Gói thầu: Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang phục vụ kiên cố, củng cố quý 1 2020 tại Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200712610-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viettel Yên Bái Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang phục vụ kiên cố, củng cố quý 1 2020 tại Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200357920 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 11:09:00 đến ngày 2020-07-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,689,948,879 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm YBI0193 La Pán Tẩn, Mù Căng Chải, Yên Bái đến trạm YBI0086 Púng Luông, Mù Căng Chải, Yên Bái | |||
| 1 | PHẦN VẬT TƯ A CẤP | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Vật liệu cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 3 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 4,65 | km |
| 4 | Vật liệu khác | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 5 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 6 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 7 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 84 | bộ |
| 8 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 78 | bộ |
| 9 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 10 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | cái |
| 11 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 12 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 201,6 | m |
| 13 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 168 | cái |
| 14 | PHẦN XÂY DỰNG | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 15 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT VIETTEL | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 16 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 17 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 18 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 26 | bộ |
| 19 | Lắp đặt cuộn cáp dự phòng C1, G6 trên trục bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | bộ |
| 21 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=500m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5687 | km cáp |
| 22 | Hàn nối cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 23 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MS |
| 24 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 25 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 26 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,0695 | tấn |
| 27 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 1,0695 | tấn |
| 28 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7004 | tấn |
| 29 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7004 | tấn |
| 30 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT ĐIỆN LỰC | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 31 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 32 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 58 | bộ |
| 33 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 65 | bộ |
| 34 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=500m | Tham khảo Phần II, chương V | 4,0813 | km cáp |
| 35 | PHẦN VẬN CHUYỂN CƠ GIỚI | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 36 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,77 | tấn |
| 37 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 1,77 | tấn |
| 38 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 1,77 | tấn |
| B | Hạng mục: Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm YBI0316 Minh An, Văn Chấn, Yên Bái đến trạm YBI0408 Thị trấn NT Trần Phú, Văn Chấn, Yên Bái | |||
| 1 | PHẦN VẬT TƯ A CẤP | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Vật liệu cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 3 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 2,77 | km |
| 4 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 4,35 | km |
| 5 | Vật liệu khác | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 6 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 7 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 8 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 124 | bộ |
| 9 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 68 | bộ |
| 10 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 41 | bộ |
| 11 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 51 | bộ |
| 12 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | cái |
| 13 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 22 | cái |
| 14 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 15 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 297,6 | m |
| 16 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 248 | cái |
| 17 | PHẦN XÂY DỰNG | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 18 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT VIETTEL | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 19 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 20 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 21 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 65 | bộ |
| 22 | Lắp đặt cuộn cáp dự phòng C1, G6 trên trục bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 31 | bộ |
| 24 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 17 | bộ |
| 25 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 1,6209 | km cáp |
| 26 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=500m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1335 | km cáp |
| 27 | Hàn nối cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 28 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MS |
| 29 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 30 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 31 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,5055 | tấn |
| 32 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 1,5055 | tấn |
| 33 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7244 | tấn |
| 34 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7244 | tấn |
| 35 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT ĐIỆN LỰC | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 36 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 37 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 38 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 59 | bộ |
| 39 | Lắp đặt cuộn cáp dự phòng C1, G6 trên trục bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 37 | bộ |
| 41 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 75 | bộ |
| 42 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1491 | km cáp |
| 43 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=500m | Tham khảo Phần II, chương V | 4,2165 | km cáp |
| 44 | Hàn nối cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 45 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MS |
| 46 | PHẦN VẬN CHUYỂN CƠ GIỚI | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 47 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 2,23 | tấn |
| 48 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 2,23 | tấn |
| 49 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 2,23 | tấn |
| C | Hạng mục: Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm YBI0155 Châu Quế Thượng, Văn Yên, Yên Bái đến trạm YBI0085 Châu Quế Hạ, Văn Yên, Yên Bái | |||
| 1 | PHẦN VẬT TƯ A CẤP | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Vật liệu cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 3 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 3,05 | km |
| 4 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 6,56 | km |
| 5 | Vật liệu khác | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 6 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 7 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 8 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 163 | bộ |
| 9 | Bộ treo cáp ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 21 | bộ |
| 10 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 31 | bộ |
| 11 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 64 | bộ |
| 12 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 29 | cái |
| 13 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 29 | cái |
| 14 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 15 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 391,2 | m |
| 16 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 326 | cái |
| 17 | PHẦN XÂY DỰNG | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 18 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT VIETTEL | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 19 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 20 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 21 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 71 | bộ |
| 22 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 17 | bộ |
| 23 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 27 | bộ |
| 24 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=200m | Tham khảo Phần II, chương V | 1,8751 | km cáp |
| 25 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=500m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0767 | km cáp |
| 26 | Hàn nối cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 27 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 28 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 29 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,0648 | tấn |
| 30 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 2,0648 | tấn |
| 31 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8529 | tấn |
| 32 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8529 | tấn |
| 33 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT ĐIỆN LỰC | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 34 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 35 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 36 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 92 | bộ |
| 37 | Lắp đặt cuộn cáp dự phòng C1, G6 trên trục bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 38 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 68 | bộ |
| 40 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=200m | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1749 | km cáp |
| 41 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=500m | Tham khảo Phần II, chương V | 6,4833 | km cáp |
| 42 | Hàn nối cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 43 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ MS |
| 44 | PHẦN VẬN CHUYỂN CƠ GIỚI | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 45 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 2,918 | tấn |
| 46 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 2,918 | tấn |
| 47 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 2,918 | tấn |
| D | Hạng mục: Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm YBI0288 Minh An, Văn Chấn, Yên Bái đến trạm YBI0432 Thượng Bằng La, Văn Chấn, Yên Bái | |||
| 1 | PHẦN VẬT TƯ A CẤP | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Vật liệu cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 3 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 3,36 | km |
| 4 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 6,95 | km |
| 5 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 7,22 | km |
| 6 | Vật liệu khác | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 7 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | bộ |
| 8 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 9 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 290 | bộ |
| 10 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 54 | bộ |
| 11 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 34 | bộ |
| 12 | Bộ treo cáp ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 22 | bộ |
| 13 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 37 | bộ |
| 14 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 37 | bộ |
| 15 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 36 | cái |
| 16 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 54 | cái |
| 17 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | bộ |
| 18 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 696 | m |
| 19 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 580 | cái |
| 20 | PHẦN XÂY DỰNG | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 21 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT VIETTEL | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 22 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 23 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 24 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 95 | bộ |
| 25 | Lắp đặt cuộn cáp dự phòng C1, G6 trên trục bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | bộ |
| 26 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 47 | bộ |
| 27 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | bộ |
| 28 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 2,0714 | km cáp |
| 29 | Hàn nối cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 30 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | bộ MS |
| 31 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 32 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 33 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 3,5401 | tấn |
| 34 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 3,5401 | tấn |
| 35 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,9943 | tấn |
| 36 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,9943 | tấn |
| 37 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT ĐIỆN LỰC | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 38 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 39 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 40 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 195 | bộ |
| 41 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 29 | bộ |
| 42 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 84 | bộ |
| 43 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2886 | km cáp |
| 44 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=200m | Tham khảo Phần II, chương V | 6,95 | km cáp |
| 45 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=500m | Tham khảo Phần II, chương V | 7,22 | km cáp |
| 46 | PHẦN VẬN CHUYỂN CƠ GIỚI | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 47 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 4,534 | tấn |
| 48 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 4,534 | tấn |
| 49 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 4,534 | tấn |
| E | Hạng mục: Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm YBI0528 Nậm Có, Mù Căng Chải, Yên Bái đến trạm YBI0270 Cao Phạ, Mù Căng Chải, Yên Bái | |||
| 1 | PHẦN VẬT TƯ A CẤP | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Vật liệu cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 3 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,71 | km |
| 4 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 10,36 | km |
| 5 | Vật liệu khác | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 6 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bộ |
| 7 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 8 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 195 | bộ |
| 9 | Bộ treo cáp ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 31 | bộ |
| 10 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 11 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 86 | bộ |
| 12 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 18 | cái |
| 13 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 38 | cái |
| 14 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bộ |
| 15 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 468 | m |
| 16 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 390 | cái |
| 17 | PHẦN XÂY DỰNG | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 18 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT VIETTEL | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 19 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 20 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 21 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 37 | bộ |
| 22 | Lắp đặt cuộn cáp dự phòng C1, G6 trên trục bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bộ |
| 23 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 25 | bộ |
| 24 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | bộ |
| 25 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=200m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6473 | km cáp |
| 26 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=500m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2437 | km cáp |
| 27 | Hàn nối cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 28 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bộ MS |
| 29 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 30 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 31 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,6945 | tấn |
| 32 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 2,6945 | tấn |
| 33 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,9679 | tấn |
| 34 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,9679 | tấn |
| 35 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT ĐIỆN LỰC | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 36 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 37 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 38 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 158 | bộ |
| 39 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | bộ |
| 40 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 81 | bộ |
| 41 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=200m | Tham khảo Phần II, chương V | 1,0627 | km cáp |
| 42 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=500m | Tham khảo Phần II, chương V | 10,1163 | km cáp |
| 43 | PHẦN VẬN CHUYỂN CƠ GIỚI | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 44 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 3,662 | tấn |
| 45 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 3,662 | tấn |
| 46 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 3,662 | tấn |
| F | Hạng mục: Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm YBI0416 Quang Minh, Văn Yên, Yên Bái đến trạm YBI0139 Quang Minh, Văn Yên, Yên Bái | |||
| 1 | PHẦN VẬT TƯ A CẤP | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Vật liệu cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 3 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 5,23 | km |
| 4 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 2,91 | km |
| 5 | Vật liệu khác | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 6 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 7 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 8 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 131 | bộ |
| 9 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 32 | bộ |
| 10 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 23 | bộ |
| 11 | Bộ treo cáp ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 49 | bộ |
| 12 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 41 | bộ |
| 13 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 21 | bộ |
| 14 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | cái |
| 15 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 29 | cái |
| 16 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 17 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 314,4 | m |
| 18 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 262 | cái |
| 19 | PHẦN XÂY DỰNG | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 20 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT VIETTEL | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 21 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 22 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 23 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | bộ |
| 24 | Lắp đặt cuộn cáp dự phòng C1, G6 trên trục bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 22 | bộ |
| 26 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | bộ |
| 27 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=200m | Tham khảo Phần II, chương V | 2,0285 | km cáp |
| 28 | Hàn nối cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 29 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MS |
| 30 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 31 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 32 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,6227 | tấn |
| 33 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 1,6227 | tấn |
| 34 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6483 | tấn |
| 35 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6483 | tấn |
| 36 | Trồng cột và Bốc dỡ, vận chuyển thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 37 | Phần cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 38 | Lắp dựng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 39 | Cột bê tông vuông 7m 7.A-V.65 | Tham khảo Phần II, chương V | 26 | cột |
| 40 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 26 | cột |
| 41 | Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 26 | 1 block |
| 42 | Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng <250cm, vữa mác 150, đá 2x4 | Tham khảo Phần II, chương V | 26 | 1 block |
| 43 | Đào hố cáp, rãnh cáp, đất cấp II , rộng <=3m sâu <=2m (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 12,844 | m3 |
| 44 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, đất cấp II (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 8,944 | m3 |
| 45 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 26 | cột |
| 46 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 47 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 12,87 | tấn |
| 48 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 12,87 | tấn |
| 49 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tham khảo Phần II, chương V | 1,82 | m3 |
| 50 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển <= 100 m | Tham khảo Phần II, chương V | 1,82 | m3 |
| 51 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,9781 | tấn |
| 52 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,9781 | tấn |
| 53 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tham khảo Phần II, chương V | 3,276 | m3 |
| 54 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển <= 100 m | Tham khảo Phần II, chương V | 3,276 | m3 |
| 55 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT ĐIỆN LỰC | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 56 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 57 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 58 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 87 | bộ |
| 59 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 59 | bộ |
| 60 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 74 | bộ |
| 61 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=200m | Tham khảo Phần II, chương V | 3,2015 | km cáp |
| 62 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=500m | Tham khảo Phần II, chương V | 2,91 | km cáp |
| 63 | PHẦN VẬN CHUYỂN CƠ GIỚI | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 64 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 2,271 | tấn |
| 65 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 2,271 | tấn |
| 66 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 2,271 | tấn |
| 67 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 12,87 | tấn |
| 68 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 12,87 | tấn |
| G | Hạng mục: Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm YBI0423 Lao Chải, Mù Căng Chải, Yên Bái đến trạm YBI0381 Lao Chải, Mù Căng Chải, Yên Bái | |||
| 1 | PHẦN VẬT TƯ A CẤP | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Vật liệu cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 3 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 10,46 | km |
| 4 | Vật liệu khác | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 5 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 6 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 7 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 331 | bộ |
| 8 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 175 | bộ |
| 9 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 117 | bộ |
| 10 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 21 | bộ |
| 11 | Thanh táp nối cột 3,5m V70x70x7 | Tham khảo Phần II, chương V | 21 | cái |
| 12 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 28 | cái |
| 13 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 37 | cái |
| 14 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 15 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 794,4 | m |
| 16 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 662 | cái |
| 17 | PHẦN XÂY DỰNG | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 18 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT VIETTEL | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 19 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 20 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 21 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 329 | bộ |
| 22 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 143 | bộ |
| 23 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 93 | bộ |
| 24 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 10,4548 | km cáp |
| 25 | Hàn nối cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 26 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 27 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 28 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,9069 | tấn |
| 29 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 1,9069 | tấn |
| 30 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,0967 | tấn |
| 31 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 1,0967 | tấn |
| 32 | Trồng cột và Bốc dỡ, vận chuyển thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 33 | Phần cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 34 | Lắp dựng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 35 | Cột bê tông vuông 7m 7.A-V.65 | Tham khảo Phần II, chương V | 235 | cột |
| 36 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 147 | cột |
| 37 | Lắp dựng cột bê tông đôi loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | cột |
| 38 | Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 147 | 1 block |
| 39 | Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng <250cm, vữa mác 150, đá 1x2 | Tham khảo Phần II, chương V | 147 | 1 block |
| 40 | Đổ block cột bê tông vuông đôi loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x800x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | 1 block |
| 41 | Đổ block cột bê tông vuông đôi loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x800x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng <250cm, vữa mác 150, đá 1x2 | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | 1 block |
| 42 | Đào hố cáp, rãnh cáp, đất cấp II , rộng <=3m sâu <=2m (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 105,178 | m3 |
| 43 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, đất cấp II (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 65,8096 | m3 |
| 44 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 191 | cột |
| 45 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 46 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 116,325 | tấn |
| 47 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 116,325 | tấn |
| 48 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tham khảo Phần II, chương V | 15,13 | m3 |
| 49 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển <= 100 m | Tham khảo Phần II, chương V | 15,13 | m3 |
| 50 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 8,1046 | tấn |
| 51 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 8,1046 | tấn |
| 52 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tham khảo Phần II, chương V | 27,146 | m3 |
| 53 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển <= 100 m | Tham khảo Phần II, chương V | 27,146 | m3 |
| 54 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT ĐIỆN LỰC | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 55 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 56 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 57 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt cuộn cáp dự phòng C1, G6 trên trục bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 59 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 32 | bộ |
| 60 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 45 | bộ |
| 61 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0052 | km cáp |
| 62 | Hàn nối cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 63 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ MS |
| 64 | PHẦN VẬN CHUYỂN CƠ GIỚI | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 65 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 3,004 | tấn |
| 66 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 3,004 | tấn |
| 67 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 3,004 | tấn |
| 68 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 116,325 | tấn |
| 69 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 116,325 | tấn |
| H | Hạng mục: Xây dựng tuyến cáp treo từ MX(YBI0420-YBI0435) Vĩnh Lạc, Lục Yên, Yên Bái đến trạm YBI0058 Minh Tiến, Lục Yên, Yên Bái | |||
| 1 | PHẦN VẬT TƯ A CẤP | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Vật liệu cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 3 | Cáp quang treo ADSS FRP | Tham khảo Phần II, chương V | 7,86 | km |
| 4 | Vật liệu khác | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 5 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 6 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 7 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 92 | bộ |
| 8 | Bộ treo cáp ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 28 | bộ |
| 9 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 32 | bộ |
| 10 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 23 | bộ |
| 11 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | cái |
| 12 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 27 | cái |
| 13 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 14 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 220,8 | m |
| 15 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 184 | cái |
| 16 | PHẦN XÂY DỰNG | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 17 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT VIETTEL | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 18 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 19 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 20 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cuộn cáp dự phòng C1, G6 trên trục bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 23 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | bộ |
| 24 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4933 | km cáp |
| 25 | Hàn nối cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 26 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ MS |
| 27 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 28 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 29 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 4,716 | tấn |
| 30 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 4,716 | tấn |
| 31 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4631 | tấn |
| 32 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4631 | tấn |
| 33 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT ĐIỆN LỰC | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 34 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 35 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 36 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 73 | bộ |
| 37 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 23 | bộ |
| 38 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 48 | bộ |
| 39 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 7,3667 | km cáp |
| 40 | PHẦN VẬN CHUYỂN CƠ GIỚI | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 41 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 5,179 | tấn |
| 42 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 5,179 | tấn |
| 43 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 5,179 | tấn |
| I | Hạng mục: Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm YBI0130 Khai Trung, Lục Yên, Yên Bái đến MX(YBI0043-YBI0131) Tân Lĩnh, Lục Yên, Yên Bái | |||
| 1 | PHẦN VẬT TƯ A CẤP | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Vật liệu cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 3 | Cáp quang treo ADSS FRP | Tham khảo Phần II, chương V | 8,41 | km |
| 4 | Vật liệu khác | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 5 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 6 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 7 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 127 | bộ |
| 8 | Bộ treo cáp ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 35 | bộ |
| 9 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 29 | bộ |
| 10 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 40 | bộ |
| 11 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | cái |
| 12 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 30 | cái |
| 13 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 14 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 304,8 | m |
| 15 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 254 | cái |
| 16 | PHẦN XÂY DỰNG | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 17 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT VIETTEL | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 18 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 19 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 20 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 37 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cuộn cáp dự phòng C1, G6 trên trục bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | bộ |
| 23 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | bộ |
| 24 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 1,186 | km cáp |
| 25 | Thanh táp nối cột 3,5m V70x70x7 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 26 | Hàn nối cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 27 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ MS |
| 28 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 29 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 30 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 5,046 | tấn |
| 31 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 5,046 | tấn |
| 32 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6329 | tấn |
| 33 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6329 | tấn |
| 34 | Trồng cột và Bốc dỡ, vận chuyển thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 35 | Phần cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 36 | Lắp dựng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 37 | Cột bê tông vuông 7m 7.A-V.65 | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 38 | Lắp dựng cột bê tông đôi loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 39 | Đổ block cột bê tông vuông đôi loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x800x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | 1 block |
| 40 | Đổ block cột bê tông vuông đôi loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x800x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng <250cm, vữa mác 150, đá 2x4 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | 1 block |
| 41 | Đào hố cáp, rãnh cáp, đất cấp II , rộng <=3m sâu <=2m (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,74 | m3 |
| 42 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, đất cấp II (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3464 | m3 |
| 43 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 44 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 45 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 0,99 | tấn |
| 46 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,99 | tấn |
| 47 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,11 | m3 |
| 48 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển <= 100 m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,11 | m3 |
| 49 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0585 | tấn |
| 50 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0585 | tấn |
| 51 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,196 | m3 |
| 52 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển <= 100 m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,196 | m3 |
| 53 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT ĐIỆN LỰC | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 54 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 55 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 56 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 90 | bộ |
| 57 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 20 | bộ |
| 58 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 58 | bộ |
| 59 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 7,224 | km cáp |
| 60 | PHẦN VẬN CHUYỂN CƠ GIỚI | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 61 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 5,679 | tấn |
| 62 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 5,679 | tấn |
| 63 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 5,679 | tấn |
| 64 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,99 | tấn |
| 65 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,99 | tấn |
| J | Hạng mục: Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm YBI0119 Mông Sơn, Yên Bình, Yên Bái đến MX(0447-0027) Cảm Ân, Yên Bình, Yên Bái | |||
| 1 | PHẦN VẬT TƯ A CẤP | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Vật liệu cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 3 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 5,26 | km |
| 4 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 2,98 | km |
| 5 | Vật liệu khác | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 6 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 7 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 252 | bộ |
| 9 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 62 | bộ |
| 10 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 51 | bộ |
| 11 | Bộ treo cáp ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 38 | bộ |
| 12 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 25 | bộ |
| 13 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 23 | bộ |
| 14 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | cái |
| 15 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 29 | cái |
| 16 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 17 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 604,8 | m |
| 18 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 504 | cái |
| 19 | PHẦN XÂY DỰNG | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 20 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT VIETTEL | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 21 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 22 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 23 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 227 | bộ |
| 24 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 89 | bộ |
| 25 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 69 | bộ |
| 26 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 4,576 | km cáp |
| 27 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=200m | Tham khảo Phần II, chương V | 2,9039 | km cáp |
| 28 | Thanh táp nối cột 3,5m V70x70x7 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 29 | Hàn nối cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 30 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MS |
| 31 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 32 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 33 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,5022 | tấn |
| 34 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 1,5022 | tấn |
| 35 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8171 | tấn |
| 36 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8171 | tấn |
| 37 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT ĐIỆN LỰC | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 38 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 39 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 40 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 25 | bộ |
| 41 | Lắp đặt cuộn cáp dự phòng C1, G6 trên trục bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | bộ |
| 43 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 30 | bộ |
| 44 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,684 | km cáp |
| 45 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=200m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0761 | km cáp |
| 46 | Hàn nối cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 47 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MS |
| 48 | PHẦN VẬN CHUYỂN CƠ GIỚI | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 49 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 2,319 | tấn |
| 50 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 2,319 | tấn |
| 51 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 2,319 | tấn |
| K | Hạng mục: Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm YBI0462 Phường Hồng Hà, TP Yên Bái, Yên Bái đến MX(YBI8002-YBI0088) Phường Nguyễn Phúc, TP Yên Bái, Yên Bái | |||
| 1 | PHẦN VẬT TƯ A CẤP | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Vật liệu cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 3 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,81 | km |
| 4 | Vật liệu khác | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 5 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 6 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 76 | bộ |
| 7 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 56 | bộ |
| 8 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 49 | bộ |
| 9 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 21 | bộ |
| 10 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | cái |
| 11 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | cái |
| 12 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 182,4 | m |
| 13 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 152 | cái |
| 14 | PHẦN XÂY DỰNG | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 15 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT VIETTEL | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 16 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 17 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 18 | Hàn nối cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 19 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MS |
| 20 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 21 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 22 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,33 | tấn |
| 23 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,33 | tấn |
| 24 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,426 | tấn |
| 25 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,426 | tấn |
| 26 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT ĐIỆN LỰC | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 27 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 28 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 29 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 76 | bộ |
| 30 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 56 | bộ |
| 31 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 70 | bộ |
| 32 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 1,81 | km cáp |
| 33 | PHẦN VẬN CHUYỂN CƠ GIỚI | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 34 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,756 | tấn |
| 35 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,756 | tấn |
| 36 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,756 | tấn |
| L | Hạng mục: Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm YBI0029 Minh Bảo, TP Yên Bái, Yên Bái đến MX(YBI0445-YBI0249) Minh Bảo, TP Yên Bái, Yên Bái | |||
| 1 | PHẦN VẬT TƯ A CẤP | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Vật liệu cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 3 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 2,99 | km |
| 4 | Vật liệu khác | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 5 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 6 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 51 | bộ |
| 7 | Bộ treo cáp ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | bộ |
| 8 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 20 | bộ |
| 9 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 23 | bộ |
| 10 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 11 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | cái |
| 12 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 122,4 | m |
| 13 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 102 | cái |
| 14 | PHẦN XÂY DỰNG | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 15 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT VIETTEL | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 16 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 17 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 18 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | bộ |
| 19 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 20 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=200m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3503 | km cáp |
| 21 | Hàn nối cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 22 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MS |
| 23 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 24 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 25 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5451 | tấn |
| 26 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5451 | tấn |
| 27 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3267 | tấn |
| 28 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3267 | tấn |
| 29 | PHẦN KÉO CÁP TRÊN CỘT ĐIỆN LỰC | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 30 | Phần cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 31 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 32 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 41 | bộ |
| 33 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | bộ |
| 34 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 38 | bộ |
| 35 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=200m | Tham khảo Phần II, chương V | 2,6397 | km cáp |
| 36 | PHẦN VẬN CHUYỂN CƠ GIỚI | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 37 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,872 | tấn |
| 38 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,872 | tấn |
| 39 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,872 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi