Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200730117-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Tân Hồng
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200721989
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-11 10:44:00 đến ngày 2020-07-21 14:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,610,305,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng, Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,3792 100m3
2 Đào móng, Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,2052 1m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 13,5963 m3
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 3,0446 m3
5 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 57,8206 m3
6 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 12,9884 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 3,4971 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 1,2615 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,5832 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 1,12 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 2,8479 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - E HSMT 3,7589 tấn
13 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 25,5391 m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,5739 100m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 4,7038 100m3
16 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 38,8681 m3
17 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0259 100m3
18 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,1766 m3
19 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1206 100m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0082 100m2
21 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,4186 m3
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0363 tấn
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0099 100m2
24 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,5023 m3
25 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,7468 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 12,36 m2
27 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 10,4 m2
28 Bả bằng ximăng vào tường Chương V - E HSMT 10,4 m2
29 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,24 m2
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0228 100m2
31 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0161 tấn
32 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0096 tấn
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,4186 m3
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Chương V - E HSMT 5 cái
35 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0498 100m3
B PHẦN KẾT CẤU THÂN
1 Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 28,2058 m3
2 Bê tông thương phẩm mác 250 Chương V - E HSMT 28,2058 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ván khuôn cọc, cột Chương V - E HSMT 3,9851 100m2
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,8693 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 5,2281 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 1,4619 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 43,6281 m3
8 Bê tông thương phẩm mác 250 Chương V - E HSMT 43,6281 m3
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 4,3942 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 2,5888 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,4814 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 4,6117 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 2,4039 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 60,9948 m3
15 Bê tông thương phẩm mác 250 Chương V - E HSMT 60,9948 m3
16 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 5,1701 100m2
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 7,0229 tấn
18 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0385 tấn
19 Sơn sắt thép các loại, sơn 2 nước Chương V - E HSMT 1,2269 m2
20 Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,9089 m3
21 Ván khuôn cầu thang thường Chương V - E HSMT 0,2775 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0266 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,3863 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0726 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 5,1547 m3
26 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,7648 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,1291 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0847 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,1218 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,3127 tấn
31 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 160,0635 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 32,2423 m3
33 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 24,2701 m3
34 Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) Chương V - E HSMT 57,2394 m3
35 Dải lưới thép D4 a150 Chương V - E HSMT 393,6424 m2
C PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 687,3044 m2
2 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 1.680,2827 m2
3 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 314,713 m2
4 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 28,328 m2
5 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 517 m2
6 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 128,4066 m2
7 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 222,2252 m2
8 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 124,4364 m2
9 Mua sika top seal 107 chống thấm định mức 1,5kg/m2/1 lớp, quét 2 lớp chống thấm Chương V - E HSMT 373,32 kg
10 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 124,4364 m2
11 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 308,364 m
12 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 96,8 m
13 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 93,96 m
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 1.234,9357 m2
15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 2.640,4203 m2
16 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Chương V - E HSMT 386,57 m2
17 Lát nền, sàn gạch đất nung - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 376,8332 m2
18 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 31,9852 m2
19 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 134,1 m2
20 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 25,3224 m2
21 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 11,4132 m2
22 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 40,781 m2
23 Láng granitô cầu thang Chương V - E HSMT 43,181 m2
24 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 81,8 m
25 Đắp chữ nổi trên tường Chương V - E HSMT 1 bộ
26 Mua thép hộp làm bậc sân khấu Chương V - E HSMT 0,3527 tấn
27 Gia công hệ khung dàn Chương V - E HSMT 0,3424 tấn
28 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V - E HSMT 0,3424 tấn
29 Gỗ ép công nghiệp mặt bậc tam cấp sân khấu Chương V - E HSMT 8,4304 m2
30 Thảm trải sân khấu Chương V - E HSMT 62,141 m2
31 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m Chương V - E HSMT 11,1998 tấn
32 Bu lông M20-70 Chương V - E HSMT 176 cái
33 Bu lông M12-30 Chương V - E HSMT 488 cái
34 Bu lông M20-50 Chương V - E HSMT 24 cái
35 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m Chương V - E HSMT 11,1998 tấn
36 Gia công giằng mái thép Chương V - E HSMT 0,1101 tấn
37 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V - E HSMT 0,1101 tấn
38 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,6445 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,6445 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - E HSMT 403,9456 m2
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - E HSMT 4,6507 100m2
42 Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4mm Chương V - E HSMT 57,132 m
43 Thi công Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Chương V - E HSMT 400,7044 m2
44 Gia công lan can Chương V - E HSMT 0,2883 tấn
45 Mua Inox 304 làm lan can đường dốc Chương V - E HSMT 296,949 kg
46 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 17,9795 m2
47 Mua thép vuông đặc làm lan can Chương V - E HSMT 0,528 tấn
48 Gia công lan can Chương V - E HSMT 0,5126 tấn
49 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V - E HSMT 0,5816 tấn
50 Sơn sắt thép các loại, sơn 3 nước Chương V - E HSMT 42,489 m2
51 Tay vịn gỗ lim Nam Phi 120x80 Chương V - E HSMT 24,71 m
52 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 27,181 m2
53 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 39,78 m2
54 Trụ cầu thang gỗ lim Nam Phi Chương V - E HSMT 1 trụ
55 Vách ngăn vệ sinh Compact Chương V - E HSMT 31,6114 m2
56 Cửa đi pano gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 61,2466 m2
57 Khuôn cửa kép 60x250 gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 53,06 m
58 Khuôn cửa đơn 60x135 gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 92,08 m
59 Nẹp khuôn 10x40 gỗ Lim Nam Phi (nẹp mặt trong) Chương V - E HSMT 284,12 m
60 Nẹp khuôn 10x40 gỗ Lim Nam Phi (nẹp mặt ngoài) Chương V - E HSMT 284,12 m
61 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 92,08 1m cấu kiện
62 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V - E HSMT 53,06 1m cấu kiện
63 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - E HSMT 61,2466 1m2 cấu kiện
64 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 123,2 m2
65 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 77,255 m2
66 Khóa cửa gỗ tay gạt Chương V - E HSMT 24 bộ
67 CLEMON Chương V - E HSMT 16 bộ
68 Bản lề Chương V - E HSMT 120 cái
69 Cửa đi mở quay nhôm định hình 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa giá cho kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 3,058 m2
70 Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V - E HSMT 1 bộ
71 Cửa sổ lật 1 cánh nhôm định hình kết hợp vách kính hệ Xingfa giá cho kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 28,08 m2
72 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất Kinlong đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A Chương V - E HSMT 34 bộ
73 Vách kính cố định hệ có chia đố ngang, giá cho kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 173,686 m2
74 Cửa sổ lật 1 cánh nhôm định hình kết hợp vách kính hệ Xingfa giá cho kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V - E HSMT 1,246 m2
75 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất Kinlong đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A Chương V - E HSMT 2 bộ
76 Phụ trội Kính trắng tôi cường lực dày 8mm Chương V - E HSMT 105,0868 m2
77 Phụ trội Kính trắng tôi cường lực dày 8mm Chương V - E HSMT 79,7232 m2
78 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - E HSMT 10,5053 100m2
79 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - E HSMT 4,007 100m2
80 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V - E HSMT 12,0211 100m2
D PHẦN CẤP ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 (tủ điện 400x300x150) Chương V - E HSMT 2 hộp
2 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 (tủ điện 200x160x100) Chương V - E HSMT 7 hộp
3 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V - E HSMT 2 cái
4 Lắp đặt bộ chuyển mạch Vôn kế Chương V - E HSMT 2 1 bộ
5 Lắp đặt đồng hồ Ampe Chương V - E HSMT 2 cái
6 Đèn báo pha Chương V - E HSMT 2 cái
7 Lắp đặt cầu chì 5A Chương V - E HSMT 2 1 bộ (3 pha)
8 Lắp đặt các automat 2 pha 150A Chương V - E HSMT 1 cái
9 Lắp đặt aptomat loại 2 pha 75-10kA Chương V - E HSMT 2 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - E HSMT 2 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V - E HSMT 18 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - E HSMT 6 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha 40-50A Chương V - E HSMT 8 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - E HSMT 0 cái
15 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 7 cái
16 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 18 cái
17 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - E HSMT 1 cái
18 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - E HSMT 35 bảng
19 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Chương V - E HSMT 2 cái
20 Lắp đặt quạt trần Chương V - E HSMT 30 cái
21 Lắp đặt các loại đèn led, tuýp đôi có hộp dài 1,2m, 2x40W Chương V - E HSMT 31 bộ
22 Lắp đặt các loại đèn led, tuýp đơn có hộp dài 1,2m, 1x40W Chương V - E HSMT 6 bộ
23 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 600x600-40w Chương V - E HSMT 38 bộ
24 Kéo dải cáp 0,6/1kV, CU/XLPE/PVC/PVC 2x16 Chương V - E HSMT 70 m
25 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 ( dây 1x4mm2) Chương V - E HSMT 251 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 ( dây 2x1.5mm2) Chương V - E HSMT 860 m
27 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 10mm2 (dây 3x2.5mm2) Chương V - E HSMT 452 m
28 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - E HSMT 179 m
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V - E HSMT 1.038 m
30 Móc treo quạt trần Chương V - E HSMT 30 cái
31 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - E HSMT 4 cái
32 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V - E HSMT 54,5 m
33 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V - E HSMT 6 cọc
34 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Chương V - E HSMT 46 m
35 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 22,08 m3
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - E HSMT 22,08 m3
37 Đo kiểm tra điện trở Chương V - E HSMT 1 lần
38 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - E HSMT 2 bể
39 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 6 bộ
40 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 8 bộ
41 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 4 bộ
42 Lắp đặt van phao Chương V - E HSMT 1 cái
43 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 15mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 0,12 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 0,12 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 0,28 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 42mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 0,08 100m
47 Lắp đặt van ren - Đường kính42mm Chương V - E HSMT 2 cái
48 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V - E HSMT 2 cái
49 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 42mm Chương V - E HSMT 1 cái
50 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 12 cái
51 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 15mm, bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 3 cái
52 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 12 cái
53 Lắp đặt tê ren ngoài nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=15mm Chương V - E HSMT 4 cái
54 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 4 cái
55 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 3 cái
56 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 12 cái
57 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 18 cái
58 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 18 cái
59 Lắp đặt nối ren trong D15 Chương V - E HSMT 24 cái
60 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 42mm, Chương V - E HSMT 1 cái
61 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm Chương V - E HSMT 18 cái
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V - E HSMT 0,08 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V - E HSMT 0,18 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm Chương V - E HSMT 0,56 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V - E HSMT 0,08 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V - E HSMT 0,56 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 1,5 100m
68 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 4 cái
69 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V - E HSMT 6 cái
70 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V - E HSMT 8 cái
71 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 30 cái
72 Lắp đặt đầu nối ren trong Đường kính 42mm Chương V - E HSMT 2 cái
73 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 7 cái
74 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm Chương V - E HSMT 4 cái
75 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V - E HSMT 2 cái
76 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính D76/65mm Chương V - E HSMT 6 cái
77 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V - E HSMT 4 cái
78 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 1 cái
79 Lắp đặt phễu thu nước mưa Chương V - E HSMT 8 cái
E PHẦN CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 30,4512 m3
2 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài; công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài. Chương V - E HSMT 20,4192 1m3
3 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào Chương V - E HSMT 10,032 1m3
4 Phòng mối nền công trình xây mới; phun trên 2,5 lít dung dịch Lensos 50EC, 1.2% Chương V - E HSMT 393,1 1m2
F PHẦN HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ
1 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V - E HSMT 14,8987 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,9439 100m3
3 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 95,8666 m3
4 Nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 639,1104 m2
5 Đánh bóng mặt sân Chương V - E HSMT 639,1104 m2
6 Cắt khe co giãn sân bê tông Chương V - E HSMT 150,96 md
7 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2245 100m3
8 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 5,8575 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1903 100m2
10 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 10,6947 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 6,7525 m3
12 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 23,8224 m2
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 68,0754 m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,2202 m3
15 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,203 100m2
16 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V - E HSMT 2,9229 100kg
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V - E HSMT 99 cái
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0134 100m3
19 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Chương V - E HSMT 17,6498 m3
20 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đường kính ống 25mm Chương V - E HSMT 0,272 100 m
21 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đường kính ống 50mm Chương V - E HSMT 0,3584 100 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V - E HSMT 71,672 m
23 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,4539 100m3
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,4976 100m2
25 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0113 100m2
26 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 22,0432 m3
27 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 62,2568 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 89,7818 m3
29 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 50,2023 m3
30 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V - E HSMT 0,021 100m2
31 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,1288 m3
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0358 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0192 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1048 tấn
35 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1412 100m2
36 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,1652 m3
37 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 2,0289 100m2
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 19,3675 m3
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,5767 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1258 tấn
41 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,2057 100m2
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,1881 tấn
43 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,0438 m3
44 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch thẻ 60x240 Chương V - E HSMT 324,9288 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 340,6932 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 829,3285 m2
47 Đắp nổi trang trí tường 340x340 Chương V - E HSMT 666 cái
48 Đắp chữ nổi tên Nhà văn hóa Dương Lôi ở cổng chính Chương V - E HSMT 1 Cái
49 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 20,289 m2
50 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 17,9509 m2
51 Mua sika chống thấm sàn mái cổng, định mức 1,5kg/m2/1 lớp, quét 2 lớp chống thấm Chương V - E HSMT 53,853 kg
52 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V - E HSMT 17,9509 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic - 300x300mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 6,1735 m2
54 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 1.190,3108 m2
55 Mua thép hộp mạ kẽm làm cánh cổng Chương V - E HSMT 123,5759 kg
56 Mua thép vuông đặc 16x16 làm cánh cổng Chương V - E HSMT 150,5223 kg
57 Sản xuất cổng sắt Chương V - E HSMT 0,262 tấn
58 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - E HSMT 17,664 m2
59 Mũi sắt mài nhọn cánh cổng Chương V - E HSMT 48 cái
60 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - E HSMT 13,4621 m2
61 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,171 m3
62 Bánh xe cổng sắt + ray cổng Chương V - E HSMT 4 cái
63 Bản lề cánh cổng + goog cổng Chương V - E HSMT 12 cái
64 Khóa cổng Chương V - E HSMT 2 bộ
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 0,085 100m
66 Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 Chương V - E HSMT 0,0116 100m3
67 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - E HSMT 0,0069 100m3
68 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V - E HSMT 0,0017 100m3
69 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D90 Chương V - E HSMT 0,1935 100m
70 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,6002 100m3
G HỆ THỐNG BÁO CHÁY, CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V - E HSMT 1 trung tâm
2 Điện trờ cuối kênh Chương V - E HSMT 2 cái
3 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V - E HSMT 2 bộ
4 Mua đầu báo khói quang Chương V - E HSMT 25 cái
5 Mua đế đầu báo khói Chương V - E HSMT 25 cái
6 Chuông báo cháy Chương V - E HSMT 4 cái
7 Đèn báo cháy Chương V - E HSMT 4 cái
8 Nút ấn báo cháy Chương V - E HSMT 4 cái
9 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy Chương V - E HSMT 2,5 10 đầu
10 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V - E HSMT 0,8 5 chuông
11 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V - E HSMT 0,8 5 đèn
12 Lắp đặt nút ấn báo cháy Chương V - E HSMT 0,8 5 nút
13 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn Chương V - E HSMT 4 hộp
14 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=40x60mm Chương V - E HSMT 2 hộp
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V - E HSMT 495 m
16 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V - E HSMT 495 m
17 Hộp đựng bình chữa cháy 50x70x25 Chương V - E HSMT 4 tủ
18 Bình chữa cháy MFZ4 (ABC) Chương V - E HSMT 8 bình
19 Bình chữa cháy CO2-MT3 Chương V - E HSMT 4 bình
20 Nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V - E HSMT 4 bộ
21 Mua đèn báo phòng Chương V - E HSMT 25 cái
22 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V - E HSMT 5 5 đèn
23 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V - E HSMT 5 kênh
24 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện Q=36m3/h, H>=23m Chương V - E HSMT 1 máy
25 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm dự phòng diezen Q=36m3/h, H=23m Chương V - E HSMT 1 máy
26 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm Chương V - E HSMT 1 tủ
27 Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ d=100mm Chương V - E HSMT 1 cái
28 Lắp đặt trụ tiếp nước, đường kính trụ d=100mm Chương V - E HSMT 1 cái
29 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=100mm Chương V - E HSMT 0,58 100m
30 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=65mm Chương V - E HSMT 0,18 100m
31 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=50mm Chương V - E HSMT 0,06 100m
32 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,116 m3
33 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,116 m3
34 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà 1000x600x200 Chương V - E HSMT 1 hộp
35 Vòi chữa cháy D65 Chương V - E HSMT 2 bộ
36 Lăng phun chữa cháy D65 Chương V - E HSMT 2 bộ
37 Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường KT: 400x500x180 Chương V - E HSMT 4 hộp
38 Vòi chữa cháy D50 Chương V - E HSMT 1 bộ
39 Lăng phun chữa cháy D50 Chương V - E HSMT 1 bộ
40 Lắp đặt Vòi chữa cháy D50 Chương V - E HSMT 1 bộ
41 Lắp đặt Vòi chữa cháy D65 Chương V - E HSMT 2 bộ
42 Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm Chương V - E HSMT 4 cái
43 Lắp đặt van ren, đường kính van d=100mm Chương V - E HSMT 2 cái
44 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Chương V - E HSMT 6 cái
45 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=100mm Chương V - E HSMT 2 cái
46 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=25mm Chương V - E HSMT 8 cái
47 Lắp đặt rọ hút D100mm Chương V - E HSMT 2 cái
48 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=100mm Chương V - E HSMT 4 cái
49 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V - E HSMT 1 cái
50 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - E HSMT 2 cái
51 Lắp đặt bể nước nhựa 0,1m3 Chương V - E HSMT 1 bể
52 Lắp bích thép, đường kính ống d=100mm Chương V - E HSMT 14 cặp
53 Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=100mm Chương V - E HSMT 28 cái
54 Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=65mm Chương V - E HSMT 24 cái
55 Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=25mm Chương V - E HSMT 12 cái
56 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm Chương V - E HSMT 21 cái
57 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=65mm Chương V - E HSMT 8 cái
58 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm Chương V - E HSMT 8 cái
59 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25mm Chương V - E HSMT 8 cái
60 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 Chương V - E HSMT 45 m
61 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - E HSMT 50 m
62 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Chương V - E HSMT 45 m
63 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm Chương V - E HSMT 0,58 100m
64 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Chương V - E HSMT 0,24 100m
65 Đèn Exit Chương V - E HSMT 6 bộ
66 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V - E HSMT 1,2 5 đèn
67 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V - E HSMT 12 bộ
68 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V - E HSMT 2,4 5 đèn
69 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=40x50mm Chương V - E HSMT 2 hộp
70 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 310 m
71 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V - E HSMT 310 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->