Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo và mở rộng lưới điện xóa câu phụ khu vực Điện lực Ninh Phước năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200714350-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo và mở rộng lưới điện xóa câu phụ khu vực Điện lực Ninh Phước năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200713600 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD năm 2020 của Tổng công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 10:07:00 đến ngày 2020-07-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,010,976,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,164,000 VNĐ ((Ba mươi triệu một trăm sáu mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| B | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Móng |
| 2 | Móng trụ M12-2a | BVTKTC-HSBCKTKT | 33 | Móng |
| 3 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| C | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đôi (loại trụ có lực đầu trụ 540kgf) | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m đơn ((loại trụ có lực đầu trụ 540kgf) | BVTKTC-HSBCKTKT | 33 | Trụ |
| D | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà đỡ kép lệch 2/3 2,0m-sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ đà đỡ cân đơn 2,4m (4 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 3 | Đà 0,8 composite (Đà đỡ LB.FCO, LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| E | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| F | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACXH.70 - (L x 1,02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.980,53 | m |
| 2 | Dây AC.50 (L x 1,02) x 0,195kg/m | BVTKTC-HSBCKTKT | 386,2 | kg |
| 3 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 4 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-70mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,9417 | km |
| 5 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,9417 | km |
| G | Bộ cách điện đỉnh 24kV (loại porcelain)-kép (18 bộ) | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV loại porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 2 | Chân cách điện đỉnh L.75x75x8 - 530, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 170,136 | kg |
| 3 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 72 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 144 | cái |
| 5 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | bộ |
| H | Bộ cách điện đỉnh 24kV (loại porcelain) đơn (30 bộ) | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV loại porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | cái |
| 2 | Chân cách điện đỉnh L.75x75x8 - 530, mạ nhúng (4 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 141,78 | kg |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 120 | cái |
| 5 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | bộ |
| I | Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) - 9 bộ | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| J | Bộ sứ đứng 24kV loại porcelain-sử dụng lại - 6 bộ | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Tháo và Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| K | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 -22 bộ | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 44 | Cái |
| 3 | Mắc nối yếm cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Cái |
| 4 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Cái |
| 5 | Lắp cách điện treo | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | bộ |
| L | Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đơn-46 bộ | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 46 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 46 | cái |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 46 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 46 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 46 | cái |
| M | Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đôi -18 bộ | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 3 | Bulon 16x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| N | Bộ mở bọc tiếp địa -3 bộ | |||
| 1 | Kẹp quai 4/0 (loại ty) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 2 | Mũ chụp | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| O | Phụ kiện | |||
| 1 | Biển chỉ danh LB-FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Bộ côdê cùm biển chỉ danh (bao gồm bu lon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 44 | cái |
| 4 | kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 5 | Dây đồng bọc cứng 1 lõi VC.30/10 (7mm2) - dùng buộc cổ sứ 2,25m/sứ (sợi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 158 | m |
| 6 | Bộ kẹp quai 2.0 (loại ty) + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 7 | Cosse ép Cu/Al 70mm2 (đấu FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 8 | Mõ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Tuýp |
| 9 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Sợi |
| 10 | Bulon mắc 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 11 | Bulon mắc 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | Cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Băng keo các điện trung thế ARLON bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 14 | Lắp biển chỉ danh FCO, LTD, LBS, Recloser | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| P | Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX - 9 bộ | |||
| 1 | Thanh inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Thanh |
| 2 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 3 | Đai ốc cho bulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| Q | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Tháo cách điện thủy tinh | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Tháo dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,157 | km |
| 3 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 10.5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | vị trí |
| R | PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Bộ LB-FCO 27kV -100A polymer-3 bộ Công ty ĐLNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Lắp bộ LBFCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| S | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| T | TRẠM BIẾN ÁP 1x50kVA - Ninh Quý 15 | |||
| U | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous)-01 máy Công ty ĐLNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | LA 18KV- 01 cái Công ty ĐLNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A loại Polymer - 01 cái Công ty ĐLNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế gián tiếp 3 pha 220V-5A đo qua TI | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | TI hạ thế 150/5A | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| V | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| W | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x800mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Chống Composite -810mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | Sắt U.100x46x4,5-500 mạ nhúng lắp MBA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thanh |
| 4 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 18x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| X | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 34 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây đồng bọc cứng 1 lõi VC.30/10 (7mm2) - dùng buộc cổ sứ 2,25m/sứ (1 sứ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| Y | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng Composite)- 01 cái Công ty ĐLNT | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| Z | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất vỏ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 12 | Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AA | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít 70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 (2màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Dây chảy 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 5 | Kẹp quai 4/0 (loại ty) + Hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 7 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 10 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | típ |
| 11 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| AB | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm-3 bộ | |||
| 1 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 4 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 5 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | m |
| 6 | Lắp dây xuống thiết bị hạ thế (70mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 34 | m |
| 7 | Lắp dây xuống thiết bị hạ thế (50mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 8 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 11 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 12 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 13 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 14 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 15 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trọn bộ |
| 16 | Lấp đất, độ chặt K = 0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trọn bộ |
| AC | TRẠM BIẾN ÁP 1x50kVA - Vạn Phước 9 | |||
| AD | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous)-01 máy Công ty ĐLNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | LA 18KV- 01 cái Công ty ĐLNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A loại Polymer - 01 cái Công ty ĐLNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế gián tiếp 3 pha 220V-5A đo qua TI | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | TI hạ thế 150/5A | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| AE | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AF | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x800mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Chống Composite -810mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | Sắt U.100x46x4,5-500 mạ nhúng lắp MBA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thanh |
| 4 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 18x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| AG | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 34 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây đồng bọc cứng 1 lõi VC.30/10 (7mm2) - dùng buộc cổ sứ 2,25m/sứ (1 sứ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| AH | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng Composite)-01 cái Công ty ĐLNT | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| AI | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất vỏ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 12 | Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AJ | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít 70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 (2màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Dây chảy 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 5 | Kẹp quai 4/0 (loại ty) + Hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 7 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 10 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | típ |
| 11 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| AK | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm-3 bộ | |||
| 1 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 4 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 5 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | m |
| 6 | Lắp dây xuống thiết bị hạ thế (70mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 34 | m |
| 7 | Lắp dây xuống thiết bị hạ thế (50mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 8 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 11 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 12 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 13 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 14 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 15 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trọn bộ |
| 16 | Lấp đất, độ chặt K = 0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trọn bộ |
| AL | TRẠM BIẾN ÁP 1x50kVA - Từ Tâm 17 | |||
| AM | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous)-01 máy Công ty ĐLNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | LA 18KV- 01 cái Công ty ĐLNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A loại Polymer - 01 cái Công ty ĐLNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế gián tiếp 3 pha 220V-5A đo qua TI | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | TI hạ thế 150/5A | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| AN | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AO | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x800mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Chống Composite -810mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | Sắt U.100x46x4,5-500 mạ nhúng lắp MBA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thanh |
| 4 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 18x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| AP | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 34 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây đồng bọc cứng 1 lõi VC.30/10 (7mm2) - dùng buộc cổ sứ 2,25m/sứ (1 sứ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| AQ | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng Composite)-01 cái Công ty ĐLNT | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| AR | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất vỏ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 12 | Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AS | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít 70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 (2màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Dây chảy 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 5 | Kẹp quai 4/0 (loại ty) + Hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 7 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 10 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | típ |
| 11 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| AT | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm-3 bộ | |||
| 1 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 4 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 5 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | m |
| 6 | Lắp dây xuống thiết bị hạ thế (70mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 34 | m |
| 7 | Lắp dây xuống thiết bị hạ thế (50mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 8 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 11 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 12 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 13 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 14 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 15 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trọn bộ |
| 16 | Lấp đất, độ chặt K = 0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trọn bộ |
| AU | TRẠM BIẾN ÁP 1x50kVA - Vạn Phước 6 | |||
| AV | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous)-01 máy Công ty ĐLNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | LA 18KV- 01 cái Công ty ĐLNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A loại Polymer - 01 cái Công ty ĐLNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế gián tiếp 3 pha 220V-5A đo qua TI | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | TI hạ thế 150/5A | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| AW | THU HỒI | |||
| 1 | Tháo MBA 1 pha 25kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | Tháo FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Tháo LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Điện kế gián tiếp 3 pha 220V-5A đo qua TI | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 6 | TI hạ thế 150/5A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| AX | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AY | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng polymer 24kV + ty cách điện đứng D20 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| 3 | Cáp CX 24kV-25mm2 sdl | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 6 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 7 | Dây đồng bọc cứng 1 lõi VC.30/10 (7mm2) - dùng buộc cổ sứ 2,25m/sứ (1 sứ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| AZ | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| BA | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất vỏ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 12 | Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BB | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít 70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 (2màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Dây chảy 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2 | kg |
| BC | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm-3 bộ | |||
| 1 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 4 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 5 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| 6 | Tháo và lắp dây xuống thiết bị hạ thế (70mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 7 | Lắp dây xuống thiết bị hạ thế (50mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 8 | Tháo lắp cáp bọc trung thế 24kV-25mm2 sdl | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 9 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Tháo lắp đà đỡ LA, FCO, MBA sdl (14,386kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 11 | Tháo thùng sdl | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 12 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng sdl | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 13 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 14 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 15 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| BD | Thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trọn bộ |
| 3 | Lấp đất, độ chặt K = 0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trọn bộ |
| BE | TRẠM BIẾN ÁP 1x50kVA - Từ Tâm 17 | |||
| BF | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous)-01 máy Công ty ĐLNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | LA 18KV- 01 cái Công ty ĐLNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A loại Polymer - 01 cái Công ty ĐLNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế gián tiếp 3 pha 220V-5A đo qua TI | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | TI hạ thế 150/5A | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| BG | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BH | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x800mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Chống Composite -810mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | Sắt U.100x46x4,5-500 mạ nhúng lắp MBA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thanh |
| 4 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 18x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| BI | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 34 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây đồng bọc cứng 1 lõi VC.30/10 (7mm2) - dùng buộc cổ sứ 2,25m/sứ (1 sứ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| BJ | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng Composite)-01 cái Công ty ĐLNT | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| BK | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất vỏ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 12 | Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BL | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít 70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 (2màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Dây chảy 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 5 | Kẹp quai 4/0 (loại ty) + Hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 7 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 10 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | típ |
| 11 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| BM | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm-3 bộ | |||
| 1 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 4 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 5 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | m |
| 6 | Lắp dây xuống thiết bị hạ thế (70mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 34 | m |
| 7 | Lắp dây xuống thiết bị hạ thế (50mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 8 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 11 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 12 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 13 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 14 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 15 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trọn bộ |
| 16 | Lấp đất, độ chặt K = 0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trọn bộ |
| BN | ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| BO | PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| BP | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M7.5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | Móng |
| 2 | Móng trụ M7.5-a | BVTKTC-HSBCKTKT | 69 | Móng |
| 3 | Móng trụ M8.5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Móng |
| 4 | Móng trụ M8.5-a | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Móng |
| 5 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 6 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | Bộ |
| BQ | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5m (trụ đôi) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 7,5m (trụ đơn) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 69 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đôi) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đơn) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Trụ |
| BR | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 3x95 - 4430m công ty DLNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 2 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 3x95 (h ≤ 10m), NCx0,7x0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,3431 | km |
| BS | Hộp đấu hạ áp nối 1 pha -145 bộ | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 145 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 2x16mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 246,5 | m |
| 3 | Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp | BVTKTC-HSBCKTKT | 290 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x250 mạ nhúng (1 cái/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 145 | cái |
| 5 | Lông đền vuông phi 18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 290 | cái |
| 6 | Dây CV.16mm2-600V (0,3m/hộp) (đấu tắt trong domino) | BVTKTC-HSBCKTKT | 43,5 | m |
| 7 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/6-95) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 290 | Cái |
| 8 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 145 | cái |
| BT | Phụ kiện | |||
| 1 | Chỉ danh cảnh báo nguồn điện trạm khác | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Bộ côdê cùm biển chỉ danh (bao gồm bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Boulon móc 16x200 | BVTKTC-HSBCKTKT | 112 | Bộ |
| 4 | Boulon móc 16x300 | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | Bộ |
| 5 | Boulon móc 16x400 | BVTKTC-HSBCKTKT | 31 | Bộ |
| 6 | Boulon móc 16x500 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Bộ |
| 7 | Bulon 16x400 | BVTKTC-HSBCKTKT | 26 | cây |
| 8 | Bulon 16x250 | BVTKTC-HSBCKTKT | 124 | cây |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 129 | Bộ |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 72 | Bộ |
| 11 | Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | Cái |
| 12 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/25-95) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 160 | Cái |
| 13 | Băng báo hiệu cáp ngầm trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 14 | Giá treo chữ A | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 15 | Lắp biển chỉ danh thiết bị | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| BU | PHẦN CẢI TẠO, NÂNG CẤP | |||
| BV | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M7.5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 2 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| BW | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5m (trụ đôi) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trụ |
| BX | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO | |||
| BY | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 3x95 - 230m công ty DLNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 2 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 3x95 (h ≤ 10m), NCx0,7*0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2252 | km |
| BZ | Hộp đấu hạ áp nối 1 pha - 19 bộ | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 2x16mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32,3 | m |
| 3 | Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x250 mạ nhúng (1 cái/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | cái |
| 5 | Lông đền vuông phi 18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | cái |
| 6 | Dây CV.16mm2-600V (0,3m/hộp) (đấu tắt trong domino) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5,7 | m |
| 7 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/6-95) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | Cái |
| 8 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | cái |
| CA | Phụ kiện | |||
| 1 | Boulon móc 16x200 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Boulon móc 16x300 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 3 | Boulon móc 16x400 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Boulon móc 16x500 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Bulon 16x400 | BVTKTC-HSBCKTKT | 47 | cây |
| 6 | Bulon 16x250 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cây |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Bộ |
| 9 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/25-95) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 10 | Bộ dây đai inox+khóa đai (1m/bộ)-2 bộ/hộp | BVTKTC-HSBCKTKT | 100 | bộ |
| 11 | Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| CB | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 8,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | vị trí |
| 2 | Tháo dây LV.ABC 3x50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2165 | km |
| 3 | Tháo dây AV 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1812 | km |
| 4 | Tháo dây AV 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1843 | km |
| 5 | Tháo dây AC 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2749 | km |
| 6 | Thu hồi rack 2 sứ | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Cái |
| 7 | Thu hồi rack 3 sứ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi