 m2
17 Tôn nền nhà bằng cát đen dày 20cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,2154 m3
18 Đổ bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,2009 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,8013 m3
20 Phá lớp vữa trát đoạn tường rào xây ốp tường thu hồi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,58 m2
21 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,6794 m3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 44,5464 m2
23 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 92,0088 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 44,5464 m2
25 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5426 tấn
26 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5426 tấn
27 Sản xuất xà gồ kẽm C100*50*20 dày 3mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,943 tấn
28 Lắp dựng xà gồ C100*50*20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,943 tấn
29 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm ( TT 18.5kg/m2) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8369 tấn
30 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 45,24 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 90,48 m2
32 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,5732 100m2
33 Máng tôn thu nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 45,44 m
34 Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,24 100m
35 Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
D BỂ CHỨA NƯỚC
1 Đào móng bể đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,967 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,1361 100m
3 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,921 m3
4 Đắp cát phủ đầu cọc dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,921 m3
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,8814 m3
6 Đổ bê tông đáy bể đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,0574 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3256 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,5713 m3
9 Công tác cốt thép bể, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5251 tấn
10 Công tác cốt thép bể, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,096 tấn
11 Công tác cốt thép bể, đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1958 tấn
12 Ván khuôn bể Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2323 100m2
13 Ván khuôn tấm đan bể Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0849 100m2
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cái
15 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bể , vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,2085 m3
16 Trát tường bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 ( trát 2 lần) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150,168 m2
17 Trát đan bể, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31,4266 m2
18 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,4688 m2
19 Chống thấm bể nước bằng chất chống thấm Sika Topsael Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 75,084 m2
20 Ngâm chống thấm bể bằng nước xi măng ( 5kg/m3) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,4167 m3
21 Nắp bể bằng I nox 304 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2997 100m3
23 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1988 100m3
E BỒN CÂY VÀ SÂN BÊ TÔNG
1 Đào móng xây bồn hoa rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,7301 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,2872 m3
3 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,2161 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 153,8073 m2
5 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 76,1998 m2
6 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,0648 m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 113 m3
8 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 460 m2
9 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.270 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->