Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200730117-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Tân Hồng |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200721989 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-11 10:44:00 đến ngày 2020-07-21 14:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,610,305,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng, Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,3792 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 4,2052 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 13,5963 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,0446 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 57,8206 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 12,9884 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 3,4971 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 1,2615 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,5832 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 1,12 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 2,8479 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - E HSMT | 3,7589 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 25,5391 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,5739 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 4,7038 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 38,8681 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0259 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,1766 | m3 |
| 19 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1206 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0082 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,4186 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0363 | tấn |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0099 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,5023 | m3 |
| 25 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,7468 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 12,36 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,4 | m2 |
| 28 | Bả bằng ximăng vào tường | Chương V - E HSMT | 10,4 | m2 |
| 29 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,24 | m2 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0228 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0161 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0096 | tấn |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,4186 | m3 |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 35 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0498 | 100m3 |
| B | PHẦN KẾT CẤU THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 28,2058 | m3 |
| 2 | Bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V - E HSMT | 28,2058 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ván khuôn cọc, cột | Chương V - E HSMT | 3,9851 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,8693 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 5,2281 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 1,4619 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 43,6281 | m3 |
| 8 | Bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V - E HSMT | 43,6281 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 4,3942 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 2,5888 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,4814 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 4,6117 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 2,4039 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 60,9948 | m3 |
| 15 | Bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V - E HSMT | 60,9948 | m3 |
| 16 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 5,1701 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 7,0229 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,0385 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép các loại, sơn 2 nước | Chương V - E HSMT | 1,2269 | m2 |
| 20 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,9089 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V - E HSMT | 0,2775 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,0266 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,3863 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,0726 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,1547 | m3 |
| 26 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,7648 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,1291 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,0847 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,1218 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,3127 | tấn |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 160,0635 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 32,2423 | m3 |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 24,2701 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | Chương V - E HSMT | 57,2394 | m3 |
| 35 | Dải lưới thép D4 a150 | Chương V - E HSMT | 393,6424 | m2 |
| C | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 687,3044 | m2 |
| 2 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 1.680,2827 | m2 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 314,713 | m2 |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 28,328 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 517 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 128,4066 | m2 |
| 7 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 222,2252 | m2 |
| 8 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 124,4364 | m2 |
| 9 | Mua sika top seal 107 chống thấm định mức 1,5kg/m2/1 lớp, quét 2 lớp chống thấm | Chương V - E HSMT | 373,32 | kg |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 124,4364 | m2 |
| 11 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 308,364 | m |
| 12 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 96,8 | m |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 93,96 | m |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 1.234,9357 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 2.640,4203 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Chương V - E HSMT | 386,57 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch đất nung - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 376,8332 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 31,9852 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 134,1 | m2 |
| 20 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 25,3224 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,4132 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 40,781 | m2 |
| 23 | Láng granitô cầu thang | Chương V - E HSMT | 43,181 | m2 |
| 24 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 81,8 | m |
| 25 | Đắp chữ nổi trên tường | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Mua thép hộp làm bậc sân khấu | Chương V - E HSMT | 0,3527 | tấn |
| 27 | Gia công hệ khung dàn | Chương V - E HSMT | 0,3424 | tấn |
| 28 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V - E HSMT | 0,3424 | tấn |
| 29 | Gỗ ép công nghiệp mặt bậc tam cấp sân khấu | Chương V - E HSMT | 8,4304 | m2 |
| 30 | Thảm trải sân khấu | Chương V - E HSMT | 62,141 | m2 |
| 31 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Chương V - E HSMT | 11,1998 | tấn |
| 32 | Bu lông M20-70 | Chương V - E HSMT | 176 | cái |
| 33 | Bu lông M12-30 | Chương V - E HSMT | 488 | cái |
| 34 | Bu lông M20-50 | Chương V - E HSMT | 24 | cái |
| 35 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | Chương V - E HSMT | 11,1998 | tấn |
| 36 | Gia công giằng mái thép | Chương V - E HSMT | 0,1101 | tấn |
| 37 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V - E HSMT | 0,1101 | tấn |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,6445 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,6445 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V - E HSMT | 403,9456 | m2 |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V - E HSMT | 4,6507 | 100m2 |
| 42 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4mm | Chương V - E HSMT | 57,132 | m |
| 43 | Thi công Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm | Chương V - E HSMT | 400,7044 | m2 |
| 44 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,2883 | tấn |
| 45 | Mua Inox 304 làm lan can đường dốc | Chương V - E HSMT | 296,949 | kg |
| 46 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 17,9795 | m2 |
| 47 | Mua thép vuông đặc làm lan can | Chương V - E HSMT | 0,528 | tấn |
| 48 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,5126 | tấn |
| 49 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Chương V - E HSMT | 0,5816 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép các loại, sơn 3 nước | Chương V - E HSMT | 42,489 | m2 |
| 51 | Tay vịn gỗ lim Nam Phi 120x80 | Chương V - E HSMT | 24,71 | m |
| 52 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 27,181 | m2 |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 39,78 | m2 |
| 54 | Trụ cầu thang gỗ lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 1 | trụ |
| 55 | Vách ngăn vệ sinh Compact | Chương V - E HSMT | 31,6114 | m2 |
| 56 | Cửa đi pano gỗ Lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 61,2466 | m2 |
| 57 | Khuôn cửa kép 60x250 gỗ Lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 53,06 | m |
| 58 | Khuôn cửa đơn 60x135 gỗ Lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 92,08 | m |
| 59 | Nẹp khuôn 10x40 gỗ Lim Nam Phi (nẹp mặt trong) | Chương V - E HSMT | 284,12 | m |
| 60 | Nẹp khuôn 10x40 gỗ Lim Nam Phi (nẹp mặt ngoài) | Chương V - E HSMT | 284,12 | m |
| 61 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V - E HSMT | 92,08 | 1m cấu kiện |
| 62 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V - E HSMT | 53,06 | 1m cấu kiện |
| 63 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - E HSMT | 61,2466 | 1m2 cấu kiện |
| 64 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 123,2 | m2 |
| 65 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 77,255 | m2 |
| 66 | Khóa cửa gỗ tay gạt | Chương V - E HSMT | 24 | bộ |
| 67 | CLEMON | Chương V - E HSMT | 16 | bộ |
| 68 | Bản lề | Chương V - E HSMT | 120 | cái |
| 69 | Cửa đi mở quay nhôm định hình 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa giá cho kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 3,058 | m2 |
| 70 | Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 71 | Cửa sổ lật 1 cánh nhôm định hình kết hợp vách kính hệ Xingfa giá cho kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 28,08 | m2 |
| 72 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất Kinlong đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A | Chương V - E HSMT | 34 | bộ |
| 73 | Vách kính cố định hệ có chia đố ngang, giá cho kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 173,686 | m2 |
| 74 | Cửa sổ lật 1 cánh nhôm định hình kết hợp vách kính hệ Xingfa giá cho kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V - E HSMT | 1,246 | m2 |
| 75 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất Kinlong đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 76 | Phụ trội Kính trắng tôi cường lực dày 8mm | Chương V - E HSMT | 105,0868 | m2 |
| 77 | Phụ trội Kính trắng tôi cường lực dày 8mm | Chương V - E HSMT | 79,7232 | m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 10,5053 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - E HSMT | 4,007 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V - E HSMT | 12,0211 | 100m2 |
| D | PHẦN CẤP ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 (tủ điện 400x300x150) | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 (tủ điện 200x160x100) | Chương V - E HSMT | 7 | hộp |
| 3 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt bộ chuyển mạch Vôn kế | Chương V - E HSMT | 2 | 1 bộ |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 6 | Đèn báo pha | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu chì 5A | Chương V - E HSMT | 2 | 1 bộ (3 pha) |
| 8 | Lắp đặt các automat 2 pha 150A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha 75-10kA | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 40-50A | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - E HSMT | 35 | bảng |
| 19 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E HSMT | 30 | cái |
| 21 | Lắp đặt các loại đèn led, tuýp đôi có hộp dài 1,2m, 2x40W | Chương V - E HSMT | 31 | bộ |
| 22 | Lắp đặt các loại đèn led, tuýp đơn có hộp dài 1,2m, 1x40W | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần 600x600-40w | Chương V - E HSMT | 38 | bộ |
| 24 | Kéo dải cáp 0,6/1kV, CU/XLPE/PVC/PVC 2x16 | Chương V - E HSMT | 70 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 ( dây 1x4mm2) | Chương V - E HSMT | 251 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 ( dây 2x1.5mm2) | Chương V - E HSMT | 860 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 10mm2 (dây 3x2.5mm2) | Chương V - E HSMT | 452 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 179 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V - E HSMT | 1.038 | m |
| 30 | Móc treo quạt trần | Chương V - E HSMT | 30 | cái |
| 31 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V - E HSMT | 54,5 | m |
| 33 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V - E HSMT | 6 | cọc |
| 34 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V - E HSMT | 46 | m |
| 35 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 22,08 | m3 |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - E HSMT | 22,08 | m3 |
| 37 | Đo kiểm tra điện trở | Chương V - E HSMT | 1 | lần |
| 38 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - E HSMT | 2 | bể |
| 39 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 40 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 42 | Lắp đặt van phao | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 15mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 0,12 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 0,12 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 0,28 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 42mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 0,08 | 100m |
| 47 | Lắp đặt van ren - Đường kính42mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 42mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 15mm, bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê ren ngoài nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=15mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 59 | Lắp đặt nối ren trong D15 | Chương V - E HSMT | 24 | cái |
| 60 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 42mm, | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Chương V - E HSMT | 0,08 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V - E HSMT | 0,18 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Chương V - E HSMT | 0,56 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V - E HSMT | 0,08 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Chương V - E HSMT | 0,56 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 1,5 | 100m |
| 68 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 30 | cái |
| 72 | Lắp đặt đầu nối ren trong Đường kính 42mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính D76/65mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt phễu thu nước mưa | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| E | PHẦN CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 30,4512 | m3 |
| 2 | Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài; công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài. | Chương V - E HSMT | 20,4192 | 1m3 |
| 3 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào | Chương V - E HSMT | 10,032 | 1m3 |
| 4 | Phòng mối nền công trình xây mới; phun trên 2,5 lít dung dịch Lensos 50EC, 1.2% | Chương V - E HSMT | 393,1 | 1m2 |
| F | PHẦN HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V - E HSMT | 14,8987 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,9439 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 95,8666 | m3 |
| 4 | Nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 639,1104 | m2 |
| 5 | Đánh bóng mặt sân | Chương V - E HSMT | 639,1104 | m2 |
| 6 | Cắt khe co giãn sân bê tông | Chương V - E HSMT | 150,96 | md |
| 7 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2245 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,8575 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1903 | 100m2 |
| 10 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,6947 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,7525 | m3 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 23,8224 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 68,0754 | m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,2202 | m3 |
| 15 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,203 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V - E HSMT | 2,9229 | 100kg |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E HSMT | 99 | cái |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0134 | 100m3 |
| 19 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 17,6498 | m3 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đường kính ống 25mm | Chương V - E HSMT | 0,272 | 100 m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đường kính ống 50mm | Chương V - E HSMT | 0,3584 | 100 m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V - E HSMT | 71,672 | m |
| 23 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,4539 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,4976 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0113 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 22,0432 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 62,2568 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 89,7818 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 50,2023 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Chương V - E HSMT | 0,021 | 100m2 |
| 31 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,1288 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0358 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0192 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,1048 | tấn |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1412 | 100m2 |
| 36 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,1652 | m3 |
| 37 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 2,0289 | 100m2 |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,3675 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,5767 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,1258 | tấn |
| 41 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,2057 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,1881 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,0438 | m3 |
| 44 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch thẻ 60x240 | Chương V - E HSMT | 324,9288 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 340,6932 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 829,3285 | m2 |
| 47 | Đắp nổi trang trí tường 340x340 | Chương V - E HSMT | 666 | cái |
| 48 | Đắp chữ nổi tên Nhà văn hóa Dương Lôi ở cổng chính | Chương V - E HSMT | 1 | Cái |
| 49 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 20,289 | m2 |
| 50 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,9509 | m2 |
| 51 | Mua sika chống thấm sàn mái cổng, định mức 1,5kg/m2/1 lớp, quét 2 lớp chống thấm | Chương V - E HSMT | 53,853 | kg |
| 52 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V - E HSMT | 17,9509 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic - 300x300mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,1735 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 1.190,3108 | m2 |
| 55 | Mua thép hộp mạ kẽm làm cánh cổng | Chương V - E HSMT | 123,5759 | kg |
| 56 | Mua thép vuông đặc 16x16 làm cánh cổng | Chương V - E HSMT | 150,5223 | kg |
| 57 | Sản xuất cổng sắt | Chương V - E HSMT | 0,262 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - E HSMT | 17,664 | m2 |
| 59 | Mũi sắt mài nhọn cánh cổng | Chương V - E HSMT | 48 | cái |
| 60 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V - E HSMT | 13,4621 | m2 |
| 61 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,171 | m3 |
| 62 | Bánh xe cổng sắt + ray cổng | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 63 | Bản lề cánh cổng + goog cổng | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 64 | Khóa cổng | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 0,085 | 100m |
| 66 | Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 | Chương V - E HSMT | 0,0116 | 100m3 |
| 67 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,0069 | 100m3 |
| 68 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V - E HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D90 | Chương V - E HSMT | 0,1935 | 100m |
| 70 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,6002 | 100m3 |
| G | HỆ THỐNG BÁO CHÁY, CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Chương V - E HSMT | 1 | trung tâm |
| 2 | Điện trờ cuối kênh | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Mua đầu báo khói quang | Chương V - E HSMT | 25 | cái |
| 5 | Mua đế đầu báo khói | Chương V - E HSMT | 25 | cái |
| 6 | Chuông báo cháy | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 7 | Đèn báo cháy | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 8 | Nút ấn báo cháy | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy | Chương V - E HSMT | 2,5 | 10 đầu |
| 10 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V - E HSMT | 0,8 | 5 chuông |
| 11 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V - E HSMT | 0,8 | 5 đèn |
| 12 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | Chương V - E HSMT | 0,8 | 5 nút |
| 13 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn | Chương V - E HSMT | 4 | hộp |
| 14 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=40x60mm | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 15 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V - E HSMT | 495 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V - E HSMT | 495 | m |
| 17 | Hộp đựng bình chữa cháy 50x70x25 | Chương V - E HSMT | 4 | tủ |
| 18 | Bình chữa cháy MFZ4 (ABC) | Chương V - E HSMT | 8 | bình |
| 19 | Bình chữa cháy CO2-MT3 | Chương V - E HSMT | 4 | bình |
| 20 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Mua đèn báo phòng | Chương V - E HSMT | 25 | cái |
| 22 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V - E HSMT | 5 | 5 đèn |
| 23 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | Chương V - E HSMT | 5 | kênh |
| 24 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện Q=36m3/h, H>=23m | Chương V - E HSMT | 1 | máy |
| 25 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm dự phòng diezen Q=36m3/h, H=23m | Chương V - E HSMT | 1 | máy |
| 26 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 27 | Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ d=100mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt trụ tiếp nước, đường kính trụ d=100mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=100mm | Chương V - E HSMT | 0,58 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=65mm | Chương V - E HSMT | 0,18 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=50mm | Chương V - E HSMT | 0,06 | 100m |
| 32 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,116 | m3 |
| 33 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,116 | m3 |
| 34 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà 1000x600x200 | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 35 | Vòi chữa cháy D65 | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Lăng phun chữa cháy D65 | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường KT: 400x500x180 | Chương V - E HSMT | 4 | hộp |
| 38 | Vòi chữa cháy D50 | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Lăng phun chữa cháy D50 | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt Vòi chữa cháy D50 | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Lắp đặt Vòi chữa cháy D65 | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=25mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt rọ hút D100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=100mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,1m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 52 | Lắp bích thép, đường kính ống d=100mm | Chương V - E HSMT | 14 | cặp |
| 53 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=100mm | Chương V - E HSMT | 28 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=65mm | Chương V - E HSMT | 24 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=25mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm | Chương V - E HSMT | 21 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=65mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 60 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 | Chương V - E HSMT | 45 | m |
| 61 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Chương V - E HSMT | 45 | m |
| 63 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Chương V - E HSMT | 0,58 | 100m |
| 64 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Chương V - E HSMT | 0,24 | 100m |
| 65 | Đèn Exit | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 66 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V - E HSMT | 1,2 | 5 đèn |
| 67 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 68 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V - E HSMT | 2,4 | 5 đèn |
| 69 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=40x50mm | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 70 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 310 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V - E HSMT | 310 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi