Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo và mở rộng lưới điện xóa câu phụ khu vực Điện lực Ninh Hải năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200713474-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo và mở rộng lưới điện xóa câu phụ khu vực Điện lực Ninh Hải năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200713436 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 08:38:00 đến ngày 2020-07-20 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,586,911,274 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,800,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| B | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | Móng |
| 2 | Móng trụ M12-aa | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Móng |
| 3 | Móng trụ M12-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Móng |
| 4 | Móng trụ M12-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Móng |
| 5 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng (A cấp cọc tiếp địa và dây đồng trần) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| C | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m trụ đôi (loại 900kgf);<br/>(TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Vtrí |
| 2 | Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại 900kgf); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Vtrí |
| 3 | Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại 540kgf); (TC+CG) (A cấp trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 26 | Vtrí |
| 4 | Trụ BTLT 12m đôi- (loại 540kgf); (TC+CG) (A cấp trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Vtrí |
| D | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà néo 2,4m + đà composite 2,4m (lắp LB/FCO đầu tuyến) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ đà néo 2,4m (trụ đôi dọc tuyến) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ đà néo N90 - 2,4m (4 ốp) (trụ đôi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ đà đỡ 2,4m, 4 ốp - cân | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ đà đơn đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 6 | Bộ đà kép néo lệch hoàn toàn 2,0m (3 ốp) - trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 7 | Bộ đà đỡ 2,0m, 3 ốp - cân | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ giá composite đỡ FCO 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Bộ đà kép néo lệch hoàn toàn 0,8m (1 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn 0,8m (1 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| E | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI | |||
| F | DÂY DẪN | |||
| 1 | Dây ACXH.70 - (L x 1,02) (VT A cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 2 | Dây ACKP.50 (L x 1,02) x 0,197kg/m (VT A cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | kg |
| 3 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 4 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-70mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,1343 | km |
| 5 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP.50mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,4707 | km |
| G | SỨ | |||
| 1 | Bộ cách điện đỉnh 24kV (loại porcelain)-đơn (A cấp cách điện đứng porcelian 24kV) | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | bộ |
| 2 | Bộ sứ đứng 24kV loại porcelain + Topin (A cấp cách điện đứng porcelian 24kV) | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | bộ |
| 3 | Bộ cách điện treo POLYMER-G-T-G 24kV-70N + giáp níu dây bọc 70mm2 (A cấp sứ treo và móc treo chữ U) | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | bộ |
| 4 | Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | bộ |
| 5 | Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| 6 | Bộ mở bọc tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| H | PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Biển chỉ danh LB-FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Bộ côdê cùm biển chỉ danh (bao gồm bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 62 | cái |
| 4 | kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 5 | kẹp WR 835 (120-240/50-95mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 6 | Dây buộc cổ sứ (VC 30/10 mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 70 | sợi |
| 7 | Ống nối dây Al 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Ống |
| 8 | Ống nối dây Al 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Ống |
| 9 | Coss ép Cu 70mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 62 | bộ |
| 10 | Bộ kẹp quai 477 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 11 | Bộ kẹp quai 4/0 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ kẹp quai 2/0 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 13 | Bulon mắc 16x250 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 14 | Bulon mắc 16x500 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 15 | Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 16 | Cose ép Al/Cu-70 - đấu FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 17 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Tuýp |
| 18 | Dây chảy theo yêu cầu điều độ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | sợi |
| 19 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối (VT A cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cuộn |
| 20 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối (VT A cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cuộn |
| 21 | Lắp biển chỉ danh LBFCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| I | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi bộ dây chằng trung áp hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Tháo bộ đà L75x75x8-2,4m kép (60,338kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Tháo bộ đà L75x75x8-2m lệch 2/3 (27,01kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo dây trần | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 5 | Tháo cách điện đứng gốm | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 6 | Tháo cách điện đứng polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 12m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | vị trí |
| 8 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | vị trí |
| J | PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Bộ LB-FCO 27 kV 100A (cách điện bằng Polymer), (VT A cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Lắp LB-FCO 27KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| K | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| L | TRẠM HÒN ĐỎ 1 (3x50kVA) cuối tuyến | |||
| M | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (3 máy) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 3 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (3 bộ) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | LA 18KV ( 3bộ) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 6 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (VT A cấp) 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 250/5A (VT A cấp) 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| N | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| O | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Chống Composite -1150mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 35,742 | Kg |
| 4 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 18x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| P | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelian 24kV + ty cách điện đứng D20 (VT A cấp) 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) (VT A cấp) 48m | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| Q | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (VT A cấp) 1 thùng | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 (VT A cấp) 1 cuộn | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 (VT A cấp) 1 cuộn | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cuộn |
| 13 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| R | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng (VT A cấp) 17 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² (VT A cấp) 15 kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| S | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Cosse ép dây 95 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2 | kg |
| 9 | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 10 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 11 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 12 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 13 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | m |
| 14 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 15 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 16 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 17 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 18 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 19 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 20 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 21 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 22 | Lấp đất, độ chặt K = 0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| T | TRẠM BIẾN ÁP MUỐI KHÁNH NHƠN 3 (3x50kVA) giữa tuyến | |||
| U | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (3 máy) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 3 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (3 bộ) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | LA 18KV (3 bộ) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 6 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 250/5A 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| V | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| W | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Chống Composite -1150mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 35,742 | Kg |
| 4 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 18x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| X | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelian 24kV + ty cách điện đứng D20 (VT A cấp) 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) (VT A cấp) 48m | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| Y | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (VT A cấp) 1 thùng | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 (VT A cấp) 3 cuộn | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 (VT A cấp ) 3 cuộn | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cuộn |
| 13 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| Z | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng (VT A cấp) 17 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² (VT A cấp) 15 kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AA | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Cosse ép dây 95 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2 | kg |
| 9 | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 10 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 11 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 12 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 13 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | m |
| 14 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 15 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 16 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 17 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 18 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 19 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 20 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 21 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 22 | Lấp đất, độ chặt K = 0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AB | TRẠM KHÁNH TÂN 4 75kVA | |||
| AC | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 75 kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (VT A cấp) 1 máy | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 75 kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (VT A cấp) 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | LA 18KV (VT A cấp) 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 6 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-175A (Icu ≥ 35kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (VT A cấp) 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 100/5A (VT A cấp) 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| AD | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AE | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ giá đỡ FCO, LA và Sứ đứng (đà composite 0,8m; thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bulon 16x600 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Sắt U.160x70x6-900 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15,365 | kg |
| 6 | Bulon 18x700 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Bộ |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| AF | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelian 24kV + ty cách điện đứng D20 (VT A cấp) 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | m |
| AG | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (VT A cấp) 1 thùng | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 (VT A cấp) 1 cuộn | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 (VT A cấp) 1 cuộn | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cuộn |
| AH | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng (VT A cấp) 17 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² (VT A cấp) 15kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AI | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2 | kg |
| 9 | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 10 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 11 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 12 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42 | m |
| 13 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 14 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 15 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 16 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 17 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 18 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 19 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 20 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 21 | Lấp đất, độ chặt K = 0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AJ | TĂNG CÔNG SUẤT TRẠM ĐÈN ĐƯỜNG ĐÔNG HẢI 1 từ 15kVA lên 75kVA | |||
| AK | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo MBA 1 pha 15 kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | MBA 1 pha 75 kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (VT A cấp) 1 máy | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 3 | Lắp MBA 1 pha 75 kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 4 | Tháo LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Lắp lại LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 6 | Aptomat 3 cực 600V-175A (Icu ≥ 35kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (VT A cấp) 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 8 | TI hạ thế 200/5A (VT A cấp) 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| AL | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AM | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ giá đỡ LA và Sứ đứng (đà composite 0,8m; thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 4 | Sắt U.160x70x6-900 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15,365 | kg |
| 5 | Bulon 18x700 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 6 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 7 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Bộ |
| 8 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| AN | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelien 24kV + ty cách điện đứng D20 (VT A cấp) 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây buộc cổ sứ (VC 30/10 mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| AO | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (VT A cấp) 1 thùng | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 (VT A cấp) 1 cuộn | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 (VT A cấp) 1 cuộn | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cuộn |
| 13 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | m |
| AP | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 95 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Dây chảy 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 9 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 10 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42 | m |
| 11 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 13 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,05 | tấn |
| 14 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 15 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| AQ | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Tháo thùng trạm 2 ngăn loại đứng (thùng composite 1050x600x400), ĐGx0,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 2 | Tháo đà đỡ LA loại sắt chữ T | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Thu hồi cáp CX 25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 4 | Thu hồi cáp hạ áp CV25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Tháo sứ đứng - cách điện polymer (NCx0,45) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| AR | TRẠM MỸ PHONG 8 (1x50kVA) cuối tuyến | |||
| AS | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (1 máy) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (1 bộ) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | LA 18KV (1 bộ) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 6 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu ≥ 35kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (VT A cấp) 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 100/5A (VT A cấp) 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| AT | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AU | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ giá đỡ FCO, LA và Sứ đứng (đà composite 0,8m; thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bulon 16x600 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Sắt U.160x70x6-900 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15,365 | kg |
| 6 | Bulon 18x700 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Bộ |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| AV | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelian 24kV + ty cách điện đứng D20 (VT A cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| AW | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (VT A cấp) 1 thùng | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 (VT A cấp) 1 cuộn | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 (VT A cấp) 1 cuộn | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cuộn |
| 13 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | m |
| AX | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng (VT A cấp) 17 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² (VT A cấp) 15kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AY | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít Cu 50 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2 | kg |
| 9 | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 10 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 11 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| 12 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 50 | m |
| 13 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 14 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 15 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 16 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 17 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 18 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 19 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 20 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 21 | Lấp đất, độ chặt K = 0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AZ | TRẠM THÁI AN 10 (1x50kVA) cuối tuyến | |||
| BA | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (1 máy) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (1 bộ) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | LA 18KV (1 bộ) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 6 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu ≥ 35kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (VT A cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 100/5A (VT A cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| BB | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BC | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ giá đỡ FCO, LA và Sứ đứng (đà composite 0,8m; thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bulon 16x600 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Sắt U.160x70x6-900 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15,365 | kg |
| 6 | Bulon 18x700 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Bộ |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| BD | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelian 24kV + ty cách điện đứng D20 (VT A cấp) 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| BE | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (VT A cấp) 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 (VT A cấp) 1 cuộn | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 (VT A cấp) 1 cuộn | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cuộn |
| 13 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | m |
| BF | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng (VT A cấp) 17 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² (VT A cấp) 15kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BG | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít Cu 50 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2 | kg |
| 9 | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 10 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 11 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| 12 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 50 | m |
| 13 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 14 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 15 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 16 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 17 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 18 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 19 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 20 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 21 | Lấp đất, độ chặt K = 0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BH | TRẠM THÁI AN 11 (1x50kVA) cuối tuyến | |||
| BI | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (1 máy) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (1 bộ) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | LA 18KV (1 bộ) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 6 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu ≥ 35kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (VT A cấp) 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 100/5A (VT A cấp) 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| BJ | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BK | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ giá đỡ FCO, LA và Sứ đứng (đà composite 0,8m; thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bulon 16x600 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Sắt U.160x70x6-900 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15,365 | kg |
| 6 | Bulon 18x700 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Bộ |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| BL | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelian 24kV + ty cách điện đứng D20 (VT A cấp) 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| BM | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (VT A cấp) 1 thùng | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 (VT A cấp) 1 cuộn | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 (VT A cấp) 1 cuộn | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cuộn |
| 13 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | m |
| BN | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng (VT A cấp) 17 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² (VT A cấp) 15kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BO | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít Cu 50 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2 | kg |
| 9 | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 10 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 11 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| 12 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 50 | m |
| 13 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 14 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 15 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 16 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 17 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 18 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 19 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 20 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 21 | Lấp đất, độ chặt K = 0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BP | PHẦN HẠ ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| BQ | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M10.5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 2 | Móng trụ M8.5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Móng |
| 3 | Móng trụ M8,5-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | Móng |
| 4 | Móng trụ M8,5.a (M7.5a) | BVTKTC-HSBCKTKT | 46 | Móng |
| 5 | Móng trụ ML8,5-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 6 | Móng trụ M7,5-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 7 | Móng trụ M7,5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 34 | Móng |
| 8 | Móng trụ ML7,5-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Móng |
| 9 | Móng trụ ML7,5-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Móng |
| 10 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 10,5m) - cáp đồng (A cấp cọc tiếp địa và dây đồng trần C.25mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 8,5m) - cáp đồng (A cấp cọc tiếp địa và dây đồng trần C.25mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Bộ |
| 12 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 7,5m) - cáp đồng (A cấp cọc tiếp địa và dây đồng trần C.25mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | Bộ |
| 13 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 8,5m, đ.dây cáp thép (A cấp dây đồng trần C.25mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| BR | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5m (trụ đôi) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | vị trí |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đôi) (TC+CG) (A cấp trụ BTLT 8,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | vị trí |
| 3 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đơn) (TC+CG) (A cấp trụ BTLT 8,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 29 | vị trí |
| 4 | Trụ BTLT 7,5m (trụ đôi) (TC+CG) (A cấp trụ BTLT 7,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 46 | vị trí |
| 5 | Trụ BTLT 7,5m (trụ đơn) (TC+CG) (A cấp trụ BTLT 7,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 70 | vị trí |
| BS | PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI | |||
| BT | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x120 - 0.6/1kV (VT A cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 3x120 - 0.6/1kV (VT A cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x95 - 0.6/1kV (VT A cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 3x95 - 0.6/1kV (VT A cấp0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 5 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x120 (h ≤ 10m), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,2417 | km |
| 6 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 3x120 (h ≤ 10m), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,318 | km |
| 7 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x95 (h ≤ 10m), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,2868 | km |
| 8 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 3x95 (h ≤ 10m), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,4839 | km |
| BU | Phụ kiện | |||
| 1 | Hộp đấu hạ áp nối 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 89 | bộ |
| 2 | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 95 | bộ |
| 3 | Boulon móc 16x200 | BVTKTC-HSBCKTKT | 142 | Bộ |
| 4 | Boulon móc 16x250 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Boulon móc 16x300 | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | Bộ |
| 6 | Boulon móc 16x400 | BVTKTC-HSBCKTKT | 67 | Bộ |
| 7 | Boulon móc 16x500 | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | Bộ |
| 8 | Bulon 16x250 | BVTKTC-HSBCKTKT | 152 | Bộ |
| 9 | Bulon 16x300 | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | Bộ |
| 10 | Long đền vuông phi 18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 864 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 103 | Bộ |
| 12 | Kẹp dừng cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 59 | Bộ |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | Bộ |
| 14 | Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 71 | Bộ |
| 15 | Giá treo chữ A | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | cái |
| 16 | Kẹp IPC 120-120mm2, 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 204 | Cái |
| 17 | Kẹp IPC 95-95mm2, 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 254 | Cái |
| 18 | Cáp thép chằng 5/8 (Lx1.02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 403,92 | m |
| 19 | Rải căng cáp thép chằng 5/8; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,396 | km |
| 20 | Kẹp dây chằng 3 bulon, dây 5/8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 31 | Cái |
| 21 | Ốc siết cáp 12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 22 | Yếm cáp thép 5/8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 23 | Nắp bịt đầu cáp ABC 95 | BVTKTC-HSBCKTKT | 173 | Cái |
| 24 | Nắp bịt đầu cáp ABC 120 | BVTKTC-HSBCKTKT | 129 | Cái |
| 25 | Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 98 | cái |
| 26 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | vị trí |
| 27 | Tháo thu hồi bộ dây chằng hạ áp hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| BV | PHẦN HẠ ÁP CẢI TẠO | |||
| BW | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ ML7,5-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| BX | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5m (trụ đôi) (TC+CG) (A cấp trụ BTLT 7,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | vị trí |
| BY | PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO, NÂNG CẤP | |||
| BZ | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2-600V (VT A cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 2 | Rải căng dây LV-ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,031 | km |
| CA | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 2 | Bulon móc 16x400 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Bulon móc 16x250 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Long đền vuông phi 18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 5 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120)-2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| CB | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 8,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | vị trí |
| 2 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 6m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | vị trí |
| 3 | Thu hồi rack 4 sứ + sứ ống chỉ nhập kho PCNT 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi