Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200730246-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200675076
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 21:11:00 đến ngày 2020-07-18 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 488,964,817 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xí nghiệp công trình công cộng
1 Đục tẩy vữa mặt sàn bê tông Đáp ứng mục III Chương V 38 m2
2 Vệ sinh sàn sau khi đục lớp vữa Đáp ứng mục III Chương V 38  m2
3 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng mục III Chương V 38 m2
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 28,08 m2
5 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 12,16 m2
6 Lắp đặt cầu chắn rác ĐK 90mm Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Đáp ứng mục III Chương V 231,88 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 231,88 m2
9 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 231,88 m2
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Đáp ứng mục III Chương V 14,62 m2
11 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 1,0608 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 2,1 m2
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 24,42 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi 30% diện tích trên bề mặt tường cột, trụ  Đáp ứng mục III Chương V 412,913 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi 30% diện tích trên bề mặt xà, dầm, trần Đáp ứng mục III Chương V 8,19 m2
16 Bả bằng bột bả vào tường  Đáp ứng mục III Chương V 104,969 m2
17 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng mục III Chương V 17,934 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 378,1 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 252,94 m2
20 Vệ sinh, xả nhám sơn trên bề mặt kim loại Đáp ứng mục III Chương V 85,8 m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 85,8 m2
22 Thay ron kính cửa đi, cửa sổ Đáp ứng mục III Chương V 183,04 m
23 Gia công lắp đặt cửa đi khung sắt kính trắng dày 5ly Đáp ứng mục III Chương V 3,96 m2
24 Gia công lắp dựng cửa lùa khung nhôm kính trắng dày 5ly Đáp ứng mục III Chương V 5 m2
25 Tháo dỡ trần Đáp ứng mục III Chương V 203,86 m2
26 Thi công trần thạch cao 600x600 Đáp ứng mục III Chương V 203,86 m2
27 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Đáp ứng mục III Chương V 15 bộ
28 Lắp đặt DIMMER quạt mặt 1 công tắc Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
29 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 256 m
30 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 190 m
31 Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 Đáp ứng mục III Chương V 60 m
32 Lắp đặt nẹp nhựa bảo hộ dây dẫn 10x20 Đáp ứng mục III Chương V 255 m
33 Lắp đặt hộp nối cáp Đáp ứng mục III Chương V 6 hộp
34 Lắp đặt MCB 10A Đáp ứng mục III Chương V 20 cái
35 Lắp đặt MCB 20A Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
36 Lắp đặt MCB 32A Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
37 Lắp đặt tủ 200x300 Đáp ứng mục III Chương V 1 tủ
38 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
39 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + mặt nạ + đế âm Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
40 Lắp đặt các loại đồng hồ - Oát kế Công tơ Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
41 Vệ sinh, xả nhám lớp sơn trên bề mặt kim loại Đáp ứng mục III Chương V 29,4897 m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 29,4897 m2
43 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Đáp ứng mục III Chương V 8,142 m3
44 Tháo dỡ khung sắt lưới hiện hữu Đáp ứng mục III Chương V 94,41 m2
45 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Đáp ứng mục III Chương V 9,2664 m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 0,648 m3
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,0418 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng mục III Chương V 0,0443 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,0899 tấn
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 0,048 100m2
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 1,22 m3
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,912 m3
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,1197 tấn
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,792 m3
55 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 1,295 m3
56 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng mục III Chương V 44,96 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 44,96 m2
58 Vệ sinh, xả nhám lớp sơn trên bề mặt kim loại hàng rào Đáp ứng mục III Chương V 32,22 m2
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 32,22 m2
60 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Đáp ứng mục III Chương V 1,452 m3
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 0,26 m3
62 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 0,0712 100m2
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 1,274 m3
64 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm Đáp ứng mục III Chương V 1 gốc cây
65 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 1,014 m3
66 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 0,507 m3
67 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 0,9126 m3
68 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 5,07 m2
69 Rải bạt ni lông Đáp ứng mục III Chương V 23,66 m2
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 2,366 m3
71 Gia công, lắp dựng cổng khung sắt Đáp ứng mục III Chương V 18,24 m2
72 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 1,8 m3
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 0,45 m3
74 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 1,35 m3
75 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 9 m2
76 Rải bạt ni lông Đáp ứng mục III Chương V 126 m2
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 12,6 m3
78 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 126 m2
79 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 126 m2
B Bộ phận trả kết quả
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Đáp ứng mục III Chương V 1,7136 m3
2 Vận chuyển 10m, loại lẫn sỏi đá Đáp ứng mục III Chương V 1,7136 m3
3 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 0,504 m2
4 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 0,816 m2
5 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng mục III Chương V 0,816 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 0,816 m2
7 Di dời cây xanh Đáp ứng mục III Chương V 3 cây
8 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 0,3582 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 3,98 m2
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng mục III Chương V 5,4648 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 2,7324 m3
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 27,324 m2
13 Gia công cột bằng thép ống tròn có đường kính D90x1.4 Đáp ứng mục III Chương V 0,0441 tấn
14 Gia công xà gồ thép hộp 20x20x1.2 Đáp ứng mục III Chương V 0,0392 tấn
15 Gia công xà gồ thép 80x40x1.4 Đáp ứng mục III Chương V 0,0927 tấn
16 Gia công vì kèo thép hình L50x50x5 khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Đáp ứng mục III Chương V 0,1191 tấn
17 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Đáp ứng mục III Chương V 0,0363 tấn
18 Gia công cột bằng thép tấm Đáp ứng mục III Chương V 0,0151 tấn
19 Lợp mái bằng tôn Đáp ứng mục III Chương V 0,2388 100m2
20 Chống dột mái tôn bằng silicon Đáp ứng mục III Chương V 23,88 m2
21 Lắp dựng alu che mái Đáp ứng mục III Chương V 23,732 m2
22 Thi công trần tôn lá Đáp ứng mục III Chương V 23,88 m2
23 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
24 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
25 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
26 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Đáp ứng mục III Chương V 45 m
27 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 45 m
28 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 27,324 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->