Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200729320-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và kiểm định xây dựng Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200729202 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn chính sách bảo vệ, phát triển đất trồng, nguồn ngân sách thị xã và nguồn ngân sách xã tự cân đối bằng các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 16:27:00 đến ngày 2020-07-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,622,663,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN KÊNH THÔN PHÚ THỊNH (TUYẾN SỐ: 01 ) | |||
| B | PHẦN KÊNH | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất II | Theo TC phê duyệt | 11,005 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất -đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,9905 | 100m3 |
| 3 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama <= 1,50 T/m3 | Theo TC phê duyệt | 12,547 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TC phê duyệt | 1,1292 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp | Theo TC phê duyệt | 134,2529 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 1,3425 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1Km tiếp theo, ô tô, trong phạm vi <=5 km, đất III | Theo TC phê duyệt | 1,3425 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1 Km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km- đất III | Theo TC phê duyệt | 1,3425 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 1,1005 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 1,1005 | 100m3 |
| 11 | Bê tông thanh giằng M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,55 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thanh giằng | Theo TC phê duyệt | 0,1363 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0996 | tấn |
| 14 | Lắp thanh giằng | Theo TC phê duyệt | 57 | cái |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao <= 28 m | Theo TC phê duyệt | 4,3967 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mương M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 48,42 | m3 |
| 17 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 6,27 | m2 |
| 18 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 127,49 | m2 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan bê tông 1,5 kW | Theo TC phê duyệt | 15 | m3 |
| C | CỤM CHIA NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 24,35 | m3 |
| 2 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama <= 1,50 T/m3 | Theo TC phê duyệt | 23,1 | m3 |
| 3 | Mua đắp đất | Theo TC phê duyệt | 24,717 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 0,2472 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km, đất cấp III. | Theo TC phê duyệt | 0,2541 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,2435 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 0,2435 | 100m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,8 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0503 | 100m2 |
| 10 | Bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,02 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép | Theo TC phê duyệt | 0,4988 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0123 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=18mm | Theo TC phê duyệt | 0,1437 | tấn |
| D | CỔNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 4,36 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 3,61 | m3 |
| 3 | Mua đất đắp | Theo TC phê duyệt | 3,8627 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 0,0386 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 0,0386 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 0,0386 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 0,0436 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô, cự ly <= 2km, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 0,0436 | 100m3/1km |
| 9 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 0,0436 | 100m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,54 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0347 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm | Theo TC phê duyệt | 0,0965 | tấn |
| 13 | Bê tông móng đổ bằng thủ công M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,04 | m3 |
| 14 | Ván khuôn đáy kênh | Theo TC phê duyệt | 0,0294 | 100m2 |
| 15 | Bê tông thành mương M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,8 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép | Theo TC phê duyệt | 0,102 | 100m2 |
| 17 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 0,84 | m2 |
| E | TUYẾN KÊNH THÔN PHÚ THỊNH (TUYẾN SỐ: 02) | |||
| F | PHẦN KÊNH | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 1,0375 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất -đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 11,769 | 100m3 |
| 3 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | Theo TC phê duyệt | 1,0592 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 2,8301 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp | Theo TC phê duyệt | 302,8207 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 3,0282 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 3,0282 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 3,0282 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II. | Theo TC phê duyệt | 2,2144 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 2,2144 | 100m3 |
| 11 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 2,2144 | 100m3 |
| 12 | Bê tông thanh giằng M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thanh giằng | Theo TC phê duyệt | 0,2991 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,2202 | tấn |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 126 | cái |
| 16 | Ván khuôn thép | Theo TC phê duyệt | 9,2527 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mương M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 101,97 | m3 |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 13,67 | m2 |
| 19 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 268,47 | m2 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 34mm | Theo TC phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo TC phê duyệt | 3,14 | m3 |
| G | DỐC NƯỚC TẠI K0+135,0 | |||
| 1 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,0411 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 4,16 | m3 |
| 3 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,55T/m3 | Theo TC phê duyệt | 17,67 | m3 |
| 4 | Mua đất đắp | Theo TC phê duyệt | 18,9069 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,1891 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,1891 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,1891 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,0827 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,0827 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 0,0827 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,54 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép | Theo TC phê duyệt | 0,3418 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 0,84 | m2 |
| H | DỐC NƯỚC TẠI K0+180,0 | |||
| 1 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,0253 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 5,48 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,1152 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp | Theo TC phê duyệt | 12,3264 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,1233 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤ 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,1233 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,1233 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,0801 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,0801 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 0,0801 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,54 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép | Theo TC phê duyệt | 0,3418 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 0,84 | m2 |
| I | DỐC NƯỚC TẠI K0+K352,27 | |||
| 1 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,0219 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 5,51 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,1086 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp | Theo TC phê duyệt | 11,6202 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,1162 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,1162 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,1162 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,077 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,077 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 0,077 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,54 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép | Theo TC phê duyệt | 0,3418 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 0,84 | m2 |
| J | CỔNG QUA ĐƯỜNG TẠI K0+99,30 | |||
| 1 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,1407 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 8,79 | m3 |
| 3 | Mua đất đắp | Theo TC phê duyệt | 9,669 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,0967 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,0967 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,0967 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,1407 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,1407 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 0,1407 | 100m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,68 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0427 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,1213 | tấn |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 7,28 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép | Theo TC phê duyệt | 0,2152 | 100m2 |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 0,84 | m2 |
| K | CỔNG QUA ĐƯỜNG TẠI K0+ K290,93 | |||
| 1 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 6,04 | 100m3 |
| 2 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | Theo TC phê duyệt | 4,66 | m3 |
| 3 | Mua đất đắp | Theo TC phê duyệt | 9,669 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,0967 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,0967 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,0967 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,0604 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,0604 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 0,0604 | 100m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,54 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0347 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,0965 | tấn |
| 13 | Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 5,88 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép | Theo TC phê duyệt | 0,1749 | 100m2 |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 0,84 | m2 |
| L | TUYẾN KÊNH THÔN THỊNH HƯNG (TUYẾN SỐ 01) | |||
| M | PHẦN KÊNH | |||
| 1 | Đào xúc đất-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 2,0839 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 19,521 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 1,7569 | 100m3 |
| 4 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | Theo TC phê duyệt | 34,936 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 3,1442 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đắp | Theo TC phê duyệt | 178,6052 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 1,7861 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 1,7861 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 1,7861 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 2,0839 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 2,0839 | 100m3 |
| 12 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 2,0839 | 100m3 |
| 13 | Bê tông thanh giằng M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thanh giằng | Theo TC phê duyệt | 0,3599 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,2481 | tấn |
| 16 | Lắp thanh giằng | Theo TC phê duyệt | 71 | cái |
| 17 | Bê tông mương M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 130,93 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép | Theo TC phê duyệt | 9,1507 | 100m2 |
| 19 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 8,14 | m2 |
| 20 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 163,06 | m2 |
| N | DỐC NƯỚC TẠI K0+29,73 | |||
| 1 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 9,17 | m3 |
| 2 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | Theo TC phê duyệt | 9,05 | m3 |
| 3 | Mua đất đắp | Theo TC phê duyệt | 9,6835 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,0968 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,0968 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,0968 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,0946 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,0946 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 0,0946 | 100m3 |
| 10 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,54 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép | Theo TC phê duyệt | 0,3418 | 100m2 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 0,84 | m2 |
| O | DỐC NƯỚC TẠI K0+98,19 | |||
| 1 | Đào xúc đất-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 0,7 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 12,48 | m3 |
| 3 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | Theo TC phê duyệt | 12,19 | m3 |
| 4 | Mua đất đắp | Theo TC phê duyệt | 13,0433 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,1341 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,1341 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,1341 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,1318 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,1318 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 0,1318 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mương M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,54 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép | Theo TC phê duyệt | 0,3415 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 0,84 | m2 |
| P | DỐC NƯỚC TẠI K0+220,0 | |||
| 1 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 11,7 | m3 |
| 2 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | Theo TC phê duyệt | 10,07 | m3 |
| 3 | Mua đất đắp | Theo TC phê duyệt | 11,077 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,1108 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,1108 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,1108 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,117 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,117 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 0,117 | 100m3 |
| 10 | Bê tông mương M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,54 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,3424 | 100m2 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 0,84 | m2 |
| Q | TUYẾN KÊNH THÔN THỊNH HƯNG (TUYẾN SỐ 02) | |||
| R | PHẦN KÊNH | |||
| 1 | Đào xúc đất-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 0,4125 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 14,891 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 1,3402 | 100m3 |
| 4 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | Theo TC phê duyệt | 25,258 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 2,2732 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đắp | Theo TC phê duyệt | 128,928 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 1,2893 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 1,2893 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 1,2893 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,4125 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,4125 | 100m3 |
| 12 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 0,4125 | 100m3 |
| 13 | Bê tông thanh giằng M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,82 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thanh giằng | Theo TC phê duyệt | 0,2049 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,152 | tấn |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 85 | cái |
| 17 | Bê tông mương M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 77,7 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép | Theo TC phê duyệt | 7,0519 | 100m2 |
| 19 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 10,32 | m2 |
| 20 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 204,58 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo TC phê duyệt | 0,58 | 100m |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo TC phê duyệt | 28,91 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo TC phê duyệt | 34,38 | m3 |
| S | CỤM CHIA NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 6,04 | m3 |
| 2 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | Theo TC phê duyệt | 4,78 | m3 |
| 3 | Mua đất đắp | Theo TC phê duyệt | 5,1146 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,0511 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,0511 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,0511 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,0604 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,0604 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 0,0604 | 100m3 |
| 10 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,05 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép | Theo TC phê duyệt | 0,2313 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0123 | tấn |
| 13 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể | Theo TC phê duyệt | 0,0452 | tấn |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 1,58 | m2 |
| T | TUYẾN KÊNH THÔN THỊNH HƯNG (TUYẾN SỐ 03) | |||
| U | PHẦN KÊNH | |||
| 1 | Đào xúc đất-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 0,7639 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 27,113 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 2,4402 | 100m3 |
| 4 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | Theo TC phê duyệt | 43,79 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 3,9411 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đắp | Theo TC phê duyệt | 210,56 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,1056 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,1056 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,1056 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,7639 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,7639 | 100m3 |
| 12 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 0,7639 | 100m3 |
| 13 | Bê tông thanh giằng M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,33 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thanh giằng | Theo TC phê duyệt | 0,3333 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,2464 | tấn |
| 16 | Bê tông mương M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 130,93 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép | Theo TC phê duyệt | 9,1509 | 100m2 |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 12,99 | m2 |
| 19 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 285,35 | m2 |
| V | CỤM CHIA NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 0,0081 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 6,06 | m3 |
| 3 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | Theo TC phê duyệt | 7,19 | m3 |
| 4 | Mua đất đắp | Theo TC phê duyệt | 7,6933 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,0769 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,0769 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,0769 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,0606 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,0606 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 0,0606 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,54 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0347 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mương M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,86 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép | Theo TC phê duyệt | 0,4122 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0123 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,0965 | tấn |
| 17 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể | Theo TC phê duyệt | 0,0271 | tấn |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 1,42 | m2 |
| W | DỐC NƯỚC TẠI K0+218,25 | |||
| 1 | Đào xúc đất-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 0,0205 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 5,99 | m3 |
| 3 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | Theo TC phê duyệt | 11,31 | m3 |
| 4 | Mua đất đắp | Theo TC phê duyệt | 12,441 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,1244 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,1244 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,1244 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,0804 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,0804 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 0,0804 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,54 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép | Theo TC phê duyệt | 0,3418 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 0,84 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi