Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo và mở rộng lưới điện xóa câu phụ khu vực Điện lực Ninh Hải năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200713474-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ninh Thuận
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo và mở rộng lưới điện xóa câu phụ khu vực Điện lực Ninh Hải năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200713436
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 08:38:00 đến ngày 2020-07-20 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,586,911,274 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,800,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP
B PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M12-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 15 Móng
2 Móng trụ M12-aa BVTKTC-HSBCKTKT 12 Móng
3 Móng trụ M12-bt BVTKTC-HSBCKTKT 7 Móng
4 Móng trụ M12-bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 10 Móng
5 Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng (A cấp cọc tiếp địa và dây đồng trần) BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
C PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 12m trụ đôi (loại 900kgf);<br/>(TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Vtrí
2 Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại 900kgf); (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Vtrí
3 Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại 540kgf); (TC+CG) (A cấp trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 26 Vtrí
4 Trụ BTLT 12m đôi- (loại 540kgf); (TC+CG) (A cấp trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 10 Vtrí
D PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ đà néo 2,4m + đà composite 2,4m (lắp LB/FCO đầu tuyến) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Bộ đà néo 2,4m (trụ đôi dọc tuyến) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Bộ đà néo N90 - 2,4m (4 ốp) (trụ đôi) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Bộ đà đỡ 2,4m, 4 ốp - cân BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
5 Bộ đà đơn đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
6 Bộ đà kép néo lệch hoàn toàn 2,0m (3 ốp) - trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
7 Bộ đà đỡ 2,0m, 3 ốp - cân BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
8 Bộ giá composite đỡ FCO 1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
9 Bộ đà kép néo lệch hoàn toàn 0,8m (1 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
10 Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn 0,8m (1 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 7 Bộ
E PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI
F DÂY DẪN
1 Dây ACXH.70 - (L x 1,02) (VT A cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
2 Dây ACKP.50 (L x 1,02) x 0,197kg/m (VT A cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 0 kg
3 Dây CX.25mm2 - 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
4 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-70mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 BVTKTC-HSBCKTKT 2,1343 km
5 Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP.50mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 1,4707 km
G SỨ
1 Bộ cách điện đỉnh 24kV (loại porcelain)-đơn (A cấp cách điện đứng porcelian 24kV) BVTKTC-HSBCKTKT 21 bộ
2 Bộ sứ đứng 24kV loại porcelain + Topin (A cấp cách điện đứng porcelian 24kV) BVTKTC-HSBCKTKT 55 bộ
3 Bộ cách điện treo POLYMER-G-T-G 24kV-70N + giáp níu dây bọc 70mm2 (A cấp sứ treo và móc treo chữ U) BVTKTC-HSBCKTKT 60 bộ
4 Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 48 bộ
5 Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 10 bộ
6 Bộ mở bọc tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
H PHỤ KIỆN
1 Biển chỉ danh LB-FCO BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
2 Bộ côdê cùm biển chỉ danh (bao gồm bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
3 Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 62 cái
4 kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
5 kẹp WR 835 (120-240/50-95mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
6 Dây buộc cổ sứ (VC 30/10 mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 70 sợi
7 Ống nối dây Al 70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 5 Ống
8 Ống nối dây Al 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Ống
9 Coss ép Cu 70mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) BVTKTC-HSBCKTKT 62 bộ
10 Bộ kẹp quai 477 + hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
11 Bộ kẹp quai 4/0 + hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
12 Bộ kẹp quai 2/0 + hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
13 Bulon mắc 16x250 BVTKTC-HSBCKTKT 10 Cái
14 Bulon mắc 16x500 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
15 Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX BVTKTC-HSBCKTKT 8 bộ
16 Cose ép Al/Cu-70 - đấu FCO BVTKTC-HSBCKTKT 10 Cái
17 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Tuýp
18 Dây chảy theo yêu cầu điều độ BVTKTC-HSBCKTKT 6 sợi
19 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối (VT A cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cuộn
20 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối (VT A cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cuộn
21 Lắp biển chỉ danh LBFCO BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
I Vật tư thu hồi
1 Tháo thu hồi bộ dây chằng trung áp hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Tháo bộ đà L75x75x8-2,4m kép (60,338kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
3 Tháo bộ đà L75x75x8-2m lệch 2/3 (27,01kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo dây trần BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
5 Tháo cách điện đứng gốm BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
6 Tháo cách điện đứng polymer 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
7 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 12m) BVTKTC-HSBCKTKT 2 vị trí
8 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 11 vị trí
J PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI
1 Bộ LB-FCO 27 kV 100A (cách điện bằng Polymer), (VT A cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
2 Lắp LB-FCO 27KV BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
K TRẠM BIẾN ÁP
L TRẠM HÒN ĐỎ 1 (3x50kVA) cuối tuyến
M PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (3 máy) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) BVTKTC-HSBCKTKT 3 máy
3 FCO 27KV - 100A loại Polymer (3 bộ) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 LA 18KV ( 3bộ) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
6 Lắp LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (VT A cấp) 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 250/5A (VT A cấp) 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
N PHẦN VẬT LIỆU
O ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
2 Chống Composite -1150mm (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Thanh
3 bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 35,742 Kg
4 Bulon 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
5 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 18x550 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
7 Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
P SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelian 24kV + ty cách điện đứng D20 (VT A cấp) 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 20 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) (VT A cấp) 48m BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
Q BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (VT A cấp) 1 thùng BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
7 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
9 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
11 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 (VT A cấp) 1 cuộn BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cuộn
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 (VT A cấp) 1 cuộn BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cuộn
13 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 6,75 m
R TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng (VT A cấp) 17 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 0 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² (VT A cấp) 15 kg BVTKTC-HSBCKTKT 0 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
7 Ống ép nối dây Al 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Long đền tròn Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
13 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
S PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây 120 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
2 Cosse ép dây 95 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 6K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Mỡ compound (50g/típ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
8 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,2 kg
9 Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
10 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
11 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
12 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
13 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 20 m
14 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
15 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
16 Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
17 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
18 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
19 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
20 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
21 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
22 Lấp đất, độ chặt K = 0,85 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
T TRẠM BIẾN ÁP MUỐI KHÁNH NHƠN 3 (3x50kVA) giữa tuyến
U PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (3 máy) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) BVTKTC-HSBCKTKT 3 máy
3 FCO 27KV - 100A loại Polymer (3 bộ) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 LA 18KV (3 bộ) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
6 Lắp LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 250/5A 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
V PHẦN VẬT LIỆU
W ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
2 Chống Composite -1150mm (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Thanh
3 bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 35,742 Kg
4 Bulon 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
5 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 18x550 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
7 Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
X SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelian 24kV + ty cách điện đứng D20 (VT A cấp) 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 20 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) (VT A cấp) 48m BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
Y BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (VT A cấp) 1 thùng BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
7 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
9 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
11 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 (VT A cấp) 3 cuộn BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cuộn
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 (VT A cấp ) 3 cuộn BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cuộn
13 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 6,75 m
Z TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng (VT A cấp) 17 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 0 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² (VT A cấp) 15 kg BVTKTC-HSBCKTKT 0 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
7 Ống ép nối dây Al 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Long đền tròn Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
13 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
AA PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây 120 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
2 Cosse ép dây 95 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 6K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Mỡ compound (50g/típ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
8 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,2 kg
9 Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
10 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
11 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
12 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
13 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 20 m
14 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
15 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
16 Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
17 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
18 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
19 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
20 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
21 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
22 Lấp đất, độ chặt K = 0,85 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AB TRẠM KHÁNH TÂN 4 75kVA
AC PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 75 kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (VT A cấp) 1 máy BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Lắp MBA 1 pha 75 kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 FCO 27KV - 100A loại Polymer (VT A cấp) 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 LA 18KV (VT A cấp) 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
6 Lắp LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-175A (Icu ≥ 35kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
8 Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (VT A cấp) 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 100/5A (VT A cấp) 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
AD PHẦN VẬT LIỆU
AE ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Bulon 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
2 Bộ giá đỡ FCO, LA và Sứ đứng (đà composite 0,8m; thanh chống) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Bulon 16x600 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
4 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
5 Sắt U.160x70x6-900 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 15,365 kg
6 Bulon 18x700 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
7 Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 16 Bộ
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
AF SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelian 24kV + ty cách điện đứng D20 (VT A cấp) 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 24 m
5 Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây) BVTKTC-HSBCKTKT 2,25 m
AG BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (VT A cấp) 1 thùng BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
7 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
9 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 (VT A cấp) 1 cuộn BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cuộn
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 (VT A cấp) 1 cuộn BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cuộn
AH TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng (VT A cấp) 17 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 0 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² (VT A cấp) 15kg BVTKTC-HSBCKTKT 0 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
7 Ống ép nối dây Al 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Long đền tròn Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
13 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
AI PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
2 Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Dây chảy 6K BVTKTC-HSBCKTKT 1 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Mỡ compound (50g/típ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
8 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,2 kg
9 Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
10 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
11 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
12 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 42 m
13 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
14 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
15 Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
16 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
17 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
18 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
19 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
20 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
21 Lấp đất, độ chặt K = 0,85 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AJ TĂNG CÔNG SUẤT TRẠM ĐÈN ĐƯỜNG ĐÔNG HẢI 1 từ 15kVA lên 75kVA
AK PHẦN THIẾT BỊ
1 Tháo MBA 1 pha 15 kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
2 MBA 1 pha 75 kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (VT A cấp) 1 máy BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
3 Lắp MBA 1 pha 75 kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
4 Tháo LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Lắp lại LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
6 Aptomat 3 cực 600V-175A (Icu ≥ 35kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
7 Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (VT A cấp) 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
8 TI hạ thế 200/5A (VT A cấp) 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
AL PHẦN VẬT LIỆU
AM ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Bulon 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
2 Bộ giá đỡ LA và Sứ đứng (đà composite 0,8m; thanh chống) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
4 Sắt U.160x70x6-900 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 15,365 kg
5 Bulon 18x700 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
6 Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
7 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 Bộ
8 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
AN SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelien 24kV + ty cách điện đứng D20 (VT A cấp) 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 24 m
5 Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây buộc cổ sứ (VC 30/10 mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 1 sợi
AO BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (VT A cấp) 1 thùng BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
7 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
9 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 (VT A cấp) 1 cuộn BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cuộn
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 (VT A cấp) 1 cuộn BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cuộn
13 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây) BVTKTC-HSBCKTKT 2,25 m
AP PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
2 Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 95 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Dây chảy 8K BVTKTC-HSBCKTKT 1 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Mỡ compound (50g/típ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
8 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
9 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
10 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 42 m
11 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
12 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
13 Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,05 tấn
14 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
15 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
AQ PHẦN THU HỒI
1 Tháo thùng trạm 2 ngăn loại đứng (thùng composite 1050x600x400), ĐGx0,5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
2 Tháo đà đỡ LA loại sắt chữ T BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
3 Thu hồi cáp CX 25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
4 Thu hồi cáp hạ áp CV25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
5 Tháo sứ đứng - cách điện polymer (NCx0,45) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
AR TRẠM MỸ PHONG 8 (1x50kVA) cuối tuyến
AS PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (1 máy) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 FCO 27KV - 100A loại Polymer (1 bộ) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 LA 18KV (1 bộ) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
6 Lắp LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
7 Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu ≥ 35kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (VT A cấp) 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 100/5A (VT A cấp) 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
AT PHẦN VẬT LIỆU
AU ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Bulon 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
2 Bộ giá đỡ FCO, LA và Sứ đứng (đà composite 0,8m; thanh chống) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Bulon 16x600 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
4 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
5 Sắt U.160x70x6-900 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 15,365 kg
6 Bulon 18x700 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
7 Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 16 Bộ
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
AV SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelian 24kV + ty cách điện đứng D20 (VT A cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
5 Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
AW BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (VT A cấp) 1 thùng BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
7 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
9 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 (VT A cấp) 1 cuộn BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cuộn
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 (VT A cấp) 1 cuộn BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cuộn
13 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 2,25 m
AX TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng (VT A cấp) 17 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 0 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² (VT A cấp) 15kg BVTKTC-HSBCKTKT 0 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
7 Ống ép nối dây Al 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Long đền tròn Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
13 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
AY PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
2 Cosse ép đầu bít Cu 50 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Dây chảy 6K BVTKTC-HSBCKTKT 1 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Mỡ compound (50g/típ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
8 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,2 kg
9 Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
10 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
11 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 4 m
12 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 50 m
13 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
14 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
15 Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
16 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
17 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
18 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
19 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
20 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
21 Lấp đất, độ chặt K = 0,85 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AZ TRẠM THÁI AN 10 (1x50kVA) cuối tuyến
BA PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (1 máy) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 FCO 27KV - 100A loại Polymer (1 bộ) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 LA 18KV (1 bộ) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
6 Lắp LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
7 Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu ≥ 35kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (VT A cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 100/5A (VT A cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
BB PHẦN VẬT LIỆU
BC ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Bulon 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
2 Bộ giá đỡ FCO, LA và Sứ đứng (đà composite 0,8m; thanh chống) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Bulon 16x600 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
4 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
5 Sắt U.160x70x6-900 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 15,365 kg
6 Bulon 18x700 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
7 Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 16 Bộ
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
BD SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelian 24kV + ty cách điện đứng D20 (VT A cấp) 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
5 Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
BE BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (VT A cấp) 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
7 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
9 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 (VT A cấp) 1 cuộn BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cuộn
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 (VT A cấp) 1 cuộn BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cuộn
13 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 2,25 m
BF TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng (VT A cấp) 17 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 0 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² (VT A cấp) 15kg BVTKTC-HSBCKTKT 0 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
7 Ống ép nối dây Al 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Long đền tròn Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
13 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BG PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
2 Cosse ép đầu bít Cu 50 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Dây chảy 6K BVTKTC-HSBCKTKT 1 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Mỡ compound (50g/típ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
8 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,2 kg
9 Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
10 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
11 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 4 m
12 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 50 m
13 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
14 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
15 Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
16 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
17 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
18 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
19 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
20 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
21 Lấp đất, độ chặt K = 0,85 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
BH TRẠM THÁI AN 11 (1x50kVA) cuối tuyến
BI PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (1 máy) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 FCO 27KV - 100A loại Polymer (1 bộ) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 LA 18KV (1 bộ) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
6 Lắp LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
7 Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu ≥ 35kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (VT A cấp) 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 100/5A (VT A cấp) 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
BJ PHẦN VẬT LIỆU
BK ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Bulon 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
2 Bộ giá đỡ FCO, LA và Sứ đứng (đà composite 0,8m; thanh chống) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Bulon 16x600 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
4 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
5 Sắt U.160x70x6-900 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 15,365 kg
6 Bulon 18x700 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
7 Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 16 Bộ
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
BL SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelian 24kV + ty cách điện đứng D20 (VT A cấp) 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
5 Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
BM BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (VT A cấp) 1 thùng BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
7 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
9 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 (VT A cấp) 1 cuộn BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cuộn
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 (VT A cấp) 1 cuộn BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cuộn
13 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 2,25 m
BN TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng (VT A cấp) 17 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 0 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² (VT A cấp) 15kg BVTKTC-HSBCKTKT 0 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
7 Ống ép nối dây Al 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Long đền tròn Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
13 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BO PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
2 Cosse ép đầu bít Cu 50 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Dây chảy 6K BVTKTC-HSBCKTKT 1 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Mỡ compound (50g/típ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
8 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,2 kg
9 Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
10 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
11 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 4 m
12 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 50 m
13 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
14 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
15 Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
16 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
17 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
18 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
19 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
20 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
21 Lấp đất, độ chặt K = 0,85 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
BP PHẦN HẠ ÁP XÂY DỰNG MỚI
BQ PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M10.5-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 3 Móng
2 Móng trụ M8.5-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 8 Móng
3 Móng trụ M8,5-bt BVTKTC-HSBCKTKT 27 Móng
4 Móng trụ M8,5.a (M7.5a) BVTKTC-HSBCKTKT 46 Móng
5 Móng trụ ML8,5-bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
6 Móng trụ M7,5-bt BVTKTC-HSBCKTKT 3 Móng
7 Móng trụ M7,5-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 34 Móng
8 Móng trụ ML7,5-bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 22 Móng
9 Móng trụ ML7,5-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Móng
10 Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 10,5m) - cáp đồng (A cấp cọc tiếp địa và dây đồng trần C.25mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
11 Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 8,5m) - cáp đồng (A cấp cọc tiếp địa và dây đồng trần C.25mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 14 Bộ
12 Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 7,5m) - cáp đồng (A cấp cọc tiếp địa và dây đồng trần C.25mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 32 Bộ
13 Bộ tiếp đất lặp lại trụ 8,5m, đ.dây cáp thép (A cấp dây đồng trần C.25mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
BR PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 10,5m (trụ đôi) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 3 vị trí
2 Trụ BTLT 8,5m (trụ đôi) (TC+CG) (A cấp trụ BTLT 8,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 8 vị trí
3 Trụ BTLT 8,5m (trụ đơn) (TC+CG) (A cấp trụ BTLT 8,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 29 vị trí
4 Trụ BTLT 7,5m (trụ đôi) (TC+CG) (A cấp trụ BTLT 7,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 46 vị trí
5 Trụ BTLT 7,5m (trụ đơn) (TC+CG) (A cấp trụ BTLT 7,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 70 vị trí
BS PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI
BT Dây dẫn
1 Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x120 - 0.6/1kV (VT A cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 3x120 - 0.6/1kV (VT A cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x95 - 0.6/1kV (VT A cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
4 Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 3x95 - 0.6/1kV (VT A cấp0 BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
5 Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x120 (h ≤ 10m), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 1,2417 km
6 Rải căng cáp vặn xoắn ABC 3x120 (h ≤ 10m), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 2,318 km
7 Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x95 (h ≤ 10m), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 1,2868 km
8 Rải căng cáp vặn xoắn ABC 3x95 (h ≤ 10m), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,4839 km
BU Phụ kiện
1 Hộp đấu hạ áp nối 1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 89 bộ
2 Hộp đấu hạ áp nối 3 pha BVTKTC-HSBCKTKT 95 bộ
3 Boulon móc 16x200 BVTKTC-HSBCKTKT 142 Bộ
4 Boulon móc 16x250 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
5 Boulon móc 16x300 BVTKTC-HSBCKTKT 28 Bộ
6 Boulon móc 16x400 BVTKTC-HSBCKTKT 67 Bộ
7 Boulon móc 16x500 BVTKTC-HSBCKTKT 13 Bộ
8 Bulon 16x250 BVTKTC-HSBCKTKT 152 Bộ
9 Bulon 16x300 BVTKTC-HSBCKTKT 28 Bộ
10 Long đền vuông phi 18 BVTKTC-HSBCKTKT 864 cái
11 Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 103 Bộ
12 Kẹp dừng cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 59 Bộ
13 Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 38 Bộ
14 Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 71 Bộ
15 Giá treo chữ A BVTKTC-HSBCKTKT 7 cái
16 Kẹp IPC 120-120mm2, 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 204 Cái
17 Kẹp IPC 95-95mm2, 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 254 Cái
18 Cáp thép chằng 5/8 (Lx1.02) BVTKTC-HSBCKTKT 403,92 m
19 Rải căng cáp thép chằng 5/8; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,396 km
20 Kẹp dây chằng 3 bulon, dây 5/8 BVTKTC-HSBCKTKT 31 Cái
21 Ốc siết cáp 12 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
22 Yếm cáp thép 5/8 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
23 Nắp bịt đầu cáp ABC 95 BVTKTC-HSBCKTKT 173 Cái
24 Nắp bịt đầu cáp ABC 120 BVTKTC-HSBCKTKT 129 Cái
25 Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC BVTKTC-HSBCKTKT 98 cái
26 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 1 vị trí
27 Tháo thu hồi bộ dây chằng hạ áp hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
BV PHẦN HẠ ÁP CẢI TẠO
BW PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ ML7,5-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
BX PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 7,5m (trụ đôi) (TC+CG) (A cấp trụ BTLT 7,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 1 vị trí
BY PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO, NÂNG CẤP
BZ Dây dẫn
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2-600V (VT A cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
2 Rải căng dây LV-ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,031 km
CA Phụ kiện
1 Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
2 Bulon móc 16x400 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Bulon móc 16x250 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
4 Long đền vuông phi 18 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
5 Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120)-2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
CB Vật tư thu hồi
1 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 8,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 1 vị trí
2 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 6m) BVTKTC-HSBCKTKT 1 vị trí
3 Thu hồi rack 4 sứ + sứ ống chỉ nhập kho PCNT 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->